Để ngăn ngừa cơn đau thắt ngực, điều dưỡng cần khuyên BN:
Trả lời:
Đáp án đúng: C
Để ngăn ngừa cơn đau thắt ngực, người bệnh cần:
- Tìm và tránh các yếu tố khởi phát cơn đau (gắng sức quá mức, xúc động, lạnh...).
- Tuân thủ dùng thuốc dự phòng theo đơn của bác sĩ.
- Kiểm soát các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, hút thuốc, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, béo phì.
⇒ Vì cả ba biện pháp đều quan trọng, chọn D. Thực hiện cả 3 điều trên.
Tài liệu ôn tập gồm các câu hỏi trắc nghiệm về chăm sóc sức khỏe người bệnh cao tuổi, bao gồm các chủ đề về tăng huyết áp, suy tim, bệnh phổi, gout, đái tháo đường và loãng xương.
48 câu hỏi 60 phút
Câu hỏi liên quan
Lời giải:
Đáp án đúng: A
Để xác định đáp án đúng, chúng ta cần hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến cung lượng tim (Cardiac Output - CO). Cung lượng tim là lượng máu mà tim bơm được trong một phút, được tính bằng công thức: Cung lượng tim (CO) = Tần số tim (HR) x Thể tích nhát bóp (SV).
Thể tích nhát bóp (SV) lại phụ thuộc vào ba yếu tố chính:
1. Tiền gánh (Preload): Lượng máu trở về tim làm căng các sợi cơ tim trước khi co bóp. Điều này phản ánh thể tích máu cuối tâm trương của thất.
2. Hậu gánh (Afterload): Sức cản mà tim phải vượt qua để đẩy máu ra khỏi tâm thất. Yếu tố này liên quan chặt chẽ đến sức cản mạch máu hệ thống và huyết áp động mạch.
3. Sức co bóp tim (Contractility): Khả năng co rút của cơ tim, độc lập với tiền gánh và hậu gánh.
Như vậy, bốn yếu tố chính quyết định cung lượng tim là:
* Tần số tim (đáp án 4): Là một thành phần trực tiếp trong công thức tính cung lượng tim.
* Sức co bóp tim (đáp án 2): Ảnh hưởng trực tiếp đến thể tích nhát bóp.
* Tiền gánh (một phần của đáp án 3): Ảnh hưởng trực tiếp đến thể tích nhát bóp.
* Hậu gánh (một phần của đáp án 3): Ảnh hưởng trực tiếp đến thể tích nhát bóp.
Huyết áp động mạch (đáp án 1) không phải là yếu tố TRỰC TIẾP quyết định cung lượng tim. Ngược lại, huyết áp động mạch lại là *kết quả* của cung lượng tim và sức cản mạch máu hệ thống (Huyết áp động mạch = Cung lượng tim x Sức cản mạch máu hệ thống). Mặc dù huyết áp động mạch có liên quan đến hậu gánh (hậu gánh cao khi huyết áp động mạch cao), nhưng bản thân huyết áp động mạch không phải là một trong '4 yếu tố' cơ bản quyết định cung lượng tim mà là một chỉ số huyết động phản ánh sự tương tác giữa cung lượng tim và sức cản mạch máu. Do đó, huyết áp động mạch là yếu tố NGOẠI TRỪ.
Vì vậy, đáp án không phải là yếu tố trực tiếp quyết định cung lượng tim là Huyết áp động mạch.
Thể tích nhát bóp (SV) lại phụ thuộc vào ba yếu tố chính:
1. Tiền gánh (Preload): Lượng máu trở về tim làm căng các sợi cơ tim trước khi co bóp. Điều này phản ánh thể tích máu cuối tâm trương của thất.
2. Hậu gánh (Afterload): Sức cản mà tim phải vượt qua để đẩy máu ra khỏi tâm thất. Yếu tố này liên quan chặt chẽ đến sức cản mạch máu hệ thống và huyết áp động mạch.
3. Sức co bóp tim (Contractility): Khả năng co rút của cơ tim, độc lập với tiền gánh và hậu gánh.
Như vậy, bốn yếu tố chính quyết định cung lượng tim là:
* Tần số tim (đáp án 4): Là một thành phần trực tiếp trong công thức tính cung lượng tim.
