Biến chứng gãy xương do loãng xương thường gặp nhất là:
Đáp án đúng: B
Trong Osteoporosis, lún xẹp đốt sống là biến chứng gãy xương thường gặp nhất, đặc biệt ở người cao tuổi. Người bệnh có thể bị:
- Đau lưng;
- Giảm chiều cao;
- Gù lưng.
Các vị trí gãy xương thường gặp khác là cổ đùi và đầu dưới xương quay (cổ tay), nhưng tần suất thấp hơn lún xẹp đốt sống.
⇒ Chọn C. Lún xẹp đốt sống.
Tài liệu ôn tập gồm các câu hỏi trắc nghiệm về chăm sóc sức khỏe người bệnh cao tuổi, bao gồm các chủ đề về tăng huyết áp, suy tim, bệnh phổi, gout, đái tháo đường và loãng xương.
Câu hỏi liên quan
* Phương án 1: "Là bệnh phổ biến ở người có tuổi"
* Giải thích: Đây là một nhận định đúng. Thoái hóa khớp là bệnh lý xương khớp mạn tính phổ biến nhất, đặc biệt tăng tỷ lệ mắc và mức độ nặng theo tuổi tác. Hầu hết người trên 65 tuổi đều có dấu hiệu thoái hóa khớp trên X-quang, dù có thể chưa có triệu chứng lâm sàng rõ rệt. Do đó, phương án này là ĐÚNG.
* Phương án 2: "Gây tổn thương toàn bộ cấu trúc khớp"
* Giải thích: Đây cũng là một nhận định đúng. Mặc dù sụn khớp là cấu trúc bị ảnh hưởng đầu tiên và nổi bật nhất, nhưng thoái hóa khớp không chỉ giới hạn ở sụn. Bệnh lý này được hiểu là một bệnh của *toàn bộ cơ quan khớp*, bao gồm sụn khớp, xương dưới sụn, màng hoạt dịch, dây chằng, bao khớp và cơ quanh khớp. Các cấu trúc này đều có thể bị tổn thương hoặc thay đổi trong quá trình bệnh. Do đó, phương án này là ĐÚNG.
* Phương án 3: "Chỉ tổn thương cấu trúc sụn"
* Giải thích: Đây là một nhận định SAI. Như đã giải thích ở trên, thoái hóa khớp là một bệnh lý của *toàn bộ khớp*. Mặc dù tổn thương sụn khớp là đặc trưng và đóng vai trò trung tâm, nhưng bệnh còn gây ảnh hưởng đến xương dưới sụn (biến đổi hình thái, đặc xương, tạo gai xương), màng hoạt dịch (viêm màng hoạt dịch), dây chằng và bao khớp (co thắt, xơ hóa), và cơ quanh khớp (yếu cơ, teo cơ). Từ khóa "chỉ" khiến cho phương án này trở nên không chính xác.
* Phương án 4: "Có thể tiến triển nặng dần theo thời gian"
* Giải thích: Đây là một nhận định đúng. Thoái hóa khớp là một bệnh mạn tính có tính chất tiến triển. Các tổn thương ở sụn và xương dưới sụn thường diễn ra từ từ và nặng dần theo thời gian, dẫn đến đau tăng, cứng khớp, hạn chế vận động và biến dạng khớp nếu không được điều trị phù hợp. Do đó, phương án này là ĐÚNG.
Kết luận: Phương án SAI là phương án số 3, vì thoái hóa khớp gây tổn thương nhiều cấu trúc trong khớp chứ không chỉ riêng sụn.
1. Tuổi tác và giới tính: Đây là một yếu tố nguy cơ quan trọng. Bệnh Gout thường phổ biến hơn ở nam giới, đặc biệt là ở độ tuổi trung niên (40-50 tuổi). Đối với nữ giới, nguy cơ mắc Gout tăng lên sau mãn kinh. Do đó, đây là một nguyên nhân/yếu tố liên quan đến Gout.
2. Di truyền: Yếu tố di truyền đóng vai trò nhất định trong bệnh Gout. Nếu trong gia đình có người thân mắc bệnh Gout, nguy cơ mắc bệnh của bạn sẽ cao hơn. Đây là một yếu tố nguy cơ.
3. Hoạt động nhiều: Bản thân việc hoạt động thể chất nhiều hoặc tập thể dục thường xuyên không phải là nguyên nhân trực tiếp gây bệnh Gout. Thực tế, tập thể dục vừa phải và đều đặn được khuyến khích để duy trì cân nặng khỏe mạnh, giúp kiểm soát các yếu tố nguy cơ khác như béo phì, vốn có liên quan đến Gout. Mặc dù vận động quá sức mà không bù đủ nước có thể gây mất nước và làm tăng nồng độ axit uric tạm thời, nhưng nó không được xem là nguyên nhân chính gây bệnh Gout mãn tính.
4. Lối sống không lành mạnh: Đây là một nguyên nhân rất phổ biến và quan trọng gây bệnh Gout. Lối sống không lành mạnh bao gồm chế độ ăn uống nhiều purine (thịt đỏ, nội tạng, hải sản), uống nhiều rượu bia (đặc biệt là bia), đồ uống có đường fructose, béo phì và ít vận động. Tất cả những yếu tố này đều góp phần làm tăng nồng độ axit uric trong máu và gây ra bệnh Gout.
Từ phân tích trên, "Hoạt động nhiều" là yếu tố *không* phải là nguyên nhân gây bệnh Gout, mà ngược lại, vận động hợp lý còn có thể hỗ trợ phòng ngừa và kiểm soát bệnh.
Các triệu chứng như ho kéo dài, đau ngực, khó thở hoặc hình ảnh khối u trên X-quang chỉ gợi ý ung thư phổi. Để khẳng định chẩn đoán, cần có bằng chứng mô bệnh học, thường thông qua:
Soi phế quản để quan sát tổn thương;
Sinh thiết khối u để xác định tế bào ung thư.
⇒ Chọn D. Soi phế quản và sinh thiết khối u.
* Phương án 1: Rối loạn chức năng đông máu như giảm tiểu cầu. Mặc dù rối loạn đông máu có thể gây chảy máu, nhưng đây không phải là nguyên nhân chính và trực tiếp thường gặp gây ho ra máu do khối u phổi. Ung thư phổi thường gây chảy máu qua các cơ chế tại chỗ hơn là rối loạn đông máu toàn thân nguyên phát.
* Phương án 2: Mạch máu tân sinh dày đặc chung quanh khối u. Các khối u ác tính thường kích thích tạo mạch máu mới (tân tạo mạch). Những mạch máu tân sinh này thường có cấu trúc bất thường, thành mỏng, dễ vỡ và chảy máu. Đây là một cơ chế quan trọng gây chảy máu. Tuy nhiên, nó chủ yếu mô tả bản chất của các mạch máu, chưa giải thích đầy đủ các yếu tố kích hoạt trực tiếp gây vỡ mạch.
* Phương án 3: Bội nhiễm tại khối u. Khối u phổi, đặc biệt là khi gây tắc nghẽn đường thở, rất dễ bị bội nhiễm (ví dụ, viêm phổi sau tắc nghẽn). Nhiễm trùng gây viêm, hoại tử mô và ăn mòn các thành mạch máu xung quanh, dẫn đến chảy máu. Đây là một nguyên nhân rất phổ biến và trực tiếp.
* Phương án 4: Nhiều mạch máu quanh khối u bị loét và vỡ do bội nhiễm, do ho. Đây là phương án toàn diện và chính xác nhất, mô tả một cách tổng thể các nguyên nhân thường gặp gây ho ra máu trong ung thư phổi:
* Nhiều mạch máu quanh khối u: Bao gồm cả các mạch máu bình thường và các mạch máu tân sinh mỏng manh, dễ vỡ.
* Bị loét và vỡ: Đây là cơ chế trực tiếp gây chảy máu khi thành mạch bị tổn thương.
* Do bội nhiễm: Như đã giải thích ở phương án 3, bội nhiễm gây viêm, hoại tử và ăn mòn thành mạch, làm mạch máu dễ bị loét và vỡ.
* Do ho: Ho là triệu chứng rất phổ biến ở bệnh nhân ung thư phổi. Các cơn ho mạnh, kéo dài làm tăng áp lực trong lồng ngực, gây căng giãn và tạo áp lực cơ học lên các mạch máu đã bị suy yếu (do khối u xâm lấn, tân tạo mạch, hoặc viêm nhiễm), khiến chúng dễ bị vỡ.
Phương án 4 tổng hợp các yếu tố quan trọng và thường gặp nhất trong thực hành lâm sàng, bao gồm cả tình trạng dễ tổn thương của mạch máu, quá trình bệnh lý (bội nhiễm) và yếu tố cơ học (ho), dẫn đến sự kiện cuối cùng là loét và vỡ mạch máu gây ho ra máu.

