Để khẳng định ung thư phổi cần phải dựa vào:
Trả lời:
Đáp án đúng: C
Các triệu chứng như ho kéo dài, đau ngực, khó thở hoặc hình ảnh khối u trên X-quang chỉ gợi ý ung thư phổi. Để khẳng định chẩn đoán, cần có bằng chứng mô bệnh học, thường thông qua:
Soi phế quản để quan sát tổn thương;
Sinh thiết khối u để xác định tế bào ung thư.
⇒ Chọn D. Soi phế quản và sinh thiết khối u.
Tài liệu ôn tập gồm các câu hỏi trắc nghiệm về chăm sóc sức khỏe người bệnh cao tuổi, bao gồm các chủ đề về tăng huyết áp, suy tim, bệnh phổi, gout, đái tháo đường và loãng xương.
50 câu hỏi 60 phút
Câu hỏi liên quan
Lời giải:
Đáp án đúng: D
Để xác định nguyên nhân thường gặp nhất gây ho ra máu trong ung thư phổi, chúng ta cần phân tích các cơ chế bệnh sinh của khối u và các biến chứng của nó.
* Phương án 1: Rối loạn chức năng đông máu như giảm tiểu cầu. Mặc dù rối loạn đông máu có thể gây chảy máu, nhưng đây không phải là nguyên nhân chính và trực tiếp thường gặp gây ho ra máu do khối u phổi. Ung thư phổi thường gây chảy máu qua các cơ chế tại chỗ hơn là rối loạn đông máu toàn thân nguyên phát.
* Phương án 2: Mạch máu tân sinh dày đặc chung quanh khối u. Các khối u ác tính thường kích thích tạo mạch máu mới (tân tạo mạch). Những mạch máu tân sinh này thường có cấu trúc bất thường, thành mỏng, dễ vỡ và chảy máu. Đây là một cơ chế quan trọng gây chảy máu. Tuy nhiên, nó chủ yếu mô tả bản chất của các mạch máu, chưa giải thích đầy đủ các yếu tố kích hoạt trực tiếp gây vỡ mạch.
* Phương án 3: Bội nhiễm tại khối u. Khối u phổi, đặc biệt là khi gây tắc nghẽn đường thở, rất dễ bị bội nhiễm (ví dụ, viêm phổi sau tắc nghẽn). Nhiễm trùng gây viêm, hoại tử mô và ăn mòn các thành mạch máu xung quanh, dẫn đến chảy máu. Đây là một nguyên nhân rất phổ biến và trực tiếp.
* Phương án 4: Nhiều mạch máu quanh khối u bị loét và vỡ do bội nhiễm, do ho. Đây là phương án toàn diện và chính xác nhất, mô tả một cách tổng thể các nguyên nhân thường gặp gây ho ra máu trong ung thư phổi:
* Nhiều mạch máu quanh khối u: Bao gồm cả các mạch máu bình thường và các mạch máu tân sinh mỏng manh, dễ vỡ.
* Bị loét và vỡ: Đây là cơ chế trực tiếp gây chảy máu khi thành mạch bị tổn thương.
* Do bội nhiễm: Như đã giải thích ở phương án 3, bội nhiễm gây viêm, hoại tử và ăn mòn thành mạch, làm mạch máu dễ bị loét và vỡ.
* Do ho: Ho là triệu chứng rất phổ biến ở bệnh nhân ung thư phổi. Các cơn ho mạnh, kéo dài làm tăng áp lực trong lồng ngực, gây căng giãn và tạo áp lực cơ học lên các mạch máu đã bị suy yếu (do khối u xâm lấn, tân tạo mạch, hoặc viêm nhiễm), khiến chúng dễ bị vỡ.
Phương án 4 tổng hợp các yếu tố quan trọng và thường gặp nhất trong thực hành lâm sàng, bao gồm cả tình trạng dễ tổn thương của mạch máu, quá trình bệnh lý (bội nhiễm) và yếu tố cơ học (ho), dẫn đến sự kiện cuối cùng là loét và vỡ mạch máu gây ho ra máu.
* Phương án 1: Rối loạn chức năng đông máu như giảm tiểu cầu. Mặc dù rối loạn đông máu có thể gây chảy máu, nhưng đây không phải là nguyên nhân chính và trực tiếp thường gặp gây ho ra máu do khối u phổi. Ung thư phổi thường gây chảy máu qua các cơ chế tại chỗ hơn là rối loạn đông máu toàn thân nguyên phát.
