JavaScript is required
Danh sách đề

Bộ 100+ câu hỏi trắc nghiệm Chăm sóc sức khỏe người bệnh cao tuổi có đáp án - Đề 2

48 câu hỏi 60 phút

Thẻ ghi nhớ
Luyện tập
Thi thử
Nhấn để lật thẻ
1 / 48
Triệu chứng lâm sàng là biểu hiện sớm và chủ yếu nhất của thoái hóa khớp là:
A. Đau
B. Teo khớp
C. Cứng khớp
D. Hạn chế vận động
Đáp án
Đáp án đúng: A
Đáp án đúng là 1. Đau.

Đau là triệu chứng lâm sàng sớm nhất và chủ yếu nhất của thoái hóa khớp. Ban đầu, cơn đau thường mang tính chất cơ học, nghĩa là xuất hiện khi vận động, khi khớp chịu tải trọng, và giảm đi khi nghỉ ngơi. Càng về sau, khi bệnh tiến triển, đau có thể xuất hiện liên tục, thậm chí cả khi nghỉ ngơi hoặc vào ban đêm. Đây là triệu chứng khiến người bệnh phải đi khám và là yếu tố chính ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống, đồng thời là dấu hiệu rõ ràng nhất của tổn thương sụn khớp và các cấu trúc quanh khớp.

Các triệu chứng khác:
* Teo khớp (Đáp án 2): Thực chất là teo cơ quanh khớp do đau khiến người bệnh ít vận động, dẫn đến cơ bắp bị giảm khối lượng và sức mạnh. Đây không phải là triệu chứng trực tiếp của quá trình thoái hóa sụn khớp mà là một biến chứng thứ phát do hạn chế vận động và ít dùng khớp, thường không xuất hiện sớm nhất.
* Cứng khớp (Đáp án 3): Thường xuất hiện vào buổi sáng hoặc sau một thời gian bất động. Tuy nhiên, thời gian cứng khớp trong thoái hóa khớp thường ngắn (dưới 30 phút) và giảm dần khi vận động. Mặc dù là một triệu chứng sớm, nhưng mức độ chủ yếu và gây khó chịu ban đầu thường không bằng đau.
* Hạn chế vận động (Đáp án 4): Là hệ quả của đau và cứng khớp kéo dài, cũng như những biến đổi cấu trúc bên trong khớp (như gai xương, hẹp khe khớp). Triệu chứng này thường phát triển dần theo thời gian, không phải là biểu hiện sớm nhất mà thường là dấu hiệu của bệnh tiến triển và trở nặng.

Danh sách câu hỏi:

Lời giải:
Đáp án đúng: A
Đáp án đúng là 1. Đau.

Đau là triệu chứng lâm sàng sớm nhất và chủ yếu nhất của thoái hóa khớp. Ban đầu, cơn đau thường mang tính chất cơ học, nghĩa là xuất hiện khi vận động, khi khớp chịu tải trọng, và giảm đi khi nghỉ ngơi. Càng về sau, khi bệnh tiến triển, đau có thể xuất hiện liên tục, thậm chí cả khi nghỉ ngơi hoặc vào ban đêm. Đây là triệu chứng khiến người bệnh phải đi khám và là yếu tố chính ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống, đồng thời là dấu hiệu rõ ràng nhất của tổn thương sụn khớp và các cấu trúc quanh khớp.

Các triệu chứng khác:
* Teo khớp (Đáp án 2): Thực chất là teo cơ quanh khớp do đau khiến người bệnh ít vận động, dẫn đến cơ bắp bị giảm khối lượng và sức mạnh. Đây không phải là triệu chứng trực tiếp của quá trình thoái hóa sụn khớp mà là một biến chứng thứ phát do hạn chế vận động và ít dùng khớp, thường không xuất hiện sớm nhất.
* Cứng khớp (Đáp án 3): Thường xuất hiện vào buổi sáng hoặc sau một thời gian bất động. Tuy nhiên, thời gian cứng khớp trong thoái hóa khớp thường ngắn (dưới 30 phút) và giảm dần khi vận động. Mặc dù là một triệu chứng sớm, nhưng mức độ chủ yếu và gây khó chịu ban đầu thường không bằng đau.
* Hạn chế vận động (Đáp án 4): Là hệ quả của đau và cứng khớp kéo dài, cũng như những biến đổi cấu trúc bên trong khớp (như gai xương, hẹp khe khớp). Triệu chứng này thường phát triển dần theo thời gian, không phải là biểu hiện sớm nhất mà thường là dấu hiệu của bệnh tiến triển và trở nặng.

