Trong phù phổi cấp người ta có thể gặp tất cả các dấu hiệu sau ngoại trừ:
Trả lời:
Đáp án đúng: B
Trong phù phổi cấp, người bệnh thường có:
- Khó thở dữ dội, khó thở khi nằm (orthopnea).
- Ho, có thể khạc đàm bọt hồng.
- Co kéo cơ hô hấp phụ, có thể thấy co kéo trên xương ức.
Vì bệnh nhân thường có khó thở khi nằm, nên đáp án "Không có khó thở khi nằm" là sai và là lựa chọn ngoại trừ.
⇒ Chọn C. Không có khó thở khi nằm.
Tài liệu ôn tập gồm các câu hỏi trắc nghiệm về chăm sóc sức khỏe người bệnh cao tuổi, bao gồm các chủ đề về tăng huyết áp, suy tim, bệnh phổi, gout, đái tháo đường và loãng xương.
48 câu hỏi 60 phút
Câu hỏi liên quan
Lời giải:
Đáp án đúng: A
Để phân tích câu hỏi này, chúng ta cần hiểu các dấu hiệu X-quang phổi thường gặp trong suy tim trái.
1. Phân tích câu hỏi: Câu hỏi yêu cầu xác định dấu hiệu X-quang tim phổi thẳng thường gặp trong suy tim trái. Suy tim trái dẫn đến ứ huyết phổi do tâm thất trái không bơm máu hiệu quả, làm tăng áp lực trong hệ thống mao mạch và động mạch phổi.
2. Đánh giá các phương án:
* Cung trên trái phồng: Đây là cung động mạch phổi trên phim X-quang. Trong suy tim trái, do tăng áp lực hậu gánh và ứ trệ tuần hoàn phổi kéo dài, áp lực động mạch phổi tăng cao (tăng áp động mạch phổi thứ phát). Tình trạng này làm cho động mạch phổi chính và các nhánh lớn giãn ra, gây ra hình ảnh cung trên trái phồng hoặc nổi bật trên X-quang. Đây là một dấu hiệu điển hình và thường gặp.
* Viêm rãnh liên thùy: Đây là một tình trạng viêm nhiễm tại các rãnh chia thùy phổi, không phải là dấu hiệu trực tiếp hay đặc trưng của suy tim trái trên X-quang. Mặc dù có thể có dịch ở rãnh liên thùy trong suy tim (dịch kẽ), nhưng thuật ngữ "viêm" là không chính xác và không phải là dấu hiệu chính được tìm kiếm.
* Tràn dịch đáy phổi phải: Tràn dịch màng phổi có thể xảy ra trong suy tim do ứ dịch toàn thân, nhưng thường là tràn dịch hai bên hoặc bên phải nhiều hơn bên trái. Tuy nhiên, đây là một dấu hiệu chung của ứ dịch, không phải là dấu hiệu *đặc trưng nhất* phản ánh trực tiếp cơ chế bệnh sinh của suy tim trái trên X-quang so với những thay đổi mạch máu phổi.
* Mỏm tim hếch lên: Dấu hiệu mỏm tim hếch lên (ví dụ, hình tim ủng) thường là do phì đại thất phải, không phải phì đại thất trái. Trong suy tim trái, thất trái giãn nở thường làm mỏm tim bè ra và hạ thấp xuống dưới và ra ngoài.
3. Kết luận: Trong số các lựa chọn, "Cung trên trái phồng" là dấu hiệu X-quang trực tiếp và đặc trưng nhất phản ánh tình trạng tăng áp động mạch phổi thứ phát do suy tim trái gây ra ứ huyết phổi.
1. Phân tích câu hỏi: Câu hỏi yêu cầu xác định dấu hiệu X-quang tim phổi thẳng thường gặp trong suy tim trái. Suy tim trái dẫn đến ứ huyết phổi do tâm thất trái không bơm máu hiệu quả, làm tăng áp lực trong hệ thống mao mạch và động mạch phổi.
2. Đánh giá các phương án:
* Cung trên trái phồng: Đây là cung động mạch phổi trên phim X-quang. Trong suy tim trái, do tăng áp lực hậu gánh và ứ trệ tuần hoàn phổi kéo dài, áp lực động mạch phổi tăng cao (tăng áp động mạch phổi thứ phát). Tình trạng này làm cho động mạch phổi chính và các nhánh lớn giãn ra, gây ra hình ảnh cung trên trái phồng hoặc nổi bật trên X-quang. Đây là một dấu hiệu điển hình và thường gặp.
