Tác dụng chủ yếu của việc nằm nghỉ ngơi tư thế nửa ngồi đối với bệnh nhân suy tim là:
Trả lời:
Đáp án đúng: C
Ở bệnh nhân suy tim, tư thế nửa ngồi (Fowler) giúp máu dồn xuống các chi dưới do tác dụng của trọng lực, từ đó giảm lượng máu trở về tim và lên phổi (giảm tiền gánh), làm giảm tình trạng sung huyết phổi và khó thở.
⇒ Chọn D. Hạn chế dòng máu từ phía dưới lên phổi.
Tài liệu ôn tập gồm các câu hỏi trắc nghiệm về chăm sóc sức khỏe người bệnh cao tuổi, bao gồm các chủ đề về tăng huyết áp, suy tim, bệnh phổi, gout, đái tháo đường và loãng xương.
48 câu hỏi 60 phút
Câu hỏi liên quan
Lời giải:
Đáp án đúng: C
Để xác định giới hạn tần số thở bình thường ở người trưởng thành, chúng ta cần dựa vào các kiến thức y học và sinh lý học cơ bản. Tần số thở là một trong những chỉ số sinh tồn quan trọng, phản ánh hoạt động của hệ hô hấp.
Phạm vi tần số thở bình thường ở người trưởng thành có thể có sự khác biệt nhỏ giữa các nguồn tài liệu y tế, nhưng thường dao động trong khoảng từ 12 đến 20 lần/phút khi nghỉ ngơi. Một số nguồn có thể mở rộng giới hạn này một chút để bao gồm các biến thể sinh lý bình thường.
Chúng ta hãy phân tích từng phương án:
* Phương án 1: Từ 16 đến 18 lần/phút. Đây là một khoảng khá hẹp, mặc dù nằm trong giới hạn bình thường nhưng không bao quát hết các trường hợp. Ví dụ, một người thở 14 lần/phút vẫn được coi là bình thường.
* Phương án 2: Từ 20 đến 30 lần/phút. Tần số thở 20 lần/phút vẫn có thể chấp nhận được ở giới hạn trên của người bình thường, nhưng từ 22 lần/phút trở lên (và đặc biệt là 30 lần/phút) thường được xem là nhanh thở (tachypnea), dấu hiệu của tình trạng bệnh lý hoặc gắng sức, không phải tần số bình thường khi nghỉ ngơi.
* Phương án 3: Từ 14 đến 22 lần/phút. Đây là một khoảng khá rộng và được nhiều nguồn y tế chấp nhận là bình thường. Nó bao gồm cả những trường hợp có nhịp thở hơi chậm hơn (14-15 lần/phút) và hơi nhanh hơn (21-22 lần/phút) mà vẫn được coi là sinh lý bình thường, tùy thuộc vào từng cá nhân và tình trạng cụ thể (ví dụ: lo lắng nhẹ, vừa vận động nhẹ). So với các lựa chọn khác, đây là giới hạn bao quát và chính xác nhất cho “bình thường” trong bối cảnh lâm sàng.
* Phương án 4: Từ 16 đến 20 lần/phút. Đây cũng là một khoảng bình thường phổ biến được trích dẫn, nhưng nó hẹp hơn phương án 3 và có thể bỏ qua các trường hợp 14-15 lần/phút hoặc 21-22 lần/phút vẫn được coi là bình thường.
Trong các lựa chọn được đưa ra, phương án "Từ 14 đến 22 lần/phút" là giới hạn bao quát nhất và phản ánh đúng nhất sự đa dạng sinh lý của tần số thở bình thường ở người trưởng thành, thường được chấp nhận trong nhiều tài liệu y khoa.
Phạm vi tần số thở bình thường ở người trưởng thành có thể có sự khác biệt nhỏ giữa các nguồn tài liệu y tế, nhưng thường dao động trong khoảng từ 12 đến 20 lần/phút khi nghỉ ngơi. Một số nguồn có thể mở rộng giới hạn này một chút để bao gồm các biến thể sinh lý bình thường.
Chúng ta hãy phân tích từng phương án:
* Phương án 1: Từ 16 đến 18 lần/phút. Đây là một khoảng khá hẹp, mặc dù nằm trong giới hạn bình thường nhưng không bao quát hết các trường hợp. Ví dụ, một người thở 14 lần/phút vẫn được coi là bình thường.
