Khi cho người bệnh suy tim sử dụng thuốc lợi tiểu, điều quan trọng nhất người điều dưỡng cần phải chú ý theo dõi là
Trả lời:
Đáp án đúng: C
Khi bệnh nhân suy tim sử dụng thuốc lợi tiểu, điều dưỡng cần theo dõi toàn diện:
Cân nặng và tình trạng phù để đánh giá hiệu quả giảm ứ dịch.
Lượng nước tiểu 24 giờ để theo dõi đáp ứng với thuốc.
Biểu hiện hạ kali máu (mệt mỏi, chuột rút, loạn nhịp tim...) vì nhiều thuốc lợi tiểu có thể gây mất kali.
⇒ Vì tất cả các yếu tố trên đều quan trọng, chọn D. Tất cả các biểu hiện trên.
Tài liệu ôn tập gồm các câu hỏi trắc nghiệm về chăm sóc sức khỏe người bệnh cao tuổi, bao gồm các chủ đề về tăng huyết áp, suy tim, bệnh phổi, gout, đái tháo đường và loãng xương.
50 câu hỏi 60 phút
Câu hỏi liên quan
Lời giải:
Đáp án đúng: A
Để đánh giá việc giáo dục sức khỏe cho người bệnh suy tim có kết quả, chúng ta cần tìm một yếu tố bao trùm và thể hiện sự thay đổi hành vi tích cực của người bệnh dựa trên kiến thức đã được truyền đạt.
* Phương án 1: Người bệnh tuân thủ chế độ chăm sóc và điều trị. Đây là phương án toàn diện nhất. Việc tuân thủ chế độ chăm sóc và điều trị bao gồm tất cả các khía cạnh quan trọng khác như thực hiện chế độ ăn bệnh lý (phương án 2), sử dụng thuốc đúng theo chỉ dẫn (phương án 3), và hạn chế hoặc loại bỏ các yếu tố nguy cơ (phương án 4). Khi người bệnh tuân thủ toàn bộ chế độ, điều đó chứng tỏ họ đã hiểu, chấp nhận và chủ động thực hiện các hướng dẫn y tế để quản lý bệnh hiệu quả. Đây chính là mục tiêu cuối cùng và dấu hiệu rõ ràng nhất của một chương trình giáo dục sức khỏe thành công.
* Phương án 2: Người bệnh thực hiện chế độ ăn bệnh lý. Đây là một phần quan trọng của việc quản lý suy tim, nhưng chỉ là một khía cạnh. Một người bệnh có thể ăn đúng nhưng lại không dùng thuốc đều hoặc không tránh các yếu tố nguy cơ.
* Phương án 3: Người bệnh thực hiện chế độ thuốc mà thầy thuốc chỉ dẫn. Việc tuân thủ dùng thuốc là cực kỳ quan trọng, nhưng cũng chỉ là một phần trong tổng thể chế độ điều trị và chăm sóc. Người bệnh có thể dùng thuốc đúng nhưng lại ăn uống sai cách hoặc vẫn duy trì thói quen có hại.
* Phương án 4: Người bệnh hạn chế tối đa hoặc loại bỏ các yếu tố nguy cơ. Đây là một mục tiêu quan trọng khác của giáo dục sức khỏe, nhưng nó cũng nằm trong khuôn khổ rộng lớn hơn của 'chế độ chăm sóc và điều trị'.
Do đó, phương án 1 là câu trả lời đúng và đầy đủ nhất, vì nó bao hàm tất cả các yếu tố khác và thể hiện sự thành công toàn diện của quá trình giáo dục sức khỏe.
* Phương án 1: Người bệnh tuân thủ chế độ chăm sóc và điều trị. Đây là phương án toàn diện nhất. Việc tuân thủ chế độ chăm sóc và điều trị bao gồm tất cả các khía cạnh quan trọng khác như thực hiện chế độ ăn bệnh lý (phương án 2), sử dụng thuốc đúng theo chỉ dẫn (phương án 3), và hạn chế hoặc loại bỏ các yếu tố nguy cơ (phương án 4). Khi người bệnh tuân thủ toàn bộ chế độ, điều đó chứng tỏ họ đã hiểu, chấp nhận và chủ động thực hiện các hướng dẫn y tế để quản lý bệnh hiệu quả. Đây chính là mục tiêu cuối cùng và dấu hiệu rõ ràng nhất của một chương trình giáo dục sức khỏe thành công.
