50 câu hỏi 60 phút
Mức độ thanh khoản của một tài sản được xác định bởi:
Chi phí thời gian để chuyển tài sản đó thành tiền mặt
Chi phí tài chính để chuyển tài sản đó thành tiền mặt
Khả năng tài sản có thể được bán một cách dễ dàng với giá thị trường
Cả A và B
⇒ Đáp án đúng: D. Cả A và B
Mức độ thanh khoản của một tài sản được đánh giá dựa trên khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt nhanh chóng và với chi phí thấp.
Có hai yếu tố quan trọng:
A. Chi phí thời gian để chuyển tài sản thành tiền mặt: thời gian càng ngắn → thanh khoản càng cao.
B. Chi phí tài chính để chuyển tài sản thành tiền mặt: chi phí càng thấp → thanh khoản càng cao.
C. “Có thể bán dễ dàng với giá thị trường” cũng phản ánh tính thanh khoản, nhưng trong dạng câu hỏi này, thanh khoản được nhấn mạnh qua chi phí thời gian và chi phí tài chính.
⇒ Đáp án đúng: D. Cả A và B
Mức độ thanh khoản của một tài sản được đánh giá dựa trên khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt nhanh chóng và với chi phí thấp.
Có hai yếu tố quan trọng:
A. Chi phí thời gian để chuyển tài sản thành tiền mặt: thời gian càng ngắn → thanh khoản càng cao.
B. Chi phí tài chính để chuyển tài sản thành tiền mặt: chi phí càng thấp → thanh khoản càng cao.
C. “Có thể bán dễ dàng với giá thị trường” cũng phản ánh tính thanh khoản, nhưng trong dạng câu hỏi này, thanh khoản được nhấn mạnh qua chi phí thời gian và chi phí tài chính.
⇒ Đáp án đúng: A. Phương tiện trao đổi
Theo quan niệm của các nhà kinh tế học hiện đại, chức năng quan trọng nhất của tiền tệ là phương tiện trao đổi (medium of exchange).
Tiền giúp các chủ thể mua bán hàng hóa, dịch vụ mà không cần thực hiện trao đổi trực tiếp hàng đổi hàng như trong nền kinh tế barter. Nhờ đó, tiền làm giảm chi phí giao dịch và thúc đẩy lưu thông hàng hóa.
Phân tích đáp án
A. Đúng – Phương tiện trao đổi là chức năng quan trọng nhất của tiền tệ.
B. Sai – Đo lường và biểu hiện giá trị là chức năng quan trọng nhưng không được xem là quan trọng nhất.
C. Sai – Lưu giữ giá trị là một chức năng của tiền nhưng không phải chức năng chủ yếu nhất.
D. Sai – Thanh toán quốc tế chỉ là một phạm vi sử dụng của tiền.
Vốn tín dụng ngân hàng đóng vai trò quan trọng đối với doanh nghiệp, bao gồm việc bổ sung vốn lưu động cho các doanh nghiệp theo thời vụ (đáp ứng nhu cầu vốn ngắn hạn) và củng cố hạch toán kinh tế (giúp doanh nghiệp quản lý tài chính hiệu quả hơn). Đồng thời, vốn tín dụng cũng giúp tăng cường hiệu quả kinh tế và khả năng cạnh tranh cho doanh nghiệp thông qua việc đầu tư vào đổi mới công nghệ, mở rộng sản xuất, và nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ. Phương án 2 và 4 bao quát được nhiều vai trò hơn các phương án còn lại. Tuy nhiên phương án 4 bao hàm cả hiệu quả kinh tế và cạnh tranh của doanh nghiệp một cách đầy đủ nhất.
⇒ Đáp án đúng: D. Tất cả các đáp án trên
Chi đầu tư phát triển kinh tế – xã hội của Ngân sách Nhà nước bao gồm các khoản chi nhằm tạo ra hoặc nâng cao năng lực sản xuất, phát triển cơ sở hạ tầng và thúc đẩy các lĩnh vực kinh tế – xã hội.
A. Chi chăm sóc và bảo vệ trẻ em → thuộc nhóm chi cho các chương trình, mục tiêu phát triển xã hội.
B. Chi hỗ trợ vốn cho DNNN và đầu tư hạ tầng cơ sở → trực tiếp góp phần phát triển năng lực sản xuất và cơ sở vật chất của nền kinh tế.
C. Chi đầu tư cho nghiên cứu khoa học, công nghệ và bảo vệ môi trường → góp phần nâng cao năng lực phát triển bền vững và năng suất của nền kinh tế.
Vì cả A, B và C đều được xem là các khoản chi phục vụ mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội theo cách phân loại của câu hỏi:
⇒ Chọn D. Tất cả các đáp án trên.
Thu không thường xuyên của Ngân sách Nhà nước là các khoản thu có tính chất đột biến, không ổn định và không mang tính chất chu kỳ. Trong các phương án trên:
Thuế thu nhập cá nhân là khoản thu thường xuyên.
Thu từ sở hữu tài sản (ví dụ: cho thuê đất, tài nguyên) có thể mang tính thường xuyên.
Kết dư ngân sách năm trước là khoản thu không thường xuyên (chỉ phát sinh khi ngân sách năm trước thặng dư).
Viện trợ không hoàn lại là khoản thu không thường xuyên (phụ thuộc vào các thỏa thuận và điều kiện cụ thể).
Vay nợ nước ngoài không được coi là khoản thu ngân sách, mà là một hình thức huy động vốn.
Do đó, phương án chính xác nhất là phương án kết hợp giữa viện trợ không hoàn lại và kết dư ngân sách năm trước. Tuy nhiên, phương án này không có trong các lựa chọn. Vì vậy, đáp án đúng nhất là viện trợ không hoàn lại và vay nợ nước ngoài, bởi vì viện trợ không hoàn lại là một khoản thu không thường xuyên. Mặc dù vay nợ nước ngoài không được xem là thu ngân sách, nhưng nó là một nguồn vốn quan trọng cho ngân sách, đặc biệt trong các giai đoạn khó khăn hoặc cho các dự án đầu tư lớn. Vì vậy, phương án 3 là phù hợp nhất trong các lựa chọn đưa ra.