JavaScript is required
Danh sách đề

Bộ 100+ câu hỏi trắc nghiệm Chăm sóc sức khỏe người bệnh cao tuổi có đáp án - Đề 1

50 câu hỏi 60 phút

Thẻ ghi nhớ
Luyện tập
Thi thử
Nhấn để lật thẻ
1 / 50
Người bị tiểu đường typ 2 gặp vấn đề nào ?
A. Dư thừa insulin
B. Dư thừa đường trong máu
C. Cả 2 vấn đề trên
D. Không gặp vấn đề nào
Đáp án
Đáp án đúng: C
Người bị tiểu đường tuýp 2 thường gặp cả hai vấn đề chính là dư thừa insulin (hay còn gọi là kháng insulin và tăng tiết insulin bù trừ) và dư thừa đường trong máu.

Trong giai đoạn đầu của bệnh tiểu đường tuýp 2, cơ thể phát triển tình trạng kháng insulin, tức là các tế bào không phản ứng hiệu quả với insulin. Để bù đắp cho sự kháng insulin này, tuyến tụy phải sản xuất ra lượng insulin nhiều hơn bình thường (dư thừa insulin) để cố gắng đưa đường vào tế bào.

Tuy nhiên, dù có lượng insulin cao, các tế bào vẫn không sử dụng đường hiệu quả, dẫn đến việc đường tích tụ trong máu, gây ra tình trạng dư thừa đường trong máu (tăng đường huyết). Theo thời gian, tuyến tụy có thể bị kiệt sức và giảm khả năng sản xuất insulin, nhưng vấn đề kháng insulin và đường huyết cao vẫn tồn tại hoặc trở nên nghiêm trọng hơn.

Vì vậy, cả hai vấn đề "Dư thừa insulin" (do kháng insulin) và "Dư thừa đường trong máu" đều là những đặc điểm quan trọng và phổ biến ở người bệnh tiểu đường tuýp 2.

Danh sách câu hỏi:

Câu 1:

Người bị tiểu đường typ 2 gặp vấn đề nào ?
Lời giải:
Đáp án đúng: C
Người bị tiểu đường tuýp 2 thường gặp cả hai vấn đề chính là dư thừa insulin (hay còn gọi là kháng insulin và tăng tiết insulin bù trừ) và dư thừa đường trong máu.

Trong giai đoạn đầu của bệnh tiểu đường tuýp 2, cơ thể phát triển tình trạng kháng insulin, tức là các tế bào không phản ứng hiệu quả với insulin. Để bù đắp cho sự kháng insulin này, tuyến tụy phải sản xuất ra lượng insulin nhiều hơn bình thường (dư thừa insulin) để cố gắng đưa đường vào tế bào.

Tuy nhiên, dù có lượng insulin cao, các tế bào vẫn không sử dụng đường hiệu quả, dẫn đến việc đường tích tụ trong máu, gây ra tình trạng dư thừa đường trong máu (tăng đường huyết). Theo thời gian, tuyến tụy có thể bị kiệt sức và giảm khả năng sản xuất insulin, nhưng vấn đề kháng insulin và đường huyết cao vẫn tồn tại hoặc trở nên nghiêm trọng hơn.

Vì vậy, cả hai vấn đề "Dư thừa insulin" (do kháng insulin) và "Dư thừa đường trong máu" đều là những đặc điểm quan trọng và phổ biến ở người bệnh tiểu đường tuýp 2.

Câu 2:

Những yếu tố nào làm tăng nguy cơ tiểu đường ?

Lời giải:
Đáp án đúng: B

Béo phì, đặc biệt là béo bụng, là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của đái tháo đường típ 2 vì làm tăng tình trạng kháng insulin.



Đánh giá các đáp án:



A. Chế độ ăn nhiều đường ❌ Không phải là yếu tố nguy cơ trực tiếp; ăn nhiều đường có thể góp phần gây tăng cân, từ đó làm tăng nguy cơ.



B. Béo phì ✅ Là yếu tố nguy cơ đã được chứng minh rõ ràng.



C. Chế độ ăn nhiều muối ❌ Chủ yếu làm tăng nguy cơ tăng huyết áp và bệnh tim mạch, không phải yếu tố nguy cơ trực tiếp của đái tháo đường.



