Phương pháp sơ đồ PERT:
Trả lời:
Đáp án đúng: D
Phương pháp sơ đồ PERT (Program Evaluation and Review Technique) là một kỹ thuật quản lý dự án sử dụng sơ đồ mạng để lập kế hoạch, lên lịch, tổ chức, phối hợp và kiểm soát các nhiệm vụ trong một dự án.
- Phương án 1: Sơ đồ PERT là một dạng sơ đồ mạng, thể hiện các công việc và mối quan hệ giữa chúng.
- Phương án 2: Sơ đồ PERT được phát triển bởi Hải quân Hoa Kỳ trong dự án Polaris.
- Phương án 3: Sơ đồ PERT không sử dụng hệ trục tọa độ hai chiều để biểu diễn, mà sử dụng các nút và mũi tên để thể hiện công việc và trình tự thực hiện.
Vì cả ba phương án đều đúng, nên phương án "Tất cả đều đúng" là đáp án chính xác.
Tổng hợp 900 câu trắc nghiệm Quản trị dự án có đáp án hay nhất dành cho các bạn sinh viên ôn thi đạt kết quả cao nhất. Mời các các bạn tham khảo!
50 câu hỏi 60 phút
Câu hỏi liên quan
Lời giải:
Đáp án đúng: C
Câu sai là: "Phương pháp sơ đồ PERT và các phương pháp sơ đồ mạng khác, khác nhau về phương pháp cơ bản".
Giải thích:
Phương pháp PERT (Program Evaluation and Review Technique) và các phương pháp sơ đồ mạng khác (ví dụ: CPM - Critical Path Method) đều là các kỹ thuật quản lý dự án sử dụng sơ đồ mạng để lập kế hoạch, lên lịch và kiểm soát dự án. Chúng có chung phương pháp cơ bản là biểu diễn dự án dưới dạng mạng lưới các công việc và xác định đường găng (critical path) để quản lý thời gian dự án. Điểm khác biệt chính giữa PERT và CPM là PERT sử dụng ba ước tính thời gian (lạc quan, bi quan, có khả năng xảy ra nhất) để tính thời gian dự kiến và độ lệch chuẩn cho mỗi hoạt động, trong khi CPM thường sử dụng một ước tính thời gian duy nhất. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là phương pháp cơ bản của chúng khác nhau.
Giải thích:
Phương pháp PERT (Program Evaluation and Review Technique) và các phương pháp sơ đồ mạng khác (ví dụ: CPM - Critical Path Method) đều là các kỹ thuật quản lý dự án sử dụng sơ đồ mạng để lập kế hoạch, lên lịch và kiểm soát dự án. Chúng có chung phương pháp cơ bản là biểu diễn dự án dưới dạng mạng lưới các công việc và xác định đường găng (critical path) để quản lý thời gian dự án. Điểm khác biệt chính giữa PERT và CPM là PERT sử dụng ba ước tính thời gian (lạc quan, bi quan, có khả năng xảy ra nhất) để tính thời gian dự kiến và độ lệch chuẩn cho mỗi hoạt động, trong khi CPM thường sử dụng một ước tính thời gian duy nhất. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là phương pháp cơ bản của chúng khác nhau.
Lời giải:
Đáp án đúng: C
Khi vẽ sơ đồ PERT, có 6 quy tắc cần tuân thủ. Các quy tắc này đảm bảo tính chính xác và logic của sơ đồ, giúp việc quản lý dự án hiệu quả hơn.
Lời giải:
Đáp án đúng: D
Câu sai là: "Trên đường găng của sơ đồ PERT bao giờ cũng có một công việc ảo".
Giải thích:
* Đường găng: Là đường đi dài nhất trong sơ đồ mạng PERT/CPM, xác định thời gian hoàn thành dự án tối thiểu. Các công việc trên đường găng là các công việc quan trọng, nếu chậm trễ sẽ ảnh hưởng đến thời gian hoàn thành dự án.
* Công việc ảo: Là công việc không tốn thời gian và nguồn lực, được sử dụng để thể hiện mối quan hệ phụ thuộc giữa các công việc khác nhau trong sơ đồ. Công việc ảo chỉ được sử dụng khi cần thiết để đảm bảo tính logic của sơ đồ.
Không phải lúc nào đường găng cũng chứa công việc ảo. Đường găng được xác định bởi thời gian, không phải sự hiện diện của công việc ảo. Do đó, việc khẳng định "Trên đường găng của sơ đồ PERT bao giờ cũng có một công việc ảo" là sai.
Các phương án khác đúng vì:
* Độ dài thời gian của đường găng chính là thời gian hoàn thành dự án (định nghĩa đường găng).
* Để rút ngắn thời gian dự án, cần rút ngắn các công việc trên đường găng, vì chúng là các công việc quan trọng ảnh hưởng đến thời gian hoàn thành dự án.
* Có thể có nhiều đường găng nếu có nhiều đường đi có cùng độ dài thời gian dài nhất.
Giải thích:
* Đường găng: Là đường đi dài nhất trong sơ đồ mạng PERT/CPM, xác định thời gian hoàn thành dự án tối thiểu. Các công việc trên đường găng là các công việc quan trọng, nếu chậm trễ sẽ ảnh hưởng đến thời gian hoàn thành dự án.
* Công việc ảo: Là công việc không tốn thời gian và nguồn lực, được sử dụng để thể hiện mối quan hệ phụ thuộc giữa các công việc khác nhau trong sơ đồ. Công việc ảo chỉ được sử dụng khi cần thiết để đảm bảo tính logic của sơ đồ.
Không phải lúc nào đường găng cũng chứa công việc ảo. Đường găng được xác định bởi thời gian, không phải sự hiện diện của công việc ảo. Do đó, việc khẳng định "Trên đường găng của sơ đồ PERT bao giờ cũng có một công việc ảo" là sai.
Các phương án khác đúng vì:
* Độ dài thời gian của đường găng chính là thời gian hoàn thành dự án (định nghĩa đường găng).
* Để rút ngắn thời gian dự án, cần rút ngắn các công việc trên đường găng, vì chúng là các công việc quan trọng ảnh hưởng đến thời gian hoàn thành dự án.
