Công thức: \(\left( {{Q_p}} \right) = \frac{{TFC - BD + ID + IT}}{{P - CV}}\) dùng để tính:
Trả lời:
Đáp án đúng: B
Để xác định công thức này dùng để tính gì, chúng ta cần phân tích các thành phần của nó:
* **\(Q_p\)**: Ký hiệu cho sản lượng.
* **TFC (Total Fixed Costs)**: Tổng chi phí cố định.
* **BD (Depreciation)**: Khấu hao. Đây là một khoản chi phí cố định nhưng không phải là chi phí tiền mặt (non-cash expense). Việc trừ đi BD từ TFC cho thấy chúng ta đang cố gắng loại bỏ các yếu tố không phải tiền mặt ra khỏi chi phí cố định.
* **ID (Interest on Debt)**: Lãi vay. Đây là một khoản chi phí tiền mặt cần phải chi trả định kỳ.
* **IT (Income Tax)**: Thuế thu nhập. Đây cũng là một khoản chi phí tiền mặt cần phải chi trả.
* **P (Price per unit)**: Giá bán một đơn vị sản phẩm.
* **CV (Variable Cost per unit)**: Chi phí biến đổi một đơn vị sản phẩm.
* **\(P - CV\)**: Số dư đảm phí trên một đơn vị sản phẩm (Contribution Margin per unit). Đây là phần doanh thu còn lại sau khi trừ đi chi phí biến đổi, dùng để bù đắp các chi phí cố định và tạo ra lợi nhuận.
Công thức có dạng:
\[{Q_p} = \frac{{\text{Tổng chi phí tiền mặt cố định và các nghĩa vụ tiền mặt khác}}}{{\text{Số dư đảm phí đơn vị}}}\]
Phần tử số (\(TFC - BD + ID + IT\)) biểu thị tổng các khoản chi phí cố định bằng tiền mặt (sau khi đã loại bỏ khấu hao - yếu tố không tiền mặt) cộng thêm lãi vay và thuế thu nhập (là các khoản chi tiền mặt bắt buộc). Mục tiêu của việc tính toán này là tìm ra sản lượng cần thiết để có đủ dòng tiền bù đắp tất cả các khoản chi tiền mặt cố định và các nghĩa vụ tài chính khác.
Đây chính là khái niệm của **Sản lượng hòa vốn tiền tệ**. Sản lượng hòa vốn tiền tệ là mức sản lượng mà tại đó tổng dòng tiền vào từ doanh thu bằng tổng dòng tiền ra để trang trải các chi phí tiền mặt (bao gồm chi phí cố định bằng tiền mặt, chi phí biến đổi, lãi vay, thuế...). Nó khác với hòa vốn kinh tế truyền thống ở chỗ nó không tính các khoản chi phí không bằng tiền mặt như khấu hao.
**Phân tích các phương án:**
* **Phương án 1: Sản lượng tại điểm hòa vốn lý thuyết** – Thường là hòa vốn kinh tế truyền thống, chỉ tính TFC, không loại trừ BD và không thêm ID, IT một cách trực tiếp như vậy.
* **Phương án 2: Sản lượng hòa vốn tiền tệ** – Phù hợp với phân tích trên. Công thức này giúp xác định sản lượng cần thiết để tạo ra đủ dòng tiền bù đắp các khoản chi tiền mặt cố định, lãi vay và thuế, sau khi đã loại trừ chi phí khấu hao không bằng tiền mặt.
* **Phương án 3: Sản lượng tại điểm hòa vốn trả nợ** – Mặc dù có yếu tố lãi vay, nhưng đây không chỉ là điểm hòa vốn để trả nợ mà là một khái niệm hòa vốn rộng hơn liên quan đến dòng tiền.
* **Phương án 4: Sản lượng tối đa của dự án** – Không liên quan đến khái niệm hòa vốn, mà là khả năng sản xuất tối đa.
Vì vậy, công thức này được dùng để tính Sản lượng hòa vốn tiền tệ.
Tổng hợp 900 câu trắc nghiệm Quản trị dự án có đáp án hay nhất dành cho các bạn sinh viên ôn thi đạt kết quả cao nhất. Mời các các bạn tham khảo!
50 câu hỏi 60 phút









