Chỉ tiêu "Vốn tự có / Tổng số nợ" (còn gọi là tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng nợ, hoặc nghịch đảo của tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu) là một chỉ số tài chính cơ bản dùng để đánh giá cơ cấu nguồn vốn của một dự án hay doanh nghiệp.
Giải thích chi tiết các phương án:
Phương án 1: Hiệu quả sử dụng vốn. Hiệu quả sử dụng vốn thường được đo bằng các chỉ tiêu như lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) hoặc vòng quay tài sản. Chỉ tiêu "Vốn tự có / Tổng số nợ" không trực tiếp phản ánh hiệu quả mà vốn được sử dụng để tạo ra doanh thu hay lợi nhuận.
Phương án 2: Cơ cấu nguồn vốn. Đây là đáp án chính xác. Chỉ tiêu "Vốn tự có / Tổng số nợ" trực tiếp cho thấy tỷ lệ giữa phần vốn do chủ sở hữu đóng góp (vốn tự có) và phần vốn huy động từ các khoản vay (tổng số nợ). Nó phản ánh sự cân đối giữa vốn chủ sở hữu và nợ vay trong tổng nguồn vốn của dự án, từ đó cho biết mức độ tự chủ tài chính và rủi ro tài chính của dự án. Một tỷ lệ cao cho thấy dự án ít phụ thuộc vào nợ vay, có cơ cấu vốn vững chắc hơn và rủi ro tài chính thấp hơn.
Phương án 3: Khả năng trả nợ. Khả năng trả nợ thường được đánh giá thông qua các chỉ tiêu thanh khoản (như tỷ số thanh toán hiện hành, tỷ số thanh toán nhanh) hoặc khả năng trả lãi, khả năng trả nợ gốc (như tỷ số khả năng trả lãi, tỷ số khả năng phục vụ nợ - DSCR). Mặc dù cơ cấu nguồn vốn ảnh hưởng đến rủi ro tài chính và gián tiếp ảnh hưởng đến khả năng trả nợ dài hạn, nhưng bản thân chỉ tiêu "Vốn tự có / Tổng số nợ" không phải là thước đo trực tiếp khả năng tạo ra tiền mặt để thanh toán nợ.
Phương án 4: Tất cả các câu trên đều đúng. Vì chỉ có phương án 2 là chính xác nhất, nên phương án này sai.
Kết luận: Chỉ tiêu "Vốn tự có / Tổng số nợ" phản ánh trực tiếp và rõ ràng nhất về cơ cấu nguồn vốn của dự án, cho biết mức độ đòn bẩy tài chính và rủi ro liên quan đến việc tài trợ bằng nợ.