* Phương án 2: Từ 20 đến 30 lần/phút. Tần số thở 20 lần/phút vẫn có thể chấp nhận được ở giới hạn trên của người bình thường, nhưng từ 22 lần/phút trở lên (và đặc biệt là 30 lần/phút) thường được xem là nhanh thở (tachypnea), dấu hiệu của tình trạng bệnh lý hoặc gắng sức, không phải tần số bình thường khi nghỉ ngơi.
* Phương án 3: Từ 14 đến 22 lần/phút. Đây là một khoảng khá rộng và được nhiều nguồn y tế chấp nhận là bình thường. Nó bao gồm cả những trường hợp có nhịp thở hơi chậm hơn (14-15 lần/phút) và hơi nhanh hơn (21-22 lần/phút) mà vẫn được coi là sinh lý bình thường, tùy thuộc vào từng cá nhân và tình trạng cụ thể (ví dụ: lo lắng nhẹ, vừa vận động nhẹ). So với các lựa chọn khác, đây là giới hạn bao quát và chính xác nhất cho “bình thường” trong bối cảnh lâm sàng.
* Phương án 4: Từ 16 đến 20 lần/phút. Đây cũng là một khoảng bình thường phổ biến được trích dẫn, nhưng nó hẹp hơn phương án 3 và có thể bỏ qua các trường hợp 14-15 lần/phút hoặc 21-22 lần/phút vẫn được coi là bình thường.
Trong các lựa chọn được đưa ra, phương án "Từ 14 đến 22 lần/phút" là giới hạn bao quát nhất và phản ánh đúng nhất sự đa dạng sinh lý của tần số thở bình thường ở người trưởng thành, thường được chấp nhận trong nhiều tài liệu y khoa.
Lời giải:
Đáp án đúng: A
Suy tim là một hội chứng lâm sàng phức tạp, đặc trưng bởi sự suy giảm khả năng bơm máu của tim không đủ để đáp ứng nhu cầu oxy và dinh dưỡng của các mô trong cơ thể, hoặc chỉ có thể đáp ứng được với áp lực đổ đầy tim tăng cao bất thường.
* Đáp án 1: "Tình trạng bệnh lý trong đó có khả năng cung cấp máu của tim không đủ đáp ứng nhu cầu của cơ thể về mặt oxy và dinh dưỡng" là định nghĩa chính xác và đầy đủ nhất về suy tim. Nó nêu bật bản chất của bệnh là sự mất cân bằng giữa khả năng cung cấp của tim và nhu cầu của cơ thể.
* Đáp án 2: "Tình trạng cơ tim suy yếu nhưng còn khả năng cung cấp máu theo nhu cầu của cơ thể" mô tả một tình trạng tim bị suy yếu nhưng vẫn còn khả năng bù trừ, tức là chưa đến mức suy tim thực sự. Suy tim chỉ xảy ra khi khả năng cung cấp không còn đáp ứng được nhu cầu.
* Đáp án 3: "Do tổn thương tim toàn bộ" là một nguyên nhân hoặc yếu tố dẫn đến suy tim, chứ không phải là định nghĩa của suy tim. Hơn nữa, suy tim không nhất thiết phải do tổn thương toàn bộ tim; có thể chỉ một phần của tim (ví dụ: thất trái hoặc thất phải) bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
* Đáp án 4: "Do tổn thương tại các van tim là chủ yếu" cũng là một trong những nguyên nhân phổ biến gây suy tim, nhưng không phải là định nghĩa. Suy tim có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như bệnh mạch vành, tăng huyết áp, bệnh cơ tim, rối loạn nhịp tim, chứ không chỉ riêng tổn thương van tim.
* Đáp án 1: "Tình trạng bệnh lý trong đó có khả năng cung cấp máu của tim không đủ đáp ứng nhu cầu của cơ thể về mặt oxy và dinh dưỡng" là định nghĩa chính xác và đầy đủ nhất về suy tim. Nó nêu bật bản chất của bệnh là sự mất cân bằng giữa khả năng cung cấp của tim và nhu cầu của cơ thể.
* Đáp án 2: "Tình trạng cơ tim suy yếu nhưng còn khả năng cung cấp máu theo nhu cầu của cơ thể" mô tả một tình trạng tim bị suy yếu nhưng vẫn còn khả năng bù trừ, tức là chưa đến mức suy tim thực sự. Suy tim chỉ xảy ra khi khả năng cung cấp không còn đáp ứng được nhu cầu.