CEO.29: Bộ Tài Liệu Hệ Thống Quản Trị Doanh Nghiệp

CEO.28: Bộ 100+ Tài Liệu Hướng Dẫn Xây Dựng Hệ Thống Thang, Bảng Lương

CEO.27: Bộ Tài Liệu Dành Cho StartUp - Quản Lý Doanh Nghiệp Thời Đại 4.0

CEO.26: Bộ Tài Liệu Dành Cho StartUp - Khởi Nghiệp Thời Đại 4.0

CEO.25: Bộ Tài Liệu Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin và Thương Mại Điện Tử Trong Kinh Doanh

CEO.24: Bộ 240+ Tài Liệu Quản Trị Rủi Ro Doanh Nghiệp
ĐĂNG KÝ GÓI THI VIP
- Truy cập hơn 100K đề thi thử và chính thức các năm
- 2M câu hỏi theo các mức độ: Nhận biết – Thông hiểu – Vận dụng
- Học nhanh với 10K Flashcard Tiếng Anh theo bộ sách và chủ đề
- Đầy đủ: Mầm non – Phổ thông (K12) – Đại học – Người đi làm
- Tải toàn bộ tài liệu trên TaiLieu.VN
- Loại bỏ quảng cáo để tăng khả năng tập trung ôn luyện
- Tặng 15 ngày khi đăng ký gói 3 tháng, 30 ngày với gói 6 tháng và 60 ngày với gói 12 tháng.