* Sức co bóp tim (đáp án 2): Ảnh hưởng trực tiếp đến thể tích nhát bóp.
* Tiền gánh (một phần của đáp án 3): Ảnh hưởng trực tiếp đến thể tích nhát bóp.
* Hậu gánh (một phần của đáp án 3): Ảnh hưởng trực tiếp đến thể tích nhát bóp.
Huyết áp động mạch (đáp án 1) không phải là yếu tố TRỰC TIẾP quyết định cung lượng tim. Ngược lại, huyết áp động mạch lại là *kết quả* của cung lượng tim và sức cản mạch máu hệ thống (Huyết áp động mạch = Cung lượng tim x Sức cản mạch máu hệ thống). Mặc dù huyết áp động mạch có liên quan đến hậu gánh (hậu gánh cao khi huyết áp động mạch cao), nhưng bản thân huyết áp động mạch không phải là một trong '4 yếu tố' cơ bản quyết định cung lượng tim mà là một chỉ số huyết động phản ánh sự tương tác giữa cung lượng tim và sức cản mạch máu. Do đó, huyết áp động mạch là yếu tố NGOẠI TRỪ.
Vì vậy, đáp án không phải là yếu tố trực tiếp quyết định cung lượng tim là Huyết áp động mạch.
Lời giải:
Đáp án đúng: A
Trong bệnh hen phế quản dị ứng, việc xác định dị ứng nguyên hô hấp thường gặp là rất quan trọng để quản lý và điều trị bệnh. Trong các lựa chọn được đưa ra:
1. Bụi nhà: Đây là một trong những dị ứng nguyên phổ biến nhất và mạnh nhất gây ra hen phế quản dị ứng. Trong bụi nhà, tác nhân chính gây dị ứng là mạt bụi nhà (mites - Dermatophagoides pteronyssinus, Dermatophagoides farinae). Chúng sống trong ga trải giường, thảm, rèm cửa, đồ đạc bọc vải và phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt, ấm áp. Dị ứng với mạt bụi nhà thường quanh năm.
2. Lông gia súc: Lông (hoặc vảy da) từ các vật nuôi như chó, mèo cũng là dị ứng nguyên phổ biến, có thể gây ra hen suyễn ở những người nhạy cảm.
3. Phấn hoa: Phấn hoa từ cây cối, cỏ dại là nguyên nhân gây dị ứng theo mùa, thường vào mùa xuân, hè hoặc thu, và có thể gây ra cả viêm mũi dị ứng lẫn hen phế quản.
4. Bụi dệt may: Bụi dệt may có thể gây kích ứng đường hô hấp hoặc gây ra các bệnh nghề nghiệp (ví dụ như bệnh bụi phổi bông - byssinosis ở người làm việc trong ngành dệt may), nhưng không được coi là dị ứng nguyên phổ biến gây hen phế quản dị ứng trong dân số chung như ba loại trên.
Trong số các lựa chọn, bụi nhà (mạt bụi nhà) được xem là dị ứng nguyên hô hấp thường gặp nhất và là nguyên nhân chính gây hen phế quản dị ứng, đặc biệt là hen mạn tính quanh năm, do chúng có mặt thường xuyên trong môi trường sống. Do đó, đáp án "Bụi nhà" là chính xác nhất khi nói về dị ứng nguyên hô hấp thường gặp trong hen phế quản dị ứng.
1. Bụi nhà: Đây là một trong những dị ứng nguyên phổ biến nhất và mạnh nhất gây ra hen phế quản dị ứng. Trong bụi nhà, tác nhân chính gây dị ứng là mạt bụi nhà (mites - Dermatophagoides pteronyssinus, Dermatophagoides farinae). Chúng sống trong ga trải giường, thảm, rèm cửa, đồ đạc bọc vải và phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt, ấm áp. Dị ứng với mạt bụi nhà thường quanh năm.
2. Lông gia súc: Lông (hoặc vảy da) từ các vật nuôi như chó, mèo cũng là dị ứng nguyên phổ biến, có thể gây ra hen suyễn ở những người nhạy cảm.
