Thu nhập quốc dân khác tổng sản phẩm xã hội ở những mặt nào?
Trả lời:
Đáp án đúng: C
Thu nhập quốc dân (NI) và Tổng sản phẩm xã hội (GSP) là hai chỉ tiêu kinh tế vĩ mô khác nhau. Thu nhập quốc dân phản ánh thu nhập thực tế mà nền kinh tế tạo ra, trong khi Tổng sản phẩm xã hội bao gồm cả giá trị của các yếu tố sản xuất trung gian. Sự khác biệt nằm ở nguồn gốc, cách phân phối và cách sử dụng. NI tập trung vào giá trị mới được tạo ra, còn GSP tính cả giá trị đã có. Do đó, đáp án chính xác là sự khác biệt về nguồn gốc, cách phân phối và cách sử dụng.
Tổng hợp câu hỏi ôn thi trắc nghiệm Kinh tế chính trị có đáp án mới nhất giúp các bạn ôn thi đạt kết quả cao.
50 câu hỏi 60 phút
Câu hỏi liên quan
Lời giải:
Đáp án đúng: B
Câu hỏi yêu cầu chọn các ý *sai* về quan hệ giữa giá cả độc quyền và giá trị. Ta phân tích từng đáp án:
* Đáp án 1: Giá cả độc quyền cao > giá trị: Đây là một đặc điểm phổ biến của giá cả độc quyền, do doanh nghiệp độc quyền có khả năng định giá cao hơn chi phí sản xuất và giá trị thực tế của sản phẩm. Tuy nhiên, điều này *không phải lúc nào cũng đúng*, vì giá cả độc quyền còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như sức mua của thị trường, sự cạnh tranh từ các sản phẩm thay thế, v.v. Do đó, đây có thể là một ý *sai*.
* Đáp án 2: Giá cả độc quyền thấp < giá trị: Điều này thường *không đúng*. Mục đích của độc quyền là tối đa hóa lợi nhuận, nên giá cả thường được đẩy lên cao hơn giá trị thực tế. Do đó, đây là một ý *sai*.
* Đáp án 3: Giá cả độc quyền thoát ly giá trị: Mặc dù giá cả độc quyền có thể khác biệt đáng kể so với giá trị, nhưng nó *không hoàn toàn thoát ly giá trị*. Giá trị vẫn là một trong những cơ sở để định giá, đặc biệt là trong dài hạn. Tuy nhiên, sự chi phối của yếu tố độc quyền làm cho giá cả ít phụ thuộc vào giá trị hơn so với thị trường cạnh tranh. Vì vậy, đây là một ý *sai*.
* Đáp án 4: Giá cả độc quyền vẫn dựa trên cơ sở giá trị: Đáp án này đúng. Dù có sự can thiệp và chi phối của yếu tố độc quyền, giá trị vẫn là một yếu tố nền tảng ảnh hưởng đến giá cả.
Vậy, các ý sai là 1, 2, và 3. Vì đề bài không yêu cầu chọn nhiều đáp án, và xét về bản chất, đáp án 2 sai hoàn toàn và rõ ràng nhất, nên ta chọn đáp án 2.
* Đáp án 1: Giá cả độc quyền cao > giá trị: Đây là một đặc điểm phổ biến của giá cả độc quyền, do doanh nghiệp độc quyền có khả năng định giá cao hơn chi phí sản xuất và giá trị thực tế của sản phẩm. Tuy nhiên, điều này *không phải lúc nào cũng đúng*, vì giá cả độc quyền còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như sức mua của thị trường, sự cạnh tranh từ các sản phẩm thay thế, v.v. Do đó, đây có thể là một ý *sai*.
* Đáp án 2: Giá cả độc quyền thấp < giá trị: Điều này thường *không đúng*. Mục đích của độc quyền là tối đa hóa lợi nhuận, nên giá cả thường được đẩy lên cao hơn giá trị thực tế. Do đó, đây là một ý *sai*.
