Những yếu tố nào làm tăng nguy cơ tiểu đường ?
Đáp án đúng: A
Béo phì, đặc biệt là béo bụng, là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của đái tháo đường típ 2 vì làm tăng tình trạng kháng insulin.
Đánh giá các đáp án:
A. Chế độ ăn nhiều đường ❌ Không phải là yếu tố nguy cơ trực tiếp; ăn nhiều đường có thể góp phần gây tăng cân, từ đó làm tăng nguy cơ.
B. Béo phì ✅ Là yếu tố nguy cơ đã được chứng minh rõ ràng.
C. Chế độ ăn nhiều muối ❌ Chủ yếu làm tăng nguy cơ tăng huyết áp và bệnh tim mạch, không phải yếu tố nguy cơ trực tiếp của đái tháo đường.
D. Tất cả các yếu tố trên ❌ Sai vì đáp án C không đúng.
⇒ Đáp án: B. Béo phì.
Tài liệu ôn tập gồm các câu hỏi trắc nghiệm về chăm sóc sức khỏe người bệnh cao tuổi, bao gồm các chủ đề về tăng huyết áp, suy tim, bệnh phổi, gout, đái tháo đường và loãng xương.
Câu hỏi liên quan
1. Khát nước nhiều (Polydipsia): Đây là một trong những triệu chứng nổi bật và thường gặp nhất. Khi lượng đường trong máu tăng cao, cơ thể cố gắng loại bỏ lượng đường dư thừa qua nước tiểu. Quá trình này kéo theo việc mất nước, khiến người bệnh luôn cảm thấy khát nước dữ dội và uống rất nhiều nước.
2. Tiểu nhiều (Polyuria): Do cơ thể cố gắng thải đường dư thừa qua thận, người bệnh sẽ đi tiểu thường xuyên hơn và với lượng nhiều hơn bình thường, kể cả vào ban đêm.
3. Đói nhiều (Polyphagia): Mặc dù ăn nhiều, cơ thể vẫn không thể sử dụng glucose hiệu quả làm năng lượng do thiếu insulin hoặc kháng insulin, khiến tế bào thiếu năng lượng và người bệnh cảm thấy đói liên tục.
4. Sụt cân không rõ nguyên nhân: Mặc dù ăn nhiều, cơ thể vẫn phải đốt cháy mỡ và cơ để lấy năng lượng, dẫn đến sụt cân.
5. Mệt mỏi, uể oải: Do các tế bào không nhận đủ glucose để tạo năng lượng.
Trong các lựa chọn được đưa ra:
* Khát nước là một triệu chứng rất phổ biến và điển hình của bệnh tiểu đường.
* Nôn không phải là triệu chứng phổ biến hàng đầu của bệnh tiểu đường không biến chứng. Nó thường liên quan đến các biến chứng cấp tính nghiêm trọng như nhiễm toan ceton do đái tháo đường (DKA).
* Tiêu chảy có thể xảy ra ở một số bệnh nhân tiểu đường, đặc biệt là những người có biến chứng thần kinh tự chủ ảnh hưởng đến đường tiêu hóa, nhưng nó không phải là triệu chứng *thường gặp* hoặc *điển hình* như khát nước.
* Tất cả các triệu chứng trên không đúng vì nôn và tiêu chảy không phải là triệu chứng thường gặp ở mọi bệnh nhân tiểu đường, đặc biệt là ở giai đoạn đầu hoặc khi bệnh chưa có biến chứng nặng.
Vì vậy, khát nước là triệu chứng thường gặp nhất và điển hình nhất trong các lựa chọn được đưa ra.
* Di truyền: Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng trong cả bệnh đái tháo đường type 1 và type 2. Người có tiền sử gia đình mắc bệnh có nguy cơ cao hơn. Vì vậy, đây là một nguyên nhân.
* Béo phì: Béo phì là một trong những nguyên nhân chính và yếu tố nguy cơ hàng đầu gây ra bệnh đái tháo đường type 2. Tình trạng thừa cân, béo phì dẫn đến kháng insulin, làm cho tế bào khó sử dụng glucose hơn. Vì vậy, đây là một nguyên nhân.
* Nhiễm khuẩn: Một số loại nhiễm khuẩn, đặc biệt là nhiễm virus (ví dụ: virus Coxsackie, quai bị, rubella), được cho là có thể kích hoạt phản ứng tự miễn dịch ở những người có gen nhạy cảm, dẫn đến phá hủy tế bào beta đảo tụy và gây ra đái tháo đường type 1. Mặc dù không phải là nguyên nhân trực tiếp cho mọi trường hợp, nhưng nhiễm khuẩn có thể là yếu tố khởi phát hoặc đóng góp vào quá trình phát triển bệnh. Vì vậy, đây có thể được coi là một yếu tố gây bệnh.
* Glucose không ổn định: Tình trạng glucose không ổn định (ví dụ: đường huyết cao kéo dài) KHÔNG PHẢI là nguyên nhân của bệnh đái tháo đường. Ngược lại, glucose không ổn định chính là *biểu hiện* hoặc *hậu quả* của bệnh đái tháo đường. Bệnh đái tháo đường được định nghĩa là tình trạng rối loạn chuyển hóa glucose, đặc trưng bởi đường huyết cao mạn tính do thiếu hụt hoặc giảm hiệu quả của insulin.
Do đó, yếu tố không phải là nguyên nhân mà là biểu hiện của bệnh đái tháo đường là "Glucose không ổn định".
1. Phân tích câu hỏi: Câu hỏi yêu cầu xác định nguyên nhân *thường gặp* dẫn đến tình trạng hôn mê hạ đường huyết ở người bệnh đái tháo đường. Điều này có nghĩa là chúng ta cần tìm yếu tố gây ra sự giảm đường huyết đột ngột và nghiêm trọng.
2. Đánh giá các phương án:
* Phương án 1: "Hạ đường huyết"
Hạ đường huyết là tình trạng đường trong máu thấp. "Hôn mê hạ đường huyết" là tình trạng hôn mê do hạ đường huyết gây ra. Nói cách khác, hạ đường huyết là *trạng thái sinh lý* dẫn đến hôn mê, chứ không phải là *nguyên nhân* hay *hành động* gây ra trạng thái đó. Câu hỏi hỏi "thường do" (thường gây ra bởi), ngụ ý tìm kiếm một yếu tố tiền đề gây ra sự hạ đường huyết. Do đó, phương án này chưa phải là câu trả lời toàn diện nhất cho nguyên nhân.
* Phương án 2: "Kiêng ăn đường tuyệt đối"
Việc kiêng ăn đường có thể dẫn đến hạ đường huyết, đặc biệt nếu bệnh nhân đái tháo đường vẫn sử dụng thuốc hạ đường huyết hoặc insulin. Tuy nhiên, "kiêng ăn đường tuyệt đối" thường không phải là nguyên nhân trực tiếp và phổ biến nhất gây ra hôn mê hạ đường huyết nghiêm trọng so với việc dùng thuốc quá liều. Bệnh nhân đái tháo đường thường được hướng dẫn chế độ ăn cân bằng.
* Phương án 3: "Tăng đường huyết"
Tăng đường huyết (đường máu cao) là tình trạng hoàn toàn ngược lại với hạ đường huyết. Tăng đường huyết có thể dẫn đến các loại hôn mê khác như hôn mê nhiễm toan ceton (DKA) hoặc hôn mê tăng áp lực thẩm thấu (HHS), chứ không phải hôn mê hạ đường huyết. Do đó, phương án này sai.
* Phương án 4: "Dùng thuốc quá liều"
Đây là một trong những nguyên nhân *phổ biến và trực tiếp nhất* gây ra hạ đường huyết nghiêm trọng dẫn đến hôn mê ở người bệnh đái tháo đường. Việc dùng quá liều insulin hoặc các thuốc uống hạ đường huyết (như sulfonylurea) có thể làm giảm đường huyết xuống mức nguy hiểm, đặc biệt nếu bệnh nhân không ăn đủ hoặc bỏ bữa. Đây là một lỗi quản lý điều trị thường gặp và có hậu quả nghiêm trọng.
3. Kết luận: Trong các lựa chọn, "Dùng thuốc quá liều" là nguyên nhân cụ thể và phổ biến nhất gây ra tình trạng hạ đường huyết nghiêm trọng đến mức hôn mê ở người bệnh đái tháo đường, giải thích rõ ràng hơn cho cụm từ "thường do" so với các lựa chọn khác.
* Phân tích câu hỏi: Câu hỏi yêu cầu xác định chức năng của xương, đặc biệt là trong bối cảnh liên quan đến canxi.
* Đánh giá các phương án:
* Phương án 1: "Điều hòa canxi"
* Đánh giá: Đây là chức năng chính và cực kỳ quan trọng của xương. Xương đóng vai trò như một kho dự trữ canxi khổng lồ của cơ thể. Khi nồng độ canxi trong máu giảm, xương sẽ giải phóng canxi vào máu để tăng nồng độ lên. Ngược lại, khi nồng độ canxi trong máu tăng, xương sẽ hấp thụ canxi để dự trữ. Quá trình này được kiểm soát bởi các hormone như hormone cận giáp (PTH) và calcitonin, giúp duy trì cân bằng nội môi canxi trong cơ thể. Do đó, "điều hòa canxi" là mô tả chính xác nhất.
* Kết luận: Đúng.
* Phương án 2: "Tổng hợp canxi"
* Đánh giá: Canxi là một khoáng chất, một nguyên tố hóa học, không phải là chất hữu cơ mà cơ thể có thể tự tổng hợp được. Cơ thể hấp thụ canxi từ thức ăn và đồ uống.
* Kết luận: Sai.
* Phương án 3: "Đào thải canxi"
* Đánh giá: Chức năng đào thải các chất cặn bã, bao gồm cả canxi dư thừa (nếu có), chủ yếu do thận và một phần qua đường tiêu hóa đảm nhiệm. Xương có vai trò giải phóng canxi vào máu hoặc hấp thụ canxi từ máu, chứ không phải đào thải canxi ra khỏi cơ thể.
* Kết luận: Sai.
* Phương án 4: "Chuyển hóa canxi"
* Đánh giá: "Chuyển hóa" là một khái niệm rộng, bao gồm tất cả các quá trình hóa học xảy ra trong cơ thể để duy trì sự sống. Canxi tham gia vào nhiều quá trình chuyển hóa, nhưng vai trò chính và đặc thù của xương đối với canxi là *duy trì sự cân bằng nồng độ* của nó trong máu, tức là "điều hòa" chứ không phải chuyển đổi canxi thành một chất khác hay phân hủy nó.
* Kết luận: Không chính xác bằng "điều hòa canxi".
* Kết luận cuối cùng: Chức năng quan trọng nhất và chính xác nhất của xương trong mối liên hệ với canxi là điều hòa nồng độ canxi trong máu.
Đáp án đúng là 1.
Trong Osteoporosis, lún xẹp đốt sống là biến chứng gãy xương thường gặp nhất, đặc biệt ở người cao tuổi. Người bệnh có thể bị:
- Đau lưng;
- Giảm chiều cao;
- Gù lưng.
Các vị trí gãy xương thường gặp khác là cổ đùi và đầu dưới xương quay (cổ tay), nhưng tần suất thấp hơn lún xẹp đốt sống.
⇒ Chọn C. Lún xẹp đốt sống.

CEO.29: Bộ Tài Liệu Hệ Thống Quản Trị Doanh Nghiệp

CEO.28: Bộ 100+ Tài Liệu Hướng Dẫn Xây Dựng Hệ Thống Thang, Bảng Lương

CEO.27: Bộ Tài Liệu Dành Cho StartUp - Quản Lý Doanh Nghiệp Thời Đại 4.0

CEO.26: Bộ Tài Liệu Dành Cho StartUp - Khởi Nghiệp Thời Đại 4.0

CEO.25: Bộ Tài Liệu Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin và Thương Mại Điện Tử Trong Kinh Doanh

CEO.24: Bộ 240+ Tài Liệu Quản Trị Rủi Ro Doanh Nghiệp
ĐĂNG KÝ GÓI THI VIP
- Truy cập hơn 100K đề thi thử và chính thức các năm
- 2M câu hỏi theo các mức độ: Nhận biết – Thông hiểu – Vận dụng
- Học nhanh với 10K Flashcard Tiếng Anh theo bộ sách và chủ đề
- Đầy đủ: Mầm non – Phổ thông (K12) – Đại học – Người đi làm
- Tải toàn bộ tài liệu trên TaiLieu.VN
- Loại bỏ quảng cáo để tăng khả năng tập trung ôn luyện
- Tặng 15 ngày khi đăng ký gói 3 tháng, 30 ngày với gói 6 tháng và 60 ngày với gói 12 tháng.