3. Phấn hoa: Phấn hoa từ cây cối, cỏ dại là nguyên nhân gây dị ứng theo mùa, thường vào mùa xuân, hè hoặc thu, và có thể gây ra cả viêm mũi dị ứng lẫn hen phế quản.
4. Bụi dệt may: Bụi dệt may có thể gây kích ứng đường hô hấp hoặc gây ra các bệnh nghề nghiệp (ví dụ như bệnh bụi phổi bông - byssinosis ở người làm việc trong ngành dệt may), nhưng không được coi là dị ứng nguyên phổ biến gây hen phế quản dị ứng trong dân số chung như ba loại trên.
Trong số các lựa chọn, bụi nhà (mạt bụi nhà) được xem là dị ứng nguyên hô hấp thường gặp nhất và là nguyên nhân chính gây hen phế quản dị ứng, đặc biệt là hen mạn tính quanh năm, do chúng có mặt thường xuyên trong môi trường sống. Do đó, đáp án "Bụi nhà" là chính xác nhất khi nói về dị ứng nguyên hô hấp thường gặp trong hen phế quản dị ứng.
Lời giải:
Đáp án đúng: D
Để phân tích nguyên nhân gây cơn đau thắt ngực, chúng ta cần hiểu rõ bản chất của triệu chứng này.
Cơn đau thắt ngực (angina pectoris) là cảm giác khó chịu ở ngực do cơ tim không nhận đủ oxy (thiếu máu cơ tim). Điều này xảy ra khi có sự mất cân bằng giữa cung cấp và nhu cầu oxy của cơ tim.
Phân tích các phương án:
1. Hẹp mạch vành: Hẹp mạch vành là tình trạng lòng mạch máu nuôi tim (mạch vành) bị thu hẹp lại, làm giảm lượng máu và oxy đến cơ tim. Đây là một cơ chế trực tiếp gây thiếu máu cơ tim và dẫn đến đau thắt ngực. Tuy nhiên, hẹp mạch vành lại là hậu quả của một quá trình bệnh lý khác.
2. Hở van 2 lá: Hở van 2 lá là bệnh lý tại van tim, khiến máu chảy ngược từ tâm thất trái lên tâm nhĩ trái. Dù có thể gây ra các triệu chứng như khó thở, mệt mỏi do suy tim, nhưng nó không phải là nguyên nhân trực tiếp gây thiếu máu cơ tim dẫn đến cơn đau thắt ngực điển hình.
3. Suy tim phải: Suy tim phải là tình trạng tâm thất phải không có khả năng bơm máu hiệu quả lên phổi. Các triệu chứng thường gặp là phù ngoại biên, gan to, tĩnh mạch cổ nổi. Đây là một dạng suy tim, không phải là nguyên nhân trực tiếp của cơn đau thắt ngực do thiếu máu cơ tim.
4. Vữa xơ mạch vành: Vữa xơ động mạch vành là quá trình bệnh lý trong đó các mảng xơ vữa (chứa cholesterol, chất béo, tế bào viêm) tích tụ bên trong thành động mạch vành. Sự tích tụ này dần dần làm dày và cứng thành mạch, dẫn đến hẹp lòng mạch vành. Đây chính là nguyên nhân gốc rễ và phổ biến nhất gây ra tình trạng hẹp mạch vành, từ đó dẫn đến thiếu máu cơ tim và biểu hiện bằng cơn đau thắt ngực.
Kết luận: Mặc dù hẹp mạch vành là cơ chế trực tiếp gây giảm lưu lượng máu, nhưng vữa xơ mạch vành mới là quá trình bệnh lý nền tảng, là nguyên nhân sâu xa và chủ yếu dẫn đến tình trạng hẹp mạch vành. Do đó, trong các lựa chọn, "Vữa xơ mạch vành" là nguyên nhân chính và toàn diện nhất gây ra cơn đau thắt ngực.
Cơn đau thắt ngực (angina pectoris) là cảm giác khó chịu ở ngực do cơ tim không nhận đủ oxy (thiếu máu cơ tim). Điều này xảy ra khi có sự mất cân bằng giữa cung cấp và nhu cầu oxy của cơ tim.
