50 câu hỏi 60 phút
Các hoạt động giao dịch theo kỳ hạn đối với các công cụ tài chính sẽ có tác dụng:
Tăng tính thanh khoản cho các công cụ tài chính
Giảm thiểu rủi ro cho các công cụ tài chính
Đa dạng hoá và tăng tính sôi động của các hoạt động của thị trường tài chính
Đáp ứng nhu cầu của mọi đối tượng tham gia thị trường tài chính
Các hoạt động giao dịch theo kỳ hạn (futures, forwards, options, swaps) cho phép nhà đầu tư phòng ngừa rủi ro (hedging), đầu cơ (speculation), và арbitrage. Điều này làm tăng tính đa dạng của các công cụ và chiến lược đầu tư, từ đó tăng tính sôi động cho thị trường tài chính. Do đó, đáp án đúng là "Đa dạng hoá và tăng tính sôi động của các hoạt động của thị trường tài chính."
Các hoạt động giao dịch theo kỳ hạn (futures, forwards, options, swaps) cho phép nhà đầu tư phòng ngừa rủi ro (hedging), đầu cơ (speculation), và арbitrage. Điều này làm tăng tính đa dạng của các công cụ và chiến lược đầu tư, từ đó tăng tính sôi động cho thị trường tài chính. Do đó, đáp án đúng là "Đa dạng hoá và tăng tính sôi động của các hoạt động của thị trường tài chính."
Cơ số tiền tệ (MB) là tổng lượng tiền mặt trong lưu thông và dự trữ của các ngân hàng thương mại tại Ngân hàng Trung ương.
Phương án 1: Khi các ngân hàng thương mại rút tiền từ Ngân hàng Trung ương, lượng dự trữ của họ tại Ngân hàng Trung ương giảm, do đó MB giảm.
Phương án 2: Khi Ngân hàng Trung ương mở rộng cho vay đối với các ngân hàng thương mại, lượng dự trữ của các ngân hàng thương mại tăng lên, do đó MB tăng.
Phương án 3: Khi Ngân hàng Trung ương mua tín phiếu kho bạc trên thị trường mở, Ngân hàng Trung ương bơm tiền vào nền kinh tế, làm tăng MB.
Do đó, phương án đúng là khi các ngân hàng thương mại rút tiền từ Ngân hàng Trung ương.
Đáp án: D. Cả 3 phương án trên.
Giải thích: Một hàng hóa muốn được chấp nhận làm tiền cần có các đặc điểm:
Dễ sản xuất và xác định giá trị → A đúng.
Được chấp nhận rộng rãi trong giao dịch → B đúng.
Có thể chia nhỏ, bền và sử dụng lâu dài → C đúng.
Đáp án: D. Cả A, B và C.
Giải thích ngắn gọn:
A đúng: Dự trữ bắt buộc có thể phối hợp với chính sách chiết khấu để tác động đến vốn khả dụng (R) của NHTM.
B đúng: Tỷ lệ dự trữ bắt buộc giảm phản ánh xu hướng giảm mức độ sử dụng/giám sát công cụ này trong điều hành tiền tệ.
C đúng: Hiệu quả của công cụ phụ thuộc vào tình trạng dự trữ thực tế của hệ thống ngân hàng.
Lãi suất cơ bản là lãi suất do Ngân hàng Trung ương (NHTW) công bố. Nó được sử dụng làm cơ sở tham chiếu cho các NHTM và các tổ chức tín dụng khác trong việc xác định lãi suất cho vay và tiền gửi. Vì vậy, đáp án đúng là phương án 2.