50 câu hỏi 60 phút
Việc chuyển từ loại tiền tệ có giá trị thực (Commodities money) sang tiền quy ước (fiat money) được xem là một bớc phát triển trong lịch sử tiền tệ bởi vì:
Tiết kiệm chi phí lưu thông tiền tệ
Tăng cường khả năng kiểm soát của các cơ quan chức năng của Nhà nước đối với các hoạt động kinh tế
Chỉ như vậy mới có thể đáp ứng nhu cầu của sản xuất và trao đổi hàng hoá trong nền kinh tế
Tiết kiệm được khối lượng vàng đáp ứng cho các mục đích sử dụng khác
Đáp án: A. Tiết kiệm chi phí lưu thông tiền tệ.
Giải thích: Chuyển từ tiền hàng hóa có giá trị thực sang tiền quy ước (fiat money) giúp giảm chi phí sản xuất, bảo quản và vận chuyển tiền, từ đó làm cho lưu thông tiền tệ thuận tiện và hiệu quả hơn.
Đáp án: A. Tiết kiệm chi phí lưu thông tiền tệ.
Giải thích: Chuyển từ tiền hàng hóa có giá trị thực sang tiền quy ước (fiat money) giúp giảm chi phí sản xuất, bảo quản và vận chuyển tiền, từ đó làm cho lưu thông tiền tệ thuận tiện và hiệu quả hơn.
Đáp án: A. Sự gia tăng sử dụng séc.
Giải thích: Việc gia tăng sử dụng séc làm thay đổi nhu cầu tiền mặt/dự trữ của ngân hàng, từ đó tác động trực tiếp và nhanh đến cơ số tiền tệ (MB). Các biến động lãi suất thường tác động gián tiếp và có độ trễ.
Lượng tiền cung ứng (Money Supply - MS) chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, trong đó có tỷ lệ dự trữ bắt buộc (rr), tỷ lệ dự trữ vượt quá (ER/D) và tỷ lệ tiền mặt trên tiền gửi (C/D). Công thức tổng quát cho thấy mối quan hệ này là: MS = MB * (1 + C/D) / (rr + ER/D + C/D), trong đó MB là tiền cơ sở.
Tỷ lệ dự trữ bắt buộc (rr): Khi rr tăng, ngân hàng phải giữ lại nhiều tiền hơn dưới dạng dự trữ, do đó lượng tiền cho vay giảm, làm giảm lượng tiền cung ứng. Ngược lại, khi rr giảm, ngân hàng có thể cho vay nhiều hơn, làm tăng lượng tiền cung ứng.
Tỷ lệ dự trữ vượt quá (ER/D): Khi ER/D tăng, các ngân hàng có xu hướng giữ nhiều tiền hơn dưới dạng dự trữ vượt mức thay vì cho vay, điều này làm giảm lượng tiền cung ứng. Ngược lại, khi ER/D giảm, các ngân hàng sẵn sàng cho vay nhiều hơn, làm tăng lượng tiền cung ứng.
Tỷ lệ tiền mặt trên tiền gửi (C/D): Khi C/D tăng, người dân giữ nhiều tiền mặt hơn và gửi ít tiền hơn vào ngân hàng. Điều này làm giảm khả năng ngân hàng tạo ra tiền thông qua quá trình cho vay, do đó làm giảm lượng tiền cung ứng. Ngược lại, khi C/D giảm, người dân gửi nhiều tiền hơn vào ngân hàng, làm tăng khả năng ngân hàng tạo ra tiền và làm tăng lượng tiền cung ứng.
Tiền cơ sở (MB): Khi MB tăng, lượng tiền cung ứng sẽ tăng và ngược lại.
Dựa trên phân tích trên, ta thấy rằng lượng tiền cung ứng thay đổi ngược chiều với sự thay đổi của tỷ lệ tiền mặt trên tiền gửi (C/D) và tỷ lệ dự trữ vượt quá (ER/D).
Đáp án: B. Giảm, tăng giá, tăng, giảm.
Giải thích: Xuất khẩu tăng → ngoại tệ chảy vào nhiều → cầu VND tăng, VND tăng giá. Khi VND tăng giá, NHTW có xu hướng mua ngoại tệ để ổn định tỷ giá, làm cung tiền tăng → lãi suất giảm → lạm phát có xu hướng tăng.