* Đáp án 3: "Do tổn thương tim toàn bộ" là một nguyên nhân hoặc yếu tố dẫn đến suy tim, chứ không phải là định nghĩa của suy tim. Hơn nữa, suy tim không nhất thiết phải do tổn thương toàn bộ tim; có thể chỉ một phần của tim (ví dụ: thất trái hoặc thất phải) bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
* Đáp án 4: "Do tổn thương tại các van tim là chủ yếu" cũng là một trong những nguyên nhân phổ biến gây suy tim, nhưng không phải là định nghĩa. Suy tim có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như bệnh mạch vành, tăng huyết áp, bệnh cơ tim, rối loạn nhịp tim, chứ không chỉ riêng tổn thương van tim.
Lời giải:
Đáp án đúng: A
Tiền gánh (preload) là một khái niệm quan trọng trong sinh lý tim mạch, dùng để chỉ mức độ giãn ra của các sợi cơ tim ngay trước thì tâm thu. Cụ thể hơn, tiền gánh được định nghĩa là độ dài của các sợi cơ tim vào cuối thì tâm trương, khi tâm thất đã được đổ đầy máu tối đa. Độ dài này trực tiếp phụ thuộc vào lượng máu dồn về tâm thất trong thời kỳ tâm trương (thể tích cuối tâm trương). Lượng máu này càng nhiều thì sợi cơ tim càng bị kéo giãn ra, và tiền gánh càng lớn.
* Phương án 1: Độ dài của các sợi cơ tim sau tâm trương phụ thuộc vào lượng máu dồn về tâm thất. Đây là định nghĩa chính xác và đầy đủ nhất về tiền gánh. Lượng máu dồn về tâm thất (thể tích cuối tâm trương) quyết định sự kéo căng của các sợi cơ tim, phản ánh tiền gánh.
* Phương án 2: Độ co rút của các sợi cơ tim sau tâm trương. Độ co rút (contractility) là khả năng của cơ tim co bóp độc lập với tiền gánh và hậu gánh. Mặc dù tiền gánh ảnh hưởng đến lực co bóp theo định luật Frank-Starling, nhưng độ co rút không phải là định nghĩa của tiền gánh.
* Phương án 3: Sức căng của thành tim tâm thu. Sức căng của thành tim trong thì tâm thu liên quan nhiều hơn đến hậu gánh (afterload) – sức cản mà tim phải thắng để tống máu đi, hoặc là sức căng thành tim trong quá trình co bóp.
* Phương án 4: Thể tích thời kỳ tâm thu mà cơ tim tống ra mỗi phút. Đây là định nghĩa của cung lượng tim (cardiac output), là tổng lượng máu được tim tống ra trong một phút, không phải tiền gánh.
Vì vậy, phương án 1 là câu trả lời đúng nhất, mô tả chính xác bản chất của tiền gánh.
* Phương án 1: Độ dài của các sợi cơ tim sau tâm trương phụ thuộc vào lượng máu dồn về tâm thất. Đây là định nghĩa chính xác và đầy đủ nhất về tiền gánh. Lượng máu dồn về tâm thất (thể tích cuối tâm trương) quyết định sự kéo căng của các sợi cơ tim, phản ánh tiền gánh.
* Phương án 2: Độ co rút của các sợi cơ tim sau tâm trương. Độ co rút (contractility) là khả năng của cơ tim co bóp độc lập với tiền gánh và hậu gánh. Mặc dù tiền gánh ảnh hưởng đến lực co bóp theo định luật Frank-Starling, nhưng độ co rút không phải là định nghĩa của tiền gánh.
* Phương án 3: Sức căng của thành tim tâm thu. Sức căng của thành tim trong thì tâm thu liên quan nhiều hơn đến hậu gánh (afterload) – sức cản mà tim phải thắng để tống máu đi, hoặc là sức căng thành tim trong quá trình co bóp.
* Phương án 4: Thể tích thời kỳ tâm thu mà cơ tim tống ra mỗi phút. Đây là định nghĩa của cung lượng tim (cardiac output), là tổng lượng máu được tim tống ra trong một phút, không phải tiền gánh.
Vì vậy, phương án 1 là câu trả lời đúng nhất, mô tả chính xác bản chất của tiền gánh.
Lời giải:
Đáp án đúng: D
Để xác định phương án ngoại trừ (không đúng) về đặc điểm của đái tháo đường type 1 (DM1), chúng ta sẽ phân tích từng lựa chọn:
1. Khởi phát dưới 40 tuổi: Đây là một đặc điểm phổ biến của đái tháo đường type 1. Bệnh thường được chẩn đoán ở trẻ em, thanh thiếu niên hoặc người trưởng thành trẻ tuổi, thường là trước 30-40 tuổi. Vì vậy, đây là một phát biểu đúng về DM1.