* Viêm rãnh liên thùy: Đây là một tình trạng viêm nhiễm tại các rãnh chia thùy phổi, không phải là dấu hiệu trực tiếp hay đặc trưng của suy tim trái trên X-quang. Mặc dù có thể có dịch ở rãnh liên thùy trong suy tim (dịch kẽ), nhưng thuật ngữ "viêm" là không chính xác và không phải là dấu hiệu chính được tìm kiếm.
* Tràn dịch đáy phổi phải: Tràn dịch màng phổi có thể xảy ra trong suy tim do ứ dịch toàn thân, nhưng thường là tràn dịch hai bên hoặc bên phải nhiều hơn bên trái. Tuy nhiên, đây là một dấu hiệu chung của ứ dịch, không phải là dấu hiệu *đặc trưng nhất* phản ánh trực tiếp cơ chế bệnh sinh của suy tim trái trên X-quang so với những thay đổi mạch máu phổi.
* Mỏm tim hếch lên: Dấu hiệu mỏm tim hếch lên (ví dụ, hình tim ủng) thường là do phì đại thất phải, không phải phì đại thất trái. Trong suy tim trái, thất trái giãn nở thường làm mỏm tim bè ra và hạ thấp xuống dưới và ra ngoài.
3. Kết luận: Trong số các lựa chọn, "Cung trên trái phồng" là dấu hiệu X-quang trực tiếp và đặc trưng nhất phản ánh tình trạng tăng áp động mạch phổi thứ phát do suy tim trái gây ra ứ huyết phổi.
Lời giải:
Đáp án đúng: D
Cung lượng tim (Cardiac Output - CO) là lượng máu mà tim bơm ra mỗi phút. Nó được xác định bởi hai yếu tố chính: thể tích nhát bóp (Stroke Volume - SV) và tần số tim (Heart Rate - HR). Công thức tính cung lượng tim là: CO = SV x HR.
Trong đó:
1. Thể tích nhát bóp (SV): Lượng máu được bơm ra từ tâm thất trong mỗi nhịp đập. Thể tích nhát bóp lại phụ thuộc vào ba yếu tố:
* Tiền gánh (Preload): Là độ căng của cơ tim trước khi co bóp, phản ánh lượng máu trở về tim (hồi lưu tĩnh mạch). Càng nhiều máu về tim, tim càng được giãn ra nhiều hơn (trong giới hạn sinh lý), thể tích nhát bóp càng lớn.
* Hậu gánh (Afterload): Là tổng lực cản mà tâm thất phải vượt qua để đẩy máu ra khỏi tim. Hậu gánh chủ yếu liên quan đến huyết áp động mạch và sức cản mạch máu ngoại biên. Hậu gánh càng cao, tim phải làm việc càng nặng, thể tích nhát bóp có thể giảm.
* Sức co bóp cơ tim (Myocardial Contractility): Là khả năng co bóp tự thân của cơ tim, không phụ thuộc vào tiền gánh hay hậu gánh. Sức co bóp càng mạnh, tim đẩy máu đi càng hiệu quả, thể tích nhát bóp càng lớn.
2. Tần số tim (Heart Rate - HR): Số nhịp đập của tim trong một phút. Tần số tim càng cao, cung lượng tim càng lớn (trong một giới hạn nhất định, vì tần số quá cao sẽ làm giảm thời gian đổ đầy tâm thất, dẫn đến giảm thể tích nhát bóp).
Như vậy, 4 yếu tố chính ảnh hưởng đến cung lượng tim là: tiền gánh, hậu gánh, sức co bóp tim và tần số tim.
* Huyết áp động mạch liên quan chặt chẽ đến hậu gánh, nhưng bản thân hậu gánh đã là một yếu tố độc lập.
* Huyết áp tĩnh mạch liên quan đến tiền gánh, ảnh hưởng đến lượng máu trở về tim.
* Chiều dày cơ tim là một đặc điểm cấu trúc có thể ảnh hưởng đến sức co bóp theo thời gian, nhưng không phải là một yếu tố điều hòa tức thì như tần số tim.