* Phương án 2: Mạch máu tân sinh dày đặc chung quanh khối u. Các khối u ác tính thường kích thích tạo mạch máu mới (tân tạo mạch). Những mạch máu tân sinh này thường có cấu trúc bất thường, thành mỏng, dễ vỡ và chảy máu. Đây là một cơ chế quan trọng gây chảy máu. Tuy nhiên, nó chủ yếu mô tả bản chất của các mạch máu, chưa giải thích đầy đủ các yếu tố kích hoạt trực tiếp gây vỡ mạch.
* Phương án 3: Bội nhiễm tại khối u. Khối u phổi, đặc biệt là khi gây tắc nghẽn đường thở, rất dễ bị bội nhiễm (ví dụ, viêm phổi sau tắc nghẽn). Nhiễm trùng gây viêm, hoại tử mô và ăn mòn các thành mạch máu xung quanh, dẫn đến chảy máu. Đây là một nguyên nhân rất phổ biến và trực tiếp.
* Phương án 4: Nhiều mạch máu quanh khối u bị loét và vỡ do bội nhiễm, do ho. Đây là phương án toàn diện và chính xác nhất, mô tả một cách tổng thể các nguyên nhân thường gặp gây ho ra máu trong ung thư phổi:
* Nhiều mạch máu quanh khối u: Bao gồm cả các mạch máu bình thường và các mạch máu tân sinh mỏng manh, dễ vỡ.
* Bị loét và vỡ: Đây là cơ chế trực tiếp gây chảy máu khi thành mạch bị tổn thương.
* Do bội nhiễm: Như đã giải thích ở phương án 3, bội nhiễm gây viêm, hoại tử và ăn mòn thành mạch, làm mạch máu dễ bị loét và vỡ.
* Do ho: Ho là triệu chứng rất phổ biến ở bệnh nhân ung thư phổi. Các cơn ho mạnh, kéo dài làm tăng áp lực trong lồng ngực, gây căng giãn và tạo áp lực cơ học lên các mạch máu đã bị suy yếu (do khối u xâm lấn, tân tạo mạch, hoặc viêm nhiễm), khiến chúng dễ bị vỡ.
Phương án 4 tổng hợp các yếu tố quan trọng và thường gặp nhất trong thực hành lâm sàng, bao gồm cả tình trạng dễ tổn thương của mạch máu, quá trình bệnh lý (bội nhiễm) và yếu tố cơ học (ho), dẫn đến sự kiện cuối cùng là loét và vỡ mạch máu gây ho ra máu.
Lời giải:
Đáp án đúng: D
Trong điều trị gút cấp, mục tiêu chính là nhanh chóng kiểm soát cơn đau và viêm. Có ba nhóm thuốc chính được coi là lựa chọn đầu tay (first-line) cho gút cấp, bao gồm các thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs), Colchicin và Corticoid.
* Allopurinol: Đây là thuốc làm giảm nồng độ acid uric trong máu, được sử dụng trong điều trị gút mạn tính và phòng ngừa cơn gút cấp tái phát, chứ không dùng để điều trị cơn gút cấp tính.
* Corticoid: Corticoid đường uống hoặc tiêm nội khớp rất hiệu quả trong điều trị gút cấp, đặc biệt khi bệnh nhân có chống chỉ định với NSAIDs hoặc Colchicin, hoặc khi cơn gút cấp ảnh hưởng nhiều khớp. Tuy nhiên, nó thường không phải là lựa chọn *đầu tiên nhất* nếu không có các yếu tố trên.
* Các thuốc chống viêm không Steroid (NSAIDs): NSAIDs là một lựa chọn rất phổ biến và hiệu quả để giảm nhanh các triệu chứng viêm và đau trong gút cấp, đặc biệt ở những bệnh nhân không có chống chỉ định (ví dụ: loét dạ dày, suy thận nặng). Chúng hoạt động bằng cách ức chế enzyme cyclooxygenase (COX), từ đó giảm sản xuất prostaglandin gây viêm.
