40 câu hỏi 60 phút
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
AN AI CHATBOT AT SCHOOL
● Have your high school experience (1) _________ with our AI chatbot!
● Get instant homework help, personalised study plans, and timely reminders (2) _________ deadlines.
● (3) _________ our AI chatbot to guide you through difficult assignments, (4) _________ you stay ahead in your studies.
● With our chatbot, you'll never (5) _________ an important deadline again.
● Experience (6) ________ in education and have your full potential unlocked.
● Try it today and see the difference it makes in your academic journey!
Choose the best answer for question 1:
change
to change
changed
changing
Giải thích: Vì cấu trúc đúng là “have + something + past participle” → Have your high school experience changed... (ý: “hãy để trải nghiệm THPT của bạn được thay đổi…”).
Đáp án đúng là: C
Giải thích: Vì cấu trúc đúng là “have + something + past participle” → Have your high school experience changed... (ý: “hãy để trải nghiệm THPT của bạn được thay đổi…”).
Đáp án đúng là: C
Giải thích: Trong câu này, chúng ta cần giới từ chỉ thời gian "for" để diễn đạt việc nhận thông tin "kịp thời với các hạn chót", nghĩa là "for deadlines". Câu này không thể sử dụng "at" hoặc các giới từ khác, vì "for" là sự lựa chọn chính xác nhất khi diễn đạt sự liên quan đến thời gian cụ thể như "deadlines".
Đáp án đúng là: B
Giải thích: Câu quảng cáo kêu gọi người dùng: Let + O + V (hãy để…/cho phép…). “Let our AI chatbot guide you…” đúng cấu trúc, đúng nghĩa “Hãy để chatbot hướng dẫn bạn…”. “Get/Have/Spend” không phù hợp vì không tạo được mệnh đề mệnh lệnh tự nhiên trong ngữ cảnh này.
Đáp án đúng là: D. Let.
Giải thích: Sau dấu phẩy, cụm “___ you stay ahead…” là một mệnh đề rút gọn diễn tả mục đích/kết quả. Dạng đúng là V-ing để chỉ hành động kèm theo nhằm đảm bảo kết quả: …, ensuring you stay ahead…
“To ensure” thường dùng khi muốn nói mục đích rõ ràng nhưng trong mẫu quảng cáo này, “ensuring” tự nhiên và chuẩn hơn sau dấu phẩy.
Đáp án đúng là: A. ensuring.
Giải thích: Cụm cố định: miss a deadline = lỡ hạn/nộp trễ. “Never miss an important deadline again” là câu quảng cáo quen thuộc. “Lose/pass/fail” không đi với “deadline” theo nghĩa này.
Đáp án đúng là: C. miss.