Mục tiêu quan trọng nhất của việc kiểm soát tăng huyết áp là?
Đáp án đúng: A
Mục tiêu quan trọng nhất của kiểm soát tăng huyết áp (THA) là giảm nguy cơ biến chứng tim mạch và tử vong, như:
- Đột quỵ;
- Nhồi máu cơ tim;
- Suy tim;
- Suy thận;
- Tổn thương mắt và mạch máu.
Việc đưa huyết áp về mức mục tiêu chỉ là phương tiện để đạt được mục tiêu lớn nhất là phòng ngừa biến chứng.
⇒ Chọn B. Ngăn ngừa và hạn chế các biến chứng của THA.
Tài liệu ôn tập gồm các câu hỏi trắc nghiệm về chăm sóc sức khỏe người bệnh cao tuổi, bao gồm các chủ đề về tăng huyết áp, suy tim, bệnh phổi, gout, đái tháo đường và loãng xương.
Câu hỏi liên quan
Ở bệnh nhân suy tim, tư thế nửa ngồi (Fowler) giúp máu dồn xuống các chi dưới do tác dụng của trọng lực, từ đó giảm lượng máu trở về tim và lên phổi (giảm tiền gánh), làm giảm tình trạng sung huyết phổi và khó thở.
⇒ Chọn D. Hạn chế dòng máu từ phía dưới lên phổi.
Phạm vi tần số thở bình thường ở người trưởng thành có thể có sự khác biệt nhỏ giữa các nguồn tài liệu y tế, nhưng thường dao động trong khoảng từ 12 đến 20 lần/phút khi nghỉ ngơi. Một số nguồn có thể mở rộng giới hạn này một chút để bao gồm các biến thể sinh lý bình thường.
Chúng ta hãy phân tích từng phương án:
* Phương án 1: Từ 16 đến 18 lần/phút. Đây là một khoảng khá hẹp, mặc dù nằm trong giới hạn bình thường nhưng không bao quát hết các trường hợp. Ví dụ, một người thở 14 lần/phút vẫn được coi là bình thường.
* Phương án 2: Từ 20 đến 30 lần/phút. Tần số thở 20 lần/phút vẫn có thể chấp nhận được ở giới hạn trên của người bình thường, nhưng từ 22 lần/phút trở lên (và đặc biệt là 30 lần/phút) thường được xem là nhanh thở (tachypnea), dấu hiệu của tình trạng bệnh lý hoặc gắng sức, không phải tần số bình thường khi nghỉ ngơi.
* Phương án 3: Từ 14 đến 22 lần/phút. Đây là một khoảng khá rộng và được nhiều nguồn y tế chấp nhận là bình thường. Nó bao gồm cả những trường hợp có nhịp thở hơi chậm hơn (14-15 lần/phút) và hơi nhanh hơn (21-22 lần/phút) mà vẫn được coi là sinh lý bình thường, tùy thuộc vào từng cá nhân và tình trạng cụ thể (ví dụ: lo lắng nhẹ, vừa vận động nhẹ). So với các lựa chọn khác, đây là giới hạn bao quát và chính xác nhất cho “bình thường” trong bối cảnh lâm sàng.
* Phương án 4: Từ 16 đến 20 lần/phút. Đây cũng là một khoảng bình thường phổ biến được trích dẫn, nhưng nó hẹp hơn phương án 3 và có thể bỏ qua các trường hợp 14-15 lần/phút hoặc 21-22 lần/phút vẫn được coi là bình thường.
Trong các lựa chọn được đưa ra, phương án "Từ 14 đến 22 lần/phút" là giới hạn bao quát nhất và phản ánh đúng nhất sự đa dạng sinh lý của tần số thở bình thường ở người trưởng thành, thường được chấp nhận trong nhiều tài liệu y khoa.
* Đáp án 1: "Tình trạng bệnh lý trong đó có khả năng cung cấp máu của tim không đủ đáp ứng nhu cầu của cơ thể về mặt oxy và dinh dưỡng" là định nghĩa chính xác và đầy đủ nhất về suy tim. Nó nêu bật bản chất của bệnh là sự mất cân bằng giữa khả năng cung cấp của tim và nhu cầu của cơ thể.
* Đáp án 2: "Tình trạng cơ tim suy yếu nhưng còn khả năng cung cấp máu theo nhu cầu của cơ thể" mô tả một tình trạng tim bị suy yếu nhưng vẫn còn khả năng bù trừ, tức là chưa đến mức suy tim thực sự. Suy tim chỉ xảy ra khi khả năng cung cấp không còn đáp ứng được nhu cầu.
* Đáp án 3: "Do tổn thương tim toàn bộ" là một nguyên nhân hoặc yếu tố dẫn đến suy tim, chứ không phải là định nghĩa của suy tim. Hơn nữa, suy tim không nhất thiết phải do tổn thương toàn bộ tim; có thể chỉ một phần của tim (ví dụ: thất trái hoặc thất phải) bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
* Đáp án 4: "Do tổn thương tại các van tim là chủ yếu" cũng là một trong những nguyên nhân phổ biến gây suy tim, nhưng không phải là định nghĩa. Suy tim có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như bệnh mạch vành, tăng huyết áp, bệnh cơ tim, rối loạn nhịp tim, chứ không chỉ riêng tổn thương van tim.
* Phương án 1: Độ dài của các sợi cơ tim sau tâm trương phụ thuộc vào lượng máu dồn về tâm thất. Đây là định nghĩa chính xác và đầy đủ nhất về tiền gánh. Lượng máu dồn về tâm thất (thể tích cuối tâm trương) quyết định sự kéo căng của các sợi cơ tim, phản ánh tiền gánh.
* Phương án 2: Độ co rút của các sợi cơ tim sau tâm trương. Độ co rút (contractility) là khả năng của cơ tim co bóp độc lập với tiền gánh và hậu gánh. Mặc dù tiền gánh ảnh hưởng đến lực co bóp theo định luật Frank-Starling, nhưng độ co rút không phải là định nghĩa của tiền gánh.
* Phương án 3: Sức căng của thành tim tâm thu. Sức căng của thành tim trong thì tâm thu liên quan nhiều hơn đến hậu gánh (afterload) – sức cản mà tim phải thắng để tống máu đi, hoặc là sức căng thành tim trong quá trình co bóp.
* Phương án 4: Thể tích thời kỳ tâm thu mà cơ tim tống ra mỗi phút. Đây là định nghĩa của cung lượng tim (cardiac output), là tổng lượng máu được tim tống ra trong một phút, không phải tiền gánh.
Vì vậy, phương án 1 là câu trả lời đúng nhất, mô tả chính xác bản chất của tiền gánh.
1. Khởi phát dưới 40 tuổi: Đây là một đặc điểm phổ biến của đái tháo đường type 1. Bệnh thường được chẩn đoán ở trẻ em, thanh thiếu niên hoặc người trưởng thành trẻ tuổi, thường là trước 30-40 tuổi. Vì vậy, đây là một phát biểu đúng về DM1.
2. Khởi bệnh rầm rộ: Đái tháo đường type 1 thường có khởi phát cấp tính, rầm rộ với các triệu chứng như tiểu nhiều, uống nhiều, sụt cân nhanh chóng, và có thể dẫn đến nhiễm toan ceton. Đây là một phát biểu đúng về DM1.
3. Insulin máu rất thấp: Đái tháo đường type 1 là do sự phá hủy các tế bào beta ở tuyến tụy, dẫn đến thiếu hụt insulin một cách tuyệt đối. Do đó, nồng độ insulin trong máu của bệnh nhân thường rất thấp hoặc không đo được. Đây là một phát biểu đúng về DM1.
4. Lệ thuộc thuốc đường uống: Bệnh nhân đái tháo đường type 1 có sự thiếu hụt insulin tuyệt đối, vì vậy họ *bắt buộc phải tiêm insulin ngoại sinh* để duy trì sự sống và kiểm soát đường huyết. Thuốc đường uống điều trị đái tháo đường chỉ có tác dụng ở những người có tuyến tụy còn khả năng sản xuất insulin (như đái tháo đường type 2) hoặc cải thiện độ nhạy insulin. Do đó, bệnh nhân đái tháo đường type 1 *không* lệ thuộc vào thuốc đường uống mà lệ thuộc vào insulin tiêm. Đây là phát biểu *không đúng* về DM1.
Kết luận: Phương án không đúng (ngoại trừ) là "Lệ thuộc thuốc đường uống".

