Thời hiệu yêu cầu Toà án tuyên bố giao dịch dân sự vô hiệu do nhầm lẫn là bao lâu kể từ ngày giao dịch dân sự được xác lập:
Trả lời:
Đáp án đúng: B
Theo quy định của pháp luật dân sự Việt Nam, thời hiệu yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch dân sự vô hiệu do nhầm lẫn là 2 năm, kể từ ngày giao dịch dân sự được xác lập (Điều 132 Bộ luật Dân sự 2015). Vì vậy, đáp án đúng là 2 năm.
Bộ 1200+ câu trắc nghiệm Luật Kinh doanh được chia sẻ dành cho các bạn sinh viên chuyên ngành Luật ôn tập và kiểm tra đạt kết quả cao.
50 câu hỏi 60 phút
Câu hỏi liên quan
Lời giải:
Đáp án đúng: B
Theo Luật Doanh nghiệp, thành viên công ty TNHH hai thành viên trở lên khi muốn chuyển nhượng phần vốn góp của mình thì phải ưu tiên chào bán cho các thành viên còn lại của công ty. Trong công ty cổ phần, cổ đông được tự do chuyển nhượng cổ phần của mình cho người khác, trừ trường hợp bị hạn chế chuyển nhượng theo quy định của pháp luật và điều lệ công ty. Trong công ty hợp danh, thành viên hợp danh không được chuyển nhượng một phần hoặc toàn bộ phần vốn góp của mình tại công ty cho người khác nếu không được sự chấp thuận của các thành viên hợp danh còn lại. Do đó, đáp án phù hợp nhất là công ty TNHH hai thành viên trở lên.
Lời giải:
Đáp án đúng: A
Để xác định đối tượng điều chỉnh của Luật kinh doanh, chúng ta cần hiểu rõ bản chất và phạm vi của ngành luật này.
1. Phân tích khái niệm: Luật kinh doanh (hay còn gọi là Luật thương mại) là một ngành luật điều chỉnh các quan hệ phát sinh trong hoạt động kinh doanh, nhằm mục đích lợi nhuận. Các quan hệ này chủ yếu là quan hệ kinh tế.
2. Đánh giá các phương án:
* Phương án 1: "Quan hệ kinh tế chịu sự điều chỉnh của luật kinh tế"
* Luật kinh doanh là một bộ phận của luật kinh tế (hoặc đồng nghĩa với luật kinh tế trong một số cách phân loại). Do đó, đối tượng điều chỉnh của Luật kinh doanh chính là các quan hệ kinh tế phát sinh trong hoạt động kinh doanh. Mặc dù câu trả lời này sử dụng thuật ngữ "luật kinh tế" thay vì "luật kinh doanh", nhưng về bản chất, nó vẫn thể hiện đúng loại quan hệ mà Luật kinh doanh điều chỉnh. Đây là một khái niệm tổng quát và chính xác.
* Phương án 2: "Quan hệ nhân thân giữa cá nhân với cá nhân"
* Quan hệ nhân thân (như quan hệ hôn nhân, quyền về danh dự, nhân phẩm) thuộc đối tượng điều chỉnh của Luật dân sự, không phải Luật kinh doanh. Do đó, phương án này sai.
* Phương án 3: "Quan hệ tài sản phát sinh trong lĩnh vực sản xuất nhằm đáp ứng nhu cầu sinh hoạt tiêu dùng"
* Quan hệ tài sản là một phần của quan hệ kinh tế, nhưng chỉ tập trung vào "lĩnh vực sản xuất nhằm đáp ứng nhu cầu sinh hoạt tiêu dùng" là quá hẹp. Luật kinh doanh điều chỉnh rất nhiều loại quan hệ tài sản và quan hệ nhân thân (liên quan đến tài sản, ví dụ: quyền sở hữu trí tuệ, quan hệ hợp đồng) trong nhiều lĩnh vực khác nhau của hoạt động kinh doanh (sản xuất, thương mại, dịch vụ, đầu tư, phân phối, v.v.), không chỉ giới hạn ở sản xuất cho tiêu dùng cá nhân. Do đó, phương án này không đầy đủ và chưa chính xác hoàn toàn.
* Phương án 4: "a và c đều đúng."
* Vì phương án c sai, nên phương án d cũng sai.
3. Kết luận: Phương án 1 là câu trả lời chính xác và bao quát nhất, vì Luật kinh doanh chủ yếu điều chỉnh các quan hệ kinh tế phát sinh từ hoạt động kinh doanh. Các quan hệ kinh tế này là đối tượng cốt lõi của ngành luật kinh tế nói chung và luật kinh doanh nói riêng.
1. Phân tích khái niệm: Luật kinh doanh (hay còn gọi là Luật thương mại) là một ngành luật điều chỉnh các quan hệ phát sinh trong hoạt động kinh doanh, nhằm mục đích lợi nhuận. Các quan hệ này chủ yếu là quan hệ kinh tế.
2. Đánh giá các phương án:
* Phương án 1: "Quan hệ kinh tế chịu sự điều chỉnh của luật kinh tế"
* Luật kinh doanh là một bộ phận của luật kinh tế (hoặc đồng nghĩa với luật kinh tế trong một số cách phân loại). Do đó, đối tượng điều chỉnh của Luật kinh doanh chính là các quan hệ kinh tế phát sinh trong hoạt động kinh doanh. Mặc dù câu trả lời này sử dụng thuật ngữ "luật kinh tế" thay vì "luật kinh doanh", nhưng về bản chất, nó vẫn thể hiện đúng loại quan hệ mà Luật kinh doanh điều chỉnh. Đây là một khái niệm tổng quát và chính xác.
* Phương án 2: "Quan hệ nhân thân giữa cá nhân với cá nhân"
* Quan hệ nhân thân (như quan hệ hôn nhân, quyền về danh dự, nhân phẩm) thuộc đối tượng điều chỉnh của Luật dân sự, không phải Luật kinh doanh. Do đó, phương án này sai.
* Phương án 3: "Quan hệ tài sản phát sinh trong lĩnh vực sản xuất nhằm đáp ứng nhu cầu sinh hoạt tiêu dùng"
* Quan hệ tài sản là một phần của quan hệ kinh tế, nhưng chỉ tập trung vào "lĩnh vực sản xuất nhằm đáp ứng nhu cầu sinh hoạt tiêu dùng" là quá hẹp. Luật kinh doanh điều chỉnh rất nhiều loại quan hệ tài sản và quan hệ nhân thân (liên quan đến tài sản, ví dụ: quyền sở hữu trí tuệ, quan hệ hợp đồng) trong nhiều lĩnh vực khác nhau của hoạt động kinh doanh (sản xuất, thương mại, dịch vụ, đầu tư, phân phối, v.v.), không chỉ giới hạn ở sản xuất cho tiêu dùng cá nhân. Do đó, phương án này không đầy đủ và chưa chính xác hoàn toàn.
* Phương án 4: "a và c đều đúng."
* Vì phương án c sai, nên phương án d cũng sai.
3. Kết luận: Phương án 1 là câu trả lời chính xác và bao quát nhất, vì Luật kinh doanh chủ yếu điều chỉnh các quan hệ kinh tế phát sinh từ hoạt động kinh doanh. Các quan hệ kinh tế này là đối tượng cốt lõi của ngành luật kinh tế nói chung và luật kinh doanh nói riêng.
Lời giải:
Đáp án đúng: B
Hành vi của chủ thể kinh doanh là tổ chức được thực hiện thông qua người đại diện theo pháp luật của tổ chức. Người đại diện theo pháp luật là người chịu trách nhiệm cao nhất và có quyền nhân danh tổ chức để thực hiện các hành vi pháp lý, bao gồm cả các hoạt động kinh doanh. Các phương án khác như người quản lý, người được ủy quyền hay người điều hành hoạt động có thể tham gia vào quá trình kinh doanh, nhưng hành vi cuối cùng của tổ chức vẫn phải thông qua người đại diện theo pháp luật.
Lời giải:
Đáp án đúng: B
Để một doanh nghiệp, hợp tác xã bị tuyên bố phá sản theo quy định của pháp luật Việt Nam (cụ thể là Luật Phá sản), phải trải qua một quá trình tố tụng tại Tòa án.
* Phương án 1: Lâm vào tình trạng phá sản; Đây là điều kiện tiên quyết, là nguyên nhân dẫn đến việc phải nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản. Tuy nhiên, việc 'lâm vào tình trạng phá sản' không tự động có nghĩa là doanh nghiệp đã 'bị tuyên bố phá sản'. Cần có quyết định của Tòa án.
* Phương án 2: Tòa án ra quyết định mở thủ tục phá sản; Đây là bước pháp lý đầu tiên và quan trọng nhất do Tòa án thực hiện để chính thức đưa doanh nghiệp, hợp tác xã vào diện giải quyết phá sản. Quyết định này là cơ sở để tiến hành các thủ tục tiếp theo như kiểm kê tài sản, triệu tập Hội nghị chủ nợ, xây dựng phương án phục hồi kinh doanh. Mặc dù 'mở thủ tục phá sản' chưa phải là 'tuyên bố phá sản' cuối cùng (Tòa án sẽ ra 'Quyết định tuyên bố doanh nghiệp, hợp tác xã phá sản' sau khi các thủ tục khác đã được thực hiện và không có khả năng phục hồi), nhưng trong các lựa chọn được đưa ra, đây là hành vi pháp lý của Tòa án mang tính chất khởi đầu và định đoạt quá trình phá sản. Không có quyết định này, quá trình phá sản không thể diễn ra và không thể dẫn đến việc tuyên bố phá sản.
* Phương án 3: Tòa án ra quyết định phục hồi hoạt động kinh doanh; Đây là một kết quả ngược lại với phá sản. Nếu Tòa án ra quyết định phục hồi, doanh nghiệp sẽ không bị tuyên bố phá sản.
* Phương án 4: Tòa án ra quyết định mở thủ tục thanh lý tài sản. Thủ tục thanh lý tài sản là một bước được tiến hành sau khi Tòa án đã ra quyết định tuyên bố doanh nghiệp, hợp tác xã phá sản và phương án phục hồi kinh doanh không thành công hoặc không được chấp thuận. Do đó, đây không phải là thời điểm tuyên bố phá sản mà là hệ quả của việc tuyên bố phá sản.
Trong bối cảnh các lựa chọn được đưa ra, việc Tòa án ra quyết định mở thủ tục phá sản là bước pháp lý mang tính chất quyết định, khởi đầu cho toàn bộ quá trình mà cuối cùng có thể dẫn đến việc doanh nghiệp bị tuyên bố phá sản.
* Phương án 1: Lâm vào tình trạng phá sản; Đây là điều kiện tiên quyết, là nguyên nhân dẫn đến việc phải nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản. Tuy nhiên, việc 'lâm vào tình trạng phá sản' không tự động có nghĩa là doanh nghiệp đã 'bị tuyên bố phá sản'. Cần có quyết định của Tòa án.
* Phương án 2: Tòa án ra quyết định mở thủ tục phá sản; Đây là bước pháp lý đầu tiên và quan trọng nhất do Tòa án thực hiện để chính thức đưa doanh nghiệp, hợp tác xã vào diện giải quyết phá sản. Quyết định này là cơ sở để tiến hành các thủ tục tiếp theo như kiểm kê tài sản, triệu tập Hội nghị chủ nợ, xây dựng phương án phục hồi kinh doanh. Mặc dù 'mở thủ tục phá sản' chưa phải là 'tuyên bố phá sản' cuối cùng (Tòa án sẽ ra 'Quyết định tuyên bố doanh nghiệp, hợp tác xã phá sản' sau khi các thủ tục khác đã được thực hiện và không có khả năng phục hồi), nhưng trong các lựa chọn được đưa ra, đây là hành vi pháp lý của Tòa án mang tính chất khởi đầu và định đoạt quá trình phá sản. Không có quyết định này, quá trình phá sản không thể diễn ra và không thể dẫn đến việc tuyên bố phá sản.
* Phương án 3: Tòa án ra quyết định phục hồi hoạt động kinh doanh; Đây là một kết quả ngược lại với phá sản. Nếu Tòa án ra quyết định phục hồi, doanh nghiệp sẽ không bị tuyên bố phá sản.
* Phương án 4: Tòa án ra quyết định mở thủ tục thanh lý tài sản. Thủ tục thanh lý tài sản là một bước được tiến hành sau khi Tòa án đã ra quyết định tuyên bố doanh nghiệp, hợp tác xã phá sản và phương án phục hồi kinh doanh không thành công hoặc không được chấp thuận. Do đó, đây không phải là thời điểm tuyên bố phá sản mà là hệ quả của việc tuyên bố phá sản.
Trong bối cảnh các lựa chọn được đưa ra, việc Tòa án ra quyết định mở thủ tục phá sản là bước pháp lý mang tính chất quyết định, khởi đầu cho toàn bộ quá trình mà cuối cùng có thể dẫn đến việc doanh nghiệp bị tuyên bố phá sản.
Lời giải:
Đáp án đúng: C
Chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng là một biện pháp nhằm đảm bảo bên vi phạm phải thực hiện đúng nghĩa vụ đã thỏa thuận trong hợp đồng. Nếu đã áp dụng chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng thì không thể đồng thời áp dụng chế tài đình chỉ hợp đồng, vì đình chỉ hợp đồng có nghĩa là chấm dứt hiệu lực của hợp đồng, không còn nghĩa vụ nào phải thực hiện. Phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại có thể áp dụng đồng thời với buộc thực hiện đúng hợp đồng. Vì vậy, đáp án đúng là đình chỉ hợp đồng.
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Bộ Đồ Án Tốt Nghiệp Ngành Trí Tuệ Nhân Tạo Và Học Máy
89 tài liệu310 lượt tải

Bộ 120+ Đồ Án Tốt Nghiệp Ngành Hệ Thống Thông Tin
125 tài liệu441 lượt tải

Bộ Đồ Án Tốt Nghiệp Ngành Mạng Máy Tính Và Truyền Thông
104 tài liệu687 lượt tải

Bộ Luận Văn Tốt Nghiệp Ngành Kiểm Toán
103 tài liệu589 lượt tải

Bộ 370+ Luận Văn Tốt Nghiệp Ngành Kế Toán Doanh Nghiệp
377 tài liệu1030 lượt tải

Bộ Luận Văn Tốt Nghiệp Ngành Quản Trị Thương Hiệu
99 tài liệu1062 lượt tải
ĐĂNG KÝ GÓI THI VIP
- Truy cập hơn 100K đề thi thử và chính thức các năm
- 2M câu hỏi theo các mức độ: Nhận biết – Thông hiểu – Vận dụng
- Học nhanh với 10K Flashcard Tiếng Anh theo bộ sách và chủ đề
- Đầy đủ: Mầm non – Phổ thông (K12) – Đại học – Người đi làm
- Tải toàn bộ tài liệu trên TaiLieu.VN
- Loại bỏ quảng cáo để tăng khả năng tập trung ôn luyện
- Tặng 15 ngày khi đăng ký gói 3 tháng, 30 ngày với gói 6 tháng và 60 ngày với gói 12 tháng.
77.000 đ/ tháng