Vốn điều lệ của ngân hàng thương mại:
Trả lời:
Đáp án đúng: A
Vốn điều lệ của ngân hàng thương mại tối thiểu phải bằng vốn pháp định. Vốn điều lệ có thể thay đổi trong quá trình hoạt động của ngân hàng, tùy thuộc vào nhu cầu và chiến lược kinh doanh, nhưng phải tuân thủ quy định của pháp luật. Do đó, phương án a đúng, phương án b sai.
Bộ 1500+ câu hỏi trắc nghiệm Tài chính tiền tệ có đáp án sẽ giúp các bạn sinh viên chuyên ngành tài chính có thêm tài liệu ôn tập.
50 câu hỏi 60 phút
Câu hỏi liên quan
Lời giải:
Đáp án đúng: A
Để phân tích câu hỏi này, chúng ta cần hiểu rõ khái niệm số nhân tiền tệ (money multiplier) trong hệ thống ngân hàng dự trữ phân đoạn.
1. Khái niệm cốt lõi:
Số nhân tiền tệ là một chỉ số phản ánh mức độ mở rộng của cung tiền trong nền kinh tế so với tiền cơ sở (monetary base). Nó cho thấy mỗi đơn vị tiền cơ sở có thể tạo ra bao nhiêu đơn vị tiền cung ứng thông qua hoạt động cho vay và nhận tiền gửi của hệ thống ngân hàng.
2. Đánh giá các phương án:
* Phương án 1: Lớn hơn 1
* Trong một hệ thống ngân hàng dự trữ phân đoạn (fractional-reserve banking system), các ngân hàng chỉ giữ lại một phần nhỏ tiền gửi dưới dạng dự trữ (gọi là tỷ lệ dự trữ bắt buộc, rr) và cho vay phần còn lại. Khi tiền cho vay được tái gửi vào hệ thống ngân hàng, quá trình này lặp lại, dẫn đến sự gia tăng cung tiền lớn hơn nhiều so với lượng tiền cơ sở ban đầu.
* Công thức đơn giản nhất của số nhân tiền tệ là `m = 1 / rr`. Vì `rr` (tỷ lệ dự trữ bắt buộc) luôn là một số dương nhỏ hơn 1 (ví dụ: 10% hay 0.1) để hệ thống có thể tạo tiền, nên `1 / rr` sẽ luôn lớn hơn 1.
* Ví dụ: Nếu `rr` = 10% (0.1), thì `m` = 1 / 0.1 = 10. Điều này có nghĩa là mỗi 1 đồng tiền cơ sở có thể tạo ra 10 đồng tiền cung ứng.
* Ngay cả trong các mô hình phức tạp hơn có tính đến tỷ lệ tiền mặt của công chúng và tỷ lệ dự trữ vượt mức của ngân hàng, nguyên tắc cơ bản của việc tạo tiền thông qua cho vay và tái gửi vẫn đảm bảo rằng số nhân tiền tệ luôn lớn hơn 1.
* Đây là đáp án đúng.
* Phương án 2: Bằng 1
* Nếu số nhân tiền tệ bằng 1, điều đó có nghĩa là mỗi đơn vị tiền cơ sở chỉ tạo ra đúng 1 đơn vị tiền cung ứng, không có sự mở rộng nào của cung tiền thông qua hệ thống ngân hàng. Điều này chỉ xảy ra nếu ngân hàng giữ toàn bộ tiền gửi làm dự trữ (tỷ lệ dự trữ 100%), không cho vay, hoặc trong một nền kinh tế không có hệ thống ngân hàng.
* Đây không phải là đặc điểm của hệ thống ngân hàng dự trữ phân đoạn hiện đại.
* Phương án 3: Nhỏ hơn 1
* Nếu số nhân tiền tệ nhỏ hơn 1, điều đó có nghĩa là cung tiền bị thu hẹp so với tiền cơ sở, hoặc hệ thống ngân hàng đang 'phá hủy' tiền. Điều này hoàn toàn mâu thuẫn với chức năng tạo tiền của hệ thống ngân hàng dự trữ phân đoạn.
* Phương án 4: Tuỳ thuộc vào phép đo lượng tiền cung ứng
* Mặc dù giá trị *cụ thể* của số nhân tiền tệ có thể thay đổi một chút tùy thuộc vào việc chúng ta đo lường cung tiền bằng M1, M2 hay một đại lượng nào khác (vì các đại lượng này bao gồm các thành phần khác nhau của tiền), nhưng nguyên tắc cơ bản là nó phải *lớn hơn 1* vẫn đúng cho bất kỳ định nghĩa hợp lý nào về cung tiền được mở rộng thông qua hệ thống ngân hàng.
* Câu hỏi đang hỏi về một đặc điểm *nhất thiết* phải có, tức là một tính chất chung, chứ không phải một giá trị cụ thể.
Kết luận:
Số nhân tiền tệ nhất thiết phải lớn hơn 1 vì nó phản ánh khả năng tạo tiền của hệ thống ngân hàng dự trữ phân đoạn thông qua quá trình cho vay và tái gửi.
1. Khái niệm cốt lõi:
Số nhân tiền tệ là một chỉ số phản ánh mức độ mở rộng của cung tiền trong nền kinh tế so với tiền cơ sở (monetary base). Nó cho thấy mỗi đơn vị tiền cơ sở có thể tạo ra bao nhiêu đơn vị tiền cung ứng thông qua hoạt động cho vay và nhận tiền gửi của hệ thống ngân hàng.
2. Đánh giá các phương án:
* Phương án 1: Lớn hơn 1
* Trong một hệ thống ngân hàng dự trữ phân đoạn (fractional-reserve banking system), các ngân hàng chỉ giữ lại một phần nhỏ tiền gửi dưới dạng dự trữ (gọi là tỷ lệ dự trữ bắt buộc, rr) và cho vay phần còn lại. Khi tiền cho vay được tái gửi vào hệ thống ngân hàng, quá trình này lặp lại, dẫn đến sự gia tăng cung tiền lớn hơn nhiều so với lượng tiền cơ sở ban đầu.
* Công thức đơn giản nhất của số nhân tiền tệ là `m = 1 / rr`. Vì `rr` (tỷ lệ dự trữ bắt buộc) luôn là một số dương nhỏ hơn 1 (ví dụ: 10% hay 0.1) để hệ thống có thể tạo tiền, nên `1 / rr` sẽ luôn lớn hơn 1.
* Ví dụ: Nếu `rr` = 10% (0.1), thì `m` = 1 / 0.1 = 10. Điều này có nghĩa là mỗi 1 đồng tiền cơ sở có thể tạo ra 10 đồng tiền cung ứng.
