35 câu hỏi 22 phút
Người thuê vận tải hàng hóa có các nghĩa vụ gì dưới đây?
Chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ hợp pháp về hàng hóa trước khi giao hàng hóa cho người kinh doanh vận tải; đóng gói hàng hóa đúng quy cách, ghi ký hiệu, mã hiệu hàng hóa đầy đủ, rõ ràng; giao hàng hóa cho người kinh doanh vận tải đúng thời gian, địa điểm và nội dung khác ghi trong giấy gửi hàng
Chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ hợp pháp về phương tiện vận chuyển hàng hoá và giao cho người lái xe; xếp hàng hoá lên phương tiện vận chuyển đảm bảo an toàn; giao hàng hóa cho người nhận hàng đúng thời gian, địa điểm
Cả ý 1 và ý 2
Để xác định nghĩa vụ của người thuê vận tải hàng hóa, chúng ta cần hiểu rõ vai trò và trách nhiệm của các bên trong hợp đồng vận chuyển. Người thuê vận tải (còn gọi là người gửi hàng) là bên có nhu cầu vận chuyển hàng hóa và thuê dịch vụ từ người kinh doanh vận tải (người vận chuyển).
Phân tích các phương án:
Phương án 1: "Chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ hợp pháp về hàng hóa trước khi giao hàng hóa cho người kinh doanh vận tải; đóng gói hàng hóa đúng quy cách, ghi ký hiệu, mã hiệu hàng hóa đầy đủ, rõ ràng; giao hàng hóa cho người kinh doanh vận tải đúng thời gian, địa điểm và nội dung khác ghi trong giấy gửi hàng." Đây là các nghĩa vụ cốt lõi và chính xác của người thuê vận tải (người gửi hàng). Người gửi hàng phải đảm bảo hàng hóa của mình hợp pháp, được đóng gói và ghi nhãn đúng quy định để đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển và thuận tiện cho việc giao nhận. Việc giao hàng đúng thời gian, địa điểm cho người vận tải cũng là trách nhiệm của họ.
Phương án 2: "Chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ hợp pháp về phương tiện vận chuyển hàng hoá và giao cho người lái xe; xếp hàng hoá lên phương tiện vận chuyển đảm bảo an toàn; giao hàng hóa cho người nhận hàng đúng thời gian, địa điểm." Các nghĩa vụ này không thuộc về người thuê vận tải:
"Chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ hợp pháp về phương tiện vận chuyển hàng hoá và giao cho người lái xe": Đây là trách nhiệm của người kinh doanh vận tải (chủ phương tiện) và người lái xe, không phải của người thuê vận tải.
"Xếp hàng hoá lên phương tiện vận chuyển đảm bảo an toàn": Mặc dù người gửi hàng có thể tham gia vào việc xếp dỡ, nhưng trách nhiệm chính về việc đảm bảo an toàn kỹ thuật khi xếp hàng lên phương tiện để đảm bảo an toàn giao thông thường thuộc về người vận tải hoặc bên dịch vụ xếp dỡ chuyên nghiệp do người vận tải thuê.
"Giao hàng hóa cho người nhận hàng đúng thời gian, địa điểm": Đây là trách nhiệm trực tiếp của người kinh doanh vận tải (người vận chuyển) theo hợp đồng.
Phương án 3: "Cả ý 1 và ý 2." Do phương án 2 chứa nhiều thông tin không chính xác về nghĩa vụ của người thuê vận tải, nên phương án này sai.
Kết luận: Phương án 1 mô tả chính xác và đầy đủ nhất các nghĩa vụ của người thuê vận tải hàng hóa.
Để xác định nghĩa vụ của người thuê vận tải hàng hóa, chúng ta cần hiểu rõ vai trò và trách nhiệm của các bên trong hợp đồng vận chuyển. Người thuê vận tải (còn gọi là người gửi hàng) là bên có nhu cầu vận chuyển hàng hóa và thuê dịch vụ từ người kinh doanh vận tải (người vận chuyển).
Phân tích các phương án:
Phương án 1: "Chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ hợp pháp về hàng hóa trước khi giao hàng hóa cho người kinh doanh vận tải; đóng gói hàng hóa đúng quy cách, ghi ký hiệu, mã hiệu hàng hóa đầy đủ, rõ ràng; giao hàng hóa cho người kinh doanh vận tải đúng thời gian, địa điểm và nội dung khác ghi trong giấy gửi hàng." Đây là các nghĩa vụ cốt lõi và chính xác của người thuê vận tải (người gửi hàng). Người gửi hàng phải đảm bảo hàng hóa của mình hợp pháp, được đóng gói và ghi nhãn đúng quy định để đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển và thuận tiện cho việc giao nhận. Việc giao hàng đúng thời gian, địa điểm cho người vận tải cũng là trách nhiệm của họ.
