Khi đánh giá ảnh hưởng của các sai sót không được điều chỉnh đối với báo cáo tài chính, KTV phải xem xét
Đáp án đúng: B
Khi đánh giá ảnh hưởng của các sai sót không được điều chỉnh đối với báo cáo tài chính, kiểm toán viên (KTV) phải xem xét cả quy mô, bản chất của sai sót và tình huống cụ thể xảy ra các sai sót đó. Việc xem xét này giúp KTV đánh giá một cách toàn diện và chính xác mức độ ảnh hưởng của sai sót đến tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính.
Câu hỏi liên quan
A. Ghi sót các hóa đơn vào sổ kế toán: Việc bỏ sót hóa đơn làm giảm doanh thu ghi nhận, dẫn đến sai lệch thông tin tài chính.
B. Đơn vị mới đưa vào sử dụng một phần mềm vi tính để theo dõi doanh thu: Việc này có thể tạo rủi ro ban đầu do làm quen hệ thống, nhập liệu sai, nhưng về lâu dài, có thể cải thiện độ chính xác và kiểm soát.
C. Do bị cạnh tranh nên doanh nghiệp chấp nhận đổi lại hàng hoặc trả lại tiền khi khách hàng yêu cầu: Chính sách này làm tăng rủi ro về doanh thu bị điều chỉnh giảm do hàng trả lại, ảnh hưởng đến tính chính xác của báo cáo doanh thu.
Trong ba trường hợp trên, việc chấp nhận đổi trả hàng (C) tạo ra rủi ro tiềm tàng lớn nhất cho khoản mục doanh thu vì nó trực tiếp ảnh hưởng đến việc ghi nhận doanh thu một cách chính xác. Việc ghi sót hóa đơn (A) cũng gây rủi ro, nhưng rủi ro từ việc đổi trả hàng (C) có thể lớn hơn do tính chất khó dự đoán và kiểm soát.
Rủi ro kiểm toán (Audit Risk) là rủi ro mà kiểm toán viên (KTV) đưa ra ý kiến không phù hợp khi BCTC còn chứa đựng sai sót trọng yếu. Rủi ro kiểm toán là hàm số của ba loại rủi ro:
- Rủi ro tiềm tàng (Inherent Risk): Là rủi ro tiềm ẩn vốn có của một nghiệp vụ, một số dư tài khoản hoặc một loại sai sót có thể xảy ra khi xét riêng lẻ hoặc gộp chung lại trước khi xét đến bất kỳ biện pháp kiểm soát nội bộ nào.
- Rủi ro kiểm soát (Control Risk): Là rủi ro xảy ra sai sót trọng yếu đối với một nghiệp vụ, một số dư tài khoản hoặc một loại sai sót có thể xảy ra khi xét riêng lẻ hoặc gộp chung lại mà hệ thống kiểm soát nội bộ không thể ngăn chặn hoặc phát hiện và sửa chữa kịp thời.
- Rủi ro phát hiện (Detection Risk): Là rủi ro các thủ tục kiểm toán do KTV thực hiện không phát hiện được các sai sót trọng yếu đối với một nghiệp vụ, một số dư tài khoản hoặc một loại sai sót có thể xảy ra khi xét riêng lẻ hoặc gộp chung lại.
Mối quan hệ giữa các rủi ro được thể hiện qua công thức sau:
AR = IR * CR * DR
Trong đó:
- AR: Rủi ro kiểm toán
- IR: Rủi ro tiềm tàng
- CR: Rủi ro kiểm soát
- DR: Rủi ro phát hiện
Từ công thức trên, ta thấy khi rủi ro tiềm tàng (IR) và rủi ro kiểm soát (CR) được đánh giá là thấp thì để đảm bảo rủi ro kiểm toán (AR) ở mức có thể chấp nhận được, rủi ro phát hiện (DR) phải cao.
- Phương án A: Thư giải trình của giám đốc thường là bằng chứng chủ quan, ít tin cậy hơn bằng chứng xác nhận.
- Phương án C: Bằng chứng vật chất thường có độ tin cậy cao, nhưng bằng chứng xác nhận (từ bên thứ ba độc lập) thường được đánh giá cao hơn trong nhiều trường hợp.
- Phương án D: Bằng chứng xác nhận từ bên thứ ba thường được coi là đáng tin cậy nhất, bằng chứng vật chất có độ tin cậy cao, và bằng chứng phỏng vấn thường ít tin cậy nhất.
Vì vậy, phương án D phản ánh đúng thứ tự về độ tin cậy của bằng chứng kiểm toán, với bằng chứng xác nhận đáng tin cậy nhất, tiếp theo là bằng chứng vật chất, và cuối cùng là bằng chứng phỏng vấn (thường ít tin cậy nhất vì tính chủ quan).
Bằng chứng kiểm toán đầy đủ là một khái niệm quan trọng trong kiểm toán, liên quan đến việc thu thập đủ bằng chứng thích hợp để hỗ trợ cho ý kiến kiểm toán. Điều này không có nghĩa là kiểm toán viên phải đảm bảo sự chính xác tuyệt đối của mọi khoản mục, mà là có đủ cơ sở để đưa ra kết luận hợp lý về tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính xét trên tổng thể.
A. Không chính xác. Bằng chứng đáng tin cậy và phù hợp là yêu cầu cơ bản, nhưng chưa đủ để định nghĩa "đầy đủ".
B. Chính xác. Tính "đầy đủ" của bằng chứng kiểm toán phụ thuộc vào xét đoán nghề nghiệp của kiểm toán viên, dựa trên đánh giá rủi ro và mức trọng yếu.
C. Không chính xác. Thực hiện đầy đủ thủ tục kiểm toán là một phần của quá trình, nhưng không tự động đảm bảo bằng chứng là "đầy đủ".
D. Không chính xác. Kiểm toán không đảm bảo sự chính xác tuyệt đối của mọi khoản mục.

Bộ Đồ Án Tốt Nghiệp Ngành Trí Tuệ Nhân Tạo Và Học Máy

Bộ 120+ Đồ Án Tốt Nghiệp Ngành Hệ Thống Thông Tin

Bộ Đồ Án Tốt Nghiệp Ngành Mạng Máy Tính Và Truyền Thông

Bộ Luận Văn Tốt Nghiệp Ngành Kiểm Toán

Bộ 370+ Luận Văn Tốt Nghiệp Ngành Kế Toán Doanh Nghiệp

Bộ Luận Văn Tốt Nghiệp Ngành Quản Trị Thương Hiệu
ĐĂNG KÝ GÓI THI VIP
- Truy cập hơn 100K đề thi thử và chính thức các năm
- 2M câu hỏi theo các mức độ: Nhận biết – Thông hiểu – Vận dụng
- Học nhanh với 10K Flashcard Tiếng Anh theo bộ sách và chủ đề
- Đầy đủ: Mầm non – Phổ thông (K12) – Đại học – Người đi làm
- Tải toàn bộ tài liệu trên TaiLieu.VN
- Loại bỏ quảng cáo để tăng khả năng tập trung ôn luyện
- Tặng 15 ngày khi đăng ký gói 3 tháng, 30 ngày với gói 6 tháng và 60 ngày với gói 12 tháng.