D. Tất cả các yếu tố trên ❌ Sai vì đáp án C không đúng.



⇒ Đáp án: B. Béo phì.

Câu 3:

Triệu chứng nào sau đây là thường gặp ở bệnh nhân tiểu đường ?
Lời giải:
Đáp án đúng: A
Bệnh tiểu đường (đái tháo đường) là một bệnh rối loạn chuyển hóa đặc trưng bởi lượng đường trong máu cao kéo dài. Các triệu chứng điển hình, hay gặp nhất của bệnh tiểu đường bao gồm:

1. Khát nước nhiều (Polydipsia): Đây là một trong những triệu chứng nổi bật và thường gặp nhất. Khi lượng đường trong máu tăng cao, cơ thể cố gắng loại bỏ lượng đường dư thừa qua nước tiểu. Quá trình này kéo theo việc mất nước, khiến người bệnh luôn cảm thấy khát nước dữ dội và uống rất nhiều nước.
2. Tiểu nhiều (Polyuria): Do cơ thể cố gắng thải đường dư thừa qua thận, người bệnh sẽ đi tiểu thường xuyên hơn và với lượng nhiều hơn bình thường, kể cả vào ban đêm.
3. Đói nhiều (Polyphagia): Mặc dù ăn nhiều, cơ thể vẫn không thể sử dụng glucose hiệu quả làm năng lượng do thiếu insulin hoặc kháng insulin, khiến tế bào thiếu năng lượng và người bệnh cảm thấy đói liên tục.
4. Sụt cân không rõ nguyên nhân: Mặc dù ăn nhiều, cơ thể vẫn phải đốt cháy mỡ và cơ để lấy năng lượng, dẫn đến sụt cân.
5. Mệt mỏi, uể oải: Do các tế bào không nhận đủ glucose để tạo năng lượng.

Trong các lựa chọn được đưa ra:
* Khát nước là một triệu chứng rất phổ biến và điển hình của bệnh tiểu đường.
* Nôn không phải là triệu chứng phổ biến hàng đầu của bệnh tiểu đường không biến chứng. Nó thường liên quan đến các biến chứng cấp tính nghiêm trọng như nhiễm toan ceton do đái tháo đường (DKA).
* Tiêu chảy có thể xảy ra ở một số bệnh nhân tiểu đường, đặc biệt là những người có biến chứng thần kinh tự chủ ảnh hưởng đến đường tiêu hóa, nhưng nó không phải là triệu chứng *thường gặp* hoặc *điển hình* như khát nước.
* Tất cả các triệu chứng trên không đúng vì nôn và tiêu chảy không phải là triệu chứng thường gặp ở mọi bệnh nhân tiểu đường, đặc biệt là ở giai đoạn đầu hoặc khi bệnh chưa có biến chứng nặng.

Vì vậy, khát nước là triệu chứng thường gặp nhất và điển hình nhất trong các lựa chọn được đưa ra.

Câu 4:

Nguyên nhân của bệnh đái tháo đường, NGOẠI TRỪ:
Lời giải:
Đáp án đúng: B
Câu hỏi yêu cầu xác định yếu tố KHÔNG PHẢI là nguyên nhân của bệnh đái tháo đường. Chúng ta sẽ phân tích từng phương án:

* Di truyền: Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng trong cả bệnh đái tháo đường type 1 và type 2. Người có tiền sử gia đình mắc bệnh có nguy cơ cao hơn. Vì vậy, đây là một nguyên nhân.
* Béo phì: Béo phì là một trong những nguyên nhân chính và yếu tố nguy cơ hàng đầu gây ra bệnh đái tháo đường type 2. Tình trạng thừa cân, béo phì dẫn đến kháng insulin, làm cho tế bào khó sử dụng glucose hơn. Vì vậy, đây là một nguyên nhân.
* Nhiễm khuẩn: Một số loại nhiễm khuẩn, đặc biệt là nhiễm virus (ví dụ: virus Coxsackie, quai bị, rubella), được cho là có thể kích hoạt phản ứng tự miễn dịch ở những người có gen nhạy cảm, dẫn đến phá hủy tế bào beta đảo tụy và gây ra đái tháo đường type 1. Mặc dù không phải là nguyên nhân trực tiếp cho mọi trường hợp, nhưng nhiễm khuẩn có thể là yếu tố khởi phát hoặc đóng góp vào quá trình phát triển bệnh. Vì vậy, đây có thể được coi là một yếu tố gây bệnh.
* Glucose không ổn định: Tình trạng glucose không ổn định (ví dụ: đường huyết cao kéo dài) KHÔNG PHẢI là nguyên nhân của bệnh đái tháo đường. Ngược lại, glucose không ổn định chính là *biểu hiện* hoặc *hậu quả* của bệnh đái tháo đường. Bệnh đái tháo đường được định nghĩa là tình trạng rối loạn chuyển hóa glucose, đặc trưng bởi đường huyết cao mạn tính do thiếu hụt hoặc giảm hiệu quả của insulin.