* Colchicin: Colchicin là một thuốc kháng viêm đặc hiệu cho bệnh gút. Nó hoạt động bằng cách ức chế sự di chuyển và hoạt hóa của bạch cầu trung tính, ngăn chặn quá trình viêm do tinh thể urat gây ra. Colchicin rất hiệu quả nếu được sử dụng sớm, trong vòng 12-36 giờ đầu tiên khi xuất hiện triệu chứng. Trong nhiều tài liệu và hướng dẫn lâm sàng, Colchicin được xem là một trong những lựa chọn hàng đầu và đặc hiệu nhất cho gút cấp do cơ chế tác động trực tiếp vào quá trình viêm của bệnh gút.
Trong số các lựa chọn được đưa ra, cả NSAIDs và Colchicin đều là các thuốc chống viêm được lựa chọn đầu tiên trong gút cấp. Tuy nhiên, Colchicin thường được nhấn mạnh về tính đặc hiệu trong điều trị gút cấp và hiệu quả cao khi dùng sớm, do đó, nó là một đáp án rất phù hợp cho câu hỏi này. Nhiều hướng dẫn xem xét cả hai là lựa chọn hàng đầu. Nhưng nếu phải chọn *một* thuốc chống viêm đặc trưng và hiệu quả cao nhất cho gút cấp, Colchicin là một lựa chọn mạnh mẽ.
Đáp án đúng là Colchicin vì nó là thuốc chống viêm đặc hiệu cho gút cấp, rất hiệu quả khi được sử dụng sớm để cắt cơn gút cấp.
* Allopurinol: Đây là thuốc làm giảm nồng độ acid uric trong máu, được sử dụng trong điều trị gút mạn tính và phòng ngừa cơn gút cấp tái phát, chứ không dùng để điều trị cơn gút cấp tính.
* Corticoid: Corticoid đường uống hoặc tiêm nội khớp rất hiệu quả trong điều trị gút cấp, đặc biệt khi bệnh nhân có chống chỉ định với NSAIDs hoặc Colchicin, hoặc khi cơn gút cấp ảnh hưởng nhiều khớp. Tuy nhiên, nó thường không phải là lựa chọn *đầu tiên nhất* nếu không có các yếu tố trên.
* Các thuốc chống viêm không Steroid (NSAIDs): NSAIDs là một lựa chọn rất phổ biến và hiệu quả để giảm nhanh các triệu chứng viêm và đau trong gút cấp, đặc biệt ở những bệnh nhân không có chống chỉ định (ví dụ: loét dạ dày, suy thận nặng). Chúng hoạt động bằng cách ức chế enzyme cyclooxygenase (COX), từ đó giảm sản xuất prostaglandin gây viêm.
* Colchicin: Colchicin là một thuốc kháng viêm đặc hiệu cho bệnh gút. Nó hoạt động bằng cách ức chế sự di chuyển và hoạt hóa của bạch cầu trung tính, ngăn chặn quá trình viêm do tinh thể urat gây ra. Colchicin rất hiệu quả nếu được sử dụng sớm, trong vòng 12-36 giờ đầu tiên khi xuất hiện triệu chứng. Trong nhiều tài liệu và hướng dẫn lâm sàng, Colchicin được xem là một trong những lựa chọn hàng đầu và đặc hiệu nhất cho gút cấp do cơ chế tác động trực tiếp vào quá trình viêm của bệnh gút.
Trong số các lựa chọn được đưa ra, cả NSAIDs và Colchicin đều là các thuốc chống viêm được lựa chọn đầu tiên trong gút cấp. Tuy nhiên, Colchicin thường được nhấn mạnh về tính đặc hiệu trong điều trị gút cấp và hiệu quả cao khi dùng sớm, do đó, nó là một đáp án rất phù hợp cho câu hỏi này. Nhiều hướng dẫn xem xét cả hai là lựa chọn hàng đầu. Nhưng nếu phải chọn *một* thuốc chống viêm đặc trưng và hiệu quả cao nhất cho gút cấp, Colchicin là một lựa chọn mạnh mẽ.
Đáp án đúng là Colchicin vì nó là thuốc chống viêm đặc hiệu cho gút cấp, rất hiệu quả khi được sử dụng sớm để cắt cơn gút cấp.
