Chỉ số khối cơ thể (BMI) thường được dùng để:
Trả lời:
Đáp án đúng: B
Chỉ số khối cơ thể (BMI - Body Mass Index) là một công cụ đo lường được sử dụng rộng rãi để đánh giá tình trạng cân nặng của một người so với chiều cao của họ. BMI được tính bằng công thức cân nặng (kg) chia cho bình phương chiều cao (m²). Kết quả BMI giúp phân loại một người vào các nhóm như thiếu cân, cân nặng bình thường, thừa cân hoặc béo phì. Việc phân loại này là cơ sở quan trọng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng cơ bản của một cá nhân, từ đó có thể đưa ra các lời khuyên về sức khỏe hoặc chế độ ăn uống phù hợp.
Các phương án khác không chính xác:
- 'Đo thị lực' (phương án 1) là việc kiểm tra khả năng nhìn của mắt.
- 'Xác định nhóm máu' (phương án 3) là xét nghiệm để biết loại máu.
- 'Đo huyết áp' (phương án 4) là đo lực máu tác động lên thành mạch.
Như vậy, chỉ số BMI có vai trò chính là đánh giá tình trạng dinh dưỡng cơ bản.
Tài liệu này tổng hợp hơn 150 câu hỏi trắc nghiệm về chăm sóc sức khỏe phụ nữ và trẻ vị thành niên, bao gồm các chủ đề về sức khỏe sinh sản, dinh dưỡng, tâm lý, phòng bệnh và an toàn.
39 câu hỏi 60 phút
Câu hỏi liên quan
Lời giải:
Đáp án đúng: D
Một bữa ăn cân đối là bữa ăn cung cấp đầy đủ và đa dạng các nhóm chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể để duy trì sức khỏe và hoạt động tối ưu. Các nhóm chất này bao gồm:
* Tinh bột (Carbohydrates): Là nguồn năng lượng chính cho cơ thể, có trong gạo, bún, phở, bánh mì, khoai tây...
* Chất đạm (Protein): Cần thiết cho việc xây dựng, sửa chữa tế bào và cơ bắp, có nhiều trong thịt, cá, trứng, sữa, đậu đỗ...
* Chất béo lành mạnh (Healthy Fats): Cung cấp năng lượng, hỗ trợ hấp thu vitamin tan trong dầu (A, D, E, K) và các chức năng quan trọng khác của cơ thể, có trong dầu thực vật (oliu, hướng dương), các loại hạt, quả bơ...
* Rau xanh và trái cây: Cung cấp dồi dào vitamin, khoáng chất, chất xơ và chất chống oxy hóa, giúp tăng cường hệ miễn dịch, hỗ trợ tiêu hóa và phòng ngừa nhiều bệnh.
Các phương án khác như "Chỉ tinh bột", "Chỉ chất đạm" hoặc "Chỉ trái cây" đều không thể tạo thành một bữa ăn cân đối vì chúng chỉ tập trung vào một hoặc một vài nhóm chất dinh dưỡng, dẫn đến thiếu hụt các dưỡng chất quan trọng khác mà cơ thể cần. Do đó, lựa chọn "Tinh bột, đạm, chất béo lành mạnh, rau và trái cây" là đáp án chính xác và đầy đủ nhất.
* Tinh bột (Carbohydrates): Là nguồn năng lượng chính cho cơ thể, có trong gạo, bún, phở, bánh mì, khoai tây...
* Chất đạm (Protein): Cần thiết cho việc xây dựng, sửa chữa tế bào và cơ bắp, có nhiều trong thịt, cá, trứng, sữa, đậu đỗ...
* Chất béo lành mạnh (Healthy Fats): Cung cấp năng lượng, hỗ trợ hấp thu vitamin tan trong dầu (A, D, E, K) và các chức năng quan trọng khác của cơ thể, có trong dầu thực vật (oliu, hướng dương), các loại hạt, quả bơ...
* Rau xanh và trái cây: Cung cấp dồi dào vitamin, khoáng chất, chất xơ và chất chống oxy hóa, giúp tăng cường hệ miễn dịch, hỗ trợ tiêu hóa và phòng ngừa nhiều bệnh.