2. Khởi bệnh rầm rộ: Đái tháo đường type 1 thường có khởi phát cấp tính, rầm rộ với các triệu chứng như tiểu nhiều, uống nhiều, sụt cân nhanh chóng, và có thể dẫn đến nhiễm toan ceton. Đây là một phát biểu đúng về DM1.
3. Insulin máu rất thấp: Đái tháo đường type 1 là do sự phá hủy các tế bào beta ở tuyến tụy, dẫn đến thiếu hụt insulin một cách tuyệt đối. Do đó, nồng độ insulin trong máu của bệnh nhân thường rất thấp hoặc không đo được. Đây là một phát biểu đúng về DM1.
4. Lệ thuộc thuốc đường uống: Bệnh nhân đái tháo đường type 1 có sự thiếu hụt insulin tuyệt đối, vì vậy họ *bắt buộc phải tiêm insulin ngoại sinh* để duy trì sự sống và kiểm soát đường huyết. Thuốc đường uống điều trị đái tháo đường chỉ có tác dụng ở những người có tuyến tụy còn khả năng sản xuất insulin (như đái tháo đường type 2) hoặc cải thiện độ nhạy insulin. Do đó, bệnh nhân đái tháo đường type 1 *không* lệ thuộc vào thuốc đường uống mà lệ thuộc vào insulin tiêm. Đây là phát biểu *không đúng* về DM1.
Kết luận: Phương án không đúng (ngoại trừ) là "Lệ thuộc thuốc đường uống".
1. Khởi phát dưới 40 tuổi: Đây là một đặc điểm phổ biến của đái tháo đường type 1. Bệnh thường được chẩn đoán ở trẻ em, thanh thiếu niên hoặc người trưởng thành trẻ tuổi, thường là trước 30-40 tuổi. Vì vậy, đây là một phát biểu đúng về DM1.
2. Khởi bệnh rầm rộ: Đái tháo đường type 1 thường có khởi phát cấp tính, rầm rộ với các triệu chứng như tiểu nhiều, uống nhiều, sụt cân nhanh chóng, và có thể dẫn đến nhiễm toan ceton. Đây là một phát biểu đúng về DM1.
3. Insulin máu rất thấp: Đái tháo đường type 1 là do sự phá hủy các tế bào beta ở tuyến tụy, dẫn đến thiếu hụt insulin một cách tuyệt đối. Do đó, nồng độ insulin trong máu của bệnh nhân thường rất thấp hoặc không đo được. Đây là một phát biểu đúng về DM1.
4. Lệ thuộc thuốc đường uống: Bệnh nhân đái tháo đường type 1 có sự thiếu hụt insulin tuyệt đối, vì vậy họ *bắt buộc phải tiêm insulin ngoại sinh* để duy trì sự sống và kiểm soát đường huyết. Thuốc đường uống điều trị đái tháo đường chỉ có tác dụng ở những người có tuyến tụy còn khả năng sản xuất insulin (như đái tháo đường type 2) hoặc cải thiện độ nhạy insulin. Do đó, bệnh nhân đái tháo đường type 1 *không* lệ thuộc vào thuốc đường uống mà lệ thuộc vào insulin tiêm. Đây là phát biểu *không đúng* về DM1.
Kết luận: Phương án không đúng (ngoại trừ) là "Lệ thuộc thuốc đường uống".
Lời giải:
Đáp án đúng: D
Câu hỏi này kiểm tra kiến thức về tiên lượng của đái tháo đường sau sinh, cụ thể là đái tháo đường thai kỳ (Gestational Diabetes Mellitus - GDM). Đái tháo đường thai kỳ là tình trạng rối loạn dung nạp glucose được chẩn đoán lần đầu trong thai kỳ.
* Phương án 1: "Luôn luôn khỏi hẳn" là không chính xác. Mặc dù phần lớn phụ nữ mắc đái tháo đường thai kỳ sẽ trở về mức đường huyết bình thường sau sinh, nhưng không phải tất cả. Hơn nữa, những người từng mắc đái tháo đường thai kỳ có nguy cơ cao phát triển đái tháo đường type 2 trong tương lai.
* Phương án 2: "Luôn luôn bị bệnh vĩnh viễn" cũng là không chính xác. Nhiều trường hợp đái tháo đường thai kỳ sẽ tự khỏi sau khi sinh con do sự thay đổi nội tiết tố.