CEO.29: Bộ Tài Liệu Hệ Thống Quản Trị Doanh Nghiệp

CEO.28: Bộ 100+ Tài Liệu Hướng Dẫn Xây Dựng Hệ Thống Thang, Bảng Lương

CEO.27: Bộ Tài Liệu Dành Cho StartUp - Quản Lý Doanh Nghiệp Thời Đại 4.0

CEO.26: Bộ Tài Liệu Dành Cho StartUp - Khởi Nghiệp Thời Đại 4.0

CEO.25: Bộ Tài Liệu Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin và Thương Mại Điện Tử Trong Kinh Doanh

CEO.24: Bộ 240+ Tài Liệu Quản Trị Rủi Ro Doanh Nghiệp
ĐĂNG KÝ GÓI THI VIP
- Truy cập hơn 100K đề thi thử và chính thức các năm
- 2M câu hỏi theo các mức độ: Nhận biết – Thông hiểu – Vận dụng
- Học nhanh với 10K Flashcard Tiếng Anh theo bộ sách và chủ đề
- Đầy đủ: Mầm non – Phổ thông (K12) – Đại học – Người đi làm
- Tải toàn bộ tài liệu trên TaiLieu.VN
- Loại bỏ quảng cáo để tăng khả năng tập trung ôn luyện
- Tặng 15 ngày khi đăng ký gói 3 tháng, 30 ngày với gói 6 tháng và 60 ngày với gói 12 tháng.