Để xác định áp suất dư trong bể A, chúng ta áp dụng phương trình Bernoulli mở rộng (bao gồm tổn thất năng lượng) giữa mặt thoáng trong bể A (điểm A) và mặt thoáng trong bể B (điểm B).
Phương trình Bernoulli giữa A và B có dạng: (P_A / (ρg)) + Z_A + (v_A^2 / (2g)) = (P_B / (ρg)) + Z_B + (v_B^2 / (2g)) + h_W1
Trong đó:
P_A: Áp suất tại mặt thoáng bể A (chúng ta cần tìm áp suất dư P_A_dư).
P_B: Áp suất tại mặt thoáng bể B.
Z_A: Độ cao của mặt thoáng bể A so với mốc chuẩn (Z=0). Từ hình vẽ, Z_A = 10 m.
Z_B: Độ cao của mặt thoáng bể B so với mốc chuẩn (Z=0). Từ hình vẽ, Z_B = 5 m.
v_A, v_B: Vận tốc tại mặt thoáng bể A và B. Vì các bể có kích thước lớn, vận tốc tại mặt thoáng được coi là xấp xỉ 0 (v_A ≈ 0, v_B ≈ 0).
h_W1: Tổn thất năng lượng trong đường ống 1 (từ A đến B), h_W1 = 3 m.
ρ: Khối lượng riêng của nước, ρ = 1000 kg/m³.
g: Gia tốc trọng trường, g = 9.81 m/s² (sử dụng giá trị tiêu chuẩn).
Bước 1: Xác định áp suất dư trong bể B. Áp suất chân không trong bể B là 6.53 kPa. Áp suất chân không (vacuum pressure) là áp suất thấp hơn áp suất khí quyển. Do đó, áp suất dư (gauge pressure) trong bể B sẽ là giá trị âm: P_B_dư = -p_B_chân không = -6.53 kPa = -6530 Pa.
Bước 2: Áp dụng phương trình Bernoulli mở rộng. Thay các giá trị vào phương trình Bernoulli (loại bỏ các số hạng vận tốc): (P_A_dư / (ρg)) + Z_A = (P_B_dư / (ρg)) + Z_B + h_W1
Bước 3: Tính toán P_A_dư. Chuyển đổi các đơn vị về hệ thống nhất (Pa, m, kg): P_A_dư = P_B_dư + ρg * (Z_B - Z_A + h_W1) P_A_dư = -6530 Pa + (1000 kg/m³ * 9.81 m/s²) * (5 m - 10 m + 3 m) P_A_dư = -6530 Pa + 9810 N/m³ * (-2 m) P_A_dư = -6530 Pa - 19620 Pa P_A_dư = -26150 Pa P_A_dư = -26.15 kPa
Kết luận: Áp suất dư trong bể A là -26.15 kPa. Điều này có nghĩa là bể A cũng đang chịu áp suất chân không khoảng 26.15 kPa so với áp suất khí quyển.