Trả lời:
Đáp án đúng: C
Câu hỏi kiểm tra kiến thức về các yếu tố sản xuất cơ bản trong kinh tế học. Các yếu tố sản xuất truyền thống bao gồm Đất đai, Tư bản (Vốn) và Lao động. Tiền không phải là yếu tố sản xuất mà là phương tiện trao đổi, là một dạng của tư bản tài chính nhưng bản thân nó không trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất ra hàng hóa, dịch vụ. Do đó, Tiền KHÔNG được xem là yếu tố sản xuất.
Tài liệu đề thi kết thúc học phần môn Kinh tế Vi mô năm 2023 dành cho sinh viên lớp ĐHCQ_K48 của Đại học Kinh tế TP.HCM. Đề thi gồm 50 câu hỏi trắc nghiệm, bao quát các kiến thức cơ bản về kinh tế học vi mô như cung cầu, chi phí, cấu trúc thị trường, và các khái niệm liên quan.
50 câu hỏi 75 phút
Câu hỏi liên quan
Lời giải:
Đáp án đúng: C
Khi một quốc gia mở cửa giao thương và trở thành nước nhập khẩu một loại hàng hóa, điều này có nghĩa là giá cả của hàng hóa đó ở thị trường trong nước cao hơn so với giá thế giới. Việc này dẫn đến:
* Nhà sản xuất nội địa chịu thiệt: Họ phải cạnh tranh với hàng nhập khẩu giá rẻ hơn, dẫn đến giảm sản lượng, doanh thu và lợi nhuận.
* Người tiêu dùng nội địa có lợi: Họ được mua hàng hóa với giá rẻ hơn, giúp tăng khả năng tiêu dùng và cải thiện mức sống.
Vì vậy, đáp án chính xác là: Nhà sản xuất nội địa chịu thiệt người tiêu dùng nội địa có lợi.
* Nhà sản xuất nội địa chịu thiệt: Họ phải cạnh tranh với hàng nhập khẩu giá rẻ hơn, dẫn đến giảm sản lượng, doanh thu và lợi nhuận.
* Người tiêu dùng nội địa có lợi: Họ được mua hàng hóa với giá rẻ hơn, giúp tăng khả năng tiêu dùng và cải thiện mức sống.
Vì vậy, đáp án chính xác là: Nhà sản xuất nội địa chịu thiệt người tiêu dùng nội địa có lợi.
Lời giải:
Đáp án đúng: A
Trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo, các doanh nghiệp không có khả năng ảnh hưởng đến giá cả. Khi một doanh nghiệp trong ngành tạo ra lợi nhuận kinh tế, nó sẽ thu hút các doanh nghiệp mới tham gia vào thị trường. Sự gia tăng số lượng doanh nghiệp làm tăng cung, dẫn đến giảm giá. Giá giảm cho đến khi lợi nhuận kinh tế bằng không, tức là chỉ còn lợi nhuận thông thường (lợi nhuận kế toán vừa đủ để bù đắp chi phí cơ hội).
* Phương án 1 đúng: Lợi nhuận kinh tế cao là động lực thúc đẩy các doanh nghiệp mới gia nhập thị trường, làm tăng cung và giảm giá, cuối cùng làm giảm lợi nhuận kinh tế của các doanh nghiệp hiện tại.
* Phương án 2 sai: Lợi thế kinh tế theo quy mô có thể giúp doanh nghiệp giảm chi phí, nhưng không giải thích tại sao lợi nhuận kinh tế trong dài hạn lại giảm dần trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo.
* Phương án 3 sai: Sự điều tiết của chính phủ có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận của doanh nghiệp, nhưng không phải là yếu tố chính làm giảm lợi nhuận kinh tế trong dài hạn trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo. Sự điều tiết có thể làm tăng hoặc giảm lợi nhuận tùy thuộc vào chính sách.
* Phương án 4 sai: Sự thay đổi trong cầu do người tiêu dùng thay thế bằng hàng hóa khác có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận, nhưng không phải là yếu tố chính làm giảm lợi nhuận kinh tế trong dài hạn trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo. Hơn nữa, thị trường cạnh tranh hoàn hảo giả định có nhiều người mua và người bán, và sản phẩm là đồng nhất, vì vậy việc chuyển đổi sang hàng hóa khác sẽ tác động đến tất cả các doanh nghiệp như nhau chứ không chỉ một số ít.
* Phương án 1 đúng: Lợi nhuận kinh tế cao là động lực thúc đẩy các doanh nghiệp mới gia nhập thị trường, làm tăng cung và giảm giá, cuối cùng làm giảm lợi nhuận kinh tế của các doanh nghiệp hiện tại.
* Phương án 2 sai: Lợi thế kinh tế theo quy mô có thể giúp doanh nghiệp giảm chi phí, nhưng không giải thích tại sao lợi nhuận kinh tế trong dài hạn lại giảm dần trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo.
* Phương án 3 sai: Sự điều tiết của chính phủ có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận của doanh nghiệp, nhưng không phải là yếu tố chính làm giảm lợi nhuận kinh tế trong dài hạn trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo. Sự điều tiết có thể làm tăng hoặc giảm lợi nhuận tùy thuộc vào chính sách.
* Phương án 4 sai: Sự thay đổi trong cầu do người tiêu dùng thay thế bằng hàng hóa khác có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận, nhưng không phải là yếu tố chính làm giảm lợi nhuận kinh tế trong dài hạn trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo. Hơn nữa, thị trường cạnh tranh hoàn hảo giả định có nhiều người mua và người bán, và sản phẩm là đồng nhất, vì vậy việc chuyển đổi sang hàng hóa khác sẽ tác động đến tất cả các doanh nghiệp như nhau chứ không chỉ một số ít.
Lời giải:
Đáp án đúng: D
Kiểm soát giá thuê nhà là một biện pháp can thiệp của chính phủ, áp đặt mức giá thuê tối đa thấp hơn giá cân bằng thị trường. Điều này dẫn đến:
* Giá thuê thấp hơn: Đây là mục tiêu trực tiếp của việc kiểm soát giá thuê.
* Chất lượng căn hộ thấp hơn trong dài hạn: Do lợi nhuận giảm, chủ nhà có ít động lực để bảo trì và nâng cấp căn hộ, dẫn đến chất lượng giảm sút.
* Thiếu hụt căn hộ nhiều hơn trong dài hạn: Khi giá thuê bị kiểm soát, nguồn cung căn hộ có thể giảm do chủ nhà chuyển đổi mục đích sử dụng, không xây mới hoặc ít đầu tư hơn. Trong khi đó, nhu cầu thuê có thể tăng do giá rẻ, dẫn đến thiếu hụt lớn hơn theo thời gian.
* Ví dụ về giá trần: Kiểm soát giá thuê là một ví dụ điển hình về giá trần (price ceiling), tức là mức giá tối đa mà người bán được phép thu.
Do đó, đáp án "Các câu trên đều đúng" là chính xác nhất.
* Giá thuê thấp hơn: Đây là mục tiêu trực tiếp của việc kiểm soát giá thuê.
* Chất lượng căn hộ thấp hơn trong dài hạn: Do lợi nhuận giảm, chủ nhà có ít động lực để bảo trì và nâng cấp căn hộ, dẫn đến chất lượng giảm sút.
* Thiếu hụt căn hộ nhiều hơn trong dài hạn: Khi giá thuê bị kiểm soát, nguồn cung căn hộ có thể giảm do chủ nhà chuyển đổi mục đích sử dụng, không xây mới hoặc ít đầu tư hơn. Trong khi đó, nhu cầu thuê có thể tăng do giá rẻ, dẫn đến thiếu hụt lớn hơn theo thời gian.
* Ví dụ về giá trần: Kiểm soát giá thuê là một ví dụ điển hình về giá trần (price ceiling), tức là mức giá tối đa mà người bán được phép thu.
Do đó, đáp án "Các câu trên đều đúng" là chính xác nhất.
Lời giải:
Đáp án đúng: B
Câu hỏi này kiểm tra sự hiểu biết về tác động của thay đổi giá (học phí) lên quyết định của người tiêu dùng (sinh viên). Khi học phí ngành kinh tế giảm, ngành kinh doanh quốc tế tăng, sinh viên sẽ có xu hướng chọn ngành kinh tế nhiều hơn vì chi phí cơ hội thấp hơn và chọn ngành kinh doanh quốc tế ít hơn vì chi phí cơ hội cao hơn. Do đó, đáp án đúng nhất là lựa chọn 2.
* Đáp án 1 sai vì nó đảo ngược mối quan hệ giữa thay đổi học phí và lựa chọn ngành.
* Đáp án 3 sai vì câu hỏi chỉ đề cập đến việc thay đổi lựa chọn ngành, không phải tổng số sinh viên.
* Đáp án 4 sai vì thay đổi học phí chắc chắn sẽ ảnh hưởng đến quyết định của sinh viên, dù mức độ ảnh hưởng có thể khác nhau.
* Đáp án 1 sai vì nó đảo ngược mối quan hệ giữa thay đổi học phí và lựa chọn ngành.
* Đáp án 3 sai vì câu hỏi chỉ đề cập đến việc thay đổi lựa chọn ngành, không phải tổng số sinh viên.
* Đáp án 4 sai vì thay đổi học phí chắc chắn sẽ ảnh hưởng đến quyết định của sinh viên, dù mức độ ảnh hưởng có thể khác nhau.
Lời giải:
Đáp án đúng: D
Câu hỏi này liên quan đến sự đánh đổi giữa công bằng và hiệu quả trong kinh tế học, đặc biệt khi chính phủ can thiệp vào thị trường thông qua thuế và chi tiêu công.
* Phương án 1: Làm giảm sức mạnh thị trường: Tăng thuế có thể ảnh hưởng đến sức mạnh thị trường của một số doanh nghiệp hoặc ngành công nghiệp nhất định, nhưng đây không phải là mục tiêu chính của việc tăng thuế để tài trợ cho phúc lợi xã hội. Hơn nữa, phương án này không đề cập đến khía cạnh công bằng.
* Phương án 2: Chứng minh rằng không có bữa ăn nào là miễn phí: Câu này mang tính chất triết lý hơn là kinh tế học cụ thể trong trường hợp này. Mọi chính sách đều có chi phí cơ hội, nhưng đây không phải là đáp án trực tiếp cho câu hỏi.
* Phương án 3: Cải thiện hiệu quả với chi phí cơ hội làm mất công bằng: Tăng thuế có thể làm giảm hiệu quả (do bóp méo thị trường, giảm động lực làm việc và đầu tư), chứ không cải thiện. Đồng thời, mục tiêu của phúc lợi xã hội là cải thiện công bằng, không phải làm mất công bằng.
* Phương án 4: Cải thiện công bằng với chi phí cơ hội là giảm hiệu quả: Đây là đáp án đúng nhất. Tăng thuế để tài trợ cho các chương trình phúc lợi xã hội nhằm mục đích phân phối lại thu nhập và cải thiện công bằng xã hội. Tuy nhiên, việc tăng thuế có thể làm giảm hiệu quả kinh tế do làm giảm động lực làm việc, đầu tư và sản xuất. Chi phí cơ hội của việc cải thiện công bằng ở đây chính là sự giảm sút về hiệu quả kinh tế.
Vì vậy, đáp án chính xác nhất là phương án 4.
* Phương án 1: Làm giảm sức mạnh thị trường: Tăng thuế có thể ảnh hưởng đến sức mạnh thị trường của một số doanh nghiệp hoặc ngành công nghiệp nhất định, nhưng đây không phải là mục tiêu chính của việc tăng thuế để tài trợ cho phúc lợi xã hội. Hơn nữa, phương án này không đề cập đến khía cạnh công bằng.
* Phương án 2: Chứng minh rằng không có bữa ăn nào là miễn phí: Câu này mang tính chất triết lý hơn là kinh tế học cụ thể trong trường hợp này. Mọi chính sách đều có chi phí cơ hội, nhưng đây không phải là đáp án trực tiếp cho câu hỏi.
* Phương án 3: Cải thiện hiệu quả với chi phí cơ hội làm mất công bằng: Tăng thuế có thể làm giảm hiệu quả (do bóp méo thị trường, giảm động lực làm việc và đầu tư), chứ không cải thiện. Đồng thời, mục tiêu của phúc lợi xã hội là cải thiện công bằng, không phải làm mất công bằng.
* Phương án 4: Cải thiện công bằng với chi phí cơ hội là giảm hiệu quả: Đây là đáp án đúng nhất. Tăng thuế để tài trợ cho các chương trình phúc lợi xã hội nhằm mục đích phân phối lại thu nhập và cải thiện công bằng xã hội. Tuy nhiên, việc tăng thuế có thể làm giảm hiệu quả kinh tế do làm giảm động lực làm việc, đầu tư và sản xuất. Chi phí cơ hội của việc cải thiện công bằng ở đây chính là sự giảm sút về hiệu quả kinh tế.
Vì vậy, đáp án chính xác nhất là phương án 4.
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Bộ Đồ Án Tốt Nghiệp Ngành Trí Tuệ Nhân Tạo Và Học Máy
89 tài liệu310 lượt tải

Bộ 120+ Đồ Án Tốt Nghiệp Ngành Hệ Thống Thông Tin
125 tài liệu441 lượt tải

Bộ Đồ Án Tốt Nghiệp Ngành Mạng Máy Tính Và Truyền Thông
104 tài liệu687 lượt tải

Bộ Luận Văn Tốt Nghiệp Ngành Kiểm Toán
103 tài liệu589 lượt tải

Bộ 370+ Luận Văn Tốt Nghiệp Ngành Kế Toán Doanh Nghiệp
377 tài liệu1030 lượt tải

Bộ Luận Văn Tốt Nghiệp Ngành Quản Trị Thương Hiệu
99 tài liệu1062 lượt tải
ĐĂNG KÝ GÓI THI VIP
- Truy cập hơn 100K đề thi thử và chính thức các năm
- 2M câu hỏi theo các mức độ: Nhận biết – Thông hiểu – Vận dụng
- Học nhanh với 10K Flashcard Tiếng Anh theo bộ sách và chủ đề
- Đầy đủ: Mầm non – Phổ thông (K12) – Đại học – Người đi làm
- Tải toàn bộ tài liệu trên TaiLieu.VN
- Loại bỏ quảng cáo để tăng khả năng tập trung ôn luyện
- Tặng 15 ngày khi đăng ký gói 3 tháng, 30 ngày với gói 6 tháng và 60 ngày với gói 12 tháng.
77.000 đ/ tháng