Do đó, yếu tố không phải là nguyên nhân mà là biểu hiện của bệnh đái tháo đường là "Glucose không ổn định".

Câu 5:

Hôn mê hạ đường huyết ở người bệnh đái tháo đường thường do:
Lời giải:
Đáp án đúng: D
Để phân tích câu hỏi này, chúng ta cần hiểu rõ khái niệm "hôn mê hạ đường huyết" và các nguyên nhân thường gặp ở người bệnh đái tháo đường.

1. Phân tích câu hỏi: Câu hỏi yêu cầu xác định nguyên nhân *thường gặp* dẫn đến tình trạng hôn mê hạ đường huyết ở người bệnh đái tháo đường. Điều này có nghĩa là chúng ta cần tìm yếu tố gây ra sự giảm đường huyết đột ngột và nghiêm trọng.

2. Đánh giá các phương án:
* Phương án 1: "Hạ đường huyết"
Hạ đường huyết là tình trạng đường trong máu thấp. "Hôn mê hạ đường huyết" là tình trạng hôn mê do hạ đường huyết gây ra. Nói cách khác, hạ đường huyết là *trạng thái sinh lý* dẫn đến hôn mê, chứ không phải là *nguyên nhân* hay *hành động* gây ra trạng thái đó. Câu hỏi hỏi "thường do" (thường gây ra bởi), ngụ ý tìm kiếm một yếu tố tiền đề gây ra sự hạ đường huyết. Do đó, phương án này chưa phải là câu trả lời toàn diện nhất cho nguyên nhân.
* Phương án 2: "Kiêng ăn đường tuyệt đối"
Việc kiêng ăn đường có thể dẫn đến hạ đường huyết, đặc biệt nếu bệnh nhân đái tháo đường vẫn sử dụng thuốc hạ đường huyết hoặc insulin. Tuy nhiên, "kiêng ăn đường tuyệt đối" thường không phải là nguyên nhân trực tiếp và phổ biến nhất gây ra hôn mê hạ đường huyết nghiêm trọng so với việc dùng thuốc quá liều. Bệnh nhân đái tháo đường thường được hướng dẫn chế độ ăn cân bằng.
* Phương án 3: "Tăng đường huyết"
Tăng đường huyết (đường máu cao) là tình trạng hoàn toàn ngược lại với hạ đường huyết. Tăng đường huyết có thể dẫn đến các loại hôn mê khác như hôn mê nhiễm toan ceton (DKA) hoặc hôn mê tăng áp lực thẩm thấu (HHS), chứ không phải hôn mê hạ đường huyết. Do đó, phương án này sai.
* Phương án 4: "Dùng thuốc quá liều"
Đây là một trong những nguyên nhân *phổ biến và trực tiếp nhất* gây ra hạ đường huyết nghiêm trọng dẫn đến hôn mê ở người bệnh đái tháo đường. Việc dùng quá liều insulin hoặc các thuốc uống hạ đường huyết (như sulfonylurea) có thể làm giảm đường huyết xuống mức nguy hiểm, đặc biệt nếu bệnh nhân không ăn đủ hoặc bỏ bữa. Đây là một lỗi quản lý điều trị thường gặp và có hậu quả nghiêm trọng.

3. Kết luận: Trong các lựa chọn, "Dùng thuốc quá liều" là nguyên nhân cụ thể và phổ biến nhất gây ra tình trạng hạ đường huyết nghiêm trọng đến mức hôn mê ở người bệnh đái tháo đường, giải thích rõ ràng hơn cho cụm từ "thường do" so với các lựa chọn khác.