Câu 2:

Xét nghiệm đường máu: Khẳng định chắc chắn bệnh đái tháo đường khi:
Lời giải:
Đáp án đúng: A
Để chẩn đoán xác định bệnh đái tháo đường, theo khuyến nghị của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), có một số tiêu chí được sử dụng. Đối với xét nghiệm đường máu lúc đói (Fasting Plasma Glucose - FPG), tiêu chuẩn để khẳng định chắc chắn bệnh đái tháo đường là khi nồng độ đường máu lúc đói đo được từ 7,0 mmol/L (tương đương 126 mg/dL) trở lên.

Phân tích các phương án:
* Phương án 1: Đường máu lúc đói ≥ 7,0 mmol/ lít. Đây là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán đái tháo đường dựa trên chỉ số đường máu lúc đói. Nếu kết quả xét nghiệm đường máu lúc đói đạt hoặc vượt ngưỡng này, bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh đái tháo đường (cần lặp lại xét nghiệm lần hai để xác nhận, trừ khi có triệu chứng rõ ràng hoặc chỉ số rất cao).
* Phương án 2: Đường máu lúc đói ≤ 7,0 mmol/ lít. Mức đường máu này không đủ để khẳng định chẩn đoán đái tháo đường. Nếu đường máu lúc đói dưới 7,0 mmol/L nhưng vẫn cao (ví dụ từ 5,6 đến 6,9 mmol/L), có thể được chẩn đoán tiền đái tháo đường.
* Phương án 3: Đường máu lúc đói ≥ 11,1 mmol/ lít. Mức 11,1 mmol/L (tương đương 200 mg/dL) thường là ngưỡng chẩn đoán đái tháo đường đối với đường máu ngẫu nhiên (random plasma glucose) kèm theo các triệu chứng điển hình, hoặc đường máu 2 giờ sau nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT). Mặc dù một chỉ số đường máu lúc đói cao như vậy chắc chắn chỉ ra đái tháo đường, nhưng ngưỡng tối thiểu để chẩn đoán dựa trên đường máu lúc đói là 7,0 mmol/L. Do đó, phương án 1 chính xác hơn khi nói về ngưỡng chẩn đoán tối thiểu của đường máu lúc đói.
* Phương án 4: Đường máu lúc đói ≤ 11,1 mmol/ lít. Đây là một khoảng giá trị rộng và không phải là tiêu chuẩn để khẳng định chẩn đoán đái tháo đường.

Vì câu hỏi yêu cầu tiêu chuẩn "khẳng định chắc chắn" dựa trên "đường máu lúc đói", phương án 1 là câu trả lời chính xác nhất theo hướng dẫn y khoa hiện hành.

Câu 3:

Đâu là dấu hiệu nhận biết bệnh tiểu đường type 2. NGOẠI TRỪ:
Lời giải:
Đáp án đúng: D
Để xác định dấu hiệu nào KHÔNG phải là đặc trưng của bệnh tiểu đường type 2, chúng ta cần phân tích từng phương án:

* Phương án 1: Đói và mệt mỏi, chóng mặt. Đây là các triệu chứng rất phổ biến của bệnh tiểu đường type 2. Khi đường huyết tăng cao, các tế bào trong cơ thể không thể sử dụng glucose làm năng lượng hiệu quả, dẫn đến cảm giác đói dù đã ăn, mệt mỏi và chóng mặt.

* Phương án 2: Ăn nhiều nhất là đồ ngọt. Tương tự, đây cũng là một dấu hiệu điển hình (chứng ăn nhiều – polyphagia) của bệnh tiểu đường. Cơ thể thiếu năng lượng do tế bào không hấp thụ được glucose, khiến người bệnh thèm ăn, đặc biệt là đồ ngọt để cố gắng bù đắp năng lượng.

* Phương án 3: Khát nhiều, tiểu nhiều, nước tiểu có mùi hôi. Đây là hai trong số các triệu chứng kinh điển của bệnh tiểu đường (chứng khát nhiều – polydipsia và chứng tiểu nhiều – polyuria). Khi đường huyết cao, thận phải làm việc quá sức để lọc và đào thải lượng đường dư thừa qua nước tiểu, kéo theo lượng nước lớn, gây mất nước và cảm giác khát. Nước tiểu có mùi hôi có thể là dấu hiệu của đường trong nước tiểu (nếu mùi ngọt) hoặc nhiễm trùng đường tiết niệu, một biến chứng thường gặp ở người bệnh tiểu đường.