* Phương án 2: Người bệnh thực hiện chế độ ăn bệnh lý. Đây là một phần quan trọng của việc quản lý suy tim, nhưng chỉ là một khía cạnh. Một người bệnh có thể ăn đúng nhưng lại không dùng thuốc đều hoặc không tránh các yếu tố nguy cơ.
* Phương án 3: Người bệnh thực hiện chế độ thuốc mà thầy thuốc chỉ dẫn. Việc tuân thủ dùng thuốc là cực kỳ quan trọng, nhưng cũng chỉ là một phần trong tổng thể chế độ điều trị và chăm sóc. Người bệnh có thể dùng thuốc đúng nhưng lại ăn uống sai cách hoặc vẫn duy trì thói quen có hại.
* Phương án 4: Người bệnh hạn chế tối đa hoặc loại bỏ các yếu tố nguy cơ. Đây là một mục tiêu quan trọng khác của giáo dục sức khỏe, nhưng nó cũng nằm trong khuôn khổ rộng lớn hơn của 'chế độ chăm sóc và điều trị'.
Do đó, phương án 1 là câu trả lời đúng và đầy đủ nhất, vì nó bao hàm tất cả các yếu tố khác và thể hiện sự thành công toàn diện của quá trình giáo dục sức khỏe.
Lời giải:
Đáp án đúng: A
Để xác định nguyên nhân không thuộc nguyên nhân gây suy tim trái, chúng ta cần hiểu rõ sinh lý bệnh của từng tình trạng:
1. Thông liên nhĩ (Atrial Septal Defect - ASD): Đây là một dị tật bẩm sinh có lỗ thông giữa hai tâm nhĩ. Máu thường chảy từ tâm nhĩ trái (áp lực cao hơn) sang tâm nhĩ phải (áp lực thấp hơn) theo một shunt trái-phải. Điều này làm tăng lưu lượng máu đến tâm nhĩ phải, tâm thất phải và tuần hoàn phổi, gây quá tải thể tích cho tim phải. Theo thời gian, điều này có thể dẫn đến suy tim phải hoặc tăng áp động mạch phổi. Thông liên nhĩ không trực tiếp gây quá tải cho tim trái, do đó nó không phải là nguyên nhân chính gây suy tim trái.
2. Hở van 2 lá (Mitral Regurgitation - MR): Tình trạng này xảy ra khi van 2 lá không đóng kín hoàn toàn trong thì tâm thu, khiến một lượng máu trào ngược từ tâm thất trái lên tâm nhĩ trái. Điều này gây quá tải thể tích cho cả tâm nhĩ trái và tâm thất trái (do tâm thất trái phải bơm thêm máu để bù đắp lượng máu trào ngược và tống máu ra động mạch chủ). Quá tải kéo dài sẽ dẫn đến giãn buồng tim trái và cuối cùng là suy tim trái. Do đó, hở van 2 lá là một nguyên nhân phổ biến gây suy tim trái.
3. Còn ống động mạch (Patent Ductus Arteriosus - PDA): Ống động mạch là một mạch máu nối động mạch chủ với động mạch phổi. Nếu ống này không đóng lại sau khi sinh, máu sẽ chảy từ động mạch chủ (áp lực cao hơn) sang động mạch phổi (áp lực thấp hơn) theo một shunt trái-phải. Điều này làm tăng lưu lượng máu trở về tâm nhĩ trái và tâm thất trái, gây quá tải thể tích cho tim trái. Quá tải này có thể dẫn đến suy tim trái. Do đó, còn ống động mạch là một nguyên nhân gây suy tim trái.
Trong các lựa chọn được đưa ra, Thông liên nhĩ là tình trạng chủ yếu ảnh hưởng đến tim phải và tuần hoàn phổi, không trực tiếp gây suy tim trái.
1. Thông liên nhĩ (Atrial Septal Defect - ASD): Đây là một dị tật bẩm sinh có lỗ thông giữa hai tâm nhĩ. Máu thường chảy từ tâm nhĩ trái (áp lực cao hơn) sang tâm nhĩ phải (áp lực thấp hơn) theo một shunt trái-phải. Điều này làm tăng lưu lượng máu đến tâm nhĩ phải, tâm thất phải và tuần hoàn phổi, gây quá tải thể tích cho tim phải. Theo thời gian, điều này có thể dẫn đến suy tim phải hoặc tăng áp động mạch phổi. Thông liên nhĩ không trực tiếp gây quá tải cho tim trái, do đó nó không phải là nguyên nhân chính gây suy tim trái.
