Mô hình Miller-Orr trong quản trị tiền mặt được áp dụng trong trường hợp:
Trả lời:
Đáp án đúng: B
Mô hình Miller-Orr là một mô hình quản trị tiền mặt được sử dụng khi dòng tiền của doanh nghiệp biến động ngẫu nhiên và khó dự đoán. Do đó, nó phù hợp với trường hợp tình hình thu chi tiền mặt của doanh nghiệp không theo quy luật nhất định.
Cập nhật 700+ câu trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp dành cho các bạn sinh viên chuyên ngành Tài chính ôn thi đạt kết quả cao.
50 câu hỏi 60 phút
Câu hỏi liên quan
Lời giải:
Đáp án đúng: D
Để tính lợi nhuận (EBIT) của công ty ở mức sản lượng 200.000 sản phẩm trong trường hợp 'Hiện tại', chúng ta cần xác định mối quan hệ giữa sản lượng và lợi nhuận. Lợi nhuận (EBIT) có thể được biểu diễn bằng công thức sau:
EBIT = (Giá bán đơn vị - Biến phí đơn vị) × Sản lượng - Định phí
Hoặc:
EBIT = Lợi nhuận gộp đơn vị × Sản lượng - Định phí (FC)
Dựa vào dữ liệu 'Hiện tại' trong bảng, chúng ta có các cặp (Sản lượng, EBIT) như sau:
1. Sản lượng (Q1) = 70.000 sản phẩm, EBIT (EBIT1) = 50.000 đồng
2. Sản lượng (Q2) = 100.000 sản phẩm, EBIT (EBIT2) = 800.000 đồng
3. Sản lượng (Q3) = 110.000 sản phẩm, EBIT (EBIT3) = 1.050.000 đồng
Chúng ta sẽ sử dụng hai cặp dữ liệu đầu tiên để tìm Lợi nhuận gộp đơn vị (Contribution Margin per Unit - CMU) và Định phí (Fixed Costs - FC).
Thiết lập hệ phương trình:
(1) 50.000 = CMU × 70.000 - FC
(2) 800.000 = CMU × 100.000 - FC
Trừ phương trình (1) cho phương trình (2) để loại bỏ FC:
(800.000 - 50.000) = (CMU × 100.000 - FC) - (CMU × 70.000 - FC)
750.000 = CMU × (100.000 - 70.000)
750.000 = CMU × 30.000
CMU = 750.000 / 30.000 = 25 (đồng/sản phẩm)
Tiếp theo, thay giá trị CMU = 25 vào một trong hai phương trình (ví dụ, phương trình 1) để tìm FC:
50.000 = 25 × 70.000 - FC
50.000 = 1.750.000 - FC
FC = 1.750.000 - 50.000 = 1.700.000 (đồng)
Kiểm tra lại với điểm dữ liệu thứ ba (Q3 = 110.000):
EBIT = 25 × 110.000 - 1.700.000 = 2.750.000 - 1.700.000 = 1.050.000 (đồng)
Giá trị này khớp với dữ liệu trong bảng, do đó CMU và FC đã tính là chính xác.
Bây giờ, chúng ta sẽ tính lợi nhuận (EBIT) khi sản lượng đạt 200.000 sản phẩm:
EBIT = CMU × Sản lượng - FC
EBIT = 25 × 200.000 - 1.700.000
EBIT = 5.000.000 - 1.700.000
EBIT = 3.300.000 (đồng)
So sánh với các phương án đã cho, kết quả 3.300.000 đồng trùng khớp với phương án D.
