JavaScript is required

Nước chảy từ bể A kín phân nhánh sang 2 bể B và C. Biết tổn thất năng lượng trong đường ống 1: hW1 = 3m, trong đường ống 2: hW2 = 3m, áp suất chân không trong bể B bằng 6,53kPa . Áp suất dư trong bể A là:

                                                                                       

undefined.

22.9 kPa

A.

58,86 kPa

B.

49,85 kPa

C.

26.15 kPa

Trả lời:

Đáp án đúng: C


Để xác định áp suất dư trong bể A, chúng ta áp dụng phương trình Bernoulli mở rộng (bao gồm tổn thất năng lượng) giữa mặt thoáng trong bể A (điểm A) và mặt thoáng trong bể B (điểm B).

Phương trình Bernoulli giữa A và B có dạng: (P_A / (ρg)) + Z_A + (v_A^2 / (2g)) = (P_B / (ρg)) + Z_B + (v_B^2 / (2g)) + h_W1

Trong đó:

P_A: Áp suất tại mặt thoáng bể A (chúng ta cần tìm áp suất dư P_A_dư).

P_B: Áp suất tại mặt thoáng bể B.

Z_A: Độ cao của mặt thoáng bể A so với mốc chuẩn (Z=0). Từ hình vẽ, Z_A = 10 m.

Z_B: Độ cao của mặt thoáng bể B so với mốc chuẩn (Z=0). Từ hình vẽ, Z_B = 5 m.

v_A, v_B: Vận tốc tại mặt thoáng bể A và B. Vì các bể có kích thước lớn, vận tốc tại mặt thoáng được coi là xấp xỉ 0 (v_A ≈ 0, v_B ≈ 0).

h_W1: Tổn thất năng lượng trong đường ống 1 (từ A đến B), h_W1 = 3 m.

ρ: Khối lượng riêng của nước, ρ = 1000 kg/m³.

g: Gia tốc trọng trường, g = 9.81 m/s² (sử dụng giá trị tiêu chuẩn).

Bước 1: Xác định áp suất dư trong bể B. Áp suất chân không trong bể B là 6.53 kPa. Áp suất chân không (vacuum pressure) là áp suất thấp hơn áp suất khí quyển. Do đó, áp suất dư (gauge pressure) trong bể B sẽ là giá trị âm: P_B_dư = -p_B_chân không = -6.53 kPa = -6530 Pa.

Bước 2: Áp dụng phương trình Bernoulli mở rộng. Thay các giá trị vào phương trình Bernoulli (loại bỏ các số hạng vận tốc): (P_A_dư / (ρg)) + Z_A = (P_B_dư / (ρg)) + Z_B + h_W1

Bước 3: Tính toán P_A_dư. Chuyển đổi các đơn vị về hệ thống nhất (Pa, m, kg): P_A_dư = P_B_dư + ρg * (Z_B - Z_A + h_W1) P_A_dư = -6530 Pa + (1000 kg/m³ * 9.81 m/s²) * (5 m - 10 m + 3 m) P_A_dư = -6530 Pa + 9810 N/m³ * (-2 m) P_A_dư = -6530 Pa - 19620 Pa P_A_dư = -26150 Pa P_A_dư = -26.15 kPa

Kết luận: Áp suất dư trong bể A là -26.15 kPa. Điều này có nghĩa là bể A cũng đang chịu áp suất chân không khoảng 26.15 kPa so với áp suất khí quyển.

Cùng ôn thi với bộ câu hỏi trắc nghiệm môn Thủy khí có đáp án mà tracnghiem.net chia sẽ dưới đây, nhằm giúp các bạn sinh viên chuyên ngành chuẩn bị cho kì thi sắp tới.


50 câu hỏi 60 phút

Câu hỏi liên quan