Although the scientific method is now four or five hundred years old, the ancient Greeks, for example, believed that they could (3)_____ the causes of natural events just by the power of thought. During the 17 century, more and more people began to realize that they could test their scientific ideas by designing a relevant experiment
and seeing what happened.
and seeing what happened.
Trả lời:
Đáp án đúng: B
Câu hỏi này kiểm tra kiến thức về cụm động từ (phrasal verbs) và khả năng hiểu nghĩa của chúng trong ngữ cảnh cụ thể.
"Work out" có nghĩa là tìm ra câu trả lời hoặc giải pháp cho một vấn đề bằng cách suy nghĩ hoặc tính toán. Trong ngữ cảnh câu này, người Hy Lạp cổ đại tin rằng họ có thể tìm ra nguyên nhân của các hiện tượng tự nhiên chỉ bằng sức mạnh của tư duy.
Các lựa chọn khác không phù hợp vì:
- "Come out" có nghĩa là xuất hiện, lộ ra.
- "Give out" có nghĩa là phân phát, hết.
- "Solve out" không phải là một cụm động từ đúng.
Do đó, đáp án đúng là B.
Câu hỏi liên quan
Lời giải:
Đáp án đúng: A
Chỗ trống (1) cần một danh từ chỉ một quyết định hoặc ý định đã được hình thành. Trong các lựa chọn:
- A. mind (tâm trí): phù hợp nhất, diễn tả việc quyết tâm hoặc có ý định.
- B. brain (bộ não): chỉ cơ quan vật lý.
- C. thought (suy nghĩ): chỉ một ý niệm thoáng qua.
- D. idea (ý tưởng): cũng chỉ một ý niệm, nhưng không mạnh bằng "mind" trong ngữ cảnh này.
Vì vậy, "made up your mind" là cụm từ đúng nhất, có nghĩa là "đã quyết tâm".
- A. mind (tâm trí): phù hợp nhất, diễn tả việc quyết tâm hoặc có ý định.
- B. brain (bộ não): chỉ cơ quan vật lý.
- C. thought (suy nghĩ): chỉ một ý niệm thoáng qua.
- D. idea (ý tưởng): cũng chỉ một ý niệm, nhưng không mạnh bằng "mind" trong ngữ cảnh này.
Vì vậy, "made up your mind" là cụm từ đúng nhất, có nghĩa là "đã quyết tâm".
Lời giải:
Đáp án đúng: A
Câu hỏi này kiểm tra kiến thức về mệnh đề quan hệ. Trong câu "Scuba diving is a sport in (1) you swim underwater for extended (2) using special equipment", chúng ta cần một đại từ quan hệ để thay thế cho danh từ chỉ địa điểm "sport".
* A. which: Đại từ quan hệ "which" dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật hoặc sự việc, không dùng cho địa điểm.
* B. where: Đại từ quan hệ "where" dùng để thay thế cho danh từ chỉ địa điểm.
* C. that: Đại từ quan hệ "that" có thể thay thế cho cả danh từ chỉ người và vật, nhưng không dùng thay thế cho địa điểm như "where".
* D. what: Đại từ quan hệ "what" không dùng để thay thế cho danh từ đứng trước.
Vì vậy, đáp án đúng là B. where. Câu đầy đủ sẽ là: "Scuba diving is a sport in where you swim underwater for extended".
* A. which: Đại từ quan hệ "which" dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật hoặc sự việc, không dùng cho địa điểm.
* B. where: Đại từ quan hệ "where" dùng để thay thế cho danh từ chỉ địa điểm.
* C. that: Đại từ quan hệ "that" có thể thay thế cho cả danh từ chỉ người và vật, nhưng không dùng thay thế cho địa điểm như "where".
* D. what: Đại từ quan hệ "what" không dùng để thay thế cho danh từ đứng trước.
Vì vậy, đáp án đúng là B. where. Câu đầy đủ sẽ là: "Scuba diving is a sport in where you swim underwater for extended".
Lời giải:
Đáp án đúng: D
Câu hỏi này kiểm tra khả năng lựa chọn từ vựng phù hợp để hoàn thành một câu có nghĩa. Trong ngữ cảnh này, chúng ta cần một tính từ mô tả mức độ lợi ích mà một cộng đồng nhận được từ sự tham gia của nhiều tình nguyện viên.
* A. impassable (không thể vượt qua): Thường dùng để mô tả đường đi hoặc chướng ngại vật.
* B. unattainable (không thể đạt được): Thường dùng để mô tả mục tiêu hoặc ước mơ.
* C. undetectable (không thể phát hiện): Thường dùng để mô tả vật gì đó quá nhỏ hoặc kín đáo để bị tìm thấy.
* D. immeasurable (không thể đo lường được): Phù hợp nhất vì nó diễn tả lợi ích lớn đến mức không thể đo đếm được một cách chính xác.
Vì vậy, đáp án chính xác là D.
* A. impassable (không thể vượt qua): Thường dùng để mô tả đường đi hoặc chướng ngại vật.
* B. unattainable (không thể đạt được): Thường dùng để mô tả mục tiêu hoặc ước mơ.
* C. undetectable (không thể phát hiện): Thường dùng để mô tả vật gì đó quá nhỏ hoặc kín đáo để bị tìm thấy.
* D. immeasurable (không thể đo lường được): Phù hợp nhất vì nó diễn tả lợi ích lớn đến mức không thể đo đếm được một cách chính xác.
Vì vậy, đáp án chính xác là D.
Lời giải:
Đáp án đúng: B
Câu hỏi này kiểm tra kiến thức về giới từ chỉ vị trí và phạm vi. Trong trường hợp này, "by" là giới từ phù hợp nhất để diễn tả mức độ giảm của băng ở Bắc Cực. Cụm từ "by about 30 per cent" có nghĩa là giảm khoảng 30 phần trăm.
* A. in: Thường dùng để chỉ vị trí bên trong hoặc thời gian.
* B. by: Thường dùng để chỉ sự thay đổi về số lượng, kích thước hoặc mức độ.
* C. within: Thường dùng để chỉ phạm vi thời gian hoặc không gian.
* D. for: Thường dùng để chỉ mục đích hoặc khoảng thời gian.
* A. in: Thường dùng để chỉ vị trí bên trong hoặc thời gian.
* B. by: Thường dùng để chỉ sự thay đổi về số lượng, kích thước hoặc mức độ.
* C. within: Thường dùng để chỉ phạm vi thời gian hoặc không gian.
* D. for: Thường dùng để chỉ mục đích hoặc khoảng thời gian.
Lời giải:
Đáp án đúng: D
Câu hỏi này yêu cầu chọn động từ phù hợp để điền vào chỗ trống, diễn tả ý "chiếm bao nhiêu phần trăm". Trong các lựa chọn, "account" (B) là phù hợp nhất vì cụm từ "account for" có nghĩa là chiếm bao nhiêu phần trăm hoặc giải thích cho cái gì. Các đáp án khác không phù hợp về nghĩa.
- A. consist: bao gồm
- C. hold: giữ, nắm giữ
- D. make: làm, tạo ra
- A. consist: bao gồm
- C. hold: giữ, nắm giữ
- D. make: làm, tạo ra
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

FORM.08: Bộ 130+ Biểu Mẫu Thống Kê Trong Doanh Nghiệp
136 tài liệu563 lượt tải

FORM.07: Bộ 125+ Biểu Mẫu Báo Cáo Trong Doanh Nghiệp
125 tài liệu585 lượt tải

FORM.06: Bộ 320+ Biểu Mẫu Hành Chính Thông Dụng
325 tài liệu608 lượt tải

FORM.05: Bộ 330+ Biểu Mẫu Thuế - Kê Khai Thuế Mới Nhất
331 tài liệu1010 lượt tải

FORM.04: Bộ 240+ Biểu Mẫu Chứng Từ Kế Toán Thông Dụng
246 tài liệu802 lượt tải

CEO.22: Bộ Tài Liệu Quy Trình Kiểm Toán, Kiểm Soát Nội Bộ Doanh Nghiệp
138 tài liệu417 lượt tải
ĐĂNG KÝ GÓI THI VIP
- Truy cập hơn 100K đề thi thử và chính thức các năm
- 2M câu hỏi theo các mức độ: Nhận biết – Thông hiểu – Vận dụng
- Học nhanh với 10K Flashcard Tiếng Anh theo bộ sách và chủ đề
- Đầy đủ: Mầm non – Phổ thông (K12) – Đại học – Người đi làm
- Tải toàn bộ tài liệu trên TaiLieu.VN
- Loại bỏ quảng cáo để tăng khả năng tập trung ôn luyện
- Tặng 15 ngày khi đăng ký gói 3 tháng, 30 ngày với gói 6 tháng và 60 ngày với gói 12 tháng.
77.000 đ/ tháng