Đáp án đúng: A
Stomach cancer thường di căn theo đường máu, và gan là cơ quan di căn xa thường gặp nhất do hệ tĩnh mạch cửa dẫn máu từ dạ dày về gan.
Ngoài gan, ung thư dạ dày cũng có thể di căn đến:
- Phúc mạc;
- Phổi;
- Hạch lympho;
- Xương (ít gặp hơn).
⇒ Chọn B. Gan.
Tài liệu ôn tập gồm các câu hỏi trắc nghiệm về chăm sóc sức khỏe người bệnh cao tuổi, bao gồm các chủ đề về tăng huyết áp, suy tim, bệnh phổi, gout, đái tháo đường và loãng xương.
Câu hỏi liên quan
Đối với người bệnh đái tháo đường, lựa chọn đồ uống nên là:
Nước lọc (tốt nhất).
Trà hoặc cà phê không đường, không kem béo (có thể dùng với lượng vừa phải).
Đánh giá các đáp án:
A. Cà phê ❌ Nếu đề không nêu rõ là cà phê không đường, thì cà phê thông thường không được xem là lựa chọn phù hợp vì thường có đường, sữa hoặc chất tạo ngọt.
B. Nước cam ❌ Chứa nhiều đường tự nhiên, có thể làm tăng đường huyết nhanh.
C. Rượu vang đỏ ❌ Không được khuyến cáo là đồ uống tốt cho người bệnh đái tháo đường; rượu có thể gây nhiều nguy cơ nếu sử dụng không đúng cách.
D. Không có đồ uống nào ở trên ✅ Là đáp án phù hợp nhất.
Lưu ý: Theo các hướng dẫn hiện nay, cà phê đen không đường có thể uống với lượng vừa phải và không bị chống chỉ định ở đa số người bệnh đái tháo đường. Tuy nhiên, với dạng câu hỏi trắc nghiệm này, do đáp án chỉ ghi "cà phê" (không nêu "không đường"), đáp án chuẩn thường là D.
⇒ Đáp án: D. Không có đồ uống nào ở trên.
Đau là triệu chứng lâm sàng sớm nhất và chủ yếu nhất của thoái hóa khớp. Ban đầu, cơn đau thường mang tính chất cơ học, nghĩa là xuất hiện khi vận động, khi khớp chịu tải trọng, và giảm đi khi nghỉ ngơi. Càng về sau, khi bệnh tiến triển, đau có thể xuất hiện liên tục, thậm chí cả khi nghỉ ngơi hoặc vào ban đêm. Đây là triệu chứng khiến người bệnh phải đi khám và là yếu tố chính ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống, đồng thời là dấu hiệu rõ ràng nhất của tổn thương sụn khớp và các cấu trúc quanh khớp.
Các triệu chứng khác:
* Teo khớp (Đáp án 2): Thực chất là teo cơ quanh khớp do đau khiến người bệnh ít vận động, dẫn đến cơ bắp bị giảm khối lượng và sức mạnh. Đây không phải là triệu chứng trực tiếp của quá trình thoái hóa sụn khớp mà là một biến chứng thứ phát do hạn chế vận động và ít dùng khớp, thường không xuất hiện sớm nhất.
* Cứng khớp (Đáp án 3): Thường xuất hiện vào buổi sáng hoặc sau một thời gian bất động. Tuy nhiên, thời gian cứng khớp trong thoái hóa khớp thường ngắn (dưới 30 phút) và giảm dần khi vận động. Mặc dù là một triệu chứng sớm, nhưng mức độ chủ yếu và gây khó chịu ban đầu thường không bằng đau.
* Hạn chế vận động (Đáp án 4): Là hệ quả của đau và cứng khớp kéo dài, cũng như những biến đổi cấu trúc bên trong khớp (như gai xương, hẹp khe khớp). Triệu chứng này thường phát triển dần theo thời gian, không phải là biểu hiện sớm nhất mà thường là dấu hiệu của bệnh tiến triển và trở nặng.
Phân tích các phương án:
* Phương án 1: Đường máu lúc đói ≥ 7,0 mmol/ lít. Đây là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán đái tháo đường dựa trên chỉ số đường máu lúc đói. Nếu kết quả xét nghiệm đường máu lúc đói đạt hoặc vượt ngưỡng này, bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh đái tháo đường (cần lặp lại xét nghiệm lần hai để xác nhận, trừ khi có triệu chứng rõ ràng hoặc chỉ số rất cao).
* Phương án 2: Đường máu lúc đói ≤ 7,0 mmol/ lít. Mức đường máu này không đủ để khẳng định chẩn đoán đái tháo đường. Nếu đường máu lúc đói dưới 7,0 mmol/L nhưng vẫn cao (ví dụ từ 5,6 đến 6,9 mmol/L), có thể được chẩn đoán tiền đái tháo đường.
* Phương án 3: Đường máu lúc đói ≥ 11,1 mmol/ lít. Mức 11,1 mmol/L (tương đương 200 mg/dL) thường là ngưỡng chẩn đoán đái tháo đường đối với đường máu ngẫu nhiên (random plasma glucose) kèm theo các triệu chứng điển hình, hoặc đường máu 2 giờ sau nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT). Mặc dù một chỉ số đường máu lúc đói cao như vậy chắc chắn chỉ ra đái tháo đường, nhưng ngưỡng tối thiểu để chẩn đoán dựa trên đường máu lúc đói là 7,0 mmol/L. Do đó, phương án 1 chính xác hơn khi nói về ngưỡng chẩn đoán tối thiểu của đường máu lúc đói.