* Ngay cả trong các mô hình phức tạp hơn có tính đến tỷ lệ tiền mặt của công chúng và tỷ lệ dự trữ vượt mức của ngân hàng, nguyên tắc cơ bản của việc tạo tiền thông qua cho vay và tái gửi vẫn đảm bảo rằng số nhân tiền tệ luôn lớn hơn 1.
* Đây là đáp án đúng.
* Phương án 2: Bằng 1
* Nếu số nhân tiền tệ bằng 1, điều đó có nghĩa là mỗi đơn vị tiền cơ sở chỉ tạo ra đúng 1 đơn vị tiền cung ứng, không có sự mở rộng nào của cung tiền thông qua hệ thống ngân hàng. Điều này chỉ xảy ra nếu ngân hàng giữ toàn bộ tiền gửi làm dự trữ (tỷ lệ dự trữ 100%), không cho vay, hoặc trong một nền kinh tế không có hệ thống ngân hàng.
* Đây không phải là đặc điểm của hệ thống ngân hàng dự trữ phân đoạn hiện đại.
* Phương án 3: Nhỏ hơn 1
* Nếu số nhân tiền tệ nhỏ hơn 1, điều đó có nghĩa là cung tiền bị thu hẹp so với tiền cơ sở, hoặc hệ thống ngân hàng đang 'phá hủy' tiền. Điều này hoàn toàn mâu thuẫn với chức năng tạo tiền của hệ thống ngân hàng dự trữ phân đoạn.
* Phương án 4: Tuỳ thuộc vào phép đo lượng tiền cung ứng
* Mặc dù giá trị *cụ thể* của số nhân tiền tệ có thể thay đổi một chút tùy thuộc vào việc chúng ta đo lường cung tiền bằng M1, M2 hay một đại lượng nào khác (vì các đại lượng này bao gồm các thành phần khác nhau của tiền), nhưng nguyên tắc cơ bản là nó phải *lớn hơn 1* vẫn đúng cho bất kỳ định nghĩa hợp lý nào về cung tiền được mở rộng thông qua hệ thống ngân hàng.
* Câu hỏi đang hỏi về một đặc điểm *nhất thiết* phải có, tức là một tính chất chung, chứ không phải một giá trị cụ thể.
Kết luận:
Số nhân tiền tệ nhất thiết phải lớn hơn 1 vì nó phản ánh khả năng tạo tiền của hệ thống ngân hàng dự trữ phân đoạn thông qua quá trình cho vay và tái gửi.
Lời giải:
Đáp án đúng: C
Khi NHTW mua trái phiếu từ công chúng, điều này làm tăng cầu về trái phiếu. Khi cầu tăng, giá trái phiếu sẽ tăng. Mức sinh lời của trái phiếu (hay còn gọi là lãi suất) và giá trái phiếu có mối quan hệ nghịch đảo. Do đó, khi giá trái phiếu tăng, mức sinh lời của trái phiếu đó sẽ giảm. Vì vậy, đáp án đúng là giá trái phiếu tăng và mức sinh lời của trái phiếu đó giảm.
Lời giải:
Đáp án đúng: D
Khi đồng đô la Mỹ lên giá so với đồng Euro, điều này có nghĩa là cần nhiều Euro hơn để mua một đô la Mỹ. Điều này dẫn đến những hệ quả sau:
- Phương án 1: Hàng hóa Mỹ trở nên đắt hơn đối với người châu Âu vì khi quy đổi sang Euro, giá của chúng tăng lên. Do đó, người châu Âu sẽ mua ít hàng hóa Mỹ hơn.
- Phương án 2: Người Mỹ sẽ thấy rằng chi phí du lịch châu Âu trở nên rẻ hơn vì khi đổi đô la Mỹ sang Euro, họ nhận được nhiều Euro hơn so với trước đây.
- Phương án 3: Vì xuất khẩu của Mỹ sang châu Âu giảm (do hàng hóa đắt hơn) và nhập khẩu từ châu Âu có thể tăng lên (do hàng hóa châu Âu rẻ hơn đối với người Mỹ), kim ngạch xuất khẩu ròng của Mỹ sang châu Âu sẽ giảm.
Vì cả ba phương án trên đều đúng, đáp án chính xác là phương án 4.
Lời giải:
Đáp án đúng: C
Giá tính thuế nhập khẩu thường được xác định dựa trên giá hợp đồng, tức là giá thực tế mà người mua phải trả cho người bán theo hợp đồng mua bán hàng hóa. Các yếu tố khác như bảng giá tối thiểu của nhà nước hoặc giá thị trường có thể được sử dụng trong một số trường hợp đặc biệt (ví dụ: khi giá hợp đồng không rõ ràng hoặc có dấu hiệu khai báo gian lận), nhưng giá hợp đồng vẫn là cơ sở chính. Do đó, đáp án C là đáp án chính xác nhất.
Lời giải:
Đáp án đúng: D
Theo quy định của pháp luật hiện hành tại Việt Nam, tài sản cố định (TSCĐ) là tài sản có giá trị lớn và thời gian sử dụng lâu dài (thường là trên 1 năm).
* Phương án A: Ô-tô tải dùng cho sản xuất, kinh doanh là TSCĐ.
* Phương án B: Máy vi tính dùng cho quản lý doanh nghiệp, có giá trị 7 triệu đồng thì vẫn là TSCĐ, vì nó thỏa mãn cả 2 điều kiện về nguyên giá lớn hơn 30 triệu đồng (theo thông tư 45/2013/TT-BTC) và thời gian sử dụng trên 1 năm.
* Phương án C: Chứng khoán đầu tư dài hạn không phải là TSCĐ mà là tài sản tài chính.
* Phương án D: Vì phương án C đúng nên phương án D đúng.
Vậy đáp án đúng là phương án D, vì cả B và C đều không phải là TSCĐ.
* Phương án A: Ô-tô tải dùng cho sản xuất, kinh doanh là TSCĐ.
* Phương án B: Máy vi tính dùng cho quản lý doanh nghiệp, có giá trị 7 triệu đồng thì vẫn là TSCĐ, vì nó thỏa mãn cả 2 điều kiện về nguyên giá lớn hơn 30 triệu đồng (theo thông tư 45/2013/TT-BTC) và thời gian sử dụng trên 1 năm.
* Phương án C: Chứng khoán đầu tư dài hạn không phải là TSCĐ mà là tài sản tài chính.
* Phương án D: Vì phương án C đúng nên phương án D đúng.
Vậy đáp án đúng là phương án D, vì cả B và C đều không phải là TSCĐ.
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

Bộ Đồ Án Tốt Nghiệp Ngành Trí Tuệ Nhân Tạo Và Học Máy
89 tài liệu310 lượt tải

Bộ 120+ Đồ Án Tốt Nghiệp Ngành Hệ Thống Thông Tin
125 tài liệu441 lượt tải

Bộ Đồ Án Tốt Nghiệp Ngành Mạng Máy Tính Và Truyền Thông
104 tài liệu687 lượt tải

Bộ Luận Văn Tốt Nghiệp Ngành Kiểm Toán
103 tài liệu589 lượt tải

Bộ 370+ Luận Văn Tốt Nghiệp Ngành Kế Toán Doanh Nghiệp
377 tài liệu1030 lượt tải

Bộ Luận Văn Tốt Nghiệp Ngành Quản Trị Thương Hiệu
99 tài liệu1062 lượt tải
ĐĂNG KÝ GÓI THI VIP
- Truy cập hơn 100K đề thi thử và chính thức các năm
- 2M câu hỏi theo các mức độ: Nhận biết – Thông hiểu – Vận dụng
- Học nhanh với 10K Flashcard Tiếng Anh theo bộ sách và chủ đề
- Đầy đủ: Mầm non – Phổ thông (K12) – Đại học – Người đi làm
- Tải toàn bộ tài liệu trên TaiLieu.VN
- Loại bỏ quảng cáo để tăng khả năng tập trung ôn luyện
- Tặng 15 ngày khi đăng ký gói 3 tháng, 30 ngày với gói 6 tháng và 60 ngày với gói 12 tháng.
77.000 đ/ tháng