Do đó, đáp án chính xác nhất là Tần số tim.
Trong đó:
1. Thể tích nhát bóp (SV): Lượng máu được bơm ra từ tâm thất trong mỗi nhịp đập. Thể tích nhát bóp lại phụ thuộc vào ba yếu tố:
* Tiền gánh (Preload): Là độ căng của cơ tim trước khi co bóp, phản ánh lượng máu trở về tim (hồi lưu tĩnh mạch). Càng nhiều máu về tim, tim càng được giãn ra nhiều hơn (trong giới hạn sinh lý), thể tích nhát bóp càng lớn.
* Hậu gánh (Afterload): Là tổng lực cản mà tâm thất phải vượt qua để đẩy máu ra khỏi tim. Hậu gánh chủ yếu liên quan đến huyết áp động mạch và sức cản mạch máu ngoại biên. Hậu gánh càng cao, tim phải làm việc càng nặng, thể tích nhát bóp có thể giảm.
* Sức co bóp cơ tim (Myocardial Contractility): Là khả năng co bóp tự thân của cơ tim, không phụ thuộc vào tiền gánh hay hậu gánh. Sức co bóp càng mạnh, tim đẩy máu đi càng hiệu quả, thể tích nhát bóp càng lớn.
2. Tần số tim (Heart Rate - HR): Số nhịp đập của tim trong một phút. Tần số tim càng cao, cung lượng tim càng lớn (trong một giới hạn nhất định, vì tần số quá cao sẽ làm giảm thời gian đổ đầy tâm thất, dẫn đến giảm thể tích nhát bóp).
Như vậy, 4 yếu tố chính ảnh hưởng đến cung lượng tim là: tiền gánh, hậu gánh, sức co bóp tim và tần số tim.
* Huyết áp động mạch liên quan chặt chẽ đến hậu gánh, nhưng bản thân hậu gánh đã là một yếu tố độc lập.
* Huyết áp tĩnh mạch liên quan đến tiền gánh, ảnh hưởng đến lượng máu trở về tim.
* Chiều dày cơ tim là một đặc điểm cấu trúc có thể ảnh hưởng đến sức co bóp theo thời gian, nhưng không phải là một yếu tố điều hòa tức thì như tần số tim.
Do đó, đáp án chính xác nhất là Tần số tim.
Lời giải:
Đáp án đúng: C
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần nắm vững các đặc điểm điển hình của cơn đau thắt ngực (angina pectoris) do suy mạch vành (bệnh động mạch vành).
Phân tích các phương án:
* Phương án 1: "Đau vùng mỏm tim lan lên vai"
* Đau vùng mỏm tim (apex of the heart) ít điển hình hơn so với đau sau xương ức. Mặc dù đau thắt ngực có thể lan lên vai, nhưng vị trí khởi phát ở mỏm tim không phải là đặc trưng nhất.
* Phương án 2: "Đau sau xương ức cảm giác nóng"
* Đau sau xương ức là vị trí điển hình. Tuy nhiên, cảm giác nóng rát (burning sensation) thường gặp hơn trong các bệnh lý đường tiêu hóa như trào ngược dạ dày thực quản (GERD), mặc dù đôi khi cũng có thể là biểu hiện không điển hình của đau thắt ngực.
* Phương án 3: "Cảm giác vật nặng chẹn ngực vùng sau xương ức"
* Đây là mô tả kinh điển và chính xác nhất về cơn đau thắt ngực do thiếu máu cơ tim (suy mạch vành). Bệnh nhân thường cảm thấy như có vật nặng đè lên ngực, bị bóp nghẹt, hoặc tức nặng. Vị trí sau xương ức (retrosternal) là vị trí phổ biến nhất của đau thắt ngực.
* Phương án 4: "Đau kéo dài khi nghỉ ngơi"
* Đau thắt ngực ổn định (stable angina) thường xảy ra khi gắng sức và giảm khi nghỉ ngơi. Đau kéo dài khi nghỉ ngơi có thể gợi ý đau thắt ngực không ổn định (unstable angina) hoặc nhồi máu cơ tim, nhưng đây là đặc điểm về yếu tố khởi phát và thời gian, không phải là mô tả *chất lượng* hay *cảm giác* của cơn đau điển hình nhất trong suy mạch vành.