Lời giải:
Đáp án đúng: A
Để điều trị và kiểm soát bệnh gout hiệu quả, chế độ ăn uống và sinh hoạt đóng vai trò vô cùng quan trọng. Các khuyến nghị chính bao gồm: Uống đủ nước (trên 2 lít/ngày) giúp tăng cường đào thải axit uric qua đường tiểu. Hạn chế hoặc kiêng hoàn toàn rượu bia, đặc biệt là bia, vì chúng làm tăng nồng độ axit uric và có thể gây ra cơn gout cấp. Giảm ăn các thực phẩm giàu purine như phủ tạng động vật (gan, thận, óc), thịt đỏ, hải sản có vỏ. Duy trì cân nặng hợp lý, tránh béo phì. Tập thể dục đều đặn nhưng tránh các hoạt động gây chấn thương khớp. Trong các phương án đưa ra:
* Phương án 1: Uống nhiều nước trên 2lít/ngày, không uống rượu bia là đúng. Uống nhiều nước giúp thận loại bỏ axit uric ra khỏi cơ thể hiệu quả hơn, và kiêng rượu bia (đặc biệt là bia do hàm lượng purine cao) là khuyến cáo hàng đầu cho người bệnh gout để tránh các cơn cấp và quản lý bệnh lâu dài.
* Phương án 2: Nằm nghỉ ngơi tuyệt đối tại giường, không đi lại chỉ đúng trong giai đoạn cơn gout cấp đang diễn ra để giảm đau và viêm, không phải là chế độ sinh hoạt lâu dài trong điều trị gout.
* Phương án 3: Uống bia không uống rượu là sai. Bia là một trong những loại đồ uống có cồn gây tăng axit uric mạnh nhất do hàm lượng purine cao, và tất cả các loại rượu bia đều nên được hạn chế hoặc kiêng.
* Phương án 4: Có thể ăn các phủ tạng động vật là sai. Phủ tạng động vật là nguồn cung cấp purine rất cao và cần được loại bỏ hoặc hạn chế tối đa trong chế độ ăn của người bệnh gout.
Vì vậy, phương án 1 là chính xác nhất.
* Phương án 1: Uống nhiều nước trên 2lít/ngày, không uống rượu bia là đúng. Uống nhiều nước giúp thận loại bỏ axit uric ra khỏi cơ thể hiệu quả hơn, và kiêng rượu bia (đặc biệt là bia do hàm lượng purine cao) là khuyến cáo hàng đầu cho người bệnh gout để tránh các cơn cấp và quản lý bệnh lâu dài.
* Phương án 2: Nằm nghỉ ngơi tuyệt đối tại giường, không đi lại chỉ đúng trong giai đoạn cơn gout cấp đang diễn ra để giảm đau và viêm, không phải là chế độ sinh hoạt lâu dài trong điều trị gout.
* Phương án 3: Uống bia không uống rượu là sai. Bia là một trong những loại đồ uống có cồn gây tăng axit uric mạnh nhất do hàm lượng purine cao, và tất cả các loại rượu bia đều nên được hạn chế hoặc kiêng.
* Phương án 4: Có thể ăn các phủ tạng động vật là sai. Phủ tạng động vật là nguồn cung cấp purine rất cao và cần được loại bỏ hoặc hạn chế tối đa trong chế độ ăn của người bệnh gout.
Vì vậy, phương án 1 là chính xác nhất.
Lời giải:
Đáp án đúng: C
Bệnh Gout là một bệnh viêm khớp do sự lắng đọng của các tinh thể urat monosodium trong khớp và các mô khác, hậu quả của tình trạng tăng acid uric máu kéo dài. Khi bệnh Gout chuyển sang giai đoạn nặng, đặc biệt là Gout mạn tính không được kiểm soát tốt, acid uric dư thừa không chỉ gây tổn thương khớp mà còn có thể tích tụ ở các cơ quan khác, trong đó thận là một trong những cơ quan bị ảnh hưởng nghiêm trọng nhất.
Các tinh thể urat có thể lắng đọng trong nhu mô thận, gây ra bệnh thận do urat (gouty nephropathy) hoặc viêm kẽ thận mạn tính. Chúng cũng có thể hình thành sỏi thận (sỏi acid uric), gây tắc nghẽn đường tiết niệu và tổn thương thận. Những tổn thương này dần dần làm suy giảm chức năng lọc của thận, dẫn đến suy thận mạn tính. Thực tế, suy thận là một biến chứng nghiêm trọng và khá phổ biến của bệnh Gout mạn tính. Hơn nữa, suy thận lại làm giảm khả năng đào thải acid uric của cơ thể, tạo thành một vòng luẩn quẩn làm cho tình trạng tăng acid uric máu và bệnh Gout trở nên trầm trọng hơn.