Phương án 2: "Chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ hợp pháp về phương tiện vận chuyển hàng hoá và giao cho người lái xe; xếp hàng hoá lên phương tiện vận chuyển đảm bảo an toàn; giao hàng hóa cho người nhận hàng đúng thời gian, địa điểm." Các nghĩa vụ này không thuộc về người thuê vận tải:
"Chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ hợp pháp về phương tiện vận chuyển hàng hoá và giao cho người lái xe": Đây là trách nhiệm của người kinh doanh vận tải (chủ phương tiện) và người lái xe, không phải của người thuê vận tải.
"Xếp hàng hoá lên phương tiện vận chuyển đảm bảo an toàn": Mặc dù người gửi hàng có thể tham gia vào việc xếp dỡ, nhưng trách nhiệm chính về việc đảm bảo an toàn kỹ thuật khi xếp hàng lên phương tiện để đảm bảo an toàn giao thông thường thuộc về người vận tải hoặc bên dịch vụ xếp dỡ chuyên nghiệp do người vận tải thuê.
"Giao hàng hóa cho người nhận hàng đúng thời gian, địa điểm": Đây là trách nhiệm trực tiếp của người kinh doanh vận tải (người vận chuyển) theo hợp đồng.
Phương án 3: "Cả ý 1 và ý 2." Do phương án 2 chứa nhiều thông tin không chính xác về nghĩa vụ của người thuê vận tải, nên phương án này sai.
Kết luận: Phương án 1 mô tả chính xác và đầy đủ nhất các nghĩa vụ của người thuê vận tải hàng hóa.
Biển 1: W.210 “Giao nhau với đường sắt có rào chắn”;
Biển 2: W.211a “Giao nhau với đường sắt không có rào chắn”;
Biển 3: W.242a “Nơi đường sắt giao vuông góc với đường bộ” bổ sung cho biến W.211a.
Do đó, đáp án đúng là cả 2 biển 2 và 3 đều đúng.
Theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về báo hiệu đường bộ QCVN 41:2019, biển báo "kết thúc đường cao tốc " có ký hiệu IE.453b.
Chỉ dẫn điểm kết thúc đường cao tốc, bao gồm các thông tin về tên và ký hiệu đường.
Biển báo trong hình là biển số P.131a – “Cấm dừng xe và đỗ xe”, có hiệu lực từ vị trí đặt biển đến nơi giao nhau gần nhất theo hướng mũi tên.
Để xác định hành vi sử dụng xe mô tô để kéo, đẩy xe mô tô khác bị hết xăng có được phép hay không, chúng ta cần căn cứ vào các quy định của Luật Giao thông đường bộ Việt Nam.
Điều 30 Luật Giao thông đường bộ năm 2008 quy định về các hành vi không được phép thực hiện đối với người điều khiển, người ngồi trên xe mô tô hai bánh, xe mô tô ba bánh, xe gắn máy. Cụ thể, Khoản 4 Điều này nêu rõ: "Người điều khiển, người ngồi trên xe mô tô hai bánh, xe mô tô ba bánh, xe gắn máy không được thực hiện các hành vi sau đây: ... 4. Kéo, đẩy xe khác, vật khác, mang vác vật cồng kềnh...".
Phân tích các phương án:
Phương án 1: "Chỉ được kéo nếu đã nhìn thấy trạm xăng." - Quy định của pháp luật không đặt ra điều kiện này. Việc kéo, đẩy xe mô tô khác bằng xe mô tô tiềm ẩn nhiều rủi ro về an toàn giao thông do khó kiểm soát, giữ thăng bằng và xử lý các tình huống bất ngờ, bất kể khoảng cách đến trạm xăng.
Phương án 2: "Chỉ được thực hiện trên đường vắng phương tiện cùng tham gia giao thông." - Tương tự như phương án 1, đây không phải là điều kiện được pháp luật cho phép. Mặc dù đường vắng có thể giảm nguy cơ va chạm với phương tiện khác, nhưng sự mất an toàn cố hữu của hành vi kéo, đẩy xe mô tô bằng xe mô tô vẫn tồn tại, có thể gây tai nạn cho chính người điều khiển và người ngồi trên xe.
Phương án 3: "Không được phép." - Đây là đáp án chính xác. Khoản 4 Điều 30 Luật Giao thông đường bộ 2008 đã quy định rõ ràng hành vi kéo, đẩy xe khác (bao gồm cả xe mô tô khác) là hành vi bị cấm đối với người điều khiển xe mô tô, xe gắn máy. Mục đích của quy định này là nhằm đảm bảo an toàn giao thông cho tất cả các đối tượng tham gia giao thông, tránh những rủi ro do mất kiểm soát phương tiện gây ra.
Kết luận: Hành vi sử dụng xe mô tô để kéo, đẩy xe mô tô khác bị hết xăng đến trạm mua xăng là không được phép theo quy định của pháp luật về giao thông đường bộ.
Trên đường cao tốc, người lái xe xử lý như thế nào khi đã vượt quá lối ra của đường định rẽ?