An agent that reduces itching is ……….....:
Trả lời:
Đáp án đúng: A
Đáp án đúng là A. antipruritic.
* **Antipruritic:** Là thuốc hoặc tác nhân làm giảm ngứa. Từ này xuất phát từ "pruritus", nghĩa là ngứa.
* **Antihypertensive:** Là thuốc hạ huyết áp.
* **Antianginal:** Là thuốc điều trị đau thắt ngực.
* **Antipyretic:** Là thuốc hạ sốt.
Câu hỏi liên quan
Lời giải:
Đáp án đúng: D
Câu hỏi yêu cầu tìm loại thuốc ngăn ngừa đông máu.
* A. Antidiabetic (Thuốc trị tiểu đường): Được sử dụng để kiểm soát lượng đường trong máu, không liên quan đến đông máu.
* B. Antidepressant (Thuốc chống trầm cảm): Được sử dụng để điều trị trầm cảm và các rối loạn tâm trạng khác, không ảnh hưởng đến đông máu.
* C. Antihistamine (Thuốc kháng histamine): Được sử dụng để điều trị dị ứng bằng cách ngăn chặn tác động của histamine, một chất gây ra các triệu chứng dị ứng, không liên quan đến đông máu.
* D. Anticoagulant (Thuốc chống đông máu): Đây là loại thuốc có tác dụng ngăn ngừa sự hình thành cục máu đông, hoặc làm chậm quá trình đông máu.
Vậy đáp án đúng là D.
* A. Antidiabetic (Thuốc trị tiểu đường): Được sử dụng để kiểm soát lượng đường trong máu, không liên quan đến đông máu.
* B. Antidepressant (Thuốc chống trầm cảm): Được sử dụng để điều trị trầm cảm và các rối loạn tâm trạng khác, không ảnh hưởng đến đông máu.
* C. Antihistamine (Thuốc kháng histamine): Được sử dụng để điều trị dị ứng bằng cách ngăn chặn tác động của histamine, một chất gây ra các triệu chứng dị ứng, không liên quan đến đông máu.
* D. Anticoagulant (Thuốc chống đông máu): Đây là loại thuốc có tác dụng ngăn ngừa sự hình thành cục máu đông, hoặc làm chậm quá trình đông máu.
Vậy đáp án đúng là D.
Lời giải:
Đáp án đúng: A
Câu hỏi này kiểm tra kiến thức về các loại thuốc và tác dụng của chúng.
* A. Analgesics (Thuốc giảm đau): Đúng. Analgesics là loại thuốc được sử dụng để giảm đau.
* B. Anesthetics (Thuốc gây mê): Sai. Anesthetics được sử dụng để gây mất cảm giác, thường là trước khi phẫu thuật.
* C. Emetics (Thuốc gây nôn): Sai. Emetics được sử dụng để gây nôn, thường trong trường hợp ngộ độc.
* D. Antibiotics (Thuốc kháng sinh): Sai. Antibiotics được sử dụng để chống lại vi khuẩn.
Vậy, đáp án đúng là A.
* A. Analgesics (Thuốc giảm đau): Đúng. Analgesics là loại thuốc được sử dụng để giảm đau.
* B. Anesthetics (Thuốc gây mê): Sai. Anesthetics được sử dụng để gây mất cảm giác, thường là trước khi phẫu thuật.
* C. Emetics (Thuốc gây nôn): Sai. Emetics được sử dụng để gây nôn, thường trong trường hợp ngộ độc.
* D. Antibiotics (Thuốc kháng sinh): Sai. Antibiotics được sử dụng để chống lại vi khuẩn.
Vậy, đáp án đúng là A.
Lời giải:
Đáp án đúng: C
Câu hỏi này kiểm tra kiến thức về thuật ngữ y khoa liên quan đến phân bố của phát ban. Một phát ban "localized" (khu trú) là phát ban chỉ xuất hiện ở một vùng cụ thể trên cơ thể.
* A. Widespread (lan rộng): Phát ban lan rộng xuất hiện ở nhiều vùng khác nhau trên cơ thể, không phù hợp với mô tả.
* B. Localized (khu trú): Phát ban khu trú chỉ xuất hiện ở một vùng cụ thể trên cơ thể, đây là đáp án đúng.
* C. Scattered (rải rác): Phát ban rải rác xuất hiện ở nhiều vùng trên cơ thể nhưng không tập trung thành một vùng lớn, không phù hợp với mô tả.
* D. Clusters (cụm): Phát ban dạng cụm là các nốt ban tập trung lại với nhau, nhưng vẫn có thể xuất hiện ở nhiều vùng khác nhau trên cơ thể, không nhất thiết chỉ ở một vùng duy nhất.
Do đó, đáp án chính xác là B.
* A. Widespread (lan rộng): Phát ban lan rộng xuất hiện ở nhiều vùng khác nhau trên cơ thể, không phù hợp với mô tả.
* B. Localized (khu trú): Phát ban khu trú chỉ xuất hiện ở một vùng cụ thể trên cơ thể, đây là đáp án đúng.
* C. Scattered (rải rác): Phát ban rải rác xuất hiện ở nhiều vùng trên cơ thể nhưng không tập trung thành một vùng lớn, không phù hợp với mô tả.
* D. Clusters (cụm): Phát ban dạng cụm là các nốt ban tập trung lại với nhau, nhưng vẫn có thể xuất hiện ở nhiều vùng khác nhau trên cơ thể, không nhất thiết chỉ ở một vùng duy nhất.
Do đó, đáp án chính xác là B.
Lời giải:
Đáp án đúng: C
Sau cơn đau tim, Bernie cần dùng nhiều loại thuốc, bao gồm thuốc lợi tiểu và một loại thuốc để ngăn ngừa cục máu đông. Các lựa chọn được đưa ra là:
* A. Progestin: Đây là một loại hormone sinh dục nữ, không được sử dụng để ngăn ngừa cục máu đông.
* B. Thuốc nhuận tràng (laxative): Thuốc nhuận tràng được sử dụng để điều trị táo bón, không liên quan đến việc ngăn ngừa cục máu đông.
* C. Thuốc chống đông máu (anticoagulant): Thuốc chống đông máu được sử dụng để ngăn ngừa sự hình thành cục máu đông. Đây là lựa chọn phù hợp nhất trong trường hợp này, vì sau cơn đau tim, việc ngăn ngừa cục máu đông là rất quan trọng để tránh các biến chứng.
* D. Thuốc giãn mạch (vasodilator): Thuốc giãn mạch được sử dụng để làm giãn các mạch máu, giúp máu lưu thông dễ dàng hơn. Mặc dù có thể hữu ích trong một số trường hợp sau cơn đau tim, nhưng không phải là thuốc chính để ngăn ngừa cục máu đông.
Do đó, đáp án đúng nhất là C.
* A. Progestin: Đây là một loại hormone sinh dục nữ, không được sử dụng để ngăn ngừa cục máu đông.
* B. Thuốc nhuận tràng (laxative): Thuốc nhuận tràng được sử dụng để điều trị táo bón, không liên quan đến việc ngăn ngừa cục máu đông.
* C. Thuốc chống đông máu (anticoagulant): Thuốc chống đông máu được sử dụng để ngăn ngừa sự hình thành cục máu đông. Đây là lựa chọn phù hợp nhất trong trường hợp này, vì sau cơn đau tim, việc ngăn ngừa cục máu đông là rất quan trọng để tránh các biến chứng.
* D. Thuốc giãn mạch (vasodilator): Thuốc giãn mạch được sử dụng để làm giãn các mạch máu, giúp máu lưu thông dễ dàng hơn. Mặc dù có thể hữu ích trong một số trường hợp sau cơn đau tim, nhưng không phải là thuốc chính để ngăn ngừa cục máu đông.
Do đó, đáp án đúng nhất là C.
Lời giải:
Đáp án đúng: D
Câu hỏi này kiểm tra kiến thức về thuật ngữ y học liên quan đến kinh nguyệt.
* A. Menarche (Sự xuất hiện kinh nguyệt lần đầu): Đây là đáp án chính xác. Menarche là thuật ngữ y học chỉ sự bắt đầu của chu kỳ kinh nguyệt ở nữ giới.
* B. Dysmenorrhoea (Đau bụng kinh): Đây là thuật ngữ chỉ tình trạng đau bụng kinh.
* C. Climacteric (Thời kỳ mãn kinh): Đây là giai đoạn chuyển tiếp của phụ nữ khi buồng trứng ngừng hoạt động và kinh nguyệt chấm dứt.
* D. Period (Kỳ kinh nguyệt): Đây là một cách gọi thông thường của kinh nguyệt, không phải thuật ngữ chỉ sự bắt đầu kinh nguyệt.
* A. Menarche (Sự xuất hiện kinh nguyệt lần đầu): Đây là đáp án chính xác. Menarche là thuật ngữ y học chỉ sự bắt đầu của chu kỳ kinh nguyệt ở nữ giới.
* B. Dysmenorrhoea (Đau bụng kinh): Đây là thuật ngữ chỉ tình trạng đau bụng kinh.
* C. Climacteric (Thời kỳ mãn kinh): Đây là giai đoạn chuyển tiếp của phụ nữ khi buồng trứng ngừng hoạt động và kinh nguyệt chấm dứt.
* D. Period (Kỳ kinh nguyệt): Đây là một cách gọi thông thường của kinh nguyệt, không phải thuật ngữ chỉ sự bắt đầu kinh nguyệt.
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

FORM.08: Bộ 130+ Biểu Mẫu Thống Kê Trong Doanh Nghiệp
136 tài liệu563 lượt tải

FORM.07: Bộ 125+ Biểu Mẫu Báo Cáo Trong Doanh Nghiệp
125 tài liệu585 lượt tải

FORM.06: Bộ 320+ Biểu Mẫu Hành Chính Thông Dụng
325 tài liệu608 lượt tải

FORM.05: Bộ 330+ Biểu Mẫu Thuế - Kê Khai Thuế Mới Nhất
331 tài liệu1010 lượt tải

FORM.04: Bộ 240+ Biểu Mẫu Chứng Từ Kế Toán Thông Dụng
246 tài liệu802 lượt tải

CEO.22: Bộ Tài Liệu Quy Trình Kiểm Toán, Kiểm Soát Nội Bộ Doanh Nghiệp
138 tài liệu417 lượt tải
ĐĂNG KÝ GÓI THI VIP
- Truy cập hơn 100K đề thi thử và chính thức các năm
- 2M câu hỏi theo các mức độ: Nhận biết – Thông hiểu – Vận dụng
- Học nhanh với 10K Flashcard Tiếng Anh theo bộ sách và chủ đề
- Đầy đủ: Mầm non – Phổ thông (K12) – Đại học – Người đi làm
- Tải toàn bộ tài liệu trên TaiLieu.VN
- Loại bỏ quảng cáo để tăng khả năng tập trung ôn luyện
- Tặng 15 ngày khi đăng ký gói 3 tháng, 30 ngày với gói 6 tháng và 60 ngày với gói 12 tháng.
77.000 đ/ tháng