Các phương án khác như "Chỉ tinh bột", "Chỉ chất đạm" hoặc "Chỉ trái cây" đều không thể tạo thành một bữa ăn cân đối vì chúng chỉ tập trung vào một hoặc một vài nhóm chất dinh dưỡng, dẫn đến thiếu hụt các dưỡng chất quan trọng khác mà cơ thể cần. Do đó, lựa chọn "Tinh bột, đạm, chất béo lành mạnh, rau và trái cây" là đáp án chính xác và đầy đủ nhất.
Lời giải:
Đáp án đúng: A
Tuổi dậy thì là giai đoạn tăng trưởng và phát triển vượt bậc của cơ thể, đặc biệt là về chiều cao, cân nặng, sự phát triển của các cơ quan và hệ thống. Dinh dưỡng hợp lý đóng vai trò vô cùng quan trọng, cung cấp đầy đủ năng lượng và các chất dinh dưỡng cần thiết (protein, carbohydrate, chất béo, vitamin, khoáng chất như canxi, sắt...) để hỗ trợ quá trình này.
* Phương án 1: Hỗ trợ phát triển chiều cao và thể chất tối ưu. Đây là phương án đúng và đầy đủ nhất. Dinh dưỡng đầy đủ giúp xương phát triển chắc khỏe, tăng chiều cao tối đa theo tiềm năng di truyền, xây dựng khối cơ, phát triển các cơ quan nội tạng và hoàn thiện các hệ chức năng trong cơ thể. Sự thiếu hụt dinh dưỡng trong giai đoạn này có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực lâu dài đến sức khỏe và tầm vóc.
* Phương án 2: Làm ngừng phát triển cơ thể. Phương án này hoàn toàn sai. Ngược lại, dinh dưỡng kém mới có thể gây cản trở hoặc làm chậm sự phát triển, chứ dinh dưỡng hợp lý sẽ thúc đẩy sự phát triển.
* Phương án 3: Không ảnh hưởng đến học tập. Phương án này không chính xác. Dinh dưỡng hợp lý không chỉ ảnh hưởng đến thể chất mà còn tác động mạnh mẽ đến chức năng não bộ, khả năng tập trung, ghi nhớ và năng lượng cho hoạt động học tập. Thiếu dinh dưỡng có thể dẫn đến mệt mỏi, kém tập trung, ảnh hưởng xấu đến kết quả học tập.
* Phương án 4: Chỉ giúp tăng cân. Phương án này chưa đầy đủ và có thể gây hiểu lầm. Dinh dưỡng hợp lý không chỉ đơn thuần là tăng cân mà là tăng trưởng toàn diện một cách khỏe mạnh, bao gồm cả chiều cao, phát triển cơ bắp, xương và các cơ quan, không chỉ là tăng khối lượng cơ thể. Tăng cân không kiểm soát do dinh dưỡng không cân bằng còn có thể gây hại cho sức khỏe.
* Phương án 1: Hỗ trợ phát triển chiều cao và thể chất tối ưu. Đây là phương án đúng và đầy đủ nhất. Dinh dưỡng đầy đủ giúp xương phát triển chắc khỏe, tăng chiều cao tối đa theo tiềm năng di truyền, xây dựng khối cơ, phát triển các cơ quan nội tạng và hoàn thiện các hệ chức năng trong cơ thể. Sự thiếu hụt dinh dưỡng trong giai đoạn này có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực lâu dài đến sức khỏe và tầm vóc.
* Phương án 2: Làm ngừng phát triển cơ thể. Phương án này hoàn toàn sai. Ngược lại, dinh dưỡng kém mới có thể gây cản trở hoặc làm chậm sự phát triển, chứ dinh dưỡng hợp lý sẽ thúc đẩy sự phát triển.
* Phương án 3: Không ảnh hưởng đến học tập. Phương án này không chính xác. Dinh dưỡng hợp lý không chỉ ảnh hưởng đến thể chất mà còn tác động mạnh mẽ đến chức năng não bộ, khả năng tập trung, ghi nhớ và năng lượng cho hoạt động học tập. Thiếu dinh dưỡng có thể dẫn đến mệt mỏi, kém tập trung, ảnh hưởng xấu đến kết quả học tập.
