Trả lời:
Đáp án đúng: D
Ống trực tràng (rectum) là một phần của ruột già, nằm trong khung chậu (pelvis). Nó là đoạn cuối cùng của đường tiêu hóa, nối tiếp với đại tràng sigma và kết thúc ở hậu môn. Do đó, đáp án đúng là D.
Câu hỏi liên quan
Lời giải:
Đáp án đúng: D
Thiếu máu ác tính (pernicious anemia) có một triệu chứng đặc trưng là da có màu vàng chanh do sự kết hợp giữa xanh xao (pallor) và vàng da nhẹ (mild jaundice). Vàng da xảy ra do sự phá hủy hồng cầu quá mức, giải phóng bilirubin vào máu, gây ra màu vàng. Trong trường hợp thiếu máu ác tính, quá trình này diễn ra ở mức độ vừa phải, do đó gây ra vàng da nhẹ. Các lựa chọn khác không phù hợp vì:
- insidious: có nghĩa là âm thầm, không rõ ràng, không liên quan đến mức độ vàng da.
- adequate: có nghĩa là đầy đủ, không liên quan đến triệu chứng bệnh.
- rare: có nghĩa là hiếm gặp, không mô tả chính xác mức độ vàng da trong bệnh này.
- insidious: có nghĩa là âm thầm, không rõ ràng, không liên quan đến mức độ vàng da.
- adequate: có nghĩa là đầy đủ, không liên quan đến triệu chứng bệnh.
- rare: có nghĩa là hiếm gặp, không mô tả chính xác mức độ vàng da trong bệnh này.
Lời giải:
Đáp án đúng: A
Câu hỏi yêu cầu tìm từ thích hợp để điền vào chỗ trống, diễn tả một lý do khiến cho việc kê đơn một loại thuốc cụ thể hoặc áp dụng một quy trình hoặc phương pháp điều trị cụ thể là không nên.
A. medication (thuốc men): Không phù hợp vì đây là đối tượng được kê đơn, không phải là lý do để không kê đơn.
B. indication (chỉ định): Là lý do để sử dụng một loại thuốc hoặc phương pháp điều trị. Trái ngược với ý nghĩa của câu hỏi.
C. caution (thận trọng/chống chỉ định): Phù hợp nhất vì nó chỉ ra một yếu tố cần cân nhắc hoặc một lý do để tránh sử dụng một loại thuốc hoặc phương pháp điều trị nào đó.
D. dose (liều dùng): Chỉ lượng thuốc cần dùng, không liên quan đến lý do nên hay không nên kê đơn.
Vậy, đáp án đúng nhất là C.
A. medication (thuốc men): Không phù hợp vì đây là đối tượng được kê đơn, không phải là lý do để không kê đơn.
B. indication (chỉ định): Là lý do để sử dụng một loại thuốc hoặc phương pháp điều trị. Trái ngược với ý nghĩa của câu hỏi.
C. caution (thận trọng/chống chỉ định): Phù hợp nhất vì nó chỉ ra một yếu tố cần cân nhắc hoặc một lý do để tránh sử dụng một loại thuốc hoặc phương pháp điều trị nào đó.
D. dose (liều dùng): Chỉ lượng thuốc cần dùng, không liên quan đến lý do nên hay không nên kê đơn.
Vậy, đáp án đúng nhất là C.
Lời giải:
Đáp án đúng: A
Đáp án đúng là A. antipruritic.
* Antipruritic: Là thuốc hoặc tác nhân làm giảm ngứa. Từ này xuất phát từ "pruritus", nghĩa là ngứa.
* Antihypertensive: Là thuốc hạ huyết áp.
* Antianginal: Là thuốc điều trị đau thắt ngực.
* Antipyretic: Là thuốc hạ sốt.
* Antipruritic: Là thuốc hoặc tác nhân làm giảm ngứa. Từ này xuất phát từ "pruritus", nghĩa là ngứa.
* Antihypertensive: Là thuốc hạ huyết áp.
* Antianginal: Là thuốc điều trị đau thắt ngực.
* Antipyretic: Là thuốc hạ sốt.
Lời giải:
Đáp án đúng: D
Câu hỏi yêu cầu tìm loại thuốc ngăn ngừa đông máu.
* A. Antidiabetic (Thuốc trị tiểu đường): Được sử dụng để kiểm soát lượng đường trong máu, không liên quan đến đông máu.
* B. Antidepressant (Thuốc chống trầm cảm): Được sử dụng để điều trị trầm cảm và các rối loạn tâm trạng khác, không ảnh hưởng đến đông máu.
* C. Antihistamine (Thuốc kháng histamine): Được sử dụng để điều trị dị ứng bằng cách ngăn chặn tác động của histamine, một chất gây ra các triệu chứng dị ứng, không liên quan đến đông máu.
* D. Anticoagulant (Thuốc chống đông máu): Đây là loại thuốc có tác dụng ngăn ngừa sự hình thành cục máu đông, hoặc làm chậm quá trình đông máu.
Vậy đáp án đúng là D.
* A. Antidiabetic (Thuốc trị tiểu đường): Được sử dụng để kiểm soát lượng đường trong máu, không liên quan đến đông máu.
* B. Antidepressant (Thuốc chống trầm cảm): Được sử dụng để điều trị trầm cảm và các rối loạn tâm trạng khác, không ảnh hưởng đến đông máu.
* C. Antihistamine (Thuốc kháng histamine): Được sử dụng để điều trị dị ứng bằng cách ngăn chặn tác động của histamine, một chất gây ra các triệu chứng dị ứng, không liên quan đến đông máu.
* D. Anticoagulant (Thuốc chống đông máu): Đây là loại thuốc có tác dụng ngăn ngừa sự hình thành cục máu đông, hoặc làm chậm quá trình đông máu.
Vậy đáp án đúng là D.
Lời giải:
Đáp án đúng: A
Câu hỏi này kiểm tra kiến thức về các loại thuốc và tác dụng của chúng.
* A. Analgesics (Thuốc giảm đau): Đúng. Analgesics là loại thuốc được sử dụng để giảm đau.
* B. Anesthetics (Thuốc gây mê): Sai. Anesthetics được sử dụng để gây mất cảm giác, thường là trước khi phẫu thuật.
* C. Emetics (Thuốc gây nôn): Sai. Emetics được sử dụng để gây nôn, thường trong trường hợp ngộ độc.
* D. Antibiotics (Thuốc kháng sinh): Sai. Antibiotics được sử dụng để chống lại vi khuẩn.
Vậy, đáp án đúng là A.
* A. Analgesics (Thuốc giảm đau): Đúng. Analgesics là loại thuốc được sử dụng để giảm đau.
* B. Anesthetics (Thuốc gây mê): Sai. Anesthetics được sử dụng để gây mất cảm giác, thường là trước khi phẫu thuật.
* C. Emetics (Thuốc gây nôn): Sai. Emetics được sử dụng để gây nôn, thường trong trường hợp ngộ độc.
* D. Antibiotics (Thuốc kháng sinh): Sai. Antibiotics được sử dụng để chống lại vi khuẩn.
Vậy, đáp án đúng là A.
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

FORM.08: Bộ 130+ Biểu Mẫu Thống Kê Trong Doanh Nghiệp
136 tài liệu563 lượt tải

FORM.07: Bộ 125+ Biểu Mẫu Báo Cáo Trong Doanh Nghiệp
125 tài liệu585 lượt tải

FORM.06: Bộ 320+ Biểu Mẫu Hành Chính Thông Dụng
325 tài liệu608 lượt tải

FORM.05: Bộ 330+ Biểu Mẫu Thuế - Kê Khai Thuế Mới Nhất
331 tài liệu1010 lượt tải

FORM.04: Bộ 240+ Biểu Mẫu Chứng Từ Kế Toán Thông Dụng
246 tài liệu802 lượt tải

CEO.22: Bộ Tài Liệu Quy Trình Kiểm Toán, Kiểm Soát Nội Bộ Doanh Nghiệp
138 tài liệu417 lượt tải
ĐĂNG KÝ GÓI THI VIP
- Truy cập hơn 100K đề thi thử và chính thức các năm
- 2M câu hỏi theo các mức độ: Nhận biết – Thông hiểu – Vận dụng
- Học nhanh với 10K Flashcard Tiếng Anh theo bộ sách và chủ đề
- Đầy đủ: Mầm non – Phổ thông (K12) – Đại học – Người đi làm
- Tải toàn bộ tài liệu trên TaiLieu.VN
- Loại bỏ quảng cáo để tăng khả năng tập trung ôn luyện
- Tặng 15 ngày khi đăng ký gói 3 tháng, 30 ngày với gói 6 tháng và 60 ngày với gói 12 tháng.
77.000 đ/ tháng