50 câu hỏi 60 phút
Theo định nghĩa Hệ nhiệt động thì:
Hệ nhiệt động là chất môi giới được khảo sát bằng phương pháp nhiệt động
Hệ nhiệt động là nguồn nóng để thực hiện quá trình nhiệt động
Hệ nhiệt động là nguồn lạnh để thực hiện quá trình nhiệt động
Hệ nhiệt động gồm tất cả 3 thành phần trên
Đáp án: A. Hệ nhiệt động là chất môi giới được khảo sát bằng phương pháp nhiệt động.
Giải thích ngắn: Hệ nhiệt động là phần vật chất hoặc không gian được chọn để nghiên cứu, được ngăn cách với môi trường xung quanh bởi ranh giới xác định.
Đáp án: A. Hệ nhiệt động là chất môi giới được khảo sát bằng phương pháp nhiệt động.
Giải thích ngắn: Hệ nhiệt động là phần vật chất hoặc không gian được chọn để nghiên cứu, được ngăn cách với môi trường xung quanh bởi ranh giới xác định.
Đáp án: B. Là tổng hợp các tính chất vật lý của vật chất.
Giải thích: Trong nhiệt động lực học, trạng thái của chất môi giới được xác định bởi tập hợp các thông số trạng thái như áp suất, nhiệt độ, thể tích riêng... Không chỉ đơn thuần là rắn, lỏng hay hơi.
Trong kỹ thuật đo áp suất, hầu hết các dụng cụ đều được thiết kế để đo hai loại áp suất chính: áp suất tuyệt đối (so với chân không tuyệt đối) và áp suất dư (so với áp suất khí quyển). Áp suất dư còn được gọi là áp suất tương đối hoặc áp kế.
- Áp suất tuyệt đối là áp suất được đo so với một điểm tham chiếu là chân không tuyệt đối (0 Pa).
- Áp suất dư là áp suất được đo so với áp suất khí quyển tại thời điểm và vị trí đo. Nó cho biết áp suất lớn hơn hoặc nhỏ hơn áp suất khí quyển bao nhiêu.
Độ chân không là một trường hợp đặc biệt của áp suất dư, khi áp suất nhỏ hơn áp suất khí quyển. Tuy nhiên, cách phân loại tổng quát nhất vẫn là áp suất tuyệt đối và áp suất dư.