* Phương án 4: Chỉ giúp tăng cân. Phương án này chưa đầy đủ và có thể gây hiểu lầm. Dinh dưỡng hợp lý không chỉ đơn thuần là tăng cân mà là tăng trưởng toàn diện một cách khỏe mạnh, bao gồm cả chiều cao, phát triển cơ bắp, xương và các cơ quan, không chỉ là tăng khối lượng cơ thể. Tăng cân không kiểm soát do dinh dưỡng không cân bằng còn có thể gây hại cho sức khỏe.
Lời giải:
Đáp án đúng: C
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu vai trò cơ bản của protein trong cơ thể. Protein là một trong ba chất dinh dưỡng đa lượng chính (cùng với carbohydrate và chất béo) và đóng vai trò thiết yếu trong nhiều chức năng sinh học.
* Phân tích các phương án:
* Phương án 1: "Chỉ tăng cảm giác khát nước" - Mặc dù việc tiêu thụ một lượng lớn protein có thể làm tăng nhu cầu nước của cơ thể do quá trình chuyển hóa protein tạo ra các sản phẩm phụ cần được đào thải qua thận, dẫn đến cảm giác khát, nhưng đây không phải là lợi ích chính hay duy nhất của việc bổ sung protein hợp lý. Hơn nữa, việc chỉ nói "chỉ tăng" là không chính xác vì protein có nhiều vai trò quan trọng khác.
* Phương án 2: "Gây mất hoàn toàn canxi trong cơ thể" - Đây là một nhận định sai lầm. Protein là thành phần cấu tạo quan trọng của xương và cần thiết cho quá trình hấp thụ canxi. Một số nghiên cứu cho thấy chế độ ăn rất giàu protein có thể làm tăng đào thải canxi qua nước tiểu trong thời gian ngắn, nhưng nhìn chung, chế độ ăn đủ protein lại có lợi cho sức khỏe xương chứ không gây mất hoàn toàn canxi. Lượng protein quá thấp mới là yếu tố nguy cơ cho loãng xương.
* Phương án 3: "Xây dựng và phục hồi mô cơ thể" - Đây là chức năng cốt lõi và quan trọng nhất của protein. Protein là "vật liệu xây dựng" chính của mọi tế bào trong cơ thể, bao gồm cơ bắp, da, tóc, móng tay, xương, máu và các cơ quan nội tạng. Nó cũng đóng vai trò then chốt trong việc sửa chữa các mô bị tổn thương, tổng hợp hormone, enzyme và kháng thể, hỗ trợ sự phát triển và tăng trưởng của cơ thể. Bổ sung protein hợp lý giúp duy trì khối lượng cơ bắp, phục hồi sau tập luyện hoặc chấn thương.
* Phương án 4: "Thay thế hoàn toàn vitamin và khoáng chất" - Đây là một nhận định sai. Protein, vitamin và khoáng chất là ba nhóm chất dinh dưỡng hoàn toàn khác nhau, mỗi loại có vai trò riêng biệt và không thể thay thế cho nhau. Vitamin và khoáng chất là các vi chất dinh dưỡng cần thiết cho các phản ứng hóa học, chức năng miễn dịch và nhiều quá trình sinh lý khác, trong khi protein là chất đa lượng cấu trúc và chức năng.
* Kết luận: Dựa trên phân tích, phương án 3 mô tả chính xác và đầy đủ nhất lợi ích cơ bản của việc bổ sung protein hợp lý.
* Phân tích các phương án:
* Phương án 1: "Chỉ tăng cảm giác khát nước" - Mặc dù việc tiêu thụ một lượng lớn protein có thể làm tăng nhu cầu nước của cơ thể do quá trình chuyển hóa protein tạo ra các sản phẩm phụ cần được đào thải qua thận, dẫn đến cảm giác khát, nhưng đây không phải là lợi ích chính hay duy nhất của việc bổ sung protein hợp lý. Hơn nữa, việc chỉ nói "chỉ tăng" là không chính xác vì protein có nhiều vai trò quan trọng khác.
* Phương án 2: "Gây mất hoàn toàn canxi trong cơ thể" - Đây là một nhận định sai lầm. Protein là thành phần cấu tạo quan trọng của xương và cần thiết cho quá trình hấp thụ canxi. Một số nghiên cứu cho thấy chế độ ăn rất giàu protein có thể làm tăng đào thải canxi qua nước tiểu trong thời gian ngắn, nhưng nhìn chung, chế độ ăn đủ protein lại có lợi cho sức khỏe xương chứ không gây mất hoàn toàn canxi. Lượng protein quá thấp mới là yếu tố nguy cơ cho loãng xương.
