Trong các nghiên cứu, ngưỡng ý nghĩa (p) thấp nhất thường được chọn là:
Đáp án đúng: a
Trong các nghiên cứu khoa học, ngưỡng ý nghĩa thống kê (p-value) thường được sử dụng để xác định xem một kết quả có ý nghĩa hay không. Ngưỡng p = 0,05 là ngưỡng phổ biến nhất, có nghĩa là có 5% khả năng kết quả quan sát được là do ngẫu nhiên nếu không có hiệu ứng thực sự. Mặc dù các ngưỡng thấp hơn như p = 0,01 hoặc p = 0,0001 đôi khi được sử dụng (đặc biệt trong các lĩnh vực yêu cầu độ chính xác cao hơn), p = 0,05 vẫn là tiêu chuẩn được chấp nhận rộng rãi nhất. Do đó, ngưỡng ý nghĩa thấp nhất thường được chọn là p = 0,05.
Bộ 500 câu trắc nghiệm ôn thi Phương pháp nghiên cứu khoa học có đáp án sẽ giúp cho các bạn sinh viên có thêm tư liệu ôn tập và thi cử đạt kết quả cao.
Câu hỏi liên quan
Từ bảng số liệu, ta có:
- Làng B: Số trẻ được khám = 849, Số trẻ có lách to = 237, Tỷ lệ lách to = 28%
- Làng C: Số trẻ được khám = 307, Số trẻ có lách to = 90, Tỷ lệ lách to = 29%
Vì không có toán đồ kèm theo, ta giả định rằng sau khi thực hiện kiểm định (ví dụ, kiểm định Chi bình phương hoặc kiểm định z cho tỷ lệ), kết quả cho thấy sự khác biệt giữa tỷ lệ lách to của hai làng B và C là không có ý nghĩa thống kê (p > 0.05). Điều này có nghĩa là sự khác biệt quan sát được có thể chỉ là do ngẫu nhiên và không đủ bằng chứng để kết luận rằng có sự khác biệt thực sự giữa tỷ lệ lách to của hai làng.
Vì vậy, đáp án chính xác là:
Tỷ lệ lách to của làng B và làng C khác nhau không có ý nghĩa thống kê.
Khi tính cỡ mẫu, chúng ta cần dựa vào các thông số sau:
- Kích thước của quần thể nghiên cứu: Quần thể càng lớn, cỡ mẫu cần thiết càng lớn để đảm bảo tính đại diện.
- Xác suất chấp nhận để kết quả thật chưa biết xảy ra (mức ý nghĩa thống kê, thường ký hiệu là alpha): Đây là mức sai số loại I mà chúng ta chấp nhận (ví dụ: 5% hay 1%). Giá trị này ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của kết quả.
- Độ chính xác mong muốn (sai số ước lượng): Chúng ta muốn ước lượng các tham số của quần thể với độ chính xác đến mức nào? Sai số càng nhỏ, cỡ mẫu cần càng lớn.
- Độ biến thiên của thuộc tính nghiên cứu trong quần thể: Nếu thuộc tính nghiên cứu có độ biến thiên lớn, chúng ta cần cỡ mẫu lớn hơn để có thể ước lượng chính xác.
Trong các đáp án đưa ra:
- Đáp án 1: Kích thước của quần thể nghiên cứu - Đúng, như giải thích ở trên.
- Đáp án 2: Xác suất chấp nhận để kết quả thật chưa biết xảy ra - Đúng, đây chính là mức ý nghĩa thống kê (alpha).
- Đáp án 3: Liên quan giữa các biến số - Không trực tiếp sử dụng trong công thức tính cỡ mẫu, mặc dù mối liên quan giữa các biến có thể ảnh hưởng đến thiết kế nghiên cứu và do đó ảnh hưởng gián tiếp đến cỡ mẫu.
- Đáp án 4: Sự chính xác của kỹ thuật đo lường - Không trực tiếp sử dụng trong công thức tính cỡ mẫu, mặc dù độ chính xác của kỹ thuật đo lường có thể ảnh hưởng đến độ biến thiên của dữ liệu.
Vì đáp án 1 và 2 đều đúng và quan trọng, nhưng câu hỏi không yêu cầu chọn nhiều đáp án, đáp án gần đúng nhất (thường bao hàm các yếu tố khác) là đáp án 2.
* Phân tích phương sai (ANOVA) là một kỹ thuật thống kê được sử dụng để so sánh trung bình của hai hoặc nhiều nhóm. Nó không trực tiếp kiểm soát các yếu tố gây nhiễu, mặc dù nó có thể giúp xác định xem có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm hay không sau khi đã tính đến các yếu tố gây nhiễu tiềm ẩn.
* Hệ số Kappa (κ) là một thước đo mức độ phù hợp giữa các đánh giá viên hoặc giữa một đánh giá viên và một tiêu chuẩn vàng. Nó không được sử dụng để kiểm soát các yếu tố gây nhiễu.
* Phân tầng là một kỹ thuật được sử dụng để kiểm soát các yếu tố gây nhiễu bằng cách chia quần thể nghiên cứu thành các nhóm con (tầng) dựa trên các yếu tố gây nhiễu tiềm ẩn. Sau đó, phân tích được thực hiện riêng biệt cho từng tầng, loại bỏ ảnh hưởng của yếu tố gây nhiễu trong mỗi tầng.
* Xác định chính xác quần thể đích là quan trọng để đảm bảo tính khái quát của kết quả nghiên cứu, nhưng nó không trực tiếp kiểm soát các yếu tố gây nhiễu.
Do đó, phương pháp kiểm soát yếu tố gây nhiễu đúng nhất trong các lựa chọn này là phân tầng.
Khi tính cỡ mẫu, chúng ta cần dựa vào một số thông số quan trọng để đảm bảo cỡ mẫu đủ lớn và đại diện cho quần thể nghiên cứu. Các thông số này bao gồm:
- Độ lệch chuẩn (standard deviation): Thể hiện sự phân tán của dữ liệu trong quần thể.
- Mức ý nghĩa (significance level): Thường được ký hiệu là alpha (α), đây là xác suất chấp nhận sai lầm loại I (kết luận có sự khác biệt khi thực tế không có).
- Công suất kiểm định (statistical power): Khả năng phát hiện ra sự khác biệt thực sự nếu nó tồn tại. Thường được đặt là 80% hoặc 90%.
- Kích thước hiệu ứng (effect size): Mức độ khác biệt tối thiểu có ý nghĩa lâm sàng mà chúng ta muốn phát hiện.
- Ước lượng tỷ lệ hiện mắc của bệnh hoặc yếu tố nghiên cứu: Thông tin này giúp ước tính số lượng đối tượng cần thiết để quan sát đủ số ca mắc bệnh hoặc có yếu tố quan tâm.
Trong các lựa chọn được đưa ra:
- Độ nhậy của test phát hiện bệnh: Độ nhạy của test là một thông số quan trọng trong đánh giá test chẩn đoán, nhưng không trực tiếp tham gia vào công thức tính cỡ mẫu.
- Cỡ của quần thể nghiên cứu: Cỡ của quần thể nghiên cứu có thể ảnh hưởng đến công thức tính cỡ mẫu, đặc biệt khi quần thể nhỏ. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, công thức tính cỡ mẫu sẽ hội tụ khi cỡ quần thể lớn.
- Cỡ của quần thể đích: Tương tự như quần thể nghiên cứu, quần thể đích có thể ảnh hưởng đến cỡ mẫu, nhưng không phải là thông số chính yếu trong mọi công thức.
- Xác suất chấp nhận để kết quả thật chưa biết xảy ra: Điều này liên quan đến mức ý nghĩa (alpha) trong kiểm định giả thuyết, đây là một thông số quan trọng cần thiết khi tính cỡ mẫu.
Do đó, đáp án đúng nhất là xác suất chấp nhận để kết quả thật chưa biết xảy ra, vì nó liên quan trực tiếp đến mức ý nghĩa (alpha) trong tính toán cỡ mẫu.

Bộ Đồ Án Tốt Nghiệp Ngành Trí Tuệ Nhân Tạo Và Học Máy

Bộ 120+ Đồ Án Tốt Nghiệp Ngành Hệ Thống Thông Tin

Bộ Đồ Án Tốt Nghiệp Ngành Mạng Máy Tính Và Truyền Thông

Bộ Luận Văn Tốt Nghiệp Ngành Kiểm Toán

Bộ 370+ Luận Văn Tốt Nghiệp Ngành Kế Toán Doanh Nghiệp

Bộ Luận Văn Tốt Nghiệp Ngành Quản Trị Thương Hiệu
ĐĂNG KÝ GÓI THI VIP
- Truy cập hơn 100K đề thi thử và chính thức các năm
- 2M câu hỏi theo các mức độ: Nhận biết – Thông hiểu – Vận dụng
- Học nhanh với 10K Flashcard Tiếng Anh theo bộ sách và chủ đề
- Đầy đủ: Mầm non – Phổ thông (K12) – Đại học – Người đi làm
- Tải toàn bộ tài liệu trên TaiLieu.VN
- Loại bỏ quảng cáo để tăng khả năng tập trung ôn luyện
- Tặng 15 ngày khi đăng ký gói 3 tháng, 30 ngày với gói 6 tháng và 60 ngày với gói 12 tháng.