EBIT = 200, khấu hao = 40, lãi vay = 40, cổ tức = 10, tính khả năng thanh toán lãi vay:
Trả lời:
Đáp án đúng: A
Khả năng thanh toán lãi vay được tính bằng công thức: (EBIT + Khấu hao) / Lãi vay. Trong trường hợp này, EBIT = 200, Khấu hao = 40, Lãi vay = 40. Vậy, khả năng thanh toán lãi vay = (200 + 40) / 40 = 240 / 40 = 6. Tuy nhiên, không có đáp án nào là 6. Xem xét lại, nếu chỉ tính EBIT/Lãi vay = 200/40=5. Vậy đáp án gần đúng nhất là 5.
Với 400+ câu trắc nghiệm Quản trị Tài chính được chia sẻ nhằm giúp các bạn sinh viên khối ngành Tài chính - Ngân hàng có thêm tư liệu tham khảo học tập bổ ích.
50 câu hỏi 60 phút
Câu hỏi liên quan
Lời giải:
Đáp án đúng: C
Để xác định Qhv (Lưu lượng nước hồ về) và Qmax (Lưu lượng lớn nhất) khi Thv (Thời gian hồ đầy) là 6 tháng, chúng ta cần có các số liệu thủy văn cụ thể như biểu đồ lưu lượng hoặc bảng số liệu dòng chảy theo thời gian. Tuy nhiên, câu hỏi đã cho trước các phương án lựa chọn mà không kèm theo dữ liệu đầu vào.
Trong tất cả các phương án, giá trị Qhv đều là 1000. Điều này cho thấy giá trị Qhv = 1000 có thể là một dữ kiện đã được tính toán sẵn hoặc được quy ước trong bối cảnh của bài toán này. Do đó, nhiệm vụ chính là xác định giá trị Qmax phù hợp.
Trong thiết kế hồ chứa,:
* Qhv (Lưu lượng nước hồ về) thường được hiểu là lưu lượng trung bình cần thiết để lấp đầy hồ trong một khoảng thời gian nhất định (ở đây là 6 tháng), hoặc lưu lượng trung bình của dòng chảy vào hồ trong giai đoạn vận hành.
* Qmax (Lưu lượng lớn nhất) là lưu lượng đỉnh của trận lũ thiết kế mà hồ chứa và các công trình xả lũ (như tràn xả lũ) phải có khả năng tiếp nhận và điều tiết an toàn. Giá trị này luôn lớn hơn đáng kể so với lưu lượng trung bình hoặc lưu lượng thiết kế thông thường, bởi vì nó đại diện cho các sự kiện thủy văn cực đoan.
Xem xét các phương án Qmax:
* Qmax = 800: Giá trị này nhỏ hơn Qhv (1000) là không hợp lý, vì Qmax phải là lưu lượng lớn nhất, thường là lưu lượng lũ đỉnh.
* Qmax = 2000, 4000, 5000: Các giá trị này đều lớn hơn Qhv. Trong thực tế thiết kế thủy lợi, lưu lượng lũ đỉnh (Qmax) có thể gấp 2, 3, 4 hoặc thậm chí nhiều lần lưu lượng trung bình (Qhv), tùy thuộc vào đặc điểm lưu vực, tần suất lũ thiết kế và mức độ an toàn yêu cầu.
Trong trường hợp không có dữ liệu cụ thể để tính toán, chúng ta thường chọn phương án có tỷ lệ Qmax/Qhv hợp lý theo kinh nghiệm thiết kế. Tỷ lệ Qmax gấp 4 lần Qhv (tức Qmax = 4000 khi Qhv = 1000) là một tỷ lệ phổ biến và được coi là hợp lý trong nhiều trường hợp thiết kế thủy văn để đảm bảo an toàn cho công trình trước các sự kiện lũ lớn.
Vì vậy, dựa trên phân tích về mối quan hệ điển hình giữa lưu lượng trung bình và lưu lượng lũ đỉnh trong thiết kế thủy văn, phương án "Qhv 1000, Qmax 4000" là lựa chọn phù hợp nhất.
Trong tất cả các phương án, giá trị Qhv đều là 1000. Điều này cho thấy giá trị Qhv = 1000 có thể là một dữ kiện đã được tính toán sẵn hoặc được quy ước trong bối cảnh của bài toán này. Do đó, nhiệm vụ chính là xác định giá trị Qmax phù hợp.
Trong thiết kế hồ chứa,:
* Qhv (Lưu lượng nước hồ về) thường được hiểu là lưu lượng trung bình cần thiết để lấp đầy hồ trong một khoảng thời gian nhất định (ở đây là 6 tháng), hoặc lưu lượng trung bình của dòng chảy vào hồ trong giai đoạn vận hành.
* Qmax (Lưu lượng lớn nhất) là lưu lượng đỉnh của trận lũ thiết kế mà hồ chứa và các công trình xả lũ (như tràn xả lũ) phải có khả năng tiếp nhận và điều tiết an toàn. Giá trị này luôn lớn hơn đáng kể so với lưu lượng trung bình hoặc lưu lượng thiết kế thông thường, bởi vì nó đại diện cho các sự kiện thủy văn cực đoan.
Xem xét các phương án Qmax:
* Qmax = 800: Giá trị này nhỏ hơn Qhv (1000) là không hợp lý, vì Qmax phải là lưu lượng lớn nhất, thường là lưu lượng lũ đỉnh.
* Qmax = 2000, 4000, 5000: Các giá trị này đều lớn hơn Qhv. Trong thực tế thiết kế thủy lợi, lưu lượng lũ đỉnh (Qmax) có thể gấp 2, 3, 4 hoặc thậm chí nhiều lần lưu lượng trung bình (Qhv), tùy thuộc vào đặc điểm lưu vực, tần suất lũ thiết kế và mức độ an toàn yêu cầu.
Trong trường hợp không có dữ liệu cụ thể để tính toán, chúng ta thường chọn phương án có tỷ lệ Qmax/Qhv hợp lý theo kinh nghiệm thiết kế. Tỷ lệ Qmax gấp 4 lần Qhv (tức Qmax = 4000 khi Qhv = 1000) là một tỷ lệ phổ biến và được coi là hợp lý trong nhiều trường hợp thiết kế thủy văn để đảm bảo an toàn cho công trình trước các sự kiện lũ lớn.
Vì vậy, dựa trên phân tích về mối quan hệ điển hình giữa lưu lượng trung bình và lưu lượng lũ đỉnh trong thiết kế thủy văn, phương án "Qhv 1000, Qmax 4000" là lựa chọn phù hợp nhất.
Lời giải:
Đáp án đúng: B
Bảng cân đối kế toán theo quy mô chung (common-size balance sheet) thể hiện tất cả các khoản mục tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu dưới dạng phần trăm của tổng tài sản. Điều này cho phép so sánh cấu trúc tài chính của công ty qua các giai đoạn khác nhau hoặc so sánh với các công ty khác bất kể quy mô của chúng. Báo cáo thu nhập theo quy mô chung thể hiện các khoản mục trên báo cáo thu nhập dưới dạng phần trăm của doanh thu. Báo cáo dòng tiền cho biết dòng tiền vào và dòng tiền ra của doanh nghiệp. Ngân sách vốn là quá trình lập kế hoạch và quản lý các khoản đầu tư dài hạn của công ty.
Lời giải:
Đáp án đúng: B
Để tính sản lượng hòa vốn, ta sử dụng công thức: Sản lượng hòa vốn = Tổng định phí / (Giá bán đơn vị - Biến phí đơn vị). Trong trường hợp này, định phí là 28.500$, giá bán đơn vị là 60$, và biến phí đơn vị là 45$. Vậy, sản lượng hòa vốn = 28.500$ / (60$ - 45$) = 28.500$ / 15$ = 1900 sản phẩm.
Lời giải:
Đáp án đúng: A
Cơ cấu nguồn vốn của doanh nghiệp chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Trong đó, sự ổn định của doanh thu và lợi nhuận giúp doanh nghiệp dễ dàng dự đoán dòng tiền và có kế hoạch huy động vốn phù hợp. Đặc điểm kinh tế kỹ thuật của ngành cũng ảnh hưởng đến nhu cầu vốn và loại hình vốn cần thiết. Doanh lợi vốn (tỷ suất sinh lời trên vốn) và lãi suất vốn huy động là hai yếu tố quan trọng quyết định việc doanh nghiệp có nên huy động vốn hay không và nên huy động loại vốn nào. Phương án 1 bao gồm tất cả các yếu tố này, làm cho nó trở thành đáp án chính xác nhất.
Lời giải:
Đáp án đúng: A
Công thức tính lợi suất đáo hạn (YTM) cho trái phiếu vô hạn là: YTM = (Coupon Payment) / (Current Price).
Trong trường hợp này:
- Coupon Payment = Mệnh giá * Lãi suất coupon = 1.000.000 * 10% = 100.000 đồng.
- Current Price = 900.000 đồng.
Vậy, YTM = 100.000 / 900.000 = 0,1111 = 11,11%.
Do đó, đáp án đúng là 11,11%.
Trong trường hợp này:
- Coupon Payment = Mệnh giá * Lãi suất coupon = 1.000.000 * 10% = 100.000 đồng.
- Current Price = 900.000 đồng.
Vậy, YTM = 100.000 / 900.000 = 0,1111 = 11,11%.
Do đó, đáp án đúng là 11,11%.
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Bộ Đồ Án Tốt Nghiệp Ngành Trí Tuệ Nhân Tạo Và Học Máy
89 tài liệu310 lượt tải

Bộ 120+ Đồ Án Tốt Nghiệp Ngành Hệ Thống Thông Tin
125 tài liệu441 lượt tải

Bộ Đồ Án Tốt Nghiệp Ngành Mạng Máy Tính Và Truyền Thông
104 tài liệu687 lượt tải

Bộ Luận Văn Tốt Nghiệp Ngành Kiểm Toán
103 tài liệu589 lượt tải

Bộ 370+ Luận Văn Tốt Nghiệp Ngành Kế Toán Doanh Nghiệp
377 tài liệu1030 lượt tải

Bộ Luận Văn Tốt Nghiệp Ngành Quản Trị Thương Hiệu
99 tài liệu1062 lượt tải
ĐĂNG KÝ GÓI THI VIP
- Truy cập hơn 100K đề thi thử và chính thức các năm
- 2M câu hỏi theo các mức độ: Nhận biết – Thông hiểu – Vận dụng
- Học nhanh với 10K Flashcard Tiếng Anh theo bộ sách và chủ đề
- Đầy đủ: Mầm non – Phổ thông (K12) – Đại học – Người đi làm
- Tải toàn bộ tài liệu trên TaiLieu.VN
- Loại bỏ quảng cáo để tăng khả năng tập trung ôn luyện
- Tặng 15 ngày khi đăng ký gói 3 tháng, 30 ngày với gói 6 tháng và 60 ngày với gói 12 tháng.
77.000 đ/ tháng