* Phương án 4: Đường máu lúc đói ≤ 11,1 mmol/ lít. Đây là một khoảng giá trị rộng và không phải là tiêu chuẩn để khẳng định chẩn đoán đái tháo đường.
Vì câu hỏi yêu cầu tiêu chuẩn "khẳng định chắc chắn" dựa trên "đường máu lúc đói", phương án 1 là câu trả lời chính xác nhất theo hướng dẫn y khoa hiện hành.
* Phương án 1: Đói và mệt mỏi, chóng mặt. Đây là các triệu chứng rất phổ biến của bệnh tiểu đường type 2. Khi đường huyết tăng cao, các tế bào trong cơ thể không thể sử dụng glucose làm năng lượng hiệu quả, dẫn đến cảm giác đói dù đã ăn, mệt mỏi và chóng mặt.
* Phương án 2: Ăn nhiều nhất là đồ ngọt. Tương tự, đây cũng là một dấu hiệu điển hình (chứng ăn nhiều – polyphagia) của bệnh tiểu đường. Cơ thể thiếu năng lượng do tế bào không hấp thụ được glucose, khiến người bệnh thèm ăn, đặc biệt là đồ ngọt để cố gắng bù đắp năng lượng.
* Phương án 3: Khát nhiều, tiểu nhiều, nước tiểu có mùi hôi. Đây là hai trong số các triệu chứng kinh điển của bệnh tiểu đường (chứng khát nhiều – polydipsia và chứng tiểu nhiều – polyuria). Khi đường huyết cao, thận phải làm việc quá sức để lọc và đào thải lượng đường dư thừa qua nước tiểu, kéo theo lượng nước lớn, gây mất nước và cảm giác khát. Nước tiểu có mùi hôi có thể là dấu hiệu của đường trong nước tiểu (nếu mùi ngọt) hoặc nhiễm trùng đường tiết niệu, một biến chứng thường gặp ở người bệnh tiểu đường.
* Phương án 4: Sụt cân bất thường, có khi không có sụt cân. Sụt cân bất thường là triệu chứng rất điển hình của bệnh tiểu đường type 1, khi cơ thể không sản xuất insulin và bắt đầu phân hủy chất béo và cơ để tạo năng lượng. Đối với tiểu đường type 2, mặc dù sụt cân có thể xảy ra ở giai đoạn nặng hoặc không kiểm soát tốt, nhưng phần lớn người bệnh tiểu đường type 2 lại thường bị thừa cân hoặc béo phì. Hơn nữa, triệu chứng sụt cân không phải lúc nào cũng xuất hiện, thậm chí nhiều người bệnh không hề sụt cân, mà ngược lại, có thể tăng cân. Do đó, đây là dấu hiệu ít đặc trưng nhất hoặc không phải là dấu hiệu phổ biến, nhất quán cho tất cả các trường hợp tiểu đường type 2. Từ khóa "NGOẠI TRỪ" trong câu hỏi chỉ ra rằng chúng ta tìm kiếm dấu hiệu không điển hình.
Kết luận: Sụt cân bất thường là dấu hiệu ít đặc trưng cho bệnh tiểu đường type 2 so với các triệu chứng còn lại. Nó thường phổ biến hơn ở tiểu đường type 1, và ở type 2 thì nhiều người không gặp phải triệu chứng này.
* Phân tích phương án 1: "Một nhóm bệnh nội tiết"
* Đái tháo đường đúng là một bệnh liên quan đến hệ nội tiết (tuyến tụy sản xuất insulin), nhưng định nghĩa này quá rộng và không nêu bật được đặc điểm cốt lõi của bệnh. Có nhiều bệnh nội tiết khác không phải là đái tháo đường.
* Phân tích phương án 2: "Một nhóm bệnh chuyển hóa với đặc trưng tăng glucose niệu"
* Đúng là đái tháo đường là bệnh chuyển hóa, nhưng tăng glucose niệu (glucose trong nước tiểu) chỉ là một triệu chứng hoặc dấu hiệu thứ phát, xảy ra khi nồng độ glucose trong máu tăng quá cao vượt ngưỡng tái hấp thu của thận. Nó không phải là đặc trưng cơ bản định nghĩa bệnh, và không phải lúc nào cũng có mặt ở mọi bệnh nhân đái tháo đường, đặc biệt ở giai đoạn sớm hoặc khi đường huyết được kiểm soát tốt.
* Phân tích phương án 3: "Một nhóm bệnh chuyển hóa với đặc trưng tăng glucose huyết"
* Đây là định nghĩa chuẩn xác nhất. Đái tháo đường là một nhóm các rối loạn chuyển hóa với nhiều nguyên nhân khác nhau, nhưng điểm chung và đặc trưng cốt lõi nhất là tình trạng tăng glucose trong máu (tăng đường huyết) mạn tính. Tăng glucose huyết là tiêu chí chính để chẩn đoán bệnh và là nguyên nhân dẫn đến các biến chứng cấp tính và mạn tính của đái tháo đường.
* Phân tích phương án 4: "Bệnh tăng glucose cấp tính"
* Sai. Đái tháo đường là một bệnh mạn tính, kéo dài. Mặc dù có thể có các biến chứng cấp tính liên quan đến tăng đường huyết (ví dụ: hôn mê tăng đường huyết), nhưng bản chất của bệnh không phải là một tình trạng cấp tính.

