hệ số hồi tiếp Kht=Xht/Xr của mạch trong hình 2 được xác định có trị tuyệt đối là:
Đáp án đúng: B
Multiple-choice exam paper on Electronic Circuit Technology, covering BJT and FET amplifier fundamentals, biasing, feedback, various amplifier configurations (EC, CC, BC, Darlington, Kaskode, differential), impedance, and gain calculations.
Câu hỏi liên quan
Trong các cấu hình mắc mạch BJT, mắc Collector chung (CC) thường được sử dụng cho khuếch đại công suất. Mạch CC có trở kháng vào lớn và trở kháng ra nhỏ, thích hợp để phối hợp trở kháng và cung cấp dòng điện lớn cho tải. Các cấu hình khác như Base chung (BC) và Emitter chung (EC) thường được sử dụng cho các mục đích khác như khuếch đại điện áp hoặc làm tầng đệm, không tối ưu cho khuếch đại công suất.
Cấu hình Emitter chung (EC) có đặc điểm trở kháng vào ở mức trung bình và trở kháng ra xấp xỉ bằng điện trở RC (điện trở collector). Điều này là do tín hiệu đầu vào được đưa vào cực Base và tín hiệu đầu ra được lấy ra từ cực Collector, trong khi cực Emitter được nối đất chung. Do đó, đáp án đúng là trở kháng vào trung bình và trở kháng ra bằng RC.
Trong mạch điện, điện trở RE thường được sử dụng với hai mục đích chính: 1. Ổn định điểm làm việc: RE tạo ra một điện áp rơi phụ thuộc vào dòng điện một chiều chạy qua transistor. Khi dòng điện có xu hướng tăng, điện áp trên RE cũng tăng, làm giảm điện áp base-emitter (VBE) và do đó giảm dòng collector, ổn định điểm làm việc. 2. Hồi tiếp âm dòng điện một chiều: RE tạo ra hồi tiếp âm bằng cách đưa một phần tín hiệu dòng điện một chiều trở lại đầu vào. Điều này giúp giảm độ lợi của mạch ở tần số một chiều và cải thiện độ ổn định, đặc biệt là khi có sự thay đổi về nhiệt độ hoặc tham số transistor. Vì vậy, cả hai chức năng trên đều đúng.
1. Cách lấy mẫu tín hiệu ra (Sampling): Tín hiệu hồi tiếp được lấy từ cực góp (collector) của transistor thông qua điện trở R_F. Cực góp là điểm ra của mạch khuếch đại và tín hiệu lấy mẫu là điện áp tại cực góp. Do đó, đây là hồi tiếp điện áp (voltage sampling).
2. Cách trộn tín hiệu vào (Mixing): Tín hiệu hồi tiếp (dòng điện qua R_F) được đưa về cực nền (base) của transistor. Tại cực nền, dòng hồi tiếp này được trộn song song với dòng tín hiệu vào (dòng base). Do đó, đây là hồi tiếp song song (shunt mixing).
Tổng hợp lại, mạch sử dụng hồi tiếp song song điện áp (voltage-shunt feedback).
Tiếp theo, chúng ta cần xem xét khía cạnh “xoay chiều” (AC) hay “một chiều” (DC).
Điện trở R_F trong cấu hình này được gọi là mạch tự phân cực hoặc phân cực hồi tiếp từ cực góp về cực nền. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc:
* Ổn định điểm làm việc tĩnh (DC feedback): Nếu điểm làm việc DC của transistor thay đổi (ví dụ, điện áp cực góp tăng), dòng điện hồi tiếp qua R_F về cực nền sẽ tăng, làm tăng dòng điện cực góp và kéo điện áp cực góp trở lại giá trị ban đầu, giúp ổn định điểm Q. Đây chính là hồi tiếp một chiều.
* Hồi tiếp xoay chiều (AC feedback): R_F cũng cung cấp hồi tiếp âm cho tín hiệu xoay chiều, giúp giảm độ lợi, tăng băng thông và giảm méo tín hiệu. Tuy nhiên, các lựa chọn không có “hồi tiếp song song điện áp xoay chiều”.
Xem xét các phương án:
* Phương án 1: Hồi tiếp nối tiếp điện áp xoay chiều. Sai vì kiểu trộn là song song, không phải nối tiếp.
* Phương án 2 & 3: Hồi tiếp song song điện áp một chiều. Đây là mô tả chính xác về kiểu hồi tiếp (song song điện áp) và chức năng quan trọng của R_F trong việc ổn định phân cực một chiều. Mặc dù mạch cũng có hồi tiếp AC, nhưng trong các lựa chọn có sẵn, đây là đáp án phù hợp nhất mô tả một vai trò chính của R_F trong mạch.
* Phương án 4: Ngoài các đáp án trên. Phương án này sẽ được chọn nếu không có đáp án nào đúng. Tuy nhiên, phương án 2 (và 3) đúng về bản chất.
Vậy, kiểu hồi tiếp được sử dụng trong mạch, đặc biệt về mặt ổn định điểm làm việc, là hồi tiếp song song điện áp một chiều.
Do đáp án 2 và 3 giống hệt nhau, chúng ta chọn một trong hai.
Các bước thực hiện:
1. Giả định: Transistor là loại Si (Silicon), do đó điện áp Base-Emitter (VBE) = 0.7V.
2. Tính dòng điện Base (IB):
Áp dụng Định luật Kirchhoff về điện áp (KVL) cho vòng lặp Base-Emitter:
VCC - IBRB - VBE - IERE = 0
Chúng ta biết rằng IE = (β + 1)IB.
Thay IE vào phương trình trên:
VCC - IBRB - VBE - (β + 1)IBRE = 0
VCC - VBE = IB(RB + (β + 1)RE)
Từ đó, IB = (VCC - VBE) / (RB + (β + 1)RE)
Thay các giá trị đã cho:
VCC = 20V, VBE = 0.7V, RB = 470kΩ = 470 × 103 Ω, RE = 2.2kΩ = 2.2 × 103 Ω, β = 100.
IB = (20V - 0.7V) / (470 × 103 Ω + (100 + 1) × 2.2 × 103 Ω)
IB = 19.3V / (470 × 103 Ω + 101 × 2.2 × 103 Ω)
IB = 19.3V / (470000 Ω + 222200 Ω)
IB = 19.3V / 692200 Ω
IB ≈ 2.788 × 10-5 A = 27.88 µA
3. Tính dòng điện Collector (IC):
IC = β × IB
IC = 100 × 2.788 × 10-5 A
IC = 2.788 × 10-3 A = 2.788 mA
4. Tính điện áp Collector-Emitter (VCE):
Áp dụng KVL cho vòng lặp Collector-Emitter:
VCC - ICRC - VCE - IERE = 0
Trong các tính toán thực tế, thường có thể xấp xỉ IE ≈ IC.
Vậy, VCE = VCC - ICRC - ICRE
VCE = VCC - IC(RC + RE)
Thay các giá trị:
VCC = 20V, IC = 2.788 mA = 2.788 × 10-3 A, RC = 2.2kΩ = 2.2 × 103 Ω, RE = 2.2kΩ = 2.2 × 103 Ω.
VCE = 20V - (2.788 × 10-3 A) × (2.2 × 103 Ω + 2.2 × 103 Ω)
VCE = 20V - 2.788 × (2.2 + 2.2) V
VCE = 20V - 2.788 × 4.4 V
VCE = 20V - 12.2672 V
VCE ≈ 7.7328 V ≈ 7.732 V
Kết luận:
Với các giá trị tính toán được là IC = 2.788mA và VCE = 7.732V, đáp án phù hợp nhất là đáp án số 3.

Bộ Đồ Án Tốt Nghiệp Ngành Trí Tuệ Nhân Tạo Và Học Máy

Bộ 120+ Đồ Án Tốt Nghiệp Ngành Hệ Thống Thông Tin

Bộ Đồ Án Tốt Nghiệp Ngành Mạng Máy Tính Và Truyền Thông

Bộ Luận Văn Tốt Nghiệp Ngành Kiểm Toán

Bộ 370+ Luận Văn Tốt Nghiệp Ngành Kế Toán Doanh Nghiệp

Bộ Luận Văn Tốt Nghiệp Ngành Quản Trị Thương Hiệu
ĐĂNG KÝ GÓI THI VIP
- Truy cập hơn 100K đề thi thử và chính thức các năm
- 2M câu hỏi theo các mức độ: Nhận biết – Thông hiểu – Vận dụng
- Học nhanh với 10K Flashcard Tiếng Anh theo bộ sách và chủ đề
- Đầy đủ: Mầm non – Phổ thông (K12) – Đại học – Người đi làm
- Tải toàn bộ tài liệu trên TaiLieu.VN
- Loại bỏ quảng cáo để tăng khả năng tập trung ôn luyện
- Tặng 15 ngày khi đăng ký gói 3 tháng, 30 ngày với gói 6 tháng và 60 ngày với gói 12 tháng.
.png)