Phân tích các phương án:
1. Hẹp mạch vành: Hẹp mạch vành là tình trạng lòng mạch máu nuôi tim (mạch vành) bị thu hẹp lại, làm giảm lượng máu và oxy đến cơ tim. Đây là một cơ chế trực tiếp gây thiếu máu cơ tim và dẫn đến đau thắt ngực. Tuy nhiên, hẹp mạch vành lại là hậu quả của một quá trình bệnh lý khác.
2. Hở van 2 lá: Hở van 2 lá là bệnh lý tại van tim, khiến máu chảy ngược từ tâm thất trái lên tâm nhĩ trái. Dù có thể gây ra các triệu chứng như khó thở, mệt mỏi do suy tim, nhưng nó không phải là nguyên nhân trực tiếp gây thiếu máu cơ tim dẫn đến cơn đau thắt ngực điển hình.
3. Suy tim phải: Suy tim phải là tình trạng tâm thất phải không có khả năng bơm máu hiệu quả lên phổi. Các triệu chứng thường gặp là phù ngoại biên, gan to, tĩnh mạch cổ nổi. Đây là một dạng suy tim, không phải là nguyên nhân trực tiếp của cơn đau thắt ngực do thiếu máu cơ tim.
4. Vữa xơ mạch vành: Vữa xơ động mạch vành là quá trình bệnh lý trong đó các mảng xơ vữa (chứa cholesterol, chất béo, tế bào viêm) tích tụ bên trong thành động mạch vành. Sự tích tụ này dần dần làm dày và cứng thành mạch, dẫn đến hẹp lòng mạch vành. Đây chính là nguyên nhân gốc rễ và phổ biến nhất gây ra tình trạng hẹp mạch vành, từ đó dẫn đến thiếu máu cơ tim và biểu hiện bằng cơn đau thắt ngực.
Kết luận: Mặc dù hẹp mạch vành là cơ chế trực tiếp gây giảm lưu lượng máu, nhưng vữa xơ mạch vành mới là quá trình bệnh lý nền tảng, là nguyên nhân sâu xa và chủ yếu dẫn đến tình trạng hẹp mạch vành. Do đó, trong các lựa chọn, "Vữa xơ mạch vành" là nguyên nhân chính và toàn diện nhất gây ra cơn đau thắt ngực.
Lời giải:
Đáp án đúng: D
Để xác định bệnh lý cần nghĩ đến trước tiên, chúng ta cần phân tích các triệu chứng được mô tả:
1. Đau xương ức: Đây là vị trí điển hình của cơn đau tim hoặc các vấn đề liên quan đến tim.
2. Lan lên vai trái: Cơn đau lan lên vai trái hoặc cánh tay trái là một triệu chứng đặc trưng của thiếu máu cơ tim, thường gặp trong các cơn đau thắt ngực.
3. Đau xuất hiện khi gắng sức: Cơn đau khởi phát hoặc nặng lên khi người bệnh gắng sức (ví dụ: đi bộ nhanh, leo cầu thang, làm việc nặng) cho thấy có sự mất cân bằng giữa cung cấp và nhu cầu oxy của cơ tim. Khi gắng sức, nhu cầu oxy của tim tăng lên, nếu mạch vành bị hẹp sẽ không cung cấp đủ, dẫn đến đau.
4. Giảm khi nghỉ ngơi: Cơn đau thuyên giảm hoặc biến mất khi người bệnh nghỉ ngơi là dấu hiệu điển hình của cơn đau thắt ngực ổn định, do nhu cầu oxy của cơ tim giảm xuống khi nghỉ ngơi.
Kết hợp tất cả các yếu tố trên, hội chứng đau này hoàn toàn phù hợp với mô tả kinh điển của cơn đau thắt ngực (Angina Pectoris), một biểu hiện của bệnh thiếu máu cơ tim cục bộ.
Phân tích các phương án còn lại:
* Đau do loét dạ dày: Thường là đau vùng thượng vị, có liên quan đến bữa ăn, ít khi lan lên vai trái và ít khi có mối liên hệ rõ rệt với gắng sức và giảm khi nghỉ ngơi một cách điển hình như vậy.