* Phương án 4: Sụt cân bất thường, có khi không có sụt cân. Sụt cân bất thường là triệu chứng rất điển hình của bệnh tiểu đường type 1, khi cơ thể không sản xuất insulin và bắt đầu phân hủy chất béo và cơ để tạo năng lượng. Đối với tiểu đường type 2, mặc dù sụt cân có thể xảy ra ở giai đoạn nặng hoặc không kiểm soát tốt, nhưng phần lớn người bệnh tiểu đường type 2 lại thường bị thừa cân hoặc béo phì. Hơn nữa, triệu chứng sụt cân không phải lúc nào cũng xuất hiện, thậm chí nhiều người bệnh không hề sụt cân, mà ngược lại, có thể tăng cân. Do đó, đây là dấu hiệu ít đặc trưng nhất hoặc không phải là dấu hiệu phổ biến, nhất quán cho tất cả các trường hợp tiểu đường type 2. Từ khóa "NGOẠI TRỪ" trong câu hỏi chỉ ra rằng chúng ta tìm kiếm dấu hiệu không điển hình.

Kết luận: Sụt cân bất thường là dấu hiệu ít đặc trưng cho bệnh tiểu đường type 2 so với các triệu chứng còn lại. Nó thường phổ biến hơn ở tiểu đường type 1, và ở type 2 thì nhiều người không gặp phải triệu chứng này.

Câu 4:

Định nghĩa đái tháo đường là:
Lời giải:
Đáp án đúng: C
Định nghĩa chính xác và đầy đủ nhất về đái tháo đường (tiểu đường) là một nhóm bệnh chuyển hóa với đặc trưng tăng glucose huyết mạn tính.

* Phân tích phương án 1: "Một nhóm bệnh nội tiết"
* Đái tháo đường đúng là một bệnh liên quan đến hệ nội tiết (tuyến tụy sản xuất insulin), nhưng định nghĩa này quá rộng và không nêu bật được đặc điểm cốt lõi của bệnh. Có nhiều bệnh nội tiết khác không phải là đái tháo đường.

* Phân tích phương án 2: "Một nhóm bệnh chuyển hóa với đặc trưng tăng glucose niệu"
* Đúng là đái tháo đường là bệnh chuyển hóa, nhưng tăng glucose niệu (glucose trong nước tiểu) chỉ là một triệu chứng hoặc dấu hiệu thứ phát, xảy ra khi nồng độ glucose trong máu tăng quá cao vượt ngưỡng tái hấp thu của thận. Nó không phải là đặc trưng cơ bản định nghĩa bệnh, và không phải lúc nào cũng có mặt ở mọi bệnh nhân đái tháo đường, đặc biệt ở giai đoạn sớm hoặc khi đường huyết được kiểm soát tốt.

* Phân tích phương án 3: "Một nhóm bệnh chuyển hóa với đặc trưng tăng glucose huyết"
* Đây là định nghĩa chuẩn xác nhất. Đái tháo đường là một nhóm các rối loạn chuyển hóa với nhiều nguyên nhân khác nhau, nhưng điểm chung và đặc trưng cốt lõi nhất là tình trạng tăng glucose trong máu (tăng đường huyết) mạn tính. Tăng glucose huyết là tiêu chí chính để chẩn đoán bệnh và là nguyên nhân dẫn đến các biến chứng cấp tính và mạn tính của đái tháo đường.

* Phân tích phương án 4: "Bệnh tăng glucose cấp tính"
* Sai. Đái tháo đường là một bệnh mạn tính, kéo dài. Mặc dù có thể có các biến chứng cấp tính liên quan đến tăng đường huyết (ví dụ: hôn mê tăng đường huyết), nhưng bản chất của bệnh không phải là một tình trạng cấp tính.

Câu 5:

Loãng xương là bệnh lý thường gặp ở:
Lời giải:
Đáp án đúng: C
Loãng xương là một bệnh lý làm cho xương trở nên yếu và dễ gãy. Trong các nhóm đối tượng được đưa ra, phụ nữ mãn kinh là nhóm có nguy cơ mắc bệnh loãng xương cao nhất và thường gặp nhất.