* Có thể có nhiều đường găng nếu có nhiều đường đi có cùng độ dài thời gian dài nhất.
Lời giải:
Đáp án đúng: B
Thời gian thường gặp (thời gian có khả năng xảy ra nhất - Most Likely Time) không được cho trực tiếp trong câu hỏi. Tuy nhiên, câu hỏi cung cấp thời gian lạc quan (optimistic time) và thời gian bi quan (pessimistic time) của công việc A, cùng với thời gian dự kiến (expected time) từ sơ đồ PERT. Ta có thể sử dụng thông tin này để suy luận ngược lại.
Từ sơ đồ PERT, thời gian dự kiến của công việc A là 5 tuần.
Công thức tính thời gian dự kiến (Te) trong PERT như sau:
Te = (To + 4Tm + Tp) / 6
Trong đó:
To: Thời gian lạc quan (3 tuần)
Tp: Thời gian bi quan (8 tuần)
Tm: Thời gian thường gặp (cần tìm)
Te: Thời gian dự kiến (5 tuần)
Thay các giá trị đã biết vào công thức:
5 = (3 + 4Tm + 8) / 6
30 = 11 + 4Tm
4Tm = 19
Tm = 19 / 4 = 4.75
Vậy, thời gian thường gặp để thực hiện công việc A là 4,75 tuần.
Từ sơ đồ PERT, thời gian dự kiến của công việc A là 5 tuần.
Công thức tính thời gian dự kiến (Te) trong PERT như sau:
Te = (To + 4Tm + Tp) / 6
Trong đó:
To: Thời gian lạc quan (3 tuần)
Tp: Thời gian bi quan (8 tuần)
Tm: Thời gian thường gặp (cần tìm)
Te: Thời gian dự kiến (5 tuần)
Thay các giá trị đã biết vào công thức:
5 = (3 + 4Tm + 8) / 6
30 = 11 + 4Tm
4Tm = 19
Tm = 19 / 4 = 4.75
Vậy, thời gian thường gặp để thực hiện công việc A là 4,75 tuần.
Lời giải:
Đáp án đúng: C
Để xác định thời gian lạc quan (a) của công việc E, chúng ta sử dụng công thức tính thời gian dự kiến (Expected Time - Te) trong phương pháp PERT:
Te = (a + 4m + b) / 6
Trong đó:
* a là thời gian lạc quan (optimistic time) - giá trị cần tìm.
* m là thời gian thường gặp (most likely time) = 6.75 tuần.
* b là thời gian bi quan (pessimistic time) = 10 tuần.
* Te là thời gian dự tính (expected time) của công việc E, được cho trong sơ đồ là 6 tuần (E (6 tuần)).
Thay các giá trị đã biết vào công thức:
6 = (a + 4 * 6.75 + 10) / 6
6 = (a + 27 + 10) / 6
6 = (a + 37) / 6
Nhân cả hai vế với 6:
36 = a + 37
a = 36 - 37
a = -1
Kết quả a = -1 tuần là một giá trị không thể chấp nhận được vì thời gian không thể là số âm. Điều này cho thấy dữ liệu cung cấp trong câu hỏi có thể không nhất quán hoặc có lỗi in ấn. Trong một dự án thực tế, thời gian lạc quan (a) phải là một số dương và thường nhỏ hơn hoặc bằng thời gian thường gặp (m).
Tuy nhiên, theo yêu cầu của bài toán trắc nghiệm, chúng ta cần chọn một đáp án phù hợp nhất trong các lựa chọn được đưa ra. Chúng ta sẽ xem xét nếu có một sai sót nhỏ trong dữ liệu đề bài, chẳng hạn như giá trị Te từ sơ đồ.
Nếu giả định rằng thời gian dự tính Te của công việc E trong sơ đồ bị in sai và giá trị đúng là 7 tuần (thay vì 6 tuần), thì:
7 = (a + 4 * 6.75 + 10) / 6
7 = (a + 27 + 10) / 6
7 = (a + 37) / 6
Nhân cả hai vế với 6:
42 = a + 37
a = 42 - 37
a = 5
Với giả định này, thời gian lạc quan (a) là 5 tuần, đây là một giá trị hợp lý (dương và nhỏ hơn m=6.75). Giá trị này khớp với Phương án 3. Đây là cách giải thích hợp lý nhất khi gặp dữ liệu không nhất quán trong các bài toán trắc nghiệm.
Vì vậy, lựa chọn 5 tuần là đáp án hợp lý nhất dựa trên khả năng có lỗi dữ liệu nhỏ trong câu hỏi gốc.
Te = (a + 4m + b) / 6
Trong đó:
* a là thời gian lạc quan (optimistic time) - giá trị cần tìm.
* m là thời gian thường gặp (most likely time) = 6.75 tuần.
* b là thời gian bi quan (pessimistic time) = 10 tuần.
* Te là thời gian dự tính (expected time) của công việc E, được cho trong sơ đồ là 6 tuần (E (6 tuần)).
Thay các giá trị đã biết vào công thức:
6 = (a + 4 * 6.75 + 10) / 6
6 = (a + 27 + 10) / 6
6 = (a + 37) / 6
Nhân cả hai vế với 6:
36 = a + 37
a = 36 - 37
a = -1
Kết quả a = -1 tuần là một giá trị không thể chấp nhận được vì thời gian không thể là số âm. Điều này cho thấy dữ liệu cung cấp trong câu hỏi có thể không nhất quán hoặc có lỗi in ấn. Trong một dự án thực tế, thời gian lạc quan (a) phải là một số dương và thường nhỏ hơn hoặc bằng thời gian thường gặp (m).
Tuy nhiên, theo yêu cầu của bài toán trắc nghiệm, chúng ta cần chọn một đáp án phù hợp nhất trong các lựa chọn được đưa ra. Chúng ta sẽ xem xét nếu có một sai sót nhỏ trong dữ liệu đề bài, chẳng hạn như giá trị Te từ sơ đồ.
Nếu giả định rằng thời gian dự tính Te của công việc E trong sơ đồ bị in sai và giá trị đúng là 7 tuần (thay vì 6 tuần), thì:
7 = (a + 4 * 6.75 + 10) / 6
7 = (a + 27 + 10) / 6
7 = (a + 37) / 6
Nhân cả hai vế với 6:
42 = a + 37
a = 42 - 37
a = 5
Với giả định này, thời gian lạc quan (a) là 5 tuần, đây là một giá trị hợp lý (dương và nhỏ hơn m=6.75). Giá trị này khớp với Phương án 3. Đây là cách giải thích hợp lý nhất khi gặp dữ liệu không nhất quán trong các bài toán trắc nghiệm.
Vì vậy, lựa chọn 5 tuần là đáp án hợp lý nhất dựa trên khả năng có lỗi dữ liệu nhỏ trong câu hỏi gốc.
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Bộ Đồ Án Tốt Nghiệp Ngành Trí Tuệ Nhân Tạo Và Học Máy
89 tài liệu310 lượt tải

Bộ 120+ Đồ Án Tốt Nghiệp Ngành Hệ Thống Thông Tin
125 tài liệu441 lượt tải

Bộ Đồ Án Tốt Nghiệp Ngành Mạng Máy Tính Và Truyền Thông
104 tài liệu687 lượt tải

Bộ Luận Văn Tốt Nghiệp Ngành Kiểm Toán
103 tài liệu589 lượt tải

Bộ 370+ Luận Văn Tốt Nghiệp Ngành Kế Toán Doanh Nghiệp
377 tài liệu1030 lượt tải

Bộ Luận Văn Tốt Nghiệp Ngành Quản Trị Thương Hiệu
99 tài liệu1062 lượt tải
ĐĂNG KÝ GÓI THI VIP
- Truy cập hơn 100K đề thi thử và chính thức các năm
- 2M câu hỏi theo các mức độ: Nhận biết – Thông hiểu – Vận dụng
- Học nhanh với 10K Flashcard Tiếng Anh theo bộ sách và chủ đề
- Đầy đủ: Mầm non – Phổ thông (K12) – Đại học – Người đi làm
- Tải toàn bộ tài liệu trên TaiLieu.VN
- Loại bỏ quảng cáo để tăng khả năng tập trung ôn luyện
- Tặng 15 ngày khi đăng ký gói 3 tháng, 30 ngày với gói 6 tháng và 60 ngày với gói 12 tháng.
77.000 đ/ tháng


