JavaScript is required

Chi tiết máy làm bằng thép (m = 6) chịu ứng suất thay đổi theo chu kỳ đối xứng. Chi tiết máy chịu ứng suất σ1 = 250MPa trong t1 = 104 chu trình; σ2 = 200 MPa trong t2 = 2.104 chu trình và σ3 = 220MPa trong t3 = 3.104 chu trình. Giới hạn mỏi dài hạn σ-1 = 170MPa; Số chu trình cơ sở No = 8.106 chu trình. Xác định ứng suất giới hạn (MPa)?

undefined.

438.5

A.

425.0

B.

433.3

C.

415.1

Trả lời:

Đáp án đúng: A


Để giải quyết bài toán này, chúng ta cần phân tích cẩn thận thuật ngữ "ứng suất giới hạn" trong ngữ cảnh câu hỏi trắc nghiệm và các phương án trả lời.

1. Phân tích dữ liệu và khái niệm cốt lõi:

Chi tiết máy làm bằng thép với số mũ mỏi Basquin m = 6.

Chịu ứng suất thay đổi theo chu kỳ đối xứng (ứng suất trung bình bằng 0).

Các mức ứng suất và số chu trình tương ứng: σ₁ = 250 MPa (t₁ = 10⁴ chu trình), σ₂ = 200 MPa (t₂ = 2.10⁴ chu trình), σ₃ = 220 MPa (t₃ = 3.10⁴ chu trình).

Giới hạn mỏi dài hạn (endurance limit) σ₋₁ = 170 MPa.

Số chu trình cơ sở (base number of cycles) N₀ = 8.10⁶ chu trình.

Yêu cầu: Xác định "ứng suất giới hạn" (MPa).

2. Phân tích các phương án và giải thích: Thuật ngữ "ứng suất giới hạn" có thể gây nhầm lẫn. Trong cơ học vật liệu, nó có thể là giới hạn đàn hồi, giới hạn chảy, giới hạn bền (ứng suất bền kéo đứt), hoặc giới hạn mỏi (giới hạn bền mỏi). Trong bối cảnh bài toán về mỏi với dữ liệu σ₋₁ và m, thông thường người ta sẽ nghĩ đến giới hạn mỏi hoặc ứng suất mỏi. Tuy nhiên, các phương án đưa ra (438.5, 429.2, 433.3, 415.1 MPa) lại rất cao so với các mức ứng suất tác dụng (200-250 MPa) và giới hạn mỏi dài hạn cho trước (170 MPa).

Thông thường, khi một chi tiết chịu tải trọng thay đổi theo chu kỳ, để xác định tuổi thọ hoặc ứng suất tương đương, chúng ta sử dụng quy tắc Palmgren-Miner để tính toán sự tích lũy hư hỏng mỏi.

Bước 1: Xác định số chu trình tới hạn Nᵢ cho mỗi mức ứng suất σᵢ. Phương trình đường cong mỏi (Basquin equation) có dạng: σ^m * N = C, với C = σ₋₁^m * N₀. Từ đó, Nᵢ = N₀ * (σ₋₁ / σᵢ)^m.

N₁ = 8 * 10⁶ * (170 / 250)⁶ = 8 * 10⁶ * (0.68)⁶ = 8 * 10⁶ * 0.09885899 ≈ 790872 chu trình.

N₂ = 8 * 10⁶ * (170 / 200)⁶ = 8 * 10⁶ * (0.85)⁶ = 8 * 10⁶ * 0.37715006 ≈ 3017200 chu trình.

N₃ = 8 * 10⁶ * (170 / 220)⁶ = 8 * 10⁶ * (0.772727)⁶ = 8 * 10⁶ * 0.22850937 ≈ 1828075 chu trình.

Bước 2: Tính tổng hư hỏng tích lũy D theo quy tắc Miner. D = (t₁/N₁) + (t₂/N₂) + (t₃/N₃) D = (10⁴ / 790872) + (2 * 10⁴ / 3017200) + (3 * 10⁴ / 1828075) D = 0.012643 + 0.006628 + 0.016411 ≈ 0.035682

Bước 3: Xác định ứng suất mỏi tương đương (Equivalent Fatigue Strength). Tổng số chu trình đã tác dụng T = t₁ + t₂ + t₃ = 10⁴ + 2.10⁴ + 3.10⁴ = 6.10⁴ chu trình. Nếu chúng ta muốn tìm một ứng suất tương đương (σ_eq) mà nếu chỉ riêng nó tác dụng sẽ gây ra hỏng ở tổng số chu trình N_f = T/D thì: N_f = 6 * 10⁴ / 0.035682 ≈ 1.6816 * 10⁶ chu trình. Ứng suất mỏi tại N_f chu trình là: σ_Nf = σ₋₁ * (N₀ / N_f)^(1/m) σ_Nf = 170 * (8 * 10⁶ / (1.6816 * 10⁶))^(1/6) = 170 * (4.757)^(1/6) = 170 * 1.3006 ≈ 221.1 MPa.

Giá trị 221.1 MPa không có trong các phương án. Điều này cho thấy câu hỏi không yêu cầu tính ứng suất mỏi tương đương theo quy tắc Miner.

Khả năng thay thế: Trong kỹ thuật, giới hạn mỏi dài hạn (σ₋₁) của thép thường có mối quan hệ kinh nghiệm với giới hạn bền kéo đứt (ứng suất bền, σ_b) theo công thức: σ₋₁ ≈ k * σ_b, trong đó k là một hệ số thường nằm trong khoảng 0.4 đến 0.5 (phổ biến là 0.4 cho thép). Nếu "ứng suất giới hạn" trong câu hỏi ám chỉ giới hạn bền kéo đứt (ultimate tensile strength) của vật liệu, thì chúng ta có thể ước tính từ giới hạn mỏi đã cho. Nếu lấy k = 0.4, thì σ_b = σ₋₁ / 0.4 = 170 MPa / 0.4 = 425 MPa.

Tổng hợp và chia sẻ hơn 340 câu trắc nghiệm Chi tiết máy nhằm giúp các bạn sinh viên khối ngành Kỹ thuật có thêm tư liệu tham khảo học tập bổ ích.


50 câu hỏi 60 phút

Câu hỏi liên quan