* Viêm cơ vùng ngực: Đau do viêm cơ thường khu trú hơn, có thể đau khi ấn vào, và ít khi có tính chất lan truyền và mối liên hệ gắng sức/nghỉ ngơi rõ ràng như mô tả.
* Chấn thương xương ức: Cơn đau thường xuất hiện sau một chấn thương cụ thể, đau liên tục hoặc tăng khi vận động vùng ngực, không có tính chất xuất hiện khi gắng sức và giảm khi nghỉ ngơi theo chu kỳ như vậy.
Vì vậy, với các triệu chứng đã nêu, bệnh lý cần nghĩ đến đầu tiên và hợp lý nhất là cơn đau thắt ngực.
Đáp án đúng là 4: Cơn đau thắt ngực.
1. Đau xương ức: Đây là vị trí điển hình của cơn đau tim hoặc các vấn đề liên quan đến tim.
2. Lan lên vai trái: Cơn đau lan lên vai trái hoặc cánh tay trái là một triệu chứng đặc trưng của thiếu máu cơ tim, thường gặp trong các cơn đau thắt ngực.
3. Đau xuất hiện khi gắng sức: Cơn đau khởi phát hoặc nặng lên khi người bệnh gắng sức (ví dụ: đi bộ nhanh, leo cầu thang, làm việc nặng) cho thấy có sự mất cân bằng giữa cung cấp và nhu cầu oxy của cơ tim. Khi gắng sức, nhu cầu oxy của tim tăng lên, nếu mạch vành bị hẹp sẽ không cung cấp đủ, dẫn đến đau.
4. Giảm khi nghỉ ngơi: Cơn đau thuyên giảm hoặc biến mất khi người bệnh nghỉ ngơi là dấu hiệu điển hình của cơn đau thắt ngực ổn định, do nhu cầu oxy của cơ tim giảm xuống khi nghỉ ngơi.
Kết hợp tất cả các yếu tố trên, hội chứng đau này hoàn toàn phù hợp với mô tả kinh điển của cơn đau thắt ngực (Angina Pectoris), một biểu hiện của bệnh thiếu máu cơ tim cục bộ.
Phân tích các phương án còn lại:
* Đau do loét dạ dày: Thường là đau vùng thượng vị, có liên quan đến bữa ăn, ít khi lan lên vai trái và ít khi có mối liên hệ rõ rệt với gắng sức và giảm khi nghỉ ngơi một cách điển hình như vậy.
* Viêm cơ vùng ngực: Đau do viêm cơ thường khu trú hơn, có thể đau khi ấn vào, và ít khi có tính chất lan truyền và mối liên hệ gắng sức/nghỉ ngơi rõ ràng như mô tả.
* Chấn thương xương ức: Cơn đau thường xuất hiện sau một chấn thương cụ thể, đau liên tục hoặc tăng khi vận động vùng ngực, không có tính chất xuất hiện khi gắng sức và giảm khi nghỉ ngơi theo chu kỳ như vậy.
Vì vậy, với các triệu chứng đã nêu, bệnh lý cần nghĩ đến đầu tiên và hợp lý nhất là cơn đau thắt ngực.
Đáp án đúng là 4: Cơn đau thắt ngực.
Lời giải:
Đáp án đúng: D
Để làm sạch ứ đọng đờm dãi trong phế quản của bệnh nhân hen, có nhiều biện pháp được áp dụng nhằm mục đích làm loãng đờm, long đờm và giúp tống xuất chúng ra ngoài. Các phương án được đưa ra đều là những biện pháp hữu hiệu:
1. Cho BN nằm thế dẫn lưu: Thế dẫn lưu (hay dẫn lưu tư thế) là kỹ thuật sử dụng trọng lực để giúp dịch tiết từ các phân thùy phổi khác nhau chảy về các phế quản lớn hơn, từ đó dễ dàng được ho hoặc hút ra ngoài. Đây là một phương pháp vật lý trị liệu hô hấp quan trọng.
2. Cho BN uống nhiều nước 2-3 lít/24h: Việc cung cấp đủ nước cho cơ thể giúp làm loãng dịch tiết phế quản (đờm), khiến chúng bớt đặc, bớt dính và dễ dàng di chuyển, tống xuất ra khỏi đường hô hấp hơn. Mất nước có thể làm đờm trở nên đặc quánh, khó khạc.