2. Hở van 2 lá (Mitral Regurgitation - MR): Tình trạng này xảy ra khi van 2 lá không đóng kín hoàn toàn trong thì tâm thu, khiến một lượng máu trào ngược từ tâm thất trái lên tâm nhĩ trái. Điều này gây quá tải thể tích cho cả tâm nhĩ trái và tâm thất trái (do tâm thất trái phải bơm thêm máu để bù đắp lượng máu trào ngược và tống máu ra động mạch chủ). Quá tải kéo dài sẽ dẫn đến giãn buồng tim trái và cuối cùng là suy tim trái. Do đó, hở van 2 lá là một nguyên nhân phổ biến gây suy tim trái.
3. Còn ống động mạch (Patent Ductus Arteriosus - PDA): Ống động mạch là một mạch máu nối động mạch chủ với động mạch phổi. Nếu ống này không đóng lại sau khi sinh, máu sẽ chảy từ động mạch chủ (áp lực cao hơn) sang động mạch phổi (áp lực thấp hơn) theo một shunt trái-phải. Điều này làm tăng lưu lượng máu trở về tâm nhĩ trái và tâm thất trái, gây quá tải thể tích cho tim trái. Quá tải này có thể dẫn đến suy tim trái. Do đó, còn ống động mạch là một nguyên nhân gây suy tim trái.
Trong các lựa chọn được đưa ra, Thông liên nhĩ là tình trạng chủ yếu ảnh hưởng đến tim phải và tuần hoàn phổi, không trực tiếp gây suy tim trái.
Lời giải:
Đáp án đúng: C
Suy tim trái xảy ra khi tâm thất trái của tim không còn khả năng bơm máu hiệu quả đi khắp cơ thể, dẫn đến ứ đọng máu ở phổi (tuần hoàn phổi). Sự ứ đọng này làm tăng áp lực trong các mạch máu phổi, gây ra tình trạng sung huyết phổi và phù phổi. Triệu chứng cơ năng chính, điển hình và phổ biến nhất của suy tim trái chính là khó thở.
* Khó thở (Đáp án 3): Đây là triệu chứng cốt lõi của suy tim trái. Ban đầu, người bệnh chỉ khó thở khi gắng sức, sau đó nặng hơn khi nằm (khó thở khi nằm - orthopnea) và có thể xuất hiện đột ngột vào ban đêm, khiến người bệnh phải ngồi dậy để thở (khó thở kịch phát về đêm - paroxysmal nocturnal dyspnea). Khó thở là do sự tích tụ dịch trong phổi làm giảm khả năng trao đổi khí.
* Ho khan (Đáp án 1): Ho khan có thể là một triệu chứng của suy tim trái do sung huyết phổi gây kích thích đường hô hấp, nhưng nó thường không phải là triệu chứng chính hay nổi bật nhất như khó thở.
* Ho ra máu (Đáp án 2): Ho ra máu là một triệu chứng nghiêm trọng hơn, thường chỉ xảy ra trong các trường hợp suy tim trái nặng, có phù phổi cấp hoặc vỡ mao mạch phổi do áp lực quá cao, chứ không phải là triệu chứng cơ năng chính ban đầu.
* Đau ngực (Đáp án 4): Đau ngực thường liên quan đến thiếu máu cơ tim (bệnh mạch vành) chứ không phải là triệu chứng cơ năng chính trực tiếp của suy tim trái. Mặc dù suy tim có thể đi kèm với bệnh mạch vành gây đau ngực, nhưng bản thân tình trạng suy giảm chức năng bơm máu của tim trái chủ yếu biểu hiện bằng khó thở.
Do đó, khó thở là triệu chứng cơ năng chính và quan trọng nhất để nhận biết suy tim trái.
* Khó thở (Đáp án 3): Đây là triệu chứng cốt lõi của suy tim trái. Ban đầu, người bệnh chỉ khó thở khi gắng sức, sau đó nặng hơn khi nằm (khó thở khi nằm - orthopnea) và có thể xuất hiện đột ngột vào ban đêm, khiến người bệnh phải ngồi dậy để thở (khó thở kịch phát về đêm - paroxysmal nocturnal dyspnea). Khó thở là do sự tích tụ dịch trong phổi làm giảm khả năng trao đổi khí.
