Điều dưỡng khuyên BN luôn mang theo NITROGLYCERIN và ngậm ngay khi cơn đau xảy ra với lý do:
Đáp án đúng: C
Nitroglycerin có tác dụng giãn mạch nhanh, giảm nhu cầu oxy của cơ tim và cắt cơn đau thắt ngực hiệu quả trong đa số trường hợp. Vì vậy, người bệnh được khuyên luôn mang theo thuốc để sử dụng ngay khi xuất hiện cơn đau.
⇒ Chọn D. Là một thuốc cắt cơn đau có hiệu quả trong đa số các trường hợp
Tài liệu ôn tập gồm các câu hỏi trắc nghiệm về chăm sóc sức khỏe người bệnh cao tuổi, bao gồm các chủ đề về tăng huyết áp, suy tim, bệnh phổi, gout, đái tháo đường và loãng xương.
Câu hỏi liên quan
Phân tích các lựa chọn:
* Lựa chọn 1: Cho BN ngậm thêm 1 viên thuốc nữa. Mặc dù theo phác đồ, Nitroglycerin có thể được dùng lặp lại mỗi 5 phút (tối đa 3 liều), nhưng việc cơn đau không giảm sau liều đầu tiên là một dấu hiệu cảnh báo cần sự can thiệp của bác sĩ. Tự ý cho thêm thuốc mà không thông báo cho bác sĩ có thể làm chậm trễ việc chẩn đoán và xử trí các biến chứng nghiêm trọng hơn.
* Lựa chọn 2: Cho BN thở oxy. Thở oxy là một biện pháp hỗ trợ quan trọng trong trường hợp cấp cứu tim mạch, đặc biệt nếu bệnh nhân có dấu hiệu thiếu oxy hoặc chỉ số SpO2 thấp. Tuy nhiên, đây là một biện pháp hỗ trợ, không phải là hành động đầu tiên để giải quyết nguyên nhân gốc rễ của cơn đau khi thuốc không hiệu quả, và thường cần chỉ định của bác sĩ hoặc theo phác đồ cụ thể.
* Lựa chọn 3: Đo huyết áp cho BN. Đo huyết áp là một bước đánh giá cần thiết để theo dõi tình trạng bệnh nhân, đặc biệt là khi dùng Nitroglycerin (vì có thể gây hạ huyết áp). Thông tin này rất quan trọng để báo cáo cho bác sĩ. Tuy nhiên, việc đo huyết áp chỉ là một bước trong quá trình đánh giá, không phải là hành động quyết định cuối cùng khi cơn đau không giảm sau dùng thuốc. Kết quả đo huyết áp sẽ được dùng để bác sĩ đưa ra quyết định.
* Lựa chọn 4: Báo ngay cho thầy thuốc. Đây là lựa chọn chính xác nhất. Khi liệu pháp ban đầu thất bại trong việc kiểm soát một tình trạng cấp tính và có khả năng đe dọa tính mạng như đau thắt ngực, điều dưỡng cần ngay lập tức báo cáo cho bác sĩ. Bác sĩ sẽ đưa ra quyết định về việc tiếp tục dùng thuốc, thay đổi phác đồ, thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán bổ sung (như điện tâm đồ, men tim) hoặc can thiệp khẩn cấp khác. Điều này đảm bảo bệnh nhân nhận được sự chăm sóc y tế ở cấp độ cao hơn và kịp thời.
1. Hen phế quản gián đoạn (Intermittent Asthma): Các triệu chứng nhẹ, ít xảy ra (ít hơn 2 lần/tuần ban ngày, ít hơn 2 lần/tháng ban đêm), chức năng phổi bình thường.
2. Hen phế quản dai dẳng nhẹ (Mild Persistent Asthma): Các triệu chứng xảy ra thường xuyên hơn (hơn 2 lần/tuần nhưng không hàng ngày), có thể ảnh hưởng đến hoạt động, thức giấc ban đêm (hơn 2 lần/tháng).
3. Hen phế quản dai dẳng trung bình (Moderate Persistent Asthma): Các triệu chứng xảy ra hàng ngày, ảnh hưởng đến hoạt động, thức giấc ban đêm (hơn 1 lần/tuần), cần thuốc cắt cơn hàng ngày.
4. Hen phế quản dai dẳng nặng (Severe Persistent Asthma): Các triệu chứng xảy ra liên tục, hoạt động thể lực bị hạn chế nặng nề, thường xuyên thức giấc ban đêm, cần dùng nhiều loại thuốc kiểm soát.
Ngoài ra, còn có các cách phân loại khác dựa trên nguyên nhân (hen nội sinh, hen ngoại sinh), kiểu hình (hen dị ứng, hen không dị ứng, hen khởi phát muộn, hen liên quan béo phì...), nhưng cách phân loại theo mức độ nặng là phổ biến nhất khi đề cập đến "bao nhiêu loại" trong bối cảnh chung.
1. Bệnh phổi mạn tính: Các bệnh như COPD, giãn phế quản, xơ phổi gây tổn thương cấu trúc phổi, làm giảm khả năng trao đổi khí.
2. Thiếu oxy máu mạn tính (Hypoxemia): Do tổn thương phổi, lượng oxy đi vào máu giảm, dẫn đến tình trạng thiếu oxy máu kéo dài. Đây là một yếu tố khởi phát quan trọng.
3. Co mạch phổi: Đáp ứng với tình trạng thiếu oxy mạn tính, các động mạch nhỏ trong phổi co lại (co mạch phổi hypoxic). Mục đích ban đầu là chuyển hướng máu đến các vùng phổi được thông khí tốt hơn, nhưng khi thiếu oxy lan rộng, sự co mạch này diễn ra trên toàn bộ tuần hoàn phổi.
4. Tăng áp lực động mạch phổi (Pulmonary Hypertension): Sự co mạch phổi kéo dài và lan tỏa dẫn đến tăng áp lực đáng kể trong hệ thống động mạch phổi. Đây là gánh nặng áp lực mà tâm thất phải phải vượt qua.
5. Quá tải áp lực lên tâm thất phải: Tâm thất phải phải làm việc vất vả hơn để bơm máu vào động mạch phổi có áp lực cao. Ban đầu, cơ tim thất phải sẽ phì đại để đối phó (tăng cơ lực). Tuy nhiên, theo thời gian, sự quá tải áp lực mạn tính này sẽ làm suy yếu cơ tim thất phải, dẫn đến giãn nở và cuối cùng là suy tim phải.
Như vậy, trong các lựa chọn:
* Tăng áp lực động mạch phổi (Đáp án 1): Đây là cơ chế trực tiếp và chính yếu nhất gây ra suy tim phải. Tâm thất phải không thể chịu đựng được gánh nặng áp lực này về lâu dài.
* Tăng CO2 máu (Đáp án 2): Thường đi kèm với thiếu oxy máu trong bệnh phổi mạn tính nhưng không phải là cơ chế trực tiếp gây quá tải cho tim phải.
* Giảm nuôi dưỡng cơ tim (Đáp án 3): Đây không phải là cơ chế chính gây suy tim phải trong bệnh cảnh này. Mặc dù suy tim nặng có thể ảnh hưởng đến tưới máu tim nói chung, nhưng nguyên nhân ban đầu của suy tim phải ở đây là quá tải áp lực.
* Thiếu oxy máu (Đáp án 4): Thiếu oxy máu là nguyên nhân dẫn đến co mạch phổi và tăng áp lực động mạch phổi. Nó là yếu tố khởi phát nhưng không phải là cơ chế *trực tiếp* gây quá tải cho tâm thất phải. Cơ chế trực tiếp là hậu quả của thiếu oxy máu, đó là tăng áp lực động mạch phổi.
Do đó, tăng áp lực động mạch phổi là cơ chế chính và trực tiếp nhất gây suy tim phải trong bệnh tim phổi mạn tính.
Khi người bệnh tim phổi mạn tính được chỉ định thở oxy, điều dưỡng cần chú ý đến nhiều yếu tố để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Các điểm cần chú ý bao gồm:
Làm ấm và ẩm khí thở: Khí oxy y tế thường khô và lạnh. Việc làm ấm và làm ẩm khí thở giúp ngăn ngừa khô niêm mạc đường hô hấp, giảm kích ứng, khó chịu cho người bệnh, đặc biệt là những người phải thở oxy kéo dài. Điều này cũng giúp duy trì chức năng thanh thải dịch nhầy của đường hô hấp.
Thở ngắt quãng (hoặc sử dụng oxy ngắt quãng): Đối với một số bệnh nhân tim phổi mạn tính, việc sử dụng oxy có thể không cần thiết liên tục mà chỉ cần trong những khoảng thời gian nhất định, ví dụ như khi vận động, khi ngủ (đối với hội chứng ngừng thở khi ngủ) hoặc khi có đợt khó thở cấp. Điều dưỡng cần theo dõi sát sao tình trạng bệnh nhân và tuân thủ y lệnh về liều lượng cũng như thời gian sử dụng oxy để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh tình trạng lệ thuộc oxy không cần thiết hoặc ngộ độc oxy. Việc này đòi hỏi sự đánh giá liên tục của điều dưỡng.
Liều oxy thấp: Đây là một nguyên tắc cực kỳ quan trọng đối với bệnh nhân mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) nặng, một dạng phổ biến của bệnh tim phổi mạn tính. Ở những bệnh nhân này, trung tâm hô hấp đã quen với nồng độ CO2 cao mạn tính, và động lực để thở chủ yếu dựa vào tình trạng giảm oxy máu (hypoxic drive). Nếu cho thở oxy liều cao đột ngột, có thể làm giảm động lực hô hấp, dẫn đến ứ đọng CO2 trầm trọng hơn (nhiễm toan hô hấp) và gây hôn mê do CO2. Do đó, điều dưỡng phải luôn tuân thủ y lệnh về liều oxy thấp và duy trì nồng độ oxy máu mục tiêu theo chỉ định của bác sĩ (thường là SpO2 từ 88-92%).
Vì cả ba điểm trên đều là những lưu ý quan trọng và cần thiết khi điều dưỡng chăm sóc người bệnh tim phổi mạn tính được chỉ định thở oxy, nên đáp án đúng nhất là "Tất cả các ý trên".

CEO.29: Bộ Tài Liệu Hệ Thống Quản Trị Doanh Nghiệp

CEO.28: Bộ 100+ Tài Liệu Hướng Dẫn Xây Dựng Hệ Thống Thang, Bảng Lương

CEO.27: Bộ Tài Liệu Dành Cho StartUp - Quản Lý Doanh Nghiệp Thời Đại 4.0

CEO.26: Bộ Tài Liệu Dành Cho StartUp - Khởi Nghiệp Thời Đại 4.0

CEO.25: Bộ Tài Liệu Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin và Thương Mại Điện Tử Trong Kinh Doanh

CEO.24: Bộ 240+ Tài Liệu Quản Trị Rủi Ro Doanh Nghiệp
ĐĂNG KÝ GÓI THI VIP
- Truy cập hơn 100K đề thi thử và chính thức các năm
- 2M câu hỏi theo các mức độ: Nhận biết – Thông hiểu – Vận dụng
- Học nhanh với 10K Flashcard Tiếng Anh theo bộ sách và chủ đề
- Đầy đủ: Mầm non – Phổ thông (K12) – Đại học – Người đi làm
- Tải toàn bộ tài liệu trên TaiLieu.VN
- Loại bỏ quảng cáo để tăng khả năng tập trung ôn luyện
- Tặng 15 ngày khi đăng ký gói 3 tháng, 30 ngày với gói 6 tháng và 60 ngày với gói 12 tháng.