CEO.29: Bộ Tài Liệu Hệ Thống Quản Trị Doanh Nghiệp

CEO.28: Bộ 100+ Tài Liệu Hướng Dẫn Xây Dựng Hệ Thống Thang, Bảng Lương

CEO.27: Bộ Tài Liệu Dành Cho StartUp - Quản Lý Doanh Nghiệp Thời Đại 4.0

CEO.26: Bộ Tài Liệu Dành Cho StartUp - Khởi Nghiệp Thời Đại 4.0

CEO.25: Bộ Tài Liệu Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin và Thương Mại Điện Tử Trong Kinh Doanh

CEO.24: Bộ 240+ Tài Liệu Quản Trị Rủi Ro Doanh Nghiệp
ĐĂNG KÝ GÓI THI VIP
- Truy cập hơn 100K đề thi thử và chính thức các năm
- 2M câu hỏi theo các mức độ: Nhận biết – Thông hiểu – Vận dụng
- Học nhanh với 10K Flashcard Tiếng Anh theo bộ sách và chủ đề
- Đầy đủ: Mầm non – Phổ thông (K12) – Đại học – Người đi làm
- Tải toàn bộ tài liệu trên TaiLieu.VN
- Loại bỏ quảng cáo để tăng khả năng tập trung ôn luyện
- Tặng 15 ngày khi đăng ký gói 3 tháng, 30 ngày với gói 6 tháng và 60 ngày với gói 12 tháng.