* Phương án 3: "Sản phu tử vong sớm" là một tuyên bố cực đoan và không phải là hậu quả trực tiếp, phổ biến của đái tháo đường sau sinh. Mặc dù đái tháo đường thai kỳ có thể gây ra biến chứng cho mẹ và bé, nhưng hiếm khi dẫn đến tử vong sớm ở sản phụ nếu được quản lý đúng cách.
* Phương án 4: "Có thể khỏi bệnh hoặc vẫn bị đái tháo đường" là phương án đúng nhất và phản ánh chính xác thực tế lâm sàng. Khoảng 70-80% phụ nữ bị đái tháo đường thai kỳ sẽ trở lại bình thường sau sinh. Tuy nhiên, một số ít trường hợp có thể vẫn tiếp tục mắc đái tháo đường (được chẩn đoán lại là đái tháo đường type 2 hoặc đái tháo đường khác), hoặc có nguy cơ rất cao phát triển đái tháo đường type 2 trong vòng 5-10 năm sau đó. Do đó, tình trạng bệnh có thể khỏi hoặc vẫn tiếp diễn, tùy thuộc vào từng cá thể và quá trình theo dõi.
* Phương án 1: "Luôn luôn khỏi hẳn" là không chính xác. Mặc dù phần lớn phụ nữ mắc đái tháo đường thai kỳ sẽ trở về mức đường huyết bình thường sau sinh, nhưng không phải tất cả. Hơn nữa, những người từng mắc đái tháo đường thai kỳ có nguy cơ cao phát triển đái tháo đường type 2 trong tương lai.
* Phương án 2: "Luôn luôn bị bệnh vĩnh viễn" cũng là không chính xác. Nhiều trường hợp đái tháo đường thai kỳ sẽ tự khỏi sau khi sinh con do sự thay đổi nội tiết tố.
* Phương án 3: "Sản phu tử vong sớm" là một tuyên bố cực đoan và không phải là hậu quả trực tiếp, phổ biến của đái tháo đường sau sinh. Mặc dù đái tháo đường thai kỳ có thể gây ra biến chứng cho mẹ và bé, nhưng hiếm khi dẫn đến tử vong sớm ở sản phụ nếu được quản lý đúng cách.
* Phương án 4: "Có thể khỏi bệnh hoặc vẫn bị đái tháo đường" là phương án đúng nhất và phản ánh chính xác thực tế lâm sàng. Khoảng 70-80% phụ nữ bị đái tháo đường thai kỳ sẽ trở lại bình thường sau sinh. Tuy nhiên, một số ít trường hợp có thể vẫn tiếp tục mắc đái tháo đường (được chẩn đoán lại là đái tháo đường type 2 hoặc đái tháo đường khác), hoặc có nguy cơ rất cao phát triển đái tháo đường type 2 trong vòng 5-10 năm sau đó. Do đó, tình trạng bệnh có thể khỏi hoặc vẫn tiếp diễn, tùy thuộc vào từng cá thể và quá trình theo dõi.
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

CEO.29: Bộ Tài Liệu Hệ Thống Quản Trị Doanh Nghiệp
628 tài liệu440 lượt tải

CEO.28: Bộ 100+ Tài Liệu Hướng Dẫn Xây Dựng Hệ Thống Thang, Bảng Lương
109 tài liệu762 lượt tải

CEO.27: Bộ Tài Liệu Dành Cho StartUp - Quản Lý Doanh Nghiệp Thời Đại 4.0
272 tài liệu981 lượt tải

CEO.26: Bộ Tài Liệu Dành Cho StartUp - Khởi Nghiệp Thời Đại 4.0
289 tài liệu690 lượt tải

CEO.25: Bộ Tài Liệu Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin và Thương Mại Điện Tử Trong Kinh Doanh
240 tài liệu1031 lượt tải

CEO.24: Bộ 240+ Tài Liệu Quản Trị Rủi Ro Doanh Nghiệp
249 tài liệu581 lượt tải
ĐĂNG KÝ GÓI THI VIP
- Truy cập hơn 100K đề thi thử và chính thức các năm
- 2M câu hỏi theo các mức độ: Nhận biết – Thông hiểu – Vận dụng
- Học nhanh với 10K Flashcard Tiếng Anh theo bộ sách và chủ đề
- Đầy đủ: Mầm non – Phổ thông (K12) – Đại học – Người đi làm
- Tải toàn bộ tài liệu trên TaiLieu.VN
- Loại bỏ quảng cáo để tăng khả năng tập trung ôn luyện
- Tặng 15 ngày khi đăng ký gói 3 tháng, 30 ngày với gói 6 tháng và 60 ngày với gói 12 tháng.
77.000 đ/ tháng