Presumably, most parents (2)_____ are always worrying about their children’s safety buy mobile phones for them to track their whereabouts. We can also assume that most teenagers want mobile phones to avoid missing out on social contact. In this context, the advantages are clear.
Trả lời:
Đáp án đúng: C
Câu hỏi này kiểm tra kiến thức về mệnh đề quan hệ.
Trong câu "Presumably, most parents (2)_____ are always worrying about their children’s safety buy mobile phones for them to track their whereabouts", chỗ trống cần một đại từ quan hệ để thay thế cho danh từ "parents" và đóng vai trò là chủ ngữ của động từ "are worrying".
* **A. which**: Đại từ quan hệ "which" dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật, không phù hợp trong trường hợp này vì "parents" là danh từ chỉ người.
* **B. whom**: Đại từ quan hệ "whom" dùng để thay thế cho danh từ chỉ người và đóng vai trò là tân ngữ trong mệnh đề quan hệ, không phù hợp vì ở đây cần một chủ ngữ.
* **C. who**: Đại từ quan hệ "who" dùng để thay thế cho danh từ chỉ người và đóng vai trò là chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ, hoàn toàn phù hợp.
* **D. what**: "What" không phải là đại từ quan hệ và không thể dùng để nối hai mệnh đề.
Vậy đáp án đúng là C.
Câu hỏi liên quan

FORM.08: Bộ 130+ Biểu Mẫu Thống Kê Trong Doanh Nghiệp

FORM.07: Bộ 125+ Biểu Mẫu Báo Cáo Trong Doanh Nghiệp

FORM.06: Bộ 320+ Biểu Mẫu Hành Chính Thông Dụng

FORM.05: Bộ 330+ Biểu Mẫu Thuế - Kê Khai Thuế Mới Nhất

FORM.04: Bộ 240+ Biểu Mẫu Chứng Từ Kế Toán Thông Dụng