Câu 6:

Chức năng của xương là:
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 7:

Biến chứng gãy xương do loãng xương thường gặp nhất là:

Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 8:

Bệnh thoái hóa khớp, chọn câu SAI:
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 9:

Thoái hóa khớp thường gặp ở lứa tuổi:
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 10:

Nguyên nhân gây bệnh Gout. Ngoại trừ ?
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 11:

Để khẳng định ung thư phổi cần phải dựa vào:

Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 12:

Ho ra máu thường gặp trong ung thư phổi vì:
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 13:

Trong điều trị gút cấp, thuốc chống viêm được chọn lựa đầu tiên là:
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 14:

Chế độ ăn uống, sinh hoạt trong điều trị gout gồm:
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 15:

Giai đoạn nặng, Gout có thể dẫn đến?
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 16:

Bản chất của cơn đau thắt ngực:
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 17:

Để tránh cơn đau ngực tái phát, điều dưỡng cần khuyên BN:
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 18:

Trong phù phổi cấp người ta có thể gặp tất cả các dấu hiệu sau. NGOẠI TRỪ:
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 19:

Gây hen phế quản do thuốc hay gặp nhất là:
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 20:

Xét nghiệm cận lâm sàng của bệnh viêm phế quản mạn tính về máu cho thấy:

Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 21:

Biện pháp cận lâm sàng có giá trị nhất để xác định cơn đau thắt ngực:

Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 22:

Điều dưỡng khuyên BN luôn mang theo NITROGLYCERIN và ngậm ngay khi cơn đau xảy ra với lý do:

Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 23:

Sau khi cho người bệnh ĐTN ngậm một viên thuốc cắt cơn đau mà cơn đau không mất, điều dưỡng cần phải làm gì:
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 24:

Hen phế quản phân làm bao nhiêu loại:
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 26:

Cơ chế chính gây ra suy tim phải trong bệnh tim phổi mạn tính là gì
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 27:

Khi người bệnh tim phổi mạn tính được chỉ định thở oxy, điều dưỡng phải chú ý những điểm sau:

Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 28:

Trong suy tim trái, tim trái lớn. Trên phim thẳng chụp tim phổi sẽ thấy:

Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 29:

Để cắt cơn đau thắt ngực nhanh chóng có thể dùng
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 30:

Triệu chứng lâm sàng của hội chứng suy tim phải là:
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 31:

Đặc điểm sau không phải là của phù tim trong hội chứng suy tim phải:
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 32:

Huyết áp tâm thu giảm và huyết áp tâm trương bình thường là đặc điểm của:
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 33:

Tác dụng sau đây không phải của Digoxin:
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 34:

Nguyên nhân thường gặp nhất của bệnh THA thứ phát là?

Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 35:

Tổn thương sớm nhất mà bệnh THA có thể gây ra là?
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 36:

Chế độ ăn có tác dụng hạn chế THA hiệu quả nhất là?
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 37:

Điều trị tăng huyết áp phải dựa vào. Ngoại trừ:
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 38:

Tác dụng chính của chế độ nghỉ ngơi đối với người bệnh suy tim là:
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 39:

Nguyên tắc xây dựng chế độ ăn cho người bệnh suy tim là:
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 40:

Khi cho người bệnh suy tim sử dụng thuốc lợi tiểu, điều quan trọng nhất người điều dưỡng cần phải chú ý theo dõi là

Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 41:

Việc giáo dục sức khỏe cho người bệnh suy tim được coi là có kết quả khi:
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 42:

Nguyên nhân không thuộc nguyên nhân gây suy tim trái:
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 43:

Triệu chứng cơ năng chính của suy tim trái là:
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 44:

Trị số nào sau đây phù hợp với đái tháo đường
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 45:

Điều nào không đúng ở NB đái tháo đường typ2:
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 46:

Béo phì là nguy cơ dẫn đến bệnh:
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 47:

Cách chế biến thực phẩm nào dưới đây có nguy cơ cao nhất dẫn đến ung thư dạ dày?

Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 48:

Nguyên nhân gây ung thư dạ dày tỷ lệ cao nhất

Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 49:

Tiểu đường typ2 có thể gây ra biến chứng sớm nào?

Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Câu 50:

Định nghĩa bệnh đái tháo đường là:
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP