Trong suy tim trái, tim trái lớn. Trên phim thẳng chụp tim phổi sẽ thấy:
Trả lời:
Đáp án đúng: A
Đáp án đúng là: B. Cung dưới trái phồng
Trên phim X-quang tim phổi thẳng, các cung tim tương ứng với các buồng tim:
Cung trên phải: Tĩnh mạch chủ trên.
Cung dưới phải: Nhĩ phải.
Cung trên trái: Quai động mạch chủ.
Cung giữa trái: Thân động mạch phổi và tiểu nhĩ trái.
Cung dưới trái: Thất trái.
Trong suy tim trái, thất trái thường giãn hoặc phì đại, làm cung dưới trái phồng ra, đồng thời chỉ số tim-ngực có thể tăng.
Tài liệu ôn tập gồm các câu hỏi trắc nghiệm về chăm sóc sức khỏe người bệnh cao tuổi, bao gồm các chủ đề về tăng huyết áp, suy tim, bệnh phổi, gout, đái tháo đường và loãng xương.
50 câu hỏi 60 phút
Câu hỏi liên quan
Lời giải:
Đáp án đúng: C
Để cắt cơn đau thắt ngực nhanh chóng, phương pháp được khuyến nghị và hiệu quả nhất là sử dụng Nitroglycerin ngậm dưới lưỡi.
* Nitroglycerin ngậm dưới lưỡi là một thuốc giãn mạch mạnh, có tác dụng nhanh chóng sau khi ngậm dưới lưỡi (thường trong vòng 1-3 phút). Thuốc giúp giãn các mạch máu, đặc biệt là động mạch vành, làm tăng lưu lượng máu đến cơ tim và giảm gánh nặng cho tim, từ đó nhanh chóng làm giảm hoặc cắt đứt cơn đau thắt ngực. Đây là biện pháp cấp cứu tiêu chuẩn cho cơn đau thắt ngực ổn định và không ổn định.
* Ức chế beta uống (Đáp án 1): Thuốc ức chế beta được sử dụng để điều trị dự phòng lâu dài, giảm tần suất và mức độ nặng của cơn đau thắt ngực, nhưng không có tác dụng nhanh chóng để cắt cơn đau cấp tính khi dùng đường uống vì thời gian hấp thu và khởi phát tác dụng chậm.
* Thuốc trợ tim (Đáp án 2): Thuốc trợ tim là một khái niệm rộng, thường dùng để chỉ các thuốc tăng cường sức co bóp cơ tim (ví dụ digitalis). Mặc dù có thể dùng trong một số bệnh lý tim mạch, nhưng chúng không phải là lựa chọn hàng đầu và hiệu quả tức thì để cắt cơn đau thắt ngực cấp tính, vốn xuất phát từ sự mất cân bằng cung cầu oxy cơ tim.
* Thuốc an thần (Đáp án 4): Thuốc an thần có thể giúp bệnh nhân bình tĩnh, giảm lo âu nhưng không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ của cơn đau thắt ngực (thiếu máu cơ tim cục bộ) và không có tác dụng cắt cơn đau thắt ngực nhanh chóng.
* Nitroglycerin ngậm dưới lưỡi là một thuốc giãn mạch mạnh, có tác dụng nhanh chóng sau khi ngậm dưới lưỡi (thường trong vòng 1-3 phút). Thuốc giúp giãn các mạch máu, đặc biệt là động mạch vành, làm tăng lưu lượng máu đến cơ tim và giảm gánh nặng cho tim, từ đó nhanh chóng làm giảm hoặc cắt đứt cơn đau thắt ngực. Đây là biện pháp cấp cứu tiêu chuẩn cho cơn đau thắt ngực ổn định và không ổn định.
* Ức chế beta uống (Đáp án 1): Thuốc ức chế beta được sử dụng để điều trị dự phòng lâu dài, giảm tần suất và mức độ nặng của cơn đau thắt ngực, nhưng không có tác dụng nhanh chóng để cắt cơn đau cấp tính khi dùng đường uống vì thời gian hấp thu và khởi phát tác dụng chậm.
* Thuốc trợ tim (Đáp án 2): Thuốc trợ tim là một khái niệm rộng, thường dùng để chỉ các thuốc tăng cường sức co bóp cơ tim (ví dụ digitalis). Mặc dù có thể dùng trong một số bệnh lý tim mạch, nhưng chúng không phải là lựa chọn hàng đầu và hiệu quả tức thì để cắt cơn đau thắt ngực cấp tính, vốn xuất phát từ sự mất cân bằng cung cầu oxy cơ tim.
* Thuốc an thần (Đáp án 4): Thuốc an thần có thể giúp bệnh nhân bình tĩnh, giảm lo âu nhưng không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ của cơn đau thắt ngực (thiếu máu cơ tim cục bộ) và không có tác dụng cắt cơn đau thắt ngực nhanh chóng.
Lời giải:
Đáp án đúng: B
Hội chứng suy tim phải xảy ra khi tâm thất phải không đủ khả năng bơm máu hiệu quả vào tuần hoàn phổi, dẫn đến ứ trệ máu ở hệ thống tĩnh mạch chủ (tĩnh mạch ngoại biên và tĩnh mạch nội tạng). Điều này gây ra sự tăng áp lực thủy tĩnh trong các tĩnh mạch, đặc biệt là tĩnh mạch gan.
Các triệu chứng lâm sàng đặc trưng của suy tim phải bao gồm:
* Phù ngoại biên (thường là phù mềm, ấn lõm, ở chi dưới).
* Tĩnh mạch cổ nổi do tăng áp lực tĩnh mạch trung tâm.
* Gan to và đau tức vùng hạ sườn phải do gan bị sung huyết (ứ máu).
* Cổ trướng (dịch trong ổ bụng) do tăng áp lực tĩnh mạch cửa và tĩnh mạch gan.
* Tiểu đêm nhiều.
* Chán ăn, buồn nôn do sung huyết đường tiêu hóa.
Phân tích các phương án:
* 1. Khó thở dữ dội: Đây là triệu chứng điển hình của suy tim trái do sung huyết phổi gây phù phổi cấp. Mặc dù suy tim phải nặng có thể gây khó thở do giảm cung lượng tim hoặc khi có suy tim toàn bộ, nhưng nó không phải là triệu chứng lâm sàng *đặc trưng ban đầu* của riêng suy tim phải.
* 2. Gan to: Đây là một triệu chứng lâm sàng rất đặc trưng và thường gặp trong suy tim phải. Khi tâm thất phải yếu, máu ứ trệ trong tĩnh mạch chủ dưới, gây sung huyết gan, làm gan to ra và có thể gây đau tức.
* 3. Bóng tim to: Đây là một dấu hiệu cận lâm sàng được phát hiện qua các phương tiện chẩn đoán hình ảnh như X-quang ngực, siêu âm tim, cho thấy kích thước tim lớn hơn bình thường. Nó có thể gặp trong cả suy tim trái và suy tim phải, hoặc các bệnh lý tim mạch khác, và không phải là triệu chứng lâm sàng trực tiếp mà bệnh nhân cảm nhận được.
* 4. Ứ máu ngoại biên: Đây là một cơ chế bệnh sinh tổng quát dẫn đến các triệu chứng của suy tim phải. Các biểu hiện cụ thể của ứ máu ngoại biên bao gồm phù, tĩnh mạch cổ nổi, và đặc biệt là gan to. Trong các lựa chọn, "Gan to" là một triệu chứng lâm sàng *cụ thể và trực tiếp* nhất của tình trạng ứ máu này tại một cơ quan quan trọng.
Vì vậy, trong các lựa chọn được đưa ra, "Gan to" là triệu chứng lâm sàng điển hình và đặc trưng nhất của hội chứng suy tim phải.
Các triệu chứng lâm sàng đặc trưng của suy tim phải bao gồm:
* Phù ngoại biên (thường là phù mềm, ấn lõm, ở chi dưới).
* Tĩnh mạch cổ nổi do tăng áp lực tĩnh mạch trung tâm.
* Gan to và đau tức vùng hạ sườn phải do gan bị sung huyết (ứ máu).
* Cổ trướng (dịch trong ổ bụng) do tăng áp lực tĩnh mạch cửa và tĩnh mạch gan.
* Tiểu đêm nhiều.
* Chán ăn, buồn nôn do sung huyết đường tiêu hóa.
Phân tích các phương án:
* 1. Khó thở dữ dội: Đây là triệu chứng điển hình của suy tim trái do sung huyết phổi gây phù phổi cấp. Mặc dù suy tim phải nặng có thể gây khó thở do giảm cung lượng tim hoặc khi có suy tim toàn bộ, nhưng nó không phải là triệu chứng lâm sàng *đặc trưng ban đầu* của riêng suy tim phải.
* 2. Gan to: Đây là một triệu chứng lâm sàng rất đặc trưng và thường gặp trong suy tim phải. Khi tâm thất phải yếu, máu ứ trệ trong tĩnh mạch chủ dưới, gây sung huyết gan, làm gan to ra và có thể gây đau tức.
* 3. Bóng tim to: Đây là một dấu hiệu cận lâm sàng được phát hiện qua các phương tiện chẩn đoán hình ảnh như X-quang ngực, siêu âm tim, cho thấy kích thước tim lớn hơn bình thường. Nó có thể gặp trong cả suy tim trái và suy tim phải, hoặc các bệnh lý tim mạch khác, và không phải là triệu chứng lâm sàng trực tiếp mà bệnh nhân cảm nhận được.
* 4. Ứ máu ngoại biên: Đây là một cơ chế bệnh sinh tổng quát dẫn đến các triệu chứng của suy tim phải. Các biểu hiện cụ thể của ứ máu ngoại biên bao gồm phù, tĩnh mạch cổ nổi, và đặc biệt là gan to. Trong các lựa chọn, "Gan to" là một triệu chứng lâm sàng *cụ thể và trực tiếp* nhất của tình trạng ứ máu này tại một cơ quan quan trọng.
Vì vậy, trong các lựa chọn được đưa ra, "Gan to" là triệu chứng lâm sàng điển hình và đặc trưng nhất của hội chứng suy tim phải.
Lời giải:
Đáp án đúng: B
Câu hỏi yêu cầu xác định đặc điểm *không phải* của phù tim trong hội chứng suy tim phải. Chúng ta sẽ phân tích từng phương án:
* Phương án 1: Phù tăng dần lên phía trên. Đây là một đặc điểm điển hình của phù do suy tim phải. Phù tim thường bắt đầu ở các chi dưới (mắt cá chân, bàn chân) do tác dụng của trọng lực và tình trạng ứ trệ tuần hoàn ngoại biên. Khi bệnh tiến triển nặng hơn, phù có thể lan dần lên đùi, bụng, và thậm chí là toàn thân (phù toàn thể).
* Phương án 2: Phù ở mí mắt giai đoạn đầu. Phù ở mí mắt, đặc biệt là vào buổi sáng và xuất hiện sớm trong giai đoạn đầu, thường là dấu hiệu gợi ý các bệnh lý về thận (ví dụ, hội chứng thận hư, viêm cầu thận cấp) do mất protein qua nước tiểu làm giảm áp lực keo huyết tương. Mặc dù trong trường hợp suy tim phải rất nặng (phù toàn thân), phù có thể xuất hiện ở mặt và mí mắt, nhưng nó *không phải* là đặc điểm khởi phát hoặc đặc trưng nổi bật ở giai đoạn đầu của phù do suy tim phải. Phù do suy tim phải thường bắt đầu ở vùng thấp của cơ thể trước.
* Phương án 3: Phù có kèm theo cổ trướng. Cổ trướng (dịch trong ổ bụng) là một dấu hiệu rất thường gặp và quan trọng của suy tim phải. Suy tim phải gây ứ trệ tuần hoàn hệ thống, làm tăng áp lực tĩnh mạch cửa, dẫn đến thoát dịch vào khoang phúc mạc. Do đó, đây là một đặc điểm của phù tim trong suy tim phải.
* Phương án 4: Phù càng nặng khi suy tim phải càng nặng. Đây là một mối quan hệ trực tiếp và hợp lý. Mức độ phù phản ánh mức độ ứ trệ tuần hoàn và mức độ suy giảm chức năng bơm máu của tim phải. Khi suy tim phải nặng hơn, tình trạng ứ trệ càng tăng, dẫn đến phù càng rõ rệt và lan rộng hơn.
Như vậy, đặc điểm "Phù ở mí mắt giai đoạn đầu" là *không phải* đặc điểm điển hình của phù do suy tim phải, mà thường gặp trong các bệnh lý khác như bệnh thận.
* Phương án 1: Phù tăng dần lên phía trên. Đây là một đặc điểm điển hình của phù do suy tim phải. Phù tim thường bắt đầu ở các chi dưới (mắt cá chân, bàn chân) do tác dụng của trọng lực và tình trạng ứ trệ tuần hoàn ngoại biên. Khi bệnh tiến triển nặng hơn, phù có thể lan dần lên đùi, bụng, và thậm chí là toàn thân (phù toàn thể).
* Phương án 2: Phù ở mí mắt giai đoạn đầu. Phù ở mí mắt, đặc biệt là vào buổi sáng và xuất hiện sớm trong giai đoạn đầu, thường là dấu hiệu gợi ý các bệnh lý về thận (ví dụ, hội chứng thận hư, viêm cầu thận cấp) do mất protein qua nước tiểu làm giảm áp lực keo huyết tương. Mặc dù trong trường hợp suy tim phải rất nặng (phù toàn thân), phù có thể xuất hiện ở mặt và mí mắt, nhưng nó *không phải* là đặc điểm khởi phát hoặc đặc trưng nổi bật ở giai đoạn đầu của phù do suy tim phải. Phù do suy tim phải thường bắt đầu ở vùng thấp của cơ thể trước.
* Phương án 3: Phù có kèm theo cổ trướng. Cổ trướng (dịch trong ổ bụng) là một dấu hiệu rất thường gặp và quan trọng của suy tim phải. Suy tim phải gây ứ trệ tuần hoàn hệ thống, làm tăng áp lực tĩnh mạch cửa, dẫn đến thoát dịch vào khoang phúc mạc. Do đó, đây là một đặc điểm của phù tim trong suy tim phải.
* Phương án 4: Phù càng nặng khi suy tim phải càng nặng. Đây là một mối quan hệ trực tiếp và hợp lý. Mức độ phù phản ánh mức độ ứ trệ tuần hoàn và mức độ suy giảm chức năng bơm máu của tim phải. Khi suy tim phải nặng hơn, tình trạng ứ trệ càng tăng, dẫn đến phù càng rõ rệt và lan rộng hơn.
Như vậy, đặc điểm "Phù ở mí mắt giai đoạn đầu" là *không phải* đặc điểm điển hình của phù do suy tim phải, mà thường gặp trong các bệnh lý khác như bệnh thận.
Lời giải:
Đáp án đúng: B
Để phân tích câu hỏi này, chúng ta cần hiểu rõ về huyết áp và các yếu tố ảnh hưởng đến nó trong các tình trạng suy tim.
* Huyết áp tâm thu (Systolic Blood Pressure - HAT): Là áp lực tối đa trong động mạch khi tim co bóp tống máu ra khỏi thất trái. Huyết áp tâm thu chủ yếu phản ánh cung lượng tim (cardiac output) và sức co bóp của cơ tim.
* Huyết áp tâm trương (Diastolic Blood Pressure - HAD): Là áp lực tối thiểu trong động mạch khi tim giãn ra và đổ đầy máu. Huyết áp tâm trương chủ yếu phản ánh sức cản mạch máu ngoại vi.
Phân tích các phương án:
1. Suy tim phải nặng: Suy tim phải chủ yếu ảnh hưởng đến khả năng bơm máu lên phổi và dẫn đến ứ máu ở hệ thống tĩnh mạch ngoại biên (phù, gan to, tĩnh mạch cổ nổi). Mặc dù cung lượng tim toàn thân có thể giảm, nhưng sự kết hợp giữa HAT giảm và HAD bình thường không phải là đặc điểm điển hình hoặc đặc trưng nhất của suy tim phải riêng lẻ. Thường thì toàn bộ cung lượng tim sẽ giảm, ảnh hưởng đến cả HAT và HAD.
2. Suy tim trái nặng: Khi thất trái bị suy yếu nặng, khả năng bơm máu ra khỏi tim sẽ giảm đáng kể. Điều này trực tiếp làm giảm lượng máu được tống ra mỗi nhịp đập (thể tích nhát bóp), dẫn đến giảm huyết áp tâm thu. Tuy nhiên, nếu sức cản mạch máu ngoại vi vẫn được duy trì (do cơ chế bù trừ của cơ thể hoặc chức năng mạch máu còn tương đối tốt), huyết áp tâm trương có thể vẫn được giữ ở mức bình thường hoặc gần bình thường. Tình trạng HAT giảm kèm HAD bình thường (gọi là huyết áp kẹp hoặc áp lực mạch thu hẹp) là một dấu hiệu kinh điển của giảm cung lượng tim do suy tim trái nặng.
3. Suy tim toàn bộ: Đây là tình trạng suy cả tim trái và tim phải. Trong suy tim toàn bộ, cung lượng tim giảm rất nặng, thường dẫn đến giảm cả huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương rõ rệt. Việc HAD vẫn bình thường khi HAT giảm nặng là ít khả năng hơn so với suy tim trái đơn thuần.
4. Tim bình thường ở người lớn tuổi: Ở người lớn tuổi, do xơ cứng động mạch, thường gặp tình trạng tăng huyết áp tâm thu đơn độc (HAT cao, HAD bình thường) hoặc huyết áp mạch rộng (HAT cao, HAD thấp), chứ không phải HAT giảm và HAD bình thường ở một trái tim 'bình thường'. Nếu HAT giảm ở người lớn tuổi, đó thường là dấu hiệu của bệnh lý tim mạch tiềm ẩn.
Kết luận: Huyết áp tâm thu giảm và huyết áp tâm trương bình thường là đặc điểm điển hình của giảm cung lượng tim do suy tim trái nặng, trong đó thất trái không thể tống đủ máu ra động mạch chủ, trong khi sức cản mạch ngoại vi vẫn đủ để duy trì HAD.
* Huyết áp tâm thu (Systolic Blood Pressure - HAT): Là áp lực tối đa trong động mạch khi tim co bóp tống máu ra khỏi thất trái. Huyết áp tâm thu chủ yếu phản ánh cung lượng tim (cardiac output) và sức co bóp của cơ tim.
* Huyết áp tâm trương (Diastolic Blood Pressure - HAD): Là áp lực tối thiểu trong động mạch khi tim giãn ra và đổ đầy máu. Huyết áp tâm trương chủ yếu phản ánh sức cản mạch máu ngoại vi.
Phân tích các phương án:
1. Suy tim phải nặng: Suy tim phải chủ yếu ảnh hưởng đến khả năng bơm máu lên phổi và dẫn đến ứ máu ở hệ thống tĩnh mạch ngoại biên (phù, gan to, tĩnh mạch cổ nổi). Mặc dù cung lượng tim toàn thân có thể giảm, nhưng sự kết hợp giữa HAT giảm và HAD bình thường không phải là đặc điểm điển hình hoặc đặc trưng nhất của suy tim phải riêng lẻ. Thường thì toàn bộ cung lượng tim sẽ giảm, ảnh hưởng đến cả HAT và HAD.
2. Suy tim trái nặng: Khi thất trái bị suy yếu nặng, khả năng bơm máu ra khỏi tim sẽ giảm đáng kể. Điều này trực tiếp làm giảm lượng máu được tống ra mỗi nhịp đập (thể tích nhát bóp), dẫn đến giảm huyết áp tâm thu. Tuy nhiên, nếu sức cản mạch máu ngoại vi vẫn được duy trì (do cơ chế bù trừ của cơ thể hoặc chức năng mạch máu còn tương đối tốt), huyết áp tâm trương có thể vẫn được giữ ở mức bình thường hoặc gần bình thường. Tình trạng HAT giảm kèm HAD bình thường (gọi là huyết áp kẹp hoặc áp lực mạch thu hẹp) là một dấu hiệu kinh điển của giảm cung lượng tim do suy tim trái nặng.
3. Suy tim toàn bộ: Đây là tình trạng suy cả tim trái và tim phải. Trong suy tim toàn bộ, cung lượng tim giảm rất nặng, thường dẫn đến giảm cả huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương rõ rệt. Việc HAD vẫn bình thường khi HAT giảm nặng là ít khả năng hơn so với suy tim trái đơn thuần.
4. Tim bình thường ở người lớn tuổi: Ở người lớn tuổi, do xơ cứng động mạch, thường gặp tình trạng tăng huyết áp tâm thu đơn độc (HAT cao, HAD bình thường) hoặc huyết áp mạch rộng (HAT cao, HAD thấp), chứ không phải HAT giảm và HAD bình thường ở một trái tim 'bình thường'. Nếu HAT giảm ở người lớn tuổi, đó thường là dấu hiệu của bệnh lý tim mạch tiềm ẩn.
Kết luận: Huyết áp tâm thu giảm và huyết áp tâm trương bình thường là đặc điểm điển hình của giảm cung lượng tim do suy tim trái nặng, trong đó thất trái không thể tống đủ máu ra động mạch chủ, trong khi sức cản mạch ngoại vi vẫn đủ để duy trì HAD.
Lời giải:
Đáp án đúng: A
Để xác định tác dụng nào không phải của Digoxin, chúng ta cần phân tích các tác dụng dược lý chính của thuốc:
Digoxin là một glycosid trợ tim (digitalis) với các tác dụng chính:
* Tác dụng tăng co bóp cơ tim (inotropic dương): Digoxin ức chế men Na+/K+-ATPase (bơm Na-K) trên màng tế bào cơ tim. Điều này dẫn đến tăng nồng độ Na+ nội bào, từ đó làm giảm hoạt động của bộ trao đổi Na+/Ca2+, gây tăng nồng độ Ca2+ nội bào. Ca2+ tăng cường tương tác với các protein co cơ, làm tăng lực co bóp của cơ tim.
* Tác dụng làm chậm nhịp tim (chronotropic âm): Digoxin tăng cường trương lực phó giao cảm (dây X), làm giảm tính tự động của nút xoang và làm chậm nhịp tim.
* Tác dụng làm chậm dẫn truyền nhĩ thất (dromotropic âm): Tương tự, thông qua cơ chế tăng cường trương lực phó giao cảm, Digoxin làm chậm tốc độ dẫn truyền xung động qua nút nhĩ thất.
* Tác dụng loạn nhịp (ở liều cao hoặc độc tính): Do làm tăng nồng độ Ca2+ nội bào quá mức, Digoxin có thể gây ra các rối loạn nhịp tim.
Bây giờ, chúng ta phân tích từng phương án:
* Phương án 1: "Ức chế men phosphodiesterase hoạt hóa bơm Na-K"
* Thứ nhất: Digoxin không ức chế men phosphodiesterase. Digoxin ức chế trực tiếp men Na+/K+-ATPase. Các thuốc ức chế phosphodiesterase (như Milrinone) là một nhóm thuốc trợ tim khác, hoạt động bằng cách tăng cAMP nội bào, dẫn đến tăng Ca2+ nội bào và tăng co bóp.
* Thứ hai: Men phosphodiesterase không có tác dụng "hoạt hóa bơm Na-K". Bơm Na-K hoạt động độc lập và bị Digoxin ức chế trực tiếp.
* Vì vậy, phát biểu này hoàn toàn sai về cơ chế tác dụng của Digoxin và cả về sinh lý học.
* Phương án 2: "Giảm tính tự động của nút xoang"
* Đây là một tác dụng đúng của Digoxin (tác dụng chronotropic âm) do tăng trương lực phó giao cảm.
* Phương án 3: "Giảm tốc độ dẫn truyền qua nút nhĩ thất"
* Đây là một tác dụng đúng của Digoxin (tác dụng dromotropic âm) do tăng trương lực phó giao cảm.
* Phương án 4: "Giảm kích thích cơ tim"
* Ngược lại, Digoxin có tác dụng inotropic dương, tức là tăng cường sức co bóp của cơ tim (tăng kích thích cơ tim ở khía cạnh co bóp). Ở liều điều trị, nó làm tăng khả năng đáp ứng và co bóp của cơ tim. Ở liều độc, nó có thể làm tăng tính hưng phấn điện học bất thường, gây loạn nhịp. Do đó, "giảm kích thích cơ tim" không phải là tác dụng của Digoxin.
Kết luận:
Cả phương án 1 và phương án 4 đều mô tả những điều không phải là tác dụng của Digoxin. Tuy nhiên, phương án 1 mô tả một cơ chế hoàn toàn sai và không liên quan đến Digoxin (mà là cơ chế của một nhóm thuốc khác và có sai sót sinh lý), trong khi phương án 4 mô tả một tác dụng ngược lại hoàn toàn với tác dụng chính của Digoxin. Trong các câu hỏi trắc nghiệm dược lý, việc nhầm lẫn cơ chế tác dụng với một nhóm thuốc khác thường được coi là câu trả lời sai rõ ràng và cơ bản nhất. Phương án 1 là sự mô tả sai lệch hoàn toàn về cơ chế của Digoxin.
Vậy, tác dụng không phải của Digoxin là "Ức chế men phosphodiesterase hoạt hóa bơm Na-K".
Digoxin là một glycosid trợ tim (digitalis) với các tác dụng chính:
* Tác dụng tăng co bóp cơ tim (inotropic dương): Digoxin ức chế men Na+/K+-ATPase (bơm Na-K) trên màng tế bào cơ tim. Điều này dẫn đến tăng nồng độ Na+ nội bào, từ đó làm giảm hoạt động của bộ trao đổi Na+/Ca2+, gây tăng nồng độ Ca2+ nội bào. Ca2+ tăng cường tương tác với các protein co cơ, làm tăng lực co bóp của cơ tim.
* Tác dụng làm chậm nhịp tim (chronotropic âm): Digoxin tăng cường trương lực phó giao cảm (dây X), làm giảm tính tự động của nút xoang và làm chậm nhịp tim.
* Tác dụng làm chậm dẫn truyền nhĩ thất (dromotropic âm): Tương tự, thông qua cơ chế tăng cường trương lực phó giao cảm, Digoxin làm chậm tốc độ dẫn truyền xung động qua nút nhĩ thất.
* Tác dụng loạn nhịp (ở liều cao hoặc độc tính): Do làm tăng nồng độ Ca2+ nội bào quá mức, Digoxin có thể gây ra các rối loạn nhịp tim.
Bây giờ, chúng ta phân tích từng phương án:
* Phương án 1: "Ức chế men phosphodiesterase hoạt hóa bơm Na-K"
* Thứ nhất: Digoxin không ức chế men phosphodiesterase. Digoxin ức chế trực tiếp men Na+/K+-ATPase. Các thuốc ức chế phosphodiesterase (như Milrinone) là một nhóm thuốc trợ tim khác, hoạt động bằng cách tăng cAMP nội bào, dẫn đến tăng Ca2+ nội bào và tăng co bóp.
* Thứ hai: Men phosphodiesterase không có tác dụng "hoạt hóa bơm Na-K". Bơm Na-K hoạt động độc lập và bị Digoxin ức chế trực tiếp.
* Vì vậy, phát biểu này hoàn toàn sai về cơ chế tác dụng của Digoxin và cả về sinh lý học.
* Phương án 2: "Giảm tính tự động của nút xoang"
* Đây là một tác dụng đúng của Digoxin (tác dụng chronotropic âm) do tăng trương lực phó giao cảm.
* Phương án 3: "Giảm tốc độ dẫn truyền qua nút nhĩ thất"
* Đây là một tác dụng đúng của Digoxin (tác dụng dromotropic âm) do tăng trương lực phó giao cảm.
* Phương án 4: "Giảm kích thích cơ tim"
* Ngược lại, Digoxin có tác dụng inotropic dương, tức là tăng cường sức co bóp của cơ tim (tăng kích thích cơ tim ở khía cạnh co bóp). Ở liều điều trị, nó làm tăng khả năng đáp ứng và co bóp của cơ tim. Ở liều độc, nó có thể làm tăng tính hưng phấn điện học bất thường, gây loạn nhịp. Do đó, "giảm kích thích cơ tim" không phải là tác dụng của Digoxin.
Kết luận:
Cả phương án 1 và phương án 4 đều mô tả những điều không phải là tác dụng của Digoxin. Tuy nhiên, phương án 1 mô tả một cơ chế hoàn toàn sai và không liên quan đến Digoxin (mà là cơ chế của một nhóm thuốc khác và có sai sót sinh lý), trong khi phương án 4 mô tả một tác dụng ngược lại hoàn toàn với tác dụng chính của Digoxin. Trong các câu hỏi trắc nghiệm dược lý, việc nhầm lẫn cơ chế tác dụng với một nhóm thuốc khác thường được coi là câu trả lời sai rõ ràng và cơ bản nhất. Phương án 1 là sự mô tả sai lệch hoàn toàn về cơ chế của Digoxin.
Vậy, tác dụng không phải của Digoxin là "Ức chế men phosphodiesterase hoạt hóa bơm Na-K".
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

CEO.29: Bộ Tài Liệu Hệ Thống Quản Trị Doanh Nghiệp
628 tài liệu440 lượt tải

CEO.28: Bộ 100+ Tài Liệu Hướng Dẫn Xây Dựng Hệ Thống Thang, Bảng Lương
109 tài liệu762 lượt tải

CEO.27: Bộ Tài Liệu Dành Cho StartUp - Quản Lý Doanh Nghiệp Thời Đại 4.0
272 tài liệu981 lượt tải

CEO.26: Bộ Tài Liệu Dành Cho StartUp - Khởi Nghiệp Thời Đại 4.0
289 tài liệu690 lượt tải

CEO.25: Bộ Tài Liệu Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin và Thương Mại Điện Tử Trong Kinh Doanh
240 tài liệu1031 lượt tải

CEO.24: Bộ 240+ Tài Liệu Quản Trị Rủi Ro Doanh Nghiệp
249 tài liệu581 lượt tải
ĐĂNG KÝ GÓI THI VIP
- Truy cập hơn 100K đề thi thử và chính thức các năm
- 2M câu hỏi theo các mức độ: Nhận biết – Thông hiểu – Vận dụng
- Học nhanh với 10K Flashcard Tiếng Anh theo bộ sách và chủ đề
- Đầy đủ: Mầm non – Phổ thông (K12) – Đại học – Người đi làm
- Tải toàn bộ tài liệu trên TaiLieu.VN
- Loại bỏ quảng cáo để tăng khả năng tập trung ôn luyện
- Tặng 15 ngày khi đăng ký gói 3 tháng, 30 ngày với gói 6 tháng và 60 ngày với gói 12 tháng.
77.000 đ/ tháng