Kết luận:
Phương án 3 mô tả chính xác nhất về đặc điểm cảm giác và vị trí của cơn đau thắt ngực điển hình trong suy mạch vành.
Phân tích các phương án:
* Phương án 1: "Đau vùng mỏm tim lan lên vai"
* Đau vùng mỏm tim (apex of the heart) ít điển hình hơn so với đau sau xương ức. Mặc dù đau thắt ngực có thể lan lên vai, nhưng vị trí khởi phát ở mỏm tim không phải là đặc trưng nhất.
* Phương án 2: "Đau sau xương ức cảm giác nóng"
* Đau sau xương ức là vị trí điển hình. Tuy nhiên, cảm giác nóng rát (burning sensation) thường gặp hơn trong các bệnh lý đường tiêu hóa như trào ngược dạ dày thực quản (GERD), mặc dù đôi khi cũng có thể là biểu hiện không điển hình của đau thắt ngực.
* Phương án 3: "Cảm giác vật nặng chẹn ngực vùng sau xương ức"
* Đây là mô tả kinh điển và chính xác nhất về cơn đau thắt ngực do thiếu máu cơ tim (suy mạch vành). Bệnh nhân thường cảm thấy như có vật nặng đè lên ngực, bị bóp nghẹt, hoặc tức nặng. Vị trí sau xương ức (retrosternal) là vị trí phổ biến nhất của đau thắt ngực.
* Phương án 4: "Đau kéo dài khi nghỉ ngơi"
* Đau thắt ngực ổn định (stable angina) thường xảy ra khi gắng sức và giảm khi nghỉ ngơi. Đau kéo dài khi nghỉ ngơi có thể gợi ý đau thắt ngực không ổn định (unstable angina) hoặc nhồi máu cơ tim, nhưng đây là đặc điểm về yếu tố khởi phát và thời gian, không phải là mô tả *chất lượng* hay *cảm giác* của cơn đau điển hình nhất trong suy mạch vành.
Kết luận:
Phương án 3 mô tả chính xác nhất về đặc điểm cảm giác và vị trí của cơn đau thắt ngực điển hình trong suy mạch vành.
Lời giải:
Đáp án đúng: C
Trong suy tim phải, gan thường có các đặc điểm:
- Gan to, đau do ứ máu.
- Có dấu phản hồi gan - tĩnh mạch cổ (hepatojugular reflux).
- Gan có thể nhỏ lại khi điều trị tốt (nghỉ ngơi, ăn nhạt, dùng thuốc).
"Gan đàn xếp" không phải là đặc điểm của gan trong suy tim phải.
⇒ Chọn C. Gan đàn xếp.
Lời giải:
Đáp án đúng: B
Để xác định đáp án đúng, chúng ta cần hiểu rõ phân loại suy tim theo Hiệp hội Tim mạch New York (NYHA) dựa trên triệu chứng cơ năng và mức độ hạn chế hoạt động thể lực. Phân loại NYHA bao gồm 4 độ:
* Độ I (Class I): Không có hạn chế hoạt động thể lực. Hoạt động thể lực thông thường không gây mệt mỏi quá mức, hồi hộp, khó thở hoặc đau ngực.
* Độ II (Class II): Hạn chế hoạt động thể lực nhẹ. Bệnh nhân thoải mái khi nghỉ ngơi. Hoạt động thể lực thông thường (gắng sức) gây mệt mỏi, hồi hộp, khó thở hoặc đau ngực.
* Độ III (Class III): Hạn chế hoạt động thể lực rõ rệt. Bệnh nhân thoải mái khi nghỉ ngơi. Chỉ những hoạt động thể lực ít hơn mức thông thường cũng gây mệt mỏi, hồi hộp, khó thở hoặc đau ngực.
* Độ IV (Class IV): Không thể thực hiện bất kỳ hoạt động thể lực nào mà không có triệu chứng. Triệu chứng suy tim hoặc đau thắt ngực có thể xuất hiện ngay cả khi nghỉ ngơi. Mọi hoạt động thể lực đều làm tăng khó chịu.
