Từ Vựng Song: The Nation - Đất Nước
Khám phá bộ flashcards "Đất Nước" - công cụ học từ vựng tiếng Anh và tiếng Việt hiệu quả, giúp bạn hiểu sâu sắc về tình yêu quê hương, đất nước, mở rộng vốn từ vựng và nâng cao khả năng giao tiếp về chủ đề này.
Thẻ từ chuẩn: Mỗi thẻ hiển thị rõ từ vựng kèm phiên âm IPA, giúp bạn phát âm chính xác từ lần đầu.
Định nghĩa & ví dụ: Được giải thích ngắn gọn, dễ hiểu, kèm câu mẫu thực tế với ngữ cảnh rõ ràng.
Âm thanh bản ngữ: Phát âm bởi người bản xứ để bạn luyện nghe và bắt chước chuẩn ngay.
6 chế độ học đa dạng: Giúp tối ưu hóa quá trình ghi nhớ dài hạn và phát âm chuẩn.

10416
1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2
Danh sách từ vựng
16 thuật ngữ trong bộ flashcard này
mother’s tears
(noun) - /ˈmʌðərz tɪərz/
- nước mắt của mẹ
- eg: Three times sending you off, twice crying silently.
silent grief
(noun) - /ˈsaɪlənt ɡriːf/
- nỗi đau lặng lẽ
- eg: The silent grief of the mother as her children did not return.
strong nation
(noun) - /strɔːŋ ˈneɪʃən/
- đất nước mạnh mẽ
- eg: My nation, my country, strong and resilient from the beginning.
stormy days
(noun) - /ˈstɔːmi deɪz/
- những ngày bão giông
- eg: In the morning, we shield from the storms.
afternoon sun
(noun) - /ˈɑːftənuːn sʌn/
- nắng chiều
- eg: In the afternoon, we shield from the burning sun.
traditional song
(noun) - /trəˈdɪʃənl sɔːŋ/
- bài hát dân gian
- eg: A traditional song sung in the heat of noon.
motherland’s song
(noun) - /ˈmʌðərlænd sɔːŋ/
- bài hát về mẹ Tổ quốc
- eg: Sing about the people, sing about the motherland.
village love
(noun) - /ˈvɪlɪdʒ lʌv/
- yêu làng quê
- eg: Fighting for the village, the bamboo groves, and the river banks.
enduring love
(noun) - /ɪnˈdjʊərɪŋ lʌv/
- tình yêu bền bỉ
- eg: Enduring love for the people and the land.
struggle against enemies
(noun) - /ˈstrʌɡl əˈɡeɪnst ˈɛnəmiz/
- cuộc đấu tranh chống kẻ thù
- eg: Years without sleep, stopping the enemy’s march.
unwavering spirit
(noun) - /ʌnˈweɪvərɪŋ ˈspɪrɪt/
- tinh thần kiên cường
- eg: The unwavering spirit of a mother, carrying the burden for her children.
faithful devotion
(noun) - /ˈfeɪθfl dɪˈvəʊʃən/
- lòng trung thành và tận tụy
- eg: Her devotion is as steady as the folk songs in the flute's sound.
sweet lullaby
(noun) - /swiːt ˈlʌləbai/
- bài hát ru
- eg: At night, the lullaby of the mother soothes the children to sleep.
shared hardships
(noun) - /ʃeəd ˈhɑːdʃɪps/
- những gian khổ chia sẻ
- eg: Even when there is hunger or plenty, we share our hardships.
unity in joy and sorrow
(noun) - /ˈjuːnəti ɪn dʒɔɪ ənd ˈsɒroʊ/
- đoàn kết trong niềm vui và nỗi buồn
- eg: Together we share both joy and sorrow, still united in spirit.
glorious nation
(noun) - /ˈɡlɔːrɪəs ˈneɪʃən/
- đất nước vinh quang
- eg: My country shines gloriously when the moon rises.
Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.

Weapons in War - Vũ Khí Trong Chiến Tranh

Song: The Train Passes the Mountain - Tàu Anh Qua Núi

Song: The Song of Reunification - Bài Ca Thống Nhất

Song: Melody of the Homeland - Giai Điệu Tổ Quốc

Song: The Storm Has Risen - Bão Nổi Lên Rồi

Song: For the People, We Sacrifice - Vì Nhân Dân Quên Mình

Song: As If Uncle Ho Were Here on the Great Victory Day - Như Có Bác Trong Ngày Đại Thắng

Song: The National Defense Army Squad - Đoàn Vệ Quốc Quân

Song: The Sound of Pestles on Soc Bombo - Tiếng Chày Trên Sóc Bombo

Song: The Song of Sewing Clothes - Bài Ca May Áo

Song: Spring in Ho Chi Minh City - Mùa Xuân Trên TP.HCM

Song: Destroy Fascism - Diệt Phát Xít

Song: No Enemy Can Stop Our Steps - Chẳng Kẻ Thù Nào Ngăn Nổi Bước Ta Đi

Song: Beat the Drums, O Mountains and Forests - Nổi Trống Lên Rừng Núi Ơi