EBIT = (Giá bán đơn vị - Biến phí đơn vị) × Sản lượng - Định phí
Hoặc:
EBIT = Lợi nhuận gộp đơn vị × Sản lượng - Định phí (FC)
Dựa vào dữ liệu 'Hiện tại' trong bảng, chúng ta có các cặp (Sản lượng, EBIT) như sau:
1. Sản lượng (Q1) = 70.000 sản phẩm, EBIT (EBIT1) = 50.000 đồng
2. Sản lượng (Q2) = 100.000 sản phẩm, EBIT (EBIT2) = 800.000 đồng
3. Sản lượng (Q3) = 110.000 sản phẩm, EBIT (EBIT3) = 1.050.000 đồng
Chúng ta sẽ sử dụng hai cặp dữ liệu đầu tiên để tìm Lợi nhuận gộp đơn vị (Contribution Margin per Unit - CMU) và Định phí (Fixed Costs - FC).
Thiết lập hệ phương trình:
(1) 50.000 = CMU × 70.000 - FC
(2) 800.000 = CMU × 100.000 - FC
Trừ phương trình (1) cho phương trình (2) để loại bỏ FC:
(800.000 - 50.000) = (CMU × 100.000 - FC) - (CMU × 70.000 - FC)
750.000 = CMU × (100.000 - 70.000)
750.000 = CMU × 30.000
CMU = 750.000 / 30.000 = 25 (đồng/sản phẩm)
Tiếp theo, thay giá trị CMU = 25 vào một trong hai phương trình (ví dụ, phương trình 1) để tìm FC:
50.000 = 25 × 70.000 - FC
50.000 = 1.750.000 - FC
FC = 1.750.000 - 50.000 = 1.700.000 (đồng)
Kiểm tra lại với điểm dữ liệu thứ ba (Q3 = 110.000):
EBIT = 25 × 110.000 - 1.700.000 = 2.750.000 - 1.700.000 = 1.050.000 (đồng)
Giá trị này khớp với dữ liệu trong bảng, do đó CMU và FC đã tính là chính xác.
Bây giờ, chúng ta sẽ tính lợi nhuận (EBIT) khi sản lượng đạt 200.000 sản phẩm:
EBIT = CMU × Sản lượng - FC
EBIT = 25 × 200.000 - 1.700.000
EBIT = 5.000.000 - 1.700.000
EBIT = 3.300.000 (đồng)
So sánh với các phương án đã cho, kết quả 3.300.000 đồng trùng khớp với phương án D.
Lời giải:
Đáp án đúng: C
Trong trường hợp nền kinh tế suy thoái và doanh nghiệp đang bị lỗ, đặc biệt khi doanh nghiệp có định phí cao, việc đưa ra quyết định hoạt động là rất quan trọng để giảm thiểu thiệt hại. Hãy cùng phân tích các phương án:
* Phương án 1: "Nên tạm ngừng hoạt động đợi giai đoạn này qua"
Nếu doanh nghiệp tạm ngừng hoạt động, họ sẽ không có doanh thu nhưng vẫn phải gánh chịu toàn bộ định phí (vì định phí phát sinh bất kể mức độ hoạt động). Với định phí cao, việc tạm ngừng hoạt động sẽ dẫn đến khoản lỗ bằng chính tổng định phí, có thể rất lớn và không bền vững trong dài hạn.
* Phương án 2: "Thay đổi cơ cấu vốn bằng cách sử dụng đòn cân nợ"
Sử dụng thêm đòn bẩy tài chính (vay nợ) trong khi doanh nghiệp đang thua lỗ và nền kinh tế suy thoái là một chiến lược cực kỳ rủi ro. Việc này sẽ làm tăng thêm chi phí tài chính cố định (lãi vay) và áp lực trả nợ, đẩy doanh nghiệp vào tình thế khó khăn hơn và có nguy cơ phá sản cao hơn. Do đó, đây là một lựa chọn không phù hợp trong tình huống này.
* Phương án 3: "Hoạt động cầm chừng với điểm hòa vốn \( \ge \) điểm hòa vốn tiền mặt"
Đây là phương án hợp lý nhất.
* "Hoạt động cầm chừng" có nghĩa là giảm quy mô sản xuất/kinh doanh xuống mức tối thiểu cần thiết. Điều này giúp giảm biến phí và một phần định phí không cần thiết, đồng thời vẫn giữ được khả năng tạo ra doanh thu. Mục tiêu là để doanh thu có thể trang trải ít nhất là biến phí và một phần định phí, từ đó giảm thiểu khoản lỗ so với việc ngừng hoạt động hoàn toàn (khi lỗ bằng toàn bộ định phí).
* Điểm hòa vốn tiền mặt (Cash Break-even Point) là mức doanh thu mà tại đó tổng doanh thu bằng tổng chi phí tiền mặt (bao gồm biến phí và định phí bằng tiền mặt, loại trừ các chi phí không bằng tiền mặt như khấu hao). Khi một doanh nghiệp hoạt động đạt hoặc vượt qua điểm hòa vốn tiền mặt, nghĩa là dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đủ để trang trải các khoản chi bằng tiền, giúp doanh nghiệp tránh khỏi tình trạng cạn kiệt tiền mặt và duy trì khả năng thanh toán.
* Điểm hòa vốn (Break-even Point) là mức doanh thu mà tại đó tổng doanh thu bằng tổng chi phí (biến phí + định phí, bao gồm cả chi phí khấu hao). Về mặt lý thuyết, điểm hòa vốn luôn lớn hơn hoặc bằng điểm hòa vốn tiền mặt vì điểm hòa vốn bao gồm cả chi phí không bằng tiền mặt (khấu hao) trong định phí, trong khi điểm hòa vốn tiền mặt thì không.
* Việc hoạt động cầm chừng, *đảm bảo rằng doanh nghiệp vẫn có thể đạt được ít nhất điểm hòa vốn tiền mặt* (tức là doanh thu đủ bù đắp các chi phí tiền mặt), là chiến lược sống còn trong giai đoạn khó khăn. Nó giúp doanh nghiệp tồn tại, bảo toàn dòng tiền và giảm thiểu lỗ tiền mặt, chờ đợi nền kinh tế phục hồi.
* Phương án 4: "Tất cả đều sai"
Vì phương án 3 là đúng, nên phương án này sai.
Kết luận: Phương án 3 là lựa chọn tối ưu trong tình huống này vì nó tập trung vào việc duy trì hoạt động để giảm thiểu lỗ, quản lý dòng tiền hiệu quả và chờ đợi sự phục hồi của nền kinh tế.
* Phương án 1: "Nên tạm ngừng hoạt động đợi giai đoạn này qua"
Nếu doanh nghiệp tạm ngừng hoạt động, họ sẽ không có doanh thu nhưng vẫn phải gánh chịu toàn bộ định phí (vì định phí phát sinh bất kể mức độ hoạt động). Với định phí cao, việc tạm ngừng hoạt động sẽ dẫn đến khoản lỗ bằng chính tổng định phí, có thể rất lớn và không bền vững trong dài hạn.
* Phương án 2: "Thay đổi cơ cấu vốn bằng cách sử dụng đòn cân nợ"
Sử dụng thêm đòn bẩy tài chính (vay nợ) trong khi doanh nghiệp đang thua lỗ và nền kinh tế suy thoái là một chiến lược cực kỳ rủi ro. Việc này sẽ làm tăng thêm chi phí tài chính cố định (lãi vay) và áp lực trả nợ, đẩy doanh nghiệp vào tình thế khó khăn hơn và có nguy cơ phá sản cao hơn. Do đó, đây là một lựa chọn không phù hợp trong tình huống này.
* Phương án 3: "Hoạt động cầm chừng với điểm hòa vốn \( \ge \) điểm hòa vốn tiền mặt"
Đây là phương án hợp lý nhất.
* "Hoạt động cầm chừng" có nghĩa là giảm quy mô sản xuất/kinh doanh xuống mức tối thiểu cần thiết. Điều này giúp giảm biến phí và một phần định phí không cần thiết, đồng thời vẫn giữ được khả năng tạo ra doanh thu. Mục tiêu là để doanh thu có thể trang trải ít nhất là biến phí và một phần định phí, từ đó giảm thiểu khoản lỗ so với việc ngừng hoạt động hoàn toàn (khi lỗ bằng toàn bộ định phí).
* Điểm hòa vốn tiền mặt (Cash Break-even Point) là mức doanh thu mà tại đó tổng doanh thu bằng tổng chi phí tiền mặt (bao gồm biến phí và định phí bằng tiền mặt, loại trừ các chi phí không bằng tiền mặt như khấu hao). Khi một doanh nghiệp hoạt động đạt hoặc vượt qua điểm hòa vốn tiền mặt, nghĩa là dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đủ để trang trải các khoản chi bằng tiền, giúp doanh nghiệp tránh khỏi tình trạng cạn kiệt tiền mặt và duy trì khả năng thanh toán.
* Điểm hòa vốn (Break-even Point) là mức doanh thu mà tại đó tổng doanh thu bằng tổng chi phí (biến phí + định phí, bao gồm cả chi phí khấu hao). Về mặt lý thuyết, điểm hòa vốn luôn lớn hơn hoặc bằng điểm hòa vốn tiền mặt vì điểm hòa vốn bao gồm cả chi phí không bằng tiền mặt (khấu hao) trong định phí, trong khi điểm hòa vốn tiền mặt thì không.
* Việc hoạt động cầm chừng, *đảm bảo rằng doanh nghiệp vẫn có thể đạt được ít nhất điểm hòa vốn tiền mặt* (tức là doanh thu đủ bù đắp các chi phí tiền mặt), là chiến lược sống còn trong giai đoạn khó khăn. Nó giúp doanh nghiệp tồn tại, bảo toàn dòng tiền và giảm thiểu lỗ tiền mặt, chờ đợi nền kinh tế phục hồi.
* Phương án 4: "Tất cả đều sai"
Vì phương án 3 là đúng, nên phương án này sai.
Kết luận: Phương án 3 là lựa chọn tối ưu trong tình huống này vì nó tập trung vào việc duy trì hoạt động để giảm thiểu lỗ, quản lý dòng tiền hiệu quả và chờ đợi sự phục hồi của nền kinh tế.
Lời giải:
Đáp án đúng: C
Công thức tính sản lượng hòa vốn là: Định phí / (Đơn giá bán - Biến phí đơn vị). Trong trường hợp này, sản lượng hòa vốn = 28.500 / (60 - 45) = 28.500 / 15 = 1.900 sản phẩm.
Lời giải:
Đáp án đúng: C
Công thức tính lượng tiền mặt dự trữ tối ưu theo mô hình EOQ (Economic Order Quantity) là:
EOQ = √(2 * D * O / C)
Trong đó:
* D là tổng nhu cầu tiền mặt trong kỳ (năm), ở đây là 200.000.000 đồng.
* O là chi phí giao dịch cho mỗi lần chuyển tiền (chi phí đặt hàng), ở đây là 100.000 đồng.
* C là chi phí cơ hội của việc giữ tiền mặt (lãi suất của chứng khoán ngắn hạn), ở đây là 10% hay 0.1.
Thay số vào công thức, ta có:
EOQ = √(2 * 200.000.000 * 100.000 / 0.1) = √(40.000.000.000.000) = 20.000.000 đồng
Vậy lượng tiền mặt dự trữ tối ưu trong năm là 20.000.000 đồng.
EOQ = √(2 * D * O / C)
Trong đó:
* D là tổng nhu cầu tiền mặt trong kỳ (năm), ở đây là 200.000.000 đồng.
* O là chi phí giao dịch cho mỗi lần chuyển tiền (chi phí đặt hàng), ở đây là 100.000 đồng.
* C là chi phí cơ hội của việc giữ tiền mặt (lãi suất của chứng khoán ngắn hạn), ở đây là 10% hay 0.1.
Thay số vào công thức, ta có:
EOQ = √(2 * 200.000.000 * 100.000 / 0.1) = √(40.000.000.000.000) = 20.000.000 đồng
Vậy lượng tiền mặt dự trữ tối ưu trong năm là 20.000.000 đồng.
Lời giải:
Đáp án đúng: D
Câu hỏi này kiểm tra kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định thuê tài sản. Hoạt động thuê tài sản trở nên hấp dẫn hơn khi chi phí thuê giảm xuống so với việc mua tài sản. Dưới đây là phân tích từng đáp án:
- Đáp án 1: Đời sống kinh tế mong đợi của tài sản cho thuê giảm. Nếu đời sống kinh tế của tài sản giảm, tài sản nhanh chóng mất giá trị, làm cho việc thuê trở nên kém hấp dẫn hơn so với mua (nếu người thuê có ý định sử dụng lâu dài).
- Đáp án 2: Sự gia tăng chung trong thuế suất thuế TNDN. Thuế suất thuế TNDN tăng có thể làm cho việc khấu hao tài sản trở nên hấp dẫn hơn (do khấu hao làm giảm lợi nhuận chịu thuế). Tuy nhiên, đáp án này không trực tiếp ảnh hưởng đến hoạt động thuê tài sản một cách rõ rệt, đặc biệt khi bên đi thuê không phải trả tiền thuê (theo giả định của câu hỏi).
- Đáp án 3: Sự hoán đổi từ khấu hao nhanh sang khấu hao đường thẳng. Khấu hao nhanh tạo ra chi phí khấu hao lớn hơn trong những năm đầu, giúp giảm thuế nhiều hơn so với khấu hao đường thẳng. Do đó, việc chuyển từ khấu hao nhanh sang khấu hao đường thẳng làm giảm lợi ích về thuế từ khấu hao, khiến việc thuê có thể trở nên hấp dẫn hơn một chút so với mua (nhưng không đáng kể).
- Đáp án 4: Sự giảm xuống trong lãi suất. Khi lãi suất giảm, chi phí đi vay giảm, việc mua tài sản trở nên dễ dàng và rẻ hơn (vì chi phí vốn giảm). Điều này làm cho hoạt động thuê trở nên hấp dẫn hơn so với việc mua, vì người thuê không cần vay tiền để sở hữu tài sản.
Do đó, đáp án đúng nhất là sự giảm xuống trong lãi suất.
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Bộ Đồ Án Tốt Nghiệp Ngành Trí Tuệ Nhân Tạo Và Học Máy
89 tài liệu310 lượt tải

Bộ 120+ Đồ Án Tốt Nghiệp Ngành Hệ Thống Thông Tin
125 tài liệu441 lượt tải

Bộ Đồ Án Tốt Nghiệp Ngành Mạng Máy Tính Và Truyền Thông
104 tài liệu687 lượt tải

Bộ Luận Văn Tốt Nghiệp Ngành Kiểm Toán
103 tài liệu589 lượt tải

Bộ 370+ Luận Văn Tốt Nghiệp Ngành Kế Toán Doanh Nghiệp
377 tài liệu1030 lượt tải

Bộ Luận Văn Tốt Nghiệp Ngành Quản Trị Thương Hiệu
99 tài liệu1062 lượt tải
ĐĂNG KÝ GÓI THI VIP
- Truy cập hơn 100K đề thi thử và chính thức các năm
- 2M câu hỏi theo các mức độ: Nhận biết – Thông hiểu – Vận dụng
- Học nhanh với 10K Flashcard Tiếng Anh theo bộ sách và chủ đề
- Đầy đủ: Mầm non – Phổ thông (K12) – Đại học – Người đi làm
- Tải toàn bộ tài liệu trên TaiLieu.VN
- Loại bỏ quảng cáo để tăng khả năng tập trung ôn luyện
- Tặng 15 ngày khi đăng ký gói 3 tháng, 30 ngày với gói 6 tháng và 60 ngày với gói 12 tháng.
77.000 đ/ tháng