* Đáp án 3: Giá cả độc quyền thoát ly giá trị: Mặc dù giá cả độc quyền có thể khác biệt đáng kể so với giá trị, nhưng nó *không hoàn toàn thoát ly giá trị*. Giá trị vẫn là một trong những cơ sở để định giá, đặc biệt là trong dài hạn. Tuy nhiên, sự chi phối của yếu tố độc quyền làm cho giá cả ít phụ thuộc vào giá trị hơn so với thị trường cạnh tranh. Vì vậy, đây là một ý *sai*.
* Đáp án 4: Giá cả độc quyền vẫn dựa trên cơ sở giá trị: Đáp án này đúng. Dù có sự can thiệp và chi phối của yếu tố độc quyền, giá trị vẫn là một yếu tố nền tảng ảnh hưởng đến giá cả.
Vậy, các ý sai là 1, 2, và 3. Vì đề bài không yêu cầu chọn nhiều đáp án, và xét về bản chất, đáp án 2 sai hoàn toàn và rõ ràng nhất, nên ta chọn đáp án 2.
Lời giải:
Đáp án đúng: B
Tỷ suất lợi nhuận (p') được tính bằng công thức p' = m' * (v / (c + v)), trong đó:
- m' là tỷ suất giá trị thặng dư (không được đề cập trực tiếp trong các lựa chọn, nhưng ảnh hưởng đến tỷ suất lợi nhuận một cách thuận chiều).
- c là tư bản bất biến.
- v là tư bản khả biến.
1. Cấu tạo hữu cơ của tư bản (c/v): Khi cấu tạo hữu cơ của tư bản tăng lên (c/v tăng), tức là c tăng so với v, tỷ suất lợi nhuận (p') sẽ giảm xuống (ảnh hưởng nghịch chiều).
2. Tốc độ chu chuyển của tư bản: Khi tốc độ chu chuyển của tư bản tăng lên, tư bản quay vòng nhanh hơn, do đó tạo ra nhiều giá trị thặng dư hơn trong cùng một khoảng thời gian, làm tăng tỷ suất lợi nhuận (ảnh hưởng thuận chiều).
3. Tư bản bất biến (c): Bản thân tư bản bất biến không trực tiếp ảnh hưởng thuận chiều đến tỷ suất lợi nhuận. Khi tư bản bất biến tăng lên (trong khi các yếu tố khác không đổi), tỷ suất lợi nhuận sẽ giảm.
Như vậy, chỉ có tốc độ chu chuyển của tư bản ảnh hưởng thuận chiều đến tỷ suất lợi nhuận. Do đó, phương án b đúng.
- m' là tỷ suất giá trị thặng dư (không được đề cập trực tiếp trong các lựa chọn, nhưng ảnh hưởng đến tỷ suất lợi nhuận một cách thuận chiều).
- c là tư bản bất biến.
- v là tư bản khả biến.
1. Cấu tạo hữu cơ của tư bản (c/v): Khi cấu tạo hữu cơ của tư bản tăng lên (c/v tăng), tức là c tăng so với v, tỷ suất lợi nhuận (p') sẽ giảm xuống (ảnh hưởng nghịch chiều).
2. Tốc độ chu chuyển của tư bản: Khi tốc độ chu chuyển của tư bản tăng lên, tư bản quay vòng nhanh hơn, do đó tạo ra nhiều giá trị thặng dư hơn trong cùng một khoảng thời gian, làm tăng tỷ suất lợi nhuận (ảnh hưởng thuận chiều).
3. Tư bản bất biến (c): Bản thân tư bản bất biến không trực tiếp ảnh hưởng thuận chiều đến tỷ suất lợi nhuận. Khi tư bản bất biến tăng lên (trong khi các yếu tố khác không đổi), tỷ suất lợi nhuận sẽ giảm.
Như vậy, chỉ có tốc độ chu chuyển của tư bản ảnh hưởng thuận chiều đến tỷ suất lợi nhuận. Do đó, phương án b đúng.
Lời giải:
Đáp án đúng: C
Câu hỏi này liên quan đến cơ sở của việc sản xuất và trao đổi hàng hóa trong nền kinh tế. Cơ sở này được xác định bởi hao phí lao động xã hội cần thiết để sản xuất ra hàng hóa đó.
* Đáp án 1: Hao phí thời gian lao động cần thiết - Chưa chính xác vì thiếu tính "xã hội". Hao phí lao động cần thiết có thể khác nhau giữa các nhà sản xuất.
* Đáp án 2: Hao phí thời gian lao động của người sản xuất kém nhất - Sai. Giá trị hàng hóa không được quyết định bởi người sản xuất kém nhất.
* Đáp án 3: Hao phí thời gian lao động xã hội cần thiết - Đúng. Đây là khái niệm then chốt trong kinh tế chính trị Mác-Lênin. Giá trị của hàng hóa được đo bằng hao phí lao động xã hội cần thiết để sản xuất ra nó. Mức hao phí này là mức hao phí trung bình trong xã hội, quyết định giá trị của hàng hóa trên thị trường.
* Đáp án 4: Hao phí lao động quá khứ và lao động sống của người sản xuất - Chưa chính xác. Mặc dù hao phí lao động quá khứ (lao động vật hóa) và lao động sống đều tham gia vào quá trình sản xuất, nhưng yếu tố quyết định vẫn là hao phí lao động xã hội cần thiết.
Vì vậy, đáp án chính xác nhất là hao phí thời gian lao động xã hội cần thiết.
* Đáp án 1: Hao phí thời gian lao động cần thiết - Chưa chính xác vì thiếu tính "xã hội". Hao phí lao động cần thiết có thể khác nhau giữa các nhà sản xuất.
* Đáp án 2: Hao phí thời gian lao động của người sản xuất kém nhất - Sai. Giá trị hàng hóa không được quyết định bởi người sản xuất kém nhất.
* Đáp án 3: Hao phí thời gian lao động xã hội cần thiết - Đúng. Đây là khái niệm then chốt trong kinh tế chính trị Mác-Lênin. Giá trị của hàng hóa được đo bằng hao phí lao động xã hội cần thiết để sản xuất ra nó. Mức hao phí này là mức hao phí trung bình trong xã hội, quyết định giá trị của hàng hóa trên thị trường.
* Đáp án 4: Hao phí lao động quá khứ và lao động sống của người sản xuất - Chưa chính xác. Mặc dù hao phí lao động quá khứ (lao động vật hóa) và lao động sống đều tham gia vào quá trình sản xuất, nhưng yếu tố quyết định vẫn là hao phí lao động xã hội cần thiết.
Vì vậy, đáp án chính xác nhất là hao phí thời gian lao động xã hội cần thiết.
Lời giải:
Đáp án đúng: D
Giá trị thặng dư siêu ngạch là phần giá trị thặng dư thu được do tăng năng suất lao động cá biệt của doanh nghiệp so với năng suất lao động xã hội.
- Giá trị thặng dư siêu ngạch không cố định ở doanh nghiệp nào, vì các doanh nghiệp khác sẽ bắt chước và cải tiến kỹ thuật, công nghệ để nâng cao năng suất lao động của mình.
- Giá trị thặng dư siêu ngạch chỉ có ở doanh nghiệp có năng suất cá biệt cao hơn năng suất lao động xã hội. Doanh nghiệp nào có năng suất cá biệt càng cao so với năng suất lao động xã hội, thì giá trị thặng dư siêu ngạch càng lớn.
- Giá trị thặng dư siêu ngạch là động lực trực tiếp, mạnh mẽ của các nhà tư bản, thúc đẩy họ cải tiến kỹ thuật, công nghệ để tăng năng suất lao động, hạ giá thành sản phẩm, thu được lợi nhuận cao hơn so với các đối thủ cạnh tranh.
Vì vậy, đáp án đúng là 'Cả a, b và c'.
- Giá trị thặng dư siêu ngạch không cố định ở doanh nghiệp nào, vì các doanh nghiệp khác sẽ bắt chước và cải tiến kỹ thuật, công nghệ để nâng cao năng suất lao động của mình.
- Giá trị thặng dư siêu ngạch chỉ có ở doanh nghiệp có năng suất cá biệt cao hơn năng suất lao động xã hội. Doanh nghiệp nào có năng suất cá biệt càng cao so với năng suất lao động xã hội, thì giá trị thặng dư siêu ngạch càng lớn.
- Giá trị thặng dư siêu ngạch là động lực trực tiếp, mạnh mẽ của các nhà tư bản, thúc đẩy họ cải tiến kỹ thuật, công nghệ để tăng năng suất lao động, hạ giá thành sản phẩm, thu được lợi nhuận cao hơn so với các đối thủ cạnh tranh.
Vì vậy, đáp án đúng là 'Cả a, b và c'.
Lời giải:
Đáp án đúng: B
Câu hỏi này liên quan đến quá trình sản xuất giá trị thặng dư và sự chuyển dịch giá trị của tư liệu sản xuất (TLSX) đã tiêu dùng. Trong quá trình này, giá trị của TLSX (máy móc, nguyên vật liệu,...) được chuyển vào giá trị của sản phẩm mới. Điều này có nghĩa là giá trị của TLSX không mất đi mà được bảo tồn và tái hiện dưới hình thức giá trị của hàng hóa mới.
* Đáp án 1: "Được tái sản xuất" - Giá trị của TLSX được tái hiện trong giá trị sản phẩm mới, nên có thể nói nó "được tái sản xuất" một cách gián tiếp.
* Đáp án 2: "Không được tái sản xuất" - Đây là đáp án sai. Như đã giải thích ở trên, giá trị TLSX được tái sản xuất (gián tiếp).
* Đáp án 3: "Được bù đắp" - Đúng. Giá trị của TLSX hao phí sẽ được bù đắp bằng giá trị trong sản phẩm mới.
* Đáp án 4: "Được lao động cụ thể của người sản xuất hàng hoá bảo tồn và chuyển vào giá trị của sản phẩm mới" - Đúng. Chính lao động cụ thể của người sản xuất hàng hoá đã thực hiện việc chuyển giá trị của TLSX vào sản phẩm mới.
Vậy, đáp án sai là đáp án 2.
* Đáp án 1: "Được tái sản xuất" - Giá trị của TLSX được tái hiện trong giá trị sản phẩm mới, nên có thể nói nó "được tái sản xuất" một cách gián tiếp.
* Đáp án 2: "Không được tái sản xuất" - Đây là đáp án sai. Như đã giải thích ở trên, giá trị TLSX được tái sản xuất (gián tiếp).
* Đáp án 3: "Được bù đắp" - Đúng. Giá trị của TLSX hao phí sẽ được bù đắp bằng giá trị trong sản phẩm mới.
* Đáp án 4: "Được lao động cụ thể của người sản xuất hàng hoá bảo tồn và chuyển vào giá trị của sản phẩm mới" - Đúng. Chính lao động cụ thể của người sản xuất hàng hoá đã thực hiện việc chuyển giá trị của TLSX vào sản phẩm mới.
Vậy, đáp án sai là đáp án 2.
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Bộ Đồ Án Tốt Nghiệp Ngành Trí Tuệ Nhân Tạo Và Học Máy
89 tài liệu310 lượt tải

Bộ 120+ Đồ Án Tốt Nghiệp Ngành Hệ Thống Thông Tin
125 tài liệu441 lượt tải

Bộ Đồ Án Tốt Nghiệp Ngành Mạng Máy Tính Và Truyền Thông
104 tài liệu687 lượt tải

Bộ Luận Văn Tốt Nghiệp Ngành Kiểm Toán
103 tài liệu589 lượt tải

Bộ 370+ Luận Văn Tốt Nghiệp Ngành Kế Toán Doanh Nghiệp
377 tài liệu1030 lượt tải

Bộ Luận Văn Tốt Nghiệp Ngành Quản Trị Thương Hiệu
99 tài liệu1062 lượt tải
ĐĂNG KÝ GÓI THI VIP
- Truy cập hơn 100K đề thi thử và chính thức các năm
- 2M câu hỏi theo các mức độ: Nhận biết – Thông hiểu – Vận dụng
- Học nhanh với 10K Flashcard Tiếng Anh theo bộ sách và chủ đề
- Đầy đủ: Mầm non – Phổ thông (K12) – Đại học – Người đi làm
- Tải toàn bộ tài liệu trên TaiLieu.VN
- Loại bỏ quảng cáo để tăng khả năng tập trung ôn luyện
- Tặng 15 ngày khi đăng ký gói 3 tháng, 30 ngày với gói 6 tháng và 60 ngày với gói 12 tháng.
77.000 đ/ tháng