Câu hỏi mô tả: "Triệu chứng cơ năng xuất hiện khi gắng sức, ít làm hạn chế các hoạt động thể lực." Điều này hoàn toàn trùng khớp với định nghĩa của Độ II, nơi triệu chứng xuất hiện khi hoạt động thể lực thông thường (gắng sức) và gây ra sự hạn chế nhẹ. Các độ khác không phù hợp vì:
* Độ I không có triệu chứng khi gắng sức thông thường.
* Độ III có triệu chứng với hoạt động ít hơn mức thông thường và hạn chế rõ rệt hơn.
* Độ IV có triệu chứng ngay cả khi nghỉ ngơi hoặc với bất kỳ hoạt động nào.
Vì vậy, đáp án chính xác là Độ II.
* Độ I (Class I): Không có hạn chế hoạt động thể lực. Hoạt động thể lực thông thường không gây mệt mỏi quá mức, hồi hộp, khó thở hoặc đau ngực.
* Độ II (Class II): Hạn chế hoạt động thể lực nhẹ. Bệnh nhân thoải mái khi nghỉ ngơi. Hoạt động thể lực thông thường (gắng sức) gây mệt mỏi, hồi hộp, khó thở hoặc đau ngực.
* Độ III (Class III): Hạn chế hoạt động thể lực rõ rệt. Bệnh nhân thoải mái khi nghỉ ngơi. Chỉ những hoạt động thể lực ít hơn mức thông thường cũng gây mệt mỏi, hồi hộp, khó thở hoặc đau ngực.
* Độ IV (Class IV): Không thể thực hiện bất kỳ hoạt động thể lực nào mà không có triệu chứng. Triệu chứng suy tim hoặc đau thắt ngực có thể xuất hiện ngay cả khi nghỉ ngơi. Mọi hoạt động thể lực đều làm tăng khó chịu.
Câu hỏi mô tả: "Triệu chứng cơ năng xuất hiện khi gắng sức, ít làm hạn chế các hoạt động thể lực." Điều này hoàn toàn trùng khớp với định nghĩa của Độ II, nơi triệu chứng xuất hiện khi hoạt động thể lực thông thường (gắng sức) và gây ra sự hạn chế nhẹ. Các độ khác không phù hợp vì:
* Độ I không có triệu chứng khi gắng sức thông thường.
* Độ III có triệu chứng với hoạt động ít hơn mức thông thường và hạn chế rõ rệt hơn.
* Độ IV có triệu chứng ngay cả khi nghỉ ngơi hoặc với bất kỳ hoạt động nào.
Vì vậy, đáp án chính xác là Độ II.
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

CEO.29: Bộ Tài Liệu Hệ Thống Quản Trị Doanh Nghiệp
628 tài liệu440 lượt tải

CEO.28: Bộ 100+ Tài Liệu Hướng Dẫn Xây Dựng Hệ Thống Thang, Bảng Lương
109 tài liệu762 lượt tải

CEO.27: Bộ Tài Liệu Dành Cho StartUp - Quản Lý Doanh Nghiệp Thời Đại 4.0
272 tài liệu981 lượt tải

CEO.26: Bộ Tài Liệu Dành Cho StartUp - Khởi Nghiệp Thời Đại 4.0
289 tài liệu690 lượt tải

CEO.25: Bộ Tài Liệu Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin và Thương Mại Điện Tử Trong Kinh Doanh
240 tài liệu1031 lượt tải

CEO.24: Bộ 240+ Tài Liệu Quản Trị Rủi Ro Doanh Nghiệp
249 tài liệu581 lượt tải
ĐĂNG KÝ GÓI THI VIP
- Truy cập hơn 100K đề thi thử và chính thức các năm
- 2M câu hỏi theo các mức độ: Nhận biết – Thông hiểu – Vận dụng
- Học nhanh với 10K Flashcard Tiếng Anh theo bộ sách và chủ đề
- Đầy đủ: Mầm non – Phổ thông (K12) – Đại học – Người đi làm
- Tải toàn bộ tài liệu trên TaiLieu.VN
- Loại bỏ quảng cáo để tăng khả năng tập trung ôn luyện
- Tặng 15 ngày khi đăng ký gói 3 tháng, 30 ngày với gói 6 tháng và 60 ngày với gói 12 tháng.
77.000 đ/ tháng