- Suy tim: Mặc dù Gout có liên quan đến các yếu tố nguy cơ tim mạch như tăng huyết áp, bệnh động mạch vành, và có thể gián tiếp góp phần vào suy tim, nhưng suy tim không phải là biến chứng *trực tiếp* và *riêng biệt* của Gout theo cơ chế như suy thận.
- Suy gan cấp: Không có mối liên hệ trực tiếp và phổ biến nào giữa bệnh Gout và suy gan cấp.
- Suy tuyến giáp: Tương tự, không có mối liên hệ trực tiếp và phổ biến nào giữa bệnh Gout và suy tuyến giáp.
Vì vậy, trong các lựa chọn được đưa ra, suy thận là biến chứng nặng nề và thường gặp nhất của bệnh Gout ở giai đoạn nặng.
Các tinh thể urat có thể lắng đọng trong nhu mô thận, gây ra bệnh thận do urat (gouty nephropathy) hoặc viêm kẽ thận mạn tính. Chúng cũng có thể hình thành sỏi thận (sỏi acid uric), gây tắc nghẽn đường tiết niệu và tổn thương thận. Những tổn thương này dần dần làm suy giảm chức năng lọc của thận, dẫn đến suy thận mạn tính. Thực tế, suy thận là một biến chứng nghiêm trọng và khá phổ biến của bệnh Gout mạn tính. Hơn nữa, suy thận lại làm giảm khả năng đào thải acid uric của cơ thể, tạo thành một vòng luẩn quẩn làm cho tình trạng tăng acid uric máu và bệnh Gout trở nên trầm trọng hơn.
- Suy tim: Mặc dù Gout có liên quan đến các yếu tố nguy cơ tim mạch như tăng huyết áp, bệnh động mạch vành, và có thể gián tiếp góp phần vào suy tim, nhưng suy tim không phải là biến chứng *trực tiếp* và *riêng biệt* của Gout theo cơ chế như suy thận.
- Suy gan cấp: Không có mối liên hệ trực tiếp và phổ biến nào giữa bệnh Gout và suy gan cấp.
- Suy tuyến giáp: Tương tự, không có mối liên hệ trực tiếp và phổ biến nào giữa bệnh Gout và suy tuyến giáp.
Vì vậy, trong các lựa chọn được đưa ra, suy thận là biến chứng nặng nề và thường gặp nhất của bệnh Gout ở giai đoạn nặng.
Lời giải:
Đáp án đúng: C
Cơn đau thắt ngực là biểu hiện lâm sàng của tình trạng thiếu máu cục bộ cơ tim. Bản chất của thiếu máu cục bộ cơ tim, và do đó của cơn đau thắt ngực, chính là sự mất cân bằng giữa cung và cầu oxy của cơ tim. Khi nhu cầu oxy của cơ tim tăng lên (ví dụ, khi gắng sức, xúc động) mà khả năng cung cấp oxy của hệ thống động mạch vành không đủ đáp ứng (do hẹp động mạch vành vì vữa xơ, co thắt mạch...), cơ tim sẽ bị thiếu oxy. Tình trạng thiếu oxy này gây ra các rối loạn chuyển hóa và giải phóng các chất trung gian hóa học, kích thích các đầu dây thần kinh cảm giác và gây ra cảm giác đau.
Phân tích các phương án khác:
1. Vữa xơ động mạch vành: Đây là *nguyên nhân* phổ biến nhất gây hẹp động mạch vành, dẫn đến giảm cung cấp oxy. Tuy nhiên, nó là một bệnh lý nền, không phải là bản chất trực tiếp của cơ chế gây đau thắt ngực.
2. Huyết khối động mạch vành: Huyết khối là một biến cố cấp tính có thể gây tắc nghẽn động mạch vành hoàn toàn hoặc bán phần, dẫn đến hội chứng vành cấp (nhồi máu cơ tim, đau thắt ngực không ổn định). Nó là một *nguyên nhân cấp tính* gây mất cân bằng cung-cầu oxy, nhưng không phải là bản chất chung của *tất cả* các loại đau thắt ngực (đặc biệt là đau thắt ngực ổn định).
3. Mất cân bằng cung-cầu oxy cơ tim: Đây là cơ chế sinh lý cốt lõi, là bản chất trực tiếp dẫn đến thiếu máu cơ tim và gây đau. Dù nguyên nhân là gì, sự mất cân bằng này là điều kiện tiên quyết để cơn đau xuất hiện.
4. Thiếu máu cơ tim: Đây là *hậu quả* trực tiếp của sự mất cân bằng cung-cầu oxy và là tình trạng mà cơn đau thắt ngực biểu hiện. Tuy nhiên, "mất cân bằng cung-cầu oxy cơ tim" giải thích rõ hơn *lý do tại sao* thiếu máu xảy ra, do đó là bản chất sâu hơn, bao trùm hơn. Thiếu máu cơ tim là kết quả của sự mất cân bằng, còn đau thắt ngực là triệu chứng của thiếu máu cơ tim.
Vì vậy, phương án 3 là câu trả lời chính xác nhất mô tả bản chất của cơn đau thắt ngực.
Phân tích các phương án khác:
1. Vữa xơ động mạch vành: Đây là *nguyên nhân* phổ biến nhất gây hẹp động mạch vành, dẫn đến giảm cung cấp oxy. Tuy nhiên, nó là một bệnh lý nền, không phải là bản chất trực tiếp của cơ chế gây đau thắt ngực.
2. Huyết khối động mạch vành: Huyết khối là một biến cố cấp tính có thể gây tắc nghẽn động mạch vành hoàn toàn hoặc bán phần, dẫn đến hội chứng vành cấp (nhồi máu cơ tim, đau thắt ngực không ổn định). Nó là một *nguyên nhân cấp tính* gây mất cân bằng cung-cầu oxy, nhưng không phải là bản chất chung của *tất cả* các loại đau thắt ngực (đặc biệt là đau thắt ngực ổn định).
3. Mất cân bằng cung-cầu oxy cơ tim: Đây là cơ chế sinh lý cốt lõi, là bản chất trực tiếp dẫn đến thiếu máu cơ tim và gây đau. Dù nguyên nhân là gì, sự mất cân bằng này là điều kiện tiên quyết để cơn đau xuất hiện.
4. Thiếu máu cơ tim: Đây là *hậu quả* trực tiếp của sự mất cân bằng cung-cầu oxy và là tình trạng mà cơn đau thắt ngực biểu hiện. Tuy nhiên, "mất cân bằng cung-cầu oxy cơ tim" giải thích rõ hơn *lý do tại sao* thiếu máu xảy ra, do đó là bản chất sâu hơn, bao trùm hơn. Thiếu máu cơ tim là kết quả của sự mất cân bằng, còn đau thắt ngực là triệu chứng của thiếu máu cơ tim.
Vì vậy, phương án 3 là câu trả lời chính xác nhất mô tả bản chất của cơn đau thắt ngực.
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

CEO.29: Bộ Tài Liệu Hệ Thống Quản Trị Doanh Nghiệp
628 tài liệu440 lượt tải

CEO.28: Bộ 100+ Tài Liệu Hướng Dẫn Xây Dựng Hệ Thống Thang, Bảng Lương
109 tài liệu762 lượt tải

CEO.27: Bộ Tài Liệu Dành Cho StartUp - Quản Lý Doanh Nghiệp Thời Đại 4.0
272 tài liệu981 lượt tải

CEO.26: Bộ Tài Liệu Dành Cho StartUp - Khởi Nghiệp Thời Đại 4.0
289 tài liệu690 lượt tải

CEO.25: Bộ Tài Liệu Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin và Thương Mại Điện Tử Trong Kinh Doanh
240 tài liệu1031 lượt tải

CEO.24: Bộ 240+ Tài Liệu Quản Trị Rủi Ro Doanh Nghiệp
249 tài liệu581 lượt tải
ĐĂNG KÝ GÓI THI VIP
- Truy cập hơn 100K đề thi thử và chính thức các năm
- 2M câu hỏi theo các mức độ: Nhận biết – Thông hiểu – Vận dụng
- Học nhanh với 10K Flashcard Tiếng Anh theo bộ sách và chủ đề
- Đầy đủ: Mầm non – Phổ thông (K12) – Đại học – Người đi làm
- Tải toàn bộ tài liệu trên TaiLieu.VN
- Loại bỏ quảng cáo để tăng khả năng tập trung ôn luyện
- Tặng 15 ngày khi đăng ký gói 3 tháng, 30 ngày với gói 6 tháng và 60 ngày với gói 12 tháng.
77.000 đ/ tháng