Trả lời:
Đáp án đúng: a
Người bệnh Chronic obstructive pulmonary disease thường ho nhiều vào buổi sáng, do đờm và dịch tiết tích tụ trong đường thở suốt đêm, khi thức dậy sẽ kích thích ho để tống đờm ra ngoài.
⇒ Chọn A. Sáng.
Tài liệu ôn tập gồm các câu hỏi trắc nghiệm về chăm sóc sức khỏe người bệnh cao tuổi, bao gồm các chủ đề về tăng huyết áp, suy tim, bệnh phổi, gout, đái tháo đường và loãng xương.
48 câu hỏi 60 phút
Câu hỏi liên quan
Lời giải:
Đáp án đúng: D
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu rõ định nghĩa của bệnh tim phổi mạn tính (Cor Pulmonale mạn tính).
1. Phân tích câu hỏi: Câu hỏi yêu cầu xác định 'thực chất' của bệnh tim phổi mạn tính. 'Thực chất' ở đây có nghĩa là bản chất, định nghĩa cốt lõi của tình trạng bệnh lý này.
2. Đánh giá các phương án:
* Phương án 1: Suy tim trái. Đây là tình trạng tim trái không bơm máu hiệu quả, thường do các bệnh như tăng huyết áp, bệnh động mạch vành. Bệnh tim phổi mạn tính chủ yếu ảnh hưởng đến tim phải, nên phương án này không chính xác.
* Phương án 2: Bệnh phổi mãn tính. Bệnh phổi mãn tính (ví dụ: COPD, hen phế quản nặng) là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến bệnh tim phổi mạn tính, nhưng bản thân nó không phải là 'thực chất' của bệnh tim phổi. Bệnh tim phổi mạn tính là một bệnh lý về tim thứ phát sau bệnh phổi.
* Phương án 3: Suy hô hấp mạn tính. Suy hô hấp mạn tính thường là hậu quả của các bệnh phổi mạn tính và cũng là yếu tố góp phần gây ra hoặc làm trầm trọng thêm bệnh tim phổi mạn tính (do thiếu oxy máu gây co mạch phổi). Tuy nhiên, giống như bệnh phổi mãn tính, nó là một yếu tố liên quan hoặc hệ quả, chứ không phải là định nghĩa trực tiếp của bệnh tim phổi mạn tính.
* Phương án 4: Suy tim phải mà nguyên nhân là do bệnh phổi mãn tính. Đây là định nghĩa chính xác và đầy đủ nhất của bệnh tim phổi mạn tính. Bệnh tim phổi mạn tính được định nghĩa là tình trạng suy tim phải (do phì đại và/hoặc giãn thất phải) xảy ra thứ phát do các bệnh lý của phổi hoặc hệ mạch máu phổi (ví dụ, tăng áp động mạch phổi do bệnh phổi mãn tính gây ra).
3. Kết luận: Phương án 4 mô tả đúng bản chất của bệnh tim phổi mạn tính, bao gồm cả vị trí ảnh hưởng (tim phải) và nguyên nhân chính (bệnh phổi mãn tính).
Đáp án đúng là phương án 4.
1. Phân tích câu hỏi: Câu hỏi yêu cầu xác định 'thực chất' của bệnh tim phổi mạn tính. 'Thực chất' ở đây có nghĩa là bản chất, định nghĩa cốt lõi của tình trạng bệnh lý này.
2. Đánh giá các phương án:
* Phương án 1: Suy tim trái. Đây là tình trạng tim trái không bơm máu hiệu quả, thường do các bệnh như tăng huyết áp, bệnh động mạch vành. Bệnh tim phổi mạn tính chủ yếu ảnh hưởng đến tim phải, nên phương án này không chính xác.
* Phương án 2: Bệnh phổi mãn tính. Bệnh phổi mãn tính (ví dụ: COPD, hen phế quản nặng) là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến bệnh tim phổi mạn tính, nhưng bản thân nó không phải là 'thực chất' của bệnh tim phổi. Bệnh tim phổi mạn tính là một bệnh lý về tim thứ phát sau bệnh phổi.
* Phương án 3: Suy hô hấp mạn tính. Suy hô hấp mạn tính thường là hậu quả của các bệnh phổi mạn tính và cũng là yếu tố góp phần gây ra hoặc làm trầm trọng thêm bệnh tim phổi mạn tính (do thiếu oxy máu gây co mạch phổi). Tuy nhiên, giống như bệnh phổi mãn tính, nó là một yếu tố liên quan hoặc hệ quả, chứ không phải là định nghĩa trực tiếp của bệnh tim phổi mạn tính.
* Phương án 4: Suy tim phải mà nguyên nhân là do bệnh phổi mãn tính. Đây là định nghĩa chính xác và đầy đủ nhất của bệnh tim phổi mạn tính. Bệnh tim phổi mạn tính được định nghĩa là tình trạng suy tim phải (do phì đại và/hoặc giãn thất phải) xảy ra thứ phát do các bệnh lý của phổi hoặc hệ mạch máu phổi (ví dụ, tăng áp động mạch phổi do bệnh phổi mãn tính gây ra).
3. Kết luận: Phương án 4 mô tả đúng bản chất của bệnh tim phổi mạn tính, bao gồm cả vị trí ảnh hưởng (tim phải) và nguyên nhân chính (bệnh phổi mãn tính).
Đáp án đúng là phương án 4.
Lời giải:
Đáp án đúng: C
Bệnh tim phổi mạn tính (hay còn gọi là tâm phế mạn) là tình trạng suy tim phải do tăng áp động mạch phổi, mà nguyên nhân là các bệnh lý mạn tính ở phổi, thành ngực hoặc mạch máu phổi, không liên quan đến bệnh tim trái hoặc bệnh tim bẩm sinh. Trong số các nguyên nhân được liệt kê:
1. Lao phổi: Là một bệnh nhiễm trùng gây tổn thương phổi mạn tính. Mặc dù có thể dẫn đến suy hô hấp và tăng áp động mạch phổi nếu bệnh nặng và kéo dài, nhưng không phải là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra bệnh tim phổi mạn tính so với các bệnh lý khác.
2. Dày dính màng phổi: Tình trạng này có thể hạn chế sự giãn nở của phổi và ảnh hưởng đến chức năng hô hấp, đôi khi góp phần gây tăng áp động mạch phổi. Tuy nhiên, nó thường là hậu quả của các bệnh lý khác (như viêm màng phổi do lao, chấn thương, viêm mủ màng phổi) và không phải là nguyên nhân chính hay gặp nhất của bệnh tim phổi mạn tính.
3. Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (BPTNMT/COPD): Đây là nguyên nhân hay gặp nhất của bệnh tim phổi mạn tính. BPTNMT gây ra tình trạng thiếu oxy máu kéo dài và tăng nồng độ CO2 trong máu (hypercapnia). Tình trạng thiếu oxy máu mạn tính dẫn đến co mạch phổi phản xạ, làm tăng sức cản mạch máu phổi, và lâu dần gây tái cấu trúc mạch máu phổi, dẫn đến tăng áp động mạch phổi. Tăng áp động mạch phổi mạn tính làm tăng gánh nặng cho thất phải, khiến thất phải phì đại và sau đó suy chức năng, dẫn đến bệnh tim phổi mạn tính.
4. Tăng áp động mạch phổi tiên phát: Đây là một bệnh hiếm gặp, trong đó tăng áp động mạch phổi xảy ra mà không tìm thấy nguyên nhân rõ ràng ở phổi hoặc tim. Mặc dù trực tiếp gây ra suy tim phải, nhưng do tính chất hiếm gặp nên nó không phải là nguyên nhân 'hay gặp nhất' của bệnh tim phổi mạn tính.
Do đó, Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính là nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến bệnh tim phổi mạn tính.
1. Lao phổi: Là một bệnh nhiễm trùng gây tổn thương phổi mạn tính. Mặc dù có thể dẫn đến suy hô hấp và tăng áp động mạch phổi nếu bệnh nặng và kéo dài, nhưng không phải là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra bệnh tim phổi mạn tính so với các bệnh lý khác.
2. Dày dính màng phổi: Tình trạng này có thể hạn chế sự giãn nở của phổi và ảnh hưởng đến chức năng hô hấp, đôi khi góp phần gây tăng áp động mạch phổi. Tuy nhiên, nó thường là hậu quả của các bệnh lý khác (như viêm màng phổi do lao, chấn thương, viêm mủ màng phổi) và không phải là nguyên nhân chính hay gặp nhất của bệnh tim phổi mạn tính.
3. Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (BPTNMT/COPD): Đây là nguyên nhân hay gặp nhất của bệnh tim phổi mạn tính. BPTNMT gây ra tình trạng thiếu oxy máu kéo dài và tăng nồng độ CO2 trong máu (hypercapnia). Tình trạng thiếu oxy máu mạn tính dẫn đến co mạch phổi phản xạ, làm tăng sức cản mạch máu phổi, và lâu dần gây tái cấu trúc mạch máu phổi, dẫn đến tăng áp động mạch phổi. Tăng áp động mạch phổi mạn tính làm tăng gánh nặng cho thất phải, khiến thất phải phì đại và sau đó suy chức năng, dẫn đến bệnh tim phổi mạn tính.
4. Tăng áp động mạch phổi tiên phát: Đây là một bệnh hiếm gặp, trong đó tăng áp động mạch phổi xảy ra mà không tìm thấy nguyên nhân rõ ràng ở phổi hoặc tim. Mặc dù trực tiếp gây ra suy tim phải, nhưng do tính chất hiếm gặp nên nó không phải là nguyên nhân 'hay gặp nhất' của bệnh tim phổi mạn tính.
Do đó, Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính là nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến bệnh tim phổi mạn tính.
Lời giải:
Đáp án đúng: C
Để phát hiện nhiễm trùng đường thở ở người bệnh tim phổi mạn tính, cần tìm dấu hiệu vừa đơn giản để dễ nhận biết, vừa chính xác để có hướng xử trí kịp thời.
* Phương án 1: Cặp nhiệt độ thấy có sốt. Sốt là một dấu hiệu phổ biến của nhiễm trùng, nhưng ở người bệnh tim phổi mạn tính, đặc biệt là người già hoặc người suy giảm miễn dịch, phản ứng sốt có thể không rõ ràng hoặc không xuất hiện. Do đó, sốt có thể không phải là dấu hiệu đơn giản mà luôn chính xác.
* Phương án 2: Làm công thức máu thấy số lượng bạch cầu tăng. Tăng số lượng bạch cầu là một chỉ số xét nghiệm quan trọng gợi ý nhiễm trùng. Tuy nhiên, đây là một xét nghiệm cận lâm sàng, không phải là dấu hiệu đơn giản có thể quan sát được ngay tại nhà hoặc ngoài cơ sở y tế. Hơn nữa, một số tình trạng viêm không nhiễm trùng hoặc bệnh lý khác cũng có thể gây tăng bạch cầu.
* Phương án 3: Quan sát đờm thấy có đờm đục, có mủ. Đây là dấu hiệu lâm sàng rất quan trọng, trực tiếp và dễ nhận thấy ở bệnh nhân có bệnh đường hô hấp mạn tính khi có nhiễm trùng. Đờm từ trong hoặc trắng chuyển sang màu vàng, xanh, đục và đặc (có mủ) thường là dấu hiệu rõ ràng nhất của nhiễm trùng do vi khuẩn ở đường hô hấp dưới. Đây là một quan sát đơn giản mà bệnh nhân hoặc người thân có thể dễ dàng nhận biết và có độ chính xác cao trong việc gợi ý nhiễm trùng.
* Phương án 4: Lấy đờm nuôi cấy có vi khuẩn mọc. Nuôi cấy đờm giúp xác định chính xác loại vi khuẩn gây bệnh và kháng sinh đồ. Tuy nhiên, quá trình này cần thời gian (thường 24-72 giờ) và phải thực hiện tại phòng xét nghiệm, nên không phải là dấu hiệu 'đơn giản' và 'ngay lập tức' để phát hiện. Hơn nữa, ở người bệnh phổi mạn tính, đường hô hấp thường có sự cư trú của vi khuẩn (colonization) mà không nhất thiết là nhiễm trùng cấp tính.
Như vậy, việc quan sát thấy đờm đục, có mủ là dấu hiệu đơn giản và chính xác nhất để phát hiện nhiễm trùng đường thở ở người bệnh tim phổi mạn tính, giúp đưa ra quyết định thăm khám và điều trị kịp thời.
* Phương án 1: Cặp nhiệt độ thấy có sốt. Sốt là một dấu hiệu phổ biến của nhiễm trùng, nhưng ở người bệnh tim phổi mạn tính, đặc biệt là người già hoặc người suy giảm miễn dịch, phản ứng sốt có thể không rõ ràng hoặc không xuất hiện. Do đó, sốt có thể không phải là dấu hiệu đơn giản mà luôn chính xác.
* Phương án 2: Làm công thức máu thấy số lượng bạch cầu tăng. Tăng số lượng bạch cầu là một chỉ số xét nghiệm quan trọng gợi ý nhiễm trùng. Tuy nhiên, đây là một xét nghiệm cận lâm sàng, không phải là dấu hiệu đơn giản có thể quan sát được ngay tại nhà hoặc ngoài cơ sở y tế. Hơn nữa, một số tình trạng viêm không nhiễm trùng hoặc bệnh lý khác cũng có thể gây tăng bạch cầu.
* Phương án 3: Quan sát đờm thấy có đờm đục, có mủ. Đây là dấu hiệu lâm sàng rất quan trọng, trực tiếp và dễ nhận thấy ở bệnh nhân có bệnh đường hô hấp mạn tính khi có nhiễm trùng. Đờm từ trong hoặc trắng chuyển sang màu vàng, xanh, đục và đặc (có mủ) thường là dấu hiệu rõ ràng nhất của nhiễm trùng do vi khuẩn ở đường hô hấp dưới. Đây là một quan sát đơn giản mà bệnh nhân hoặc người thân có thể dễ dàng nhận biết và có độ chính xác cao trong việc gợi ý nhiễm trùng.
* Phương án 4: Lấy đờm nuôi cấy có vi khuẩn mọc. Nuôi cấy đờm giúp xác định chính xác loại vi khuẩn gây bệnh và kháng sinh đồ. Tuy nhiên, quá trình này cần thời gian (thường 24-72 giờ) và phải thực hiện tại phòng xét nghiệm, nên không phải là dấu hiệu 'đơn giản' và 'ngay lập tức' để phát hiện. Hơn nữa, ở người bệnh phổi mạn tính, đường hô hấp thường có sự cư trú của vi khuẩn (colonization) mà không nhất thiết là nhiễm trùng cấp tính.
Như vậy, việc quan sát thấy đờm đục, có mủ là dấu hiệu đơn giản và chính xác nhất để phát hiện nhiễm trùng đường thở ở người bệnh tim phổi mạn tính, giúp đưa ra quyết định thăm khám và điều trị kịp thời.
Lời giải:
Đáp án đúng: B
Bệnh tim phổi mạn tính (Cor pulmonale mạn tính) là tình trạng phì đại hoặc giãn buồng thất phải của tim, hoặc cả hai, do các bệnh lý của phổi, thành ngực hoặc mạch máu phổi. Nguyên nhân gốc rễ dẫn đến bệnh tim phổi mạn tính là các bệnh lý hô hấp mạn tính như bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), hen phế quản, xơ phổi, giãn phế quản nặng, hoặc các bệnh gây tăng áp động mạch phổi. Do đó, để hạn chế sự tiến triển của bệnh tim phổi mạn tính, biện pháp cơ bản và quan trọng nhất là phải điều trị triệt để hoặc kiểm soát tốt các bệnh phổi gây ra tình trạng này.
Phân tích các phương án:
* Phương án 1: "Phải thường xuyên điều trị suy tim" - Điều trị suy tim chỉ là điều trị triệu chứng và biến chứng của bệnh tim phổi mạn tính, không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ. Việc này không ngăn chặn được sự tiến triển của bệnh nếu nguyên nhân phổi vẫn còn.
* Phương án 2: "Phải điều trị triệt để các bệnh phổi gây ra suy tim" - Đây là phương án đúng. Khi các bệnh phổi nguyên phát được kiểm soát tốt (ví dụ: điều trị COPD bằng thuốc giãn phế quản, corticosteroid, oxy liệu pháp; điều trị hen phế quản; điều trị các bệnh phổi kẽ...), áp lực trong động mạch phổi sẽ giảm, từ đó giảm gánh nặng cho tim phải và hạn chế sự tiến triển của bệnh tim phổi mạn tính. Đây là biện pháp điều trị căn nguyên.
* Phương án 3: "Áp dụng các biện pháp chăm sóc sức khỏe tại nhà" - Các biện pháp chăm sóc sức khỏe tại nhà (như ăn uống, vận động hợp lý, tuân thủ thuốc) là quan trọng nhưng mang tính hỗ trợ, không phải là biện pháp cơ bản để hạn chế tiến triển bệnh nếu không kết hợp với điều trị căn nguyên.
* Phương án 4: "Tránh các yếu tố stress" - Stress có thể làm trầm trọng thêm nhiều bệnh lý, nhưng tránh stress không phải là biện pháp cơ bản để điều trị và hạn chế sự tiến triển của một bệnh lý có cơ chế sinh lý bệnh rõ ràng như tim phổi mạn tính.
Phân tích các phương án:
* Phương án 1: "Phải thường xuyên điều trị suy tim" - Điều trị suy tim chỉ là điều trị triệu chứng và biến chứng của bệnh tim phổi mạn tính, không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ. Việc này không ngăn chặn được sự tiến triển của bệnh nếu nguyên nhân phổi vẫn còn.
* Phương án 2: "Phải điều trị triệt để các bệnh phổi gây ra suy tim" - Đây là phương án đúng. Khi các bệnh phổi nguyên phát được kiểm soát tốt (ví dụ: điều trị COPD bằng thuốc giãn phế quản, corticosteroid, oxy liệu pháp; điều trị hen phế quản; điều trị các bệnh phổi kẽ...), áp lực trong động mạch phổi sẽ giảm, từ đó giảm gánh nặng cho tim phải và hạn chế sự tiến triển của bệnh tim phổi mạn tính. Đây là biện pháp điều trị căn nguyên.
* Phương án 3: "Áp dụng các biện pháp chăm sóc sức khỏe tại nhà" - Các biện pháp chăm sóc sức khỏe tại nhà (như ăn uống, vận động hợp lý, tuân thủ thuốc) là quan trọng nhưng mang tính hỗ trợ, không phải là biện pháp cơ bản để hạn chế tiến triển bệnh nếu không kết hợp với điều trị căn nguyên.
* Phương án 4: "Tránh các yếu tố stress" - Stress có thể làm trầm trọng thêm nhiều bệnh lý, nhưng tránh stress không phải là biện pháp cơ bản để điều trị và hạn chế sự tiến triển của một bệnh lý có cơ chế sinh lý bệnh rõ ràng như tim phổi mạn tính.
Lời giải:
Đáp án đúng: C
Trong phù phổi cấp, người bệnh thường có:
- Khó thở dữ dội, khó thở khi nằm (orthopnea).
- Ho, có thể khạc đàm bọt hồng.
- Co kéo cơ hô hấp phụ, có thể thấy co kéo trên xương ức.
Vì bệnh nhân thường có khó thở khi nằm, nên đáp án "Không có khó thở khi nằm" là sai và là lựa chọn ngoại trừ.
⇒ Chọn C. Không có khó thở khi nằm.
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

CEO.29: Bộ Tài Liệu Hệ Thống Quản Trị Doanh Nghiệp
628 tài liệu440 lượt tải

CEO.28: Bộ 100+ Tài Liệu Hướng Dẫn Xây Dựng Hệ Thống Thang, Bảng Lương
109 tài liệu762 lượt tải

CEO.27: Bộ Tài Liệu Dành Cho StartUp - Quản Lý Doanh Nghiệp Thời Đại 4.0
272 tài liệu981 lượt tải

CEO.26: Bộ Tài Liệu Dành Cho StartUp - Khởi Nghiệp Thời Đại 4.0
289 tài liệu690 lượt tải

CEO.25: Bộ Tài Liệu Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin và Thương Mại Điện Tử Trong Kinh Doanh
240 tài liệu1031 lượt tải

CEO.24: Bộ 240+ Tài Liệu Quản Trị Rủi Ro Doanh Nghiệp
249 tài liệu581 lượt tải
ĐĂNG KÝ GÓI THI VIP
- Truy cập hơn 100K đề thi thử và chính thức các năm
- 2M câu hỏi theo các mức độ: Nhận biết – Thông hiểu – Vận dụng
- Học nhanh với 10K Flashcard Tiếng Anh theo bộ sách và chủ đề
- Đầy đủ: Mầm non – Phổ thông (K12) – Đại học – Người đi làm
- Tải toàn bộ tài liệu trên TaiLieu.VN
- Loại bỏ quảng cáo để tăng khả năng tập trung ôn luyện
- Tặng 15 ngày khi đăng ký gói 3 tháng, 30 ngày với gói 6 tháng và 60 ngày với gói 12 tháng.
77.000 đ/ tháng