* Phương án 3: "Xây dựng và phục hồi mô cơ thể" - Đây là chức năng cốt lõi và quan trọng nhất của protein. Protein là "vật liệu xây dựng" chính của mọi tế bào trong cơ thể, bao gồm cơ bắp, da, tóc, móng tay, xương, máu và các cơ quan nội tạng. Nó cũng đóng vai trò then chốt trong việc sửa chữa các mô bị tổn thương, tổng hợp hormone, enzyme và kháng thể, hỗ trợ sự phát triển và tăng trưởng của cơ thể. Bổ sung protein hợp lý giúp duy trì khối lượng cơ bắp, phục hồi sau tập luyện hoặc chấn thương.
* Phương án 4: "Thay thế hoàn toàn vitamin và khoáng chất" - Đây là một nhận định sai. Protein, vitamin và khoáng chất là ba nhóm chất dinh dưỡng hoàn toàn khác nhau, mỗi loại có vai trò riêng biệt và không thể thay thế cho nhau. Vitamin và khoáng chất là các vi chất dinh dưỡng cần thiết cho các phản ứng hóa học, chức năng miễn dịch và nhiều quá trình sinh lý khác, trong khi protein là chất đa lượng cấu trúc và chức năng.
* Kết luận: Dựa trên phân tích, phương án 3 mô tả chính xác và đầy đủ nhất lợi ích cơ bản của việc bổ sung protein hợp lý.
Lời giải:
Đáp án đúng: A
Để xác định dấu hiệu liên quan đến chế độ ăn thiếu chất, chúng ta cần xem xét tác động của việc thiếu hụt dinh dưỡng lên cơ thể:
* Phân tích đáp án đúng: Đáp án 1: Da xanh xao, mệt mỏi kéo dài.
* Da xanh xao: Đây là một dấu hiệu phổ biến của thiếu máu, thường do thiếu sắt, vitamin B12 hoặc folate. Tất cả các chất này đều là những dưỡng chất thiết yếu có thể bị thiếu hụt trong một chế độ ăn không đầy đủ.
* Mệt mỏi kéo dài: Tình trạng mệt mỏi liên tục là triệu chứng rất phổ biến của nhiều loại thiếu hụt dinh dưỡng, bao gồm thiếu sắt, vitamin nhóm B (đặc biệt là B1, B2, B3, B5, B6, B9, B12), vitamin D, protein, và năng lượng tổng thể. Khi cơ thể không nhận đủ dưỡng chất cần thiết để sản xuất năng lượng hoặc duy trì các chức năng sống, cảm giác mệt mỏi sẽ xuất hiện và kéo dài. Do đó, đáp án này phản ánh đúng và trực tiếp các hệ quả của chế độ ăn thiếu chất.
* Phân tích các đáp án sai:
* Đáp án 2: Tăng năng lượng bất thường liên tục. Một chế độ ăn thiếu chất thường dẫn đến suy giảm năng lượng, mệt mỏi, chứ không phải tăng năng lượng. Tăng năng lượng bất thường liên tục có thể là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe khác nhưng không liên quan đến thiếu chất dinh dưỡng.
* Đáp án 3: Không bao giờ cảm thấy đói. Cảm giác đói là tín hiệu tự nhiên của cơ thể cho biết cần nạp năng lượng và dưỡng chất. Một người không bao giờ cảm thấy đói có thể là dấu hiệu của bệnh lý, rối loạn ăn uống, hoặc tác dụng phụ của thuốc, nhưng không phải là dấu hiệu trực tiếp của chế độ ăn thiếu chất. Thậm chí, nhiều người thiếu chất vẫn cảm thấy đói nhưng họ ăn những thực phẩm không cung cấp đủ dinh dưỡng.
* Đáp án 4: Tăng sức bền ngay sau vài ngày ăn kiêng. Ăn kiêng, đặc biệt nếu là chế độ ăn kiêng thiếu chất, thường làm giảm sức bền và hiệu suất thể chất do cