Xác định vòng quay vốn của một doanh nghiệp biết ROA = 7%, tỷ suất lợi nhuận ròng = 3,5%, tổng tài sản = 8 tỷ VNĐ
Đáp án đúng: A
Để tìm vòng quay vốn, ta sử dụng công thức ROA = Tỷ suất lợi nhuận ròng * Vòng quay vốn.
Từ đó, Vòng quay vốn = ROA / Tỷ suất lợi nhuận ròng = 7% / 3.5% = 2.00.
Bộ 1500+ câu hỏi trắc nghiệm Tài chính tiền tệ có đáp án sẽ giúp các bạn sinh viên chuyên ngành tài chính có thêm tài liệu ôn tập.
Câu hỏi liên quan
Từ dữ kiện đề bài, ta có:
- Vòng quay tài sản lưu động = 2,5
- Tài sản cố định = 120 triệu USD
- Tổng nguồn vốn = 160 triệu USD
Từ tổng nguồn vốn, ta suy ra được tổng tài sản là 160 triệu USD (vì Tổng tài sản = Tổng nguồn vốn). Tài sản lưu động = Tổng tài sản - Tài sản cố định = 160 - 120 = 40 triệu USD.
Áp dụng công thức tính vòng quay tài sản lưu động: 2,5 = Doanh thu / 40.
=> Doanh thu = 2,5 * 40 = 100 triệu USD.
Vậy đáp án đúng là 100 triệu USD.
Chi phí hợp lý là các khoản chi phí được trừ khi tính thu nhập chịu thuế TNDN. Theo quy định, thuế xuất nhập khẩu là một khoản chi phí hợp lý (nếu liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh). Thuế TNDN không được trừ khi tính thu nhập chịu thuế TNDN. Các khoản tiền phạt cũng không được coi là chi phí hợp lý. Do đó, chỉ có thuế xuất nhập khẩu là đáp án đúng.
Quốc hội là cơ quan quyền lực cao nhất của Nhà nước, có quyền quyết định những vấn đề quan trọng của đất nước, trong đó có việc phân bổ ngân sách nhà nước trung ương (NSTW). Chính phủ là cơ quan hành pháp, thực hiện các chính sách và quyết định của Quốc hội. Bộ Tài chính là cơ quan giúp Chính phủ quản lý tài chính nhà nước. Hội đồng Nhân dân cấp tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương có thẩm quyền quyết định phân bổ ngân sách địa phương.
Phân tích các phương án:
* Phương án 1: Nợ/ Tổng vốn;
* Công thức này tính tỷ lệ nợ trên tổng vốn. Tuy nhiên, thuật ngữ "Tổng vốn" có thể gây mơ hồ. Nó có thể được hiểu là Tổng tài sản (Tổng nguồn vốn) hoặc Vốn chủ sở hữu. Sự không rõ ràng này khiến việc so sánh trở nên khó khăn vì mỗi người có thể hiểu "Tổng vốn" theo một cách khác nhau.
* Phương án 2: (Nợ/ Tổng vốn) x 100;
* Tương tự như phương án 1, công thức này vẫn gặp phải vấn đề về sự mơ hồ của thuật ngữ "Tổng vốn". Mặc dù việc nhân với 100 để thể hiện dưới dạng phần trăm giúp dễ đọc hơn, nhưng nếu khái niệm cơ sở không rõ ràng thì khả năng so sánh vẫn bị hạn chế.
* Phương án 3: (Nợ/ Vốn chủ sở hữu);
* Đây là công thức của Tỷ lệ Nợ trên Vốn chủ sở hữu (Debt-to-Equity Ratio). Đây là một tỷ lệ tài chính quan trọng để đánh giá mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào nợ so với vốn của chủ sở hữu. Tuy nhiên, câu hỏi chỉ đơn thuần hỏi về "Tỷ lệ nợ" một cách chung chung và dễ so sánh nhất. Tỷ lệ Nợ trên Vốn chủ sở hữu là một dạng tỷ lệ nợ cụ thể, không phải là cách đo lường tổng thể về mức độ nợ của doanh nghiệp trên toàn bộ nguồn lực theo cách phổ biến nhất để so sánh tổng quát.
* Phương án 4: (Nợ/ Tổng nguồn vốn) x 100.
* Đây là công thức của Tỷ lệ Nợ trên Tổng nguồn vốn (Debt-to-Total Capital Ratio), hay còn gọi là Tỷ lệ Nợ trên Tổng tài sản (Debt-to-Assets Ratio), vì "Tổng nguồn vốn" trong kế toán chính là tổng của Nợ phải trả và Vốn chủ sở hữu, và luôn bằng "Tổng tài sản".
* Thuật ngữ "Tổng nguồn vốn" là rõ ràng và chuẩn mực trong kế toán tài chính, loại bỏ sự mơ hồ. Tỷ lệ này cho biết bao nhiêu phần trăm tổng tài sản của doanh nghiệp được tài trợ bằng nợ. Đây là một chỉ số tổng quát và toàn diện về mức độ đòn bẩy tài chính của doanh nghiệp.
* Việc nhân với 100 để thể hiện dưới dạng phần trăm giúp chỉ số trở nên trực quan, dễ đọc và quan trọng nhất là dễ dàng so sánh giữa các doanh nghiệp có quy mô khác nhau hoặc trong các ngành nghề khác nhau, cũng như theo dõi sự thay đổi của doanh nghiệp qua thời gian. Đây là một trong những tỷ lệ nợ phổ biến nhất được sử dụng để đánh giá khả năng thanh toán dài hạn và mức độ rủi ro tài chính.
Kết luận: Phương án 4 sử dụng thuật ngữ chính xác ("Tổng nguồn vốn") và thể hiện kết quả dưới dạng phần trăm, làm cho nó trở thành cách đo lường "tỷ lệ nợ" rõ ràng, chuẩn hóa và dễ so sánh nhất trong các lựa chọn được đưa ra.

Bộ Đồ Án Tốt Nghiệp Ngành Trí Tuệ Nhân Tạo Và Học Máy

Bộ 120+ Đồ Án Tốt Nghiệp Ngành Hệ Thống Thông Tin

Bộ Đồ Án Tốt Nghiệp Ngành Mạng Máy Tính Và Truyền Thông

Bộ Luận Văn Tốt Nghiệp Ngành Kiểm Toán

Bộ 370+ Luận Văn Tốt Nghiệp Ngành Kế Toán Doanh Nghiệp

Bộ Luận Văn Tốt Nghiệp Ngành Quản Trị Thương Hiệu
ĐĂNG KÝ GÓI THI VIP
- Truy cập hơn 100K đề thi thử và chính thức các năm
- 2M câu hỏi theo các mức độ: Nhận biết – Thông hiểu – Vận dụng
- Học nhanh với 10K Flashcard Tiếng Anh theo bộ sách và chủ đề
- Đầy đủ: Mầm non – Phổ thông (K12) – Đại học – Người đi làm
- Tải toàn bộ tài liệu trên TaiLieu.VN
- Loại bỏ quảng cáo để tăng khả năng tập trung ôn luyện
- Tặng 15 ngày khi đăng ký gói 3 tháng, 30 ngày với gói 6 tháng và 60 ngày với gói 12 tháng.