3. Làm động tác vỗ rung lòng ngực: Vỗ rung lồng ngực là một kỹ thuật vật lý trị liệu hô hấp khác, bao gồm việc vỗ nhẹ lên thành ngực và rung lồng ngực bệnh nhân. Mục đích là tạo ra các sóng rung động truyền vào phổi, giúp làm bong các chất nhầy đặc dính vào thành phế quản, từ đó bệnh nhân có thể ho và khạc đờm hiệu quả hơn.
Như vậy, cả ba biện pháp được đề cập đều là những cách tiếp cận đúng đắn và thường được phối hợp với nhau để đạt hiệu quả tốt nhất trong việc làm sạch đường thở cho bệnh nhân hen phế quản. Do đó, phương án "Cả 3 đều đúng" là chính xác.
1. Cho BN nằm thế dẫn lưu: Thế dẫn lưu (hay dẫn lưu tư thế) là kỹ thuật sử dụng trọng lực để giúp dịch tiết từ các phân thùy phổi khác nhau chảy về các phế quản lớn hơn, từ đó dễ dàng được ho hoặc hút ra ngoài. Đây là một phương pháp vật lý trị liệu hô hấp quan trọng.
2. Cho BN uống nhiều nước 2-3 lít/24h: Việc cung cấp đủ nước cho cơ thể giúp làm loãng dịch tiết phế quản (đờm), khiến chúng bớt đặc, bớt dính và dễ dàng di chuyển, tống xuất ra khỏi đường hô hấp hơn. Mất nước có thể làm đờm trở nên đặc quánh, khó khạc.
3. Làm động tác vỗ rung lòng ngực: Vỗ rung lồng ngực là một kỹ thuật vật lý trị liệu hô hấp khác, bao gồm việc vỗ nhẹ lên thành ngực và rung lồng ngực bệnh nhân. Mục đích là tạo ra các sóng rung động truyền vào phổi, giúp làm bong các chất nhầy đặc dính vào thành phế quản, từ đó bệnh nhân có thể ho và khạc đờm hiệu quả hơn.
Như vậy, cả ba biện pháp được đề cập đều là những cách tiếp cận đúng đắn và thường được phối hợp với nhau để đạt hiệu quả tốt nhất trong việc làm sạch đường thở cho bệnh nhân hen phế quản. Do đó, phương án "Cả 3 đều đúng" là chính xác.
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

CEO.29: Bộ Tài Liệu Hệ Thống Quản Trị Doanh Nghiệp
628 tài liệu440 lượt tải

CEO.28: Bộ 100+ Tài Liệu Hướng Dẫn Xây Dựng Hệ Thống Thang, Bảng Lương
109 tài liệu762 lượt tải

CEO.27: Bộ Tài Liệu Dành Cho StartUp - Quản Lý Doanh Nghiệp Thời Đại 4.0
272 tài liệu981 lượt tải

CEO.26: Bộ Tài Liệu Dành Cho StartUp - Khởi Nghiệp Thời Đại 4.0
289 tài liệu690 lượt tải

CEO.25: Bộ Tài Liệu Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin và Thương Mại Điện Tử Trong Kinh Doanh
240 tài liệu1031 lượt tải

CEO.24: Bộ 240+ Tài Liệu Quản Trị Rủi Ro Doanh Nghiệp
249 tài liệu581 lượt tải
ĐĂNG KÝ GÓI THI VIP
- Truy cập hơn 100K đề thi thử và chính thức các năm
- 2M câu hỏi theo các mức độ: Nhận biết – Thông hiểu – Vận dụng
- Học nhanh với 10K Flashcard Tiếng Anh theo bộ sách và chủ đề
- Đầy đủ: Mầm non – Phổ thông (K12) – Đại học – Người đi làm
- Tải toàn bộ tài liệu trên TaiLieu.VN
- Loại bỏ quảng cáo để tăng khả năng tập trung ôn luyện
- Tặng 15 ngày khi đăng ký gói 3 tháng, 30 ngày với gói 6 tháng và 60 ngày với gói 12 tháng.
77.000 đ/ tháng