Giải thích chi tiết:
* Estrogen và mật độ xương: Hormone estrogen đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì mật độ xương. Khi phụ nữ bước vào giai đoạn mãn kinh, nồng độ estrogen trong cơ thể giảm mạnh, dẫn đến quá trình mất xương diễn ra nhanh chóng và mạnh mẽ hơn.
* So sánh với các lựa chọn khác:
* Nam giới: Nam giới cũng có thể bị loãng xương, nhưng tỷ lệ mắc bệnh thấp hơn nhiều so với nữ giới và thường xảy ra ở độ tuổi muộn hơn.
* Nữ giới (chung): Mặc dù phụ nữ nói chung có nguy cơ loãng xương cao hơn nam giới do cấu trúc xương và thay đổi nội tiết tố, nhưng cụ thể là giai đoạn mãn kinh mới là thời điểm nguy cơ tăng vọt, khiến lựa chọn "Nữ mãn kinh" chính xác và cụ thể hơn.
* Tuổi trung niên: Tuổi trung niên là giai đoạn mà nguy cơ loãng xương bắt đầu tăng lên ở cả nam và nữ, nhưng sự thay đổi nội tiết tố đột ngột ở phụ nữ mãn kinh mới là yếu tố quyết định khiến nhóm này trở thành đối tượng thường gặp nhất của bệnh loãng xương.

Câu 6:

Biến chứng nặng nhất của loãng xương ?
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 7:

Gút cấp tính điển hình có các đặc điểm sau:
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 9:

Biện pháp có tính lâu dài trong việc hỗ trợ cải thiện khả năng thông khí cho người bệnh tim phổi mãn tính là:

Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 10:

Triệu chứng nào không phải của ung thư phổi:
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 11:

Trong ung thư phổi kiểu khó thở thường gặp là:

Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 12:

Nguyên tắc điều trị gút

Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 13:

Để ngăn ngừa cơn đau thắt ngực, điều dưỡng cần khuyên BN:

Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 14:

Cung lượng tim phụ thuộc vào 4 yếu tố. NGOẠI TRỪ
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 15:

Trong hen phế quản dị ứng nguyên hô hấp thường gặp là:
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 16:

Nguyên nhân gây cơn đau thắt ngực:
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 18:

Biện pháp làm sạch ứ đọng ở phế quản của BN hen là gì:
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 19:

Viêm phế quản mạn tính được định nghĩa là:
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 20:

Hen phế quản về cơ bản là:

Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 21:

Biện pháp chăm sóc nào không có tác dụng làm tăng thông khí cho bệnh nhân rối loạn tắc nghẽn mạn tính
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 23:

Thực chất của bệnh tim phổi mạn tính là
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 24:

Nguyên nhân hay gặp nhất của bệnh tim phổi mạn tính là
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 25:

Dấu hiệu đơn giản và chính xác để phát hiện có nhiễm trùng đường thở ở người bệnh tim phổi mạn tính là gì
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 26:

Biện pháp cơ bản để hạn chế sự tiến triển của bệnh tim phổi mạn tính là
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 27:

Trong phù phổi cấp người ta có thể gặp tất cả các dấu hiệu sau ngoại trừ:

Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 28:

X quang tim phổi thẳng trong suy tim trái phải thường gặp:
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 29:

Cung lượng tim phụ thuộc vào 4 yếu tố: tiền gánh, hậu gánh, sức co bóp tim và:
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 30:

Đau ngực trong suy mạch vành có đặc điểm:
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 31:

Đặc điểm nào sau không phải là của gan trong suy tim phải:

Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 33:

Giới hạn tần số tim bình thường ở người trưởng thành là:
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 35:

Người bệnh THA cần phải điều trị
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 36:

Khi cho người bệnh sử dụng thuốc hạ huyết áp điều dưỡng cần theo dõi HA của người bệnh
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 37:

Để kiểm soát tốt tăng HA, ngoài việc sử dụng thuốc và chỉ dẫn của thầy thuốc. Người bệnh cần phải:
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 38:

Khi nhận định người bệnh THA, kỹ năng quan trọng nhất của điều dưỡng là:
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 39:

Mục tiêu quan trọng nhất của việc kiểm soát tăng huyết áp là?

Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 40:

Tác dụng chủ yếu của việc nằm nghỉ ngơi tư thế nửa ngồi đối với bệnh nhân suy tim là:

Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 41:

Giới hạn tần số thở bình thường ở người trưởng thành:
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 42:

Suy tim là:
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 43:

Tiền gánh là:
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 44:

Ở NB đái tháo đường typ1: Ngoại trừ
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 45:

Với đái tháo đường sau sinh:
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 46:

Nhiễm trùng ở NB đái tháo đường:
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 48:

Đồ uống nào sau đây tốt cho bệnh nhân tiểu đường?

Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP