Hen phế quản về cơ bản là:
Đáp án đúng: B
Hen phế quản là một bệnh viêm mạn tính của đường thở, trong đó cơ chế dị ứng (quá mẫn type I qua IgE) đóng vai trò quan trọng ở đa số người bệnh, đặc biệt là hen dị ứng. Bệnh đặc trưng bởi:
- Viêm đường thở mạn tính.
- Tăng phản ứng phế quản.
- Co thắt phế quản có hồi phục.
- Tăng tiết nhầy và phù nề niêm mạc.
Các đáp án khác:
A. Một bệnh truyền nhiễm ❌ Không đúng, hen không phải bệnh do vi khuẩn, virus hay ký sinh trùng gây ra.
B. Một bệnh tự miễn dịch ❌ Không phải bản chất của hen phế quản.
D. Một bệnh ác tính ❌ Hen không phải ung thư.
⇒ Đáp án: C. Một bệnh dị ứng.
Tài liệu ôn tập gồm các câu hỏi trắc nghiệm về chăm sóc sức khỏe người bệnh cao tuổi, bao gồm các chủ đề về tăng huyết áp, suy tim, bệnh phổi, gout, đái tháo đường và loãng xương.
Câu hỏi liên quan
1. Tư thế nằm nghỉ đầu cao: Nâng cao đầu và thân trên giúp cơ hoành hạ thấp hơn, giảm áp lực từ các tạng ổ bụng lên phổi, từ đó tạo điều kiện cho phổi nở rộng tối đa và cải thiện quá trình thông khí. Đây là một biện pháp hữu hiệu.
2. Làm sạch dịch ứ đọng ở phế quản: Dịch ứ đọng làm tắc nghẽn đường thở, cản trở luồng không khí đi vào và ra khỏi phổi. Việc làm sạch dịch (bằng cách ho, vỗ rung, hút đờm...) sẽ giúp khai thông đường thở, giảm sức cản đường thở và cải thiện rõ rệt thông khí phổi. Đây là một biện pháp rất quan trọng.
3. Dùng thuốc giãn phế quản: Thuốc giãn phế quản có tác dụng làm giãn cơ trơn đường thở, giúp mở rộng đường dẫn khí bị co thắt ở bệnh nhân COPD. Điều này trực tiếp làm giảm sức cản đường thở và tăng cường thông khí. Đây là biện pháp điều trị chủ lực.
4. Uống nước lạnh để làm co mạch: Việc uống nước lạnh có thể gây co mạch cục bộ ở vùng hầu họng, nhưng không có tác dụng trực tiếp hoặc gián tiếp đáng kể lên quá trình giãn nở của phế quản hay khả năng thông khí của phổi. Trong một số trường hợp, nước lạnh còn có thể gây kích thích hoặc co thắt nhẹ đường hô hấp ở những người nhạy cảm. Mặc dù việc uống đủ nước nói chung là cần thiết để làm loãng đờm, nhưng tính chất 'lạnh' và 'làm co mạch' không mang lại lợi ích trong việc tăng thông khí.
Như vậy, biện pháp "Uống nước lạnh để làm co mạch" không có tác dụng làm tăng thông khí cho bệnh nhân rối loạn tắc nghẽn mạn tính.
Người bệnh Chronic obstructive pulmonary disease thường ho nhiều vào buổi sáng, do đờm và dịch tiết tích tụ trong đường thở suốt đêm, khi thức dậy sẽ kích thích ho để tống đờm ra ngoài.
⇒ Chọn A. Sáng.
1. Phân tích câu hỏi: Câu hỏi yêu cầu xác định 'thực chất' của bệnh tim phổi mạn tính. 'Thực chất' ở đây có nghĩa là bản chất, định nghĩa cốt lõi của tình trạng bệnh lý này.
2. Đánh giá các phương án:
* Phương án 1: Suy tim trái. Đây là tình trạng tim trái không bơm máu hiệu quả, thường do các bệnh như tăng huyết áp, bệnh động mạch vành. Bệnh tim phổi mạn tính chủ yếu ảnh hưởng đến tim phải, nên phương án này không chính xác.
* Phương án 2: Bệnh phổi mãn tính. Bệnh phổi mãn tính (ví dụ: COPD, hen phế quản nặng) là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến bệnh tim phổi mạn tính, nhưng bản thân nó không phải là 'thực chất' của bệnh tim phổi. Bệnh tim phổi mạn tính là một bệnh lý về tim thứ phát sau bệnh phổi.
* Phương án 3: Suy hô hấp mạn tính. Suy hô hấp mạn tính thường là hậu quả của các bệnh phổi mạn tính và cũng là yếu tố góp phần gây ra hoặc làm trầm trọng thêm bệnh tim phổi mạn tính (do thiếu oxy máu gây co mạch phổi). Tuy nhiên, giống như bệnh phổi mãn tính, nó là một yếu tố liên quan hoặc hệ quả, chứ không phải là định nghĩa trực tiếp của bệnh tim phổi mạn tính.
* Phương án 4: Suy tim phải mà nguyên nhân là do bệnh phổi mãn tính. Đây là định nghĩa chính xác và đầy đủ nhất của bệnh tim phổi mạn tính. Bệnh tim phổi mạn tính được định nghĩa là tình trạng suy tim phải (do phì đại và/hoặc giãn thất phải) xảy ra thứ phát do các bệnh lý của phổi hoặc hệ mạch máu phổi (ví dụ, tăng áp động mạch phổi do bệnh phổi mãn tính gây ra).
3. Kết luận: Phương án 4 mô tả đúng bản chất của bệnh tim phổi mạn tính, bao gồm cả vị trí ảnh hưởng (tim phải) và nguyên nhân chính (bệnh phổi mãn tính).
Đáp án đúng là phương án 4.
1. Lao phổi: Là một bệnh nhiễm trùng gây tổn thương phổi mạn tính. Mặc dù có thể dẫn đến suy hô hấp và tăng áp động mạch phổi nếu bệnh nặng và kéo dài, nhưng không phải là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra bệnh tim phổi mạn tính so với các bệnh lý khác.
2. Dày dính màng phổi: Tình trạng này có thể hạn chế sự giãn nở của phổi và ảnh hưởng đến chức năng hô hấp, đôi khi góp phần gây tăng áp động mạch phổi. Tuy nhiên, nó thường là hậu quả của các bệnh lý khác (như viêm màng phổi do lao, chấn thương, viêm mủ màng phổi) và không phải là nguyên nhân chính hay gặp nhất của bệnh tim phổi mạn tính.
3. Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (BPTNMT/COPD): Đây là nguyên nhân hay gặp nhất của bệnh tim phổi mạn tính. BPTNMT gây ra tình trạng thiếu oxy máu kéo dài và tăng nồng độ CO2 trong máu (hypercapnia). Tình trạng thiếu oxy máu mạn tính dẫn đến co mạch phổi phản xạ, làm tăng sức cản mạch máu phổi, và lâu dần gây tái cấu trúc mạch máu phổi, dẫn đến tăng áp động mạch phổi. Tăng áp động mạch phổi mạn tính làm tăng gánh nặng cho thất phải, khiến thất phải phì đại và sau đó suy chức năng, dẫn đến bệnh tim phổi mạn tính.
4. Tăng áp động mạch phổi tiên phát: Đây là một bệnh hiếm gặp, trong đó tăng áp động mạch phổi xảy ra mà không tìm thấy nguyên nhân rõ ràng ở phổi hoặc tim. Mặc dù trực tiếp gây ra suy tim phải, nhưng do tính chất hiếm gặp nên nó không phải là nguyên nhân 'hay gặp nhất' của bệnh tim phổi mạn tính.
Do đó, Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính là nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến bệnh tim phổi mạn tính.
* Phương án 1: Cặp nhiệt độ thấy có sốt. Sốt là một dấu hiệu phổ biến của nhiễm trùng, nhưng ở người bệnh tim phổi mạn tính, đặc biệt là người già hoặc người suy giảm miễn dịch, phản ứng sốt có thể không rõ ràng hoặc không xuất hiện. Do đó, sốt có thể không phải là dấu hiệu đơn giản mà luôn chính xác.
* Phương án 2: Làm công thức máu thấy số lượng bạch cầu tăng. Tăng số lượng bạch cầu là một chỉ số xét nghiệm quan trọng gợi ý nhiễm trùng. Tuy nhiên, đây là một xét nghiệm cận lâm sàng, không phải là dấu hiệu đơn giản có thể quan sát được ngay tại nhà hoặc ngoài cơ sở y tế. Hơn nữa, một số tình trạng viêm không nhiễm trùng hoặc bệnh lý khác cũng có thể gây tăng bạch cầu.
* Phương án 3: Quan sát đờm thấy có đờm đục, có mủ. Đây là dấu hiệu lâm sàng rất quan trọng, trực tiếp và dễ nhận thấy ở bệnh nhân có bệnh đường hô hấp mạn tính khi có nhiễm trùng. Đờm từ trong hoặc trắng chuyển sang màu vàng, xanh, đục và đặc (có mủ) thường là dấu hiệu rõ ràng nhất của nhiễm trùng do vi khuẩn ở đường hô hấp dưới. Đây là một quan sát đơn giản mà bệnh nhân hoặc người thân có thể dễ dàng nhận biết và có độ chính xác cao trong việc gợi ý nhiễm trùng.
* Phương án 4: Lấy đờm nuôi cấy có vi khuẩn mọc. Nuôi cấy đờm giúp xác định chính xác loại vi khuẩn gây bệnh và kháng sinh đồ. Tuy nhiên, quá trình này cần thời gian (thường 24-72 giờ) và phải thực hiện tại phòng xét nghiệm, nên không phải là dấu hiệu 'đơn giản' và 'ngay lập tức' để phát hiện. Hơn nữa, ở người bệnh phổi mạn tính, đường hô hấp thường có sự cư trú của vi khuẩn (colonization) mà không nhất thiết là nhiễm trùng cấp tính.
Như vậy, việc quan sát thấy đờm đục, có mủ là dấu hiệu đơn giản và chính xác nhất để phát hiện nhiễm trùng đường thở ở người bệnh tim phổi mạn tính, giúp đưa ra quyết định thăm khám và điều trị kịp thời.

CEO.29: Bộ Tài Liệu Hệ Thống Quản Trị Doanh Nghiệp

CEO.28: Bộ 100+ Tài Liệu Hướng Dẫn Xây Dựng Hệ Thống Thang, Bảng Lương

CEO.27: Bộ Tài Liệu Dành Cho StartUp - Quản Lý Doanh Nghiệp Thời Đại 4.0

CEO.26: Bộ Tài Liệu Dành Cho StartUp - Khởi Nghiệp Thời Đại 4.0

CEO.25: Bộ Tài Liệu Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin và Thương Mại Điện Tử Trong Kinh Doanh

CEO.24: Bộ 240+ Tài Liệu Quản Trị Rủi Ro Doanh Nghiệp
ĐĂNG KÝ GÓI THI VIP
- Truy cập hơn 100K đề thi thử và chính thức các năm
- 2M câu hỏi theo các mức độ: Nhận biết – Thông hiểu – Vận dụng
- Học nhanh với 10K Flashcard Tiếng Anh theo bộ sách và chủ đề
- Đầy đủ: Mầm non – Phổ thông (K12) – Đại học – Người đi làm
- Tải toàn bộ tài liệu trên TaiLieu.VN
- Loại bỏ quảng cáo để tăng khả năng tập trung ôn luyện
- Tặng 15 ngày khi đăng ký gói 3 tháng, 30 ngày với gói 6 tháng và 60 ngày với gói 12 tháng.