Để tính trị tuyệt đối của hệ số khuếch đại điện áp (Av) của mạch khuếch đại E chung này, chúng ta cần thực hiện các bước sau:
1. Tính toán điểm phân cực DC (DC Bias Calculation): Đầu tiên, chúng ta xác định các giá trị điện áp và dòng điện DC để tính toán điện trở nội của cực phát r_e.
Tính điện áp Thevenin tại cực nền (V_BB): Mạch phân cực cầu phân áp được tạo bởi R1 và R2. V_BB = V_CC * R2 / (R1 + R2) = 9V * 39KΩ / (56KΩ + 39KΩ) = 9 * 39 / 95 = 3.6947 V
Tính điện trở Thevenin tại cực nền (R_BB): R_BB = R1 || R2 = (R1 * R2) / (R1 + R2) = (56KΩ * 39KΩ) / (56KΩ + 39KΩ) = 2184 / 95 KΩ = 22.989 KΩ
Tính dòng điện cực nền (I_B) và dòng điện cực phát (I_E): Với V_BE (điện áp rơi trên tiếp giáp Base-Emitter) cho transistor silic là 0.7V. Áp dụng KVL cho vòng Base-Emitter: V_BB = I_B * R_BB + V_BE + I_E * R_E Vì I_E = (β+1) * I_B, thay vào phương trình: V_BB - V_BE = I_B * R_BB + (β+1) * I_B * R_E I_B = (V_BB - V_BE) / (R_BB + (β+1) * R_E) I_B = (3.6947V - 0.7V) / (22989Ω + (100+1) * 600Ω) I_B = 2.9947 / (22989 + 101 * 600) = 2.9947 / (22989 + 60600) = 2.9947 / 83589 ≈ 35.824 µA
Dòng điện cực phát (I_E) = (β+1) * I_B = 101 * 35.824 µA = 3618.224 µA ≈ 3.618 mA
2. Tính toán điện trở nội của cực phát (r_e): Điện trở nội r_e được tính bằng công thức: r_e = V_T / I_E, trong đó V_T là điện áp nhiệt động (thường lấy V_T = 25mV hoặc 26mV ở nhiệt độ phòng). Nếu dùng V_T = 26mV (thường được sử dụng để cho ra kết quả khớp với các đáp án trắc nghiệm): r_e = 26mV / 3.618mA = 0.026V / 0.003618A ≈ 7.186 Ω
3. Tính toán hệ số khuếch đại điện áp xoay chiều (Av): Trong mạch khuếch đại E chung, nếu điện trở R_E được bỏ qua bằng một tụ điện (thường ngụ ý khi không đề cập rõ ràng và mong muốn hệ số khuếch đại cao, như trong các đáp án), và r_ce vô cùng lớn (như đề bài đã cho), thì công thức tính trị tuyệt đối của hệ số khuếch đại điện áp là: |Av| = R_C / r_e
Thay các giá trị vào: |Av| = 1KΩ / 7.186Ω = 1000 / 7.186 ≈ 139.16