* Ho khan (Đáp án 1): Ho khan có thể là một triệu chứng của suy tim trái do sung huyết phổi gây kích thích đường hô hấp, nhưng nó thường không phải là triệu chứng chính hay nổi bật nhất như khó thở.
* Ho ra máu (Đáp án 2): Ho ra máu là một triệu chứng nghiêm trọng hơn, thường chỉ xảy ra trong các trường hợp suy tim trái nặng, có phù phổi cấp hoặc vỡ mao mạch phổi do áp lực quá cao, chứ không phải là triệu chứng cơ năng chính ban đầu.
* Đau ngực (Đáp án 4): Đau ngực thường liên quan đến thiếu máu cơ tim (bệnh mạch vành) chứ không phải là triệu chứng cơ năng chính trực tiếp của suy tim trái. Mặc dù suy tim có thể đi kèm với bệnh mạch vành gây đau ngực, nhưng bản thân tình trạng suy giảm chức năng bơm máu của tim trái chủ yếu biểu hiện bằng khó thở.
Do đó, khó thở là triệu chứng cơ năng chính và quan trọng nhất để nhận biết suy tim trái.
Lời giải:
Đáp án đúng: B
Để chẩn đoán đái tháo đường, các tổ chức y tế lớn như Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đưa ra các tiêu chuẩn rõ ràng. Hãy cùng phân tích từng lựa chọn:
1. Đường huyết lúc đói trên 1g/l (tương đương trên 5,5 mmol/l): Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường dựa trên đường huyết lúc đói là khi đường huyết tương ≥ 7,0 mmol/L (hoặc ≥ 126 mg/dL, tương đương ≥ 1.26 g/L). Mức 'trên 1g/l' (trên 5,5 mmol/l) bao gồm cả mức bình thường cao (5,6-6,0 mmol/l) và tiền đái tháo đường (5,6-6,9 mmol/l), chưa đủ để khẳng định đái tháo đường. Vì vậy, lựa chọn này không chính xác.
2. Đường huyết 2 giờ sau uống glucose = hay trên 11,1 mmol/lít: Đây là một trong những tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường chính xác. Theo nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT), nếu đường huyết tương 2 giờ sau khi uống 75g glucose khan đạt mức ≥ 11,1 mmol/L (hoặc ≥ 200 mg/dL), bệnh nhân được chẩn đoán mắc đái tháo đường. Lựa chọn này hoàn toàn đúng.
3. Đường huyết mao mạch lúc no dưới 6 mmol/l: Mức đường huyết dưới 6 mmol/l sau ăn (lúc no) là mức đường huyết bình thường hoặc rất tốt, không phải là dấu hiệu của đái tháo đường. Người mắc đái tháo đường sẽ có đường huyết sau ăn cao hơn nhiều so với mức này. Vì vậy, lựa chọn này không chính xác.
4. Đường niệu lúc nào cũng (t): 'Đường niệu (t)' có nghĩa là đường trong nước tiểu dương tính. Sự hiện diện của đường trong nước tiểu (glucosuria) thường xảy ra khi đường huyết vượt quá ngưỡng thận (khoảng 10 mmol/l). Mặc dù có thể gợi ý đái tháo đường, nhưng đây không phải là tiêu chuẩn chẩn đoán chính xác. Glucosuria có thể xuất hiện trong một số trường hợp khác không phải đái tháo đường (ví dụ: giảm ngưỡng thận) và ngược lại, một số bệnh nhân đái tháo đường giai đoạn sớm hoặc có ngưỡng thận cao có thể không có đường niệu dương tính. Do đó, đây không phải là một tiêu chí chẩn đoán đáng tin cậy. Lựa chọn này không chính xác.
Kết luận: Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường rõ ràng và chính xác nhất trong các lựa chọn được đưa ra là đường huyết 2 giờ sau uống glucose bằng hoặc trên 11,1 mmol/l.
1. Đường huyết lúc đói trên 1g/l (tương đương trên 5,5 mmol/l): Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường dựa trên đường huyết lúc đói là khi đường huyết tương ≥ 7,0 mmol/L (hoặc ≥ 126 mg/dL, tương đương ≥ 1.26 g/L). Mức 'trên 1g/l' (trên 5,5 mmol/l) bao gồm cả mức bình thường cao (5,6-6,0 mmol/l) và tiền đái tháo đường (5,6-6,9 mmol/l), chưa đủ để khẳng định đái tháo đường. Vì vậy, lựa chọn này không chính xác.
2. Đường huyết 2 giờ sau uống glucose = hay trên 11,1 mmol/lít: Đây là một trong những tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường chính xác. Theo nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT), nếu đường huyết tương 2 giờ sau khi uống 75g glucose khan đạt mức ≥ 11,1 mmol/L (hoặc ≥ 200 mg/dL), bệnh nhân được chẩn đoán mắc đái tháo đường. Lựa chọn này hoàn toàn đúng.
3. Đường huyết mao mạch lúc no dưới 6 mmol/l: Mức đường huyết dưới 6 mmol/l sau ăn (lúc no) là mức đường huyết bình thường hoặc rất tốt, không phải là dấu hiệu của đái tháo đường. Người mắc đái tháo đường sẽ có đường huyết sau ăn cao hơn nhiều so với mức này. Vì vậy, lựa chọn này không chính xác.
4. Đường niệu lúc nào cũng (t): 'Đường niệu (t)' có nghĩa là đường trong nước tiểu dương tính. Sự hiện diện của đường trong nước tiểu (glucosuria) thường xảy ra khi đường huyết vượt quá ngưỡng thận (khoảng 10 mmol/l). Mặc dù có thể gợi ý đái tháo đường, nhưng đây không phải là tiêu chuẩn chẩn đoán chính xác. Glucosuria có thể xuất hiện trong một số trường hợp khác không phải đái tháo đường (ví dụ: giảm ngưỡng thận) và ngược lại, một số bệnh nhân đái tháo đường giai đoạn sớm hoặc có ngưỡng thận cao có thể không có đường niệu dương tính. Do đó, đây không phải là một tiêu chí chẩn đoán đáng tin cậy. Lựa chọn này không chính xác.
Kết luận: Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường rõ ràng và chính xác nhất trong các lựa chọn được đưa ra là đường huyết 2 giờ sau uống glucose bằng hoặc trên 11,1 mmol/l.
Lời giải:
Đáp án đúng: B
Câu hỏi yêu cầu xác định điều KHÔNG ĐÚNG về bệnh nhân đái tháo đường type 2 (DM2).
Phân tích từng phương án:
1. "Thường có cơn hạ đường huyết khi nhịn ăn": Đối với bệnh nhân đái tháo đường type 2, đặc biệt là ở giai đoạn đầu hoặc khi chưa điều trị bằng insulin hoặc thuốc kích thích tiết insulin (như Sulfonylurea), việc hạ đường huyết khi nhịn ăn không phải là tình trạng thường gặp. Hạ đường huyết thường xảy ra do điều trị quá liều insulin hoặc một số thuốc uống. Do đó, nói "thường có" là không hoàn toàn chính xác cho mọi trường hợp DM2, nhưng không phải là sai hoàn toàn nếu bệnh nhân đang dùng thuốc.
2. "Khởi phát bệnh phải điều trị bằng insulin": Đây là một khẳng định KHÔNG ĐÚNG. Đái tháo đường type 2 thường được bắt đầu điều trị bằng các biện pháp thay đổi lối sống (ăn kiêng, tập thể dục) và thuốc uống hạ đường huyết (ví dụ Metformin). Insulin chỉ được chỉ định khi các phương pháp điều trị khác không hiệu quả, khi đường huyết quá cao có triệu chứng cấp tính, hoặc trong các trường hợp đặc biệt như có thai, nhiễm trùng nặng. Việc bắt buộc phải điều trị bằng insulin ngay từ khởi phát bệnh là đặc trưng của đái tháo đường type 1, chứ không phải type 2.
3. "Uống nhiều, tiểu nhiều": Đây là các triệu chứng điển hình (polydipsia, polyuria) của tăng đường huyết, xảy ra ở cả đái tháo đường type 1 và type 2 khi đường huyết không được kiểm soát tốt. Vì vậy, đây là một điều ĐÚNG.
4. "Bệnh có nhiều biến chứng": Đái tháo đường type 2, giống như type 1, là một bệnh mãn tính gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được kiểm soát tốt, bao gồm biến chứng mạch máu nhỏ (mắt, thận, thần kinh) và mạch máu lớn (tim mạch, đột quỵ). Vì vậy, đây là một điều ĐÚNG.
Kết luận: Phương án B là khẳng định không đúng nhất về bệnh đái tháo đường type 2.
Đáp án đúng là B.
Phân tích từng phương án:
1. "Thường có cơn hạ đường huyết khi nhịn ăn": Đối với bệnh nhân đái tháo đường type 2, đặc biệt là ở giai đoạn đầu hoặc khi chưa điều trị bằng insulin hoặc thuốc kích thích tiết insulin (như Sulfonylurea), việc hạ đường huyết khi nhịn ăn không phải là tình trạng thường gặp. Hạ đường huyết thường xảy ra do điều trị quá liều insulin hoặc một số thuốc uống. Do đó, nói "thường có" là không hoàn toàn chính xác cho mọi trường hợp DM2, nhưng không phải là sai hoàn toàn nếu bệnh nhân đang dùng thuốc.
2. "Khởi phát bệnh phải điều trị bằng insulin": Đây là một khẳng định KHÔNG ĐÚNG. Đái tháo đường type 2 thường được bắt đầu điều trị bằng các biện pháp thay đổi lối sống (ăn kiêng, tập thể dục) và thuốc uống hạ đường huyết (ví dụ Metformin). Insulin chỉ được chỉ định khi các phương pháp điều trị khác không hiệu quả, khi đường huyết quá cao có triệu chứng cấp tính, hoặc trong các trường hợp đặc biệt như có thai, nhiễm trùng nặng. Việc bắt buộc phải điều trị bằng insulin ngay từ khởi phát bệnh là đặc trưng của đái tháo đường type 1, chứ không phải type 2.
3. "Uống nhiều, tiểu nhiều": Đây là các triệu chứng điển hình (polydipsia, polyuria) của tăng đường huyết, xảy ra ở cả đái tháo đường type 1 và type 2 khi đường huyết không được kiểm soát tốt. Vì vậy, đây là một điều ĐÚNG.
4. "Bệnh có nhiều biến chứng": Đái tháo đường type 2, giống như type 1, là một bệnh mãn tính gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được kiểm soát tốt, bao gồm biến chứng mạch máu nhỏ (mắt, thận, thần kinh) và mạch máu lớn (tim mạch, đột quỵ). Vì vậy, đây là một điều ĐÚNG.
Kết luận: Phương án B là khẳng định không đúng nhất về bệnh đái tháo đường type 2.
Đáp án đúng là B.
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

CEO.29: Bộ Tài Liệu Hệ Thống Quản Trị Doanh Nghiệp
628 tài liệu440 lượt tải

CEO.28: Bộ 100+ Tài Liệu Hướng Dẫn Xây Dựng Hệ Thống Thang, Bảng Lương
109 tài liệu762 lượt tải

CEO.27: Bộ Tài Liệu Dành Cho StartUp - Quản Lý Doanh Nghiệp Thời Đại 4.0
272 tài liệu981 lượt tải

CEO.26: Bộ Tài Liệu Dành Cho StartUp - Khởi Nghiệp Thời Đại 4.0
289 tài liệu690 lượt tải

CEO.25: Bộ Tài Liệu Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin và Thương Mại Điện Tử Trong Kinh Doanh
240 tài liệu1031 lượt tải

CEO.24: Bộ 240+ Tài Liệu Quản Trị Rủi Ro Doanh Nghiệp
249 tài liệu581 lượt tải
ĐĂNG KÝ GÓI THI VIP
- Truy cập hơn 100K đề thi thử và chính thức các năm
- 2M câu hỏi theo các mức độ: Nhận biết – Thông hiểu – Vận dụng
- Học nhanh với 10K Flashcard Tiếng Anh theo bộ sách và chủ đề
- Đầy đủ: Mầm non – Phổ thông (K12) – Đại học – Người đi làm
- Tải toàn bộ tài liệu trên TaiLieu.VN
- Loại bỏ quảng cáo để tăng khả năng tập trung ôn luyện
- Tặng 15 ngày khi đăng ký gói 3 tháng, 30 ngày với gói 6 tháng và 60 ngày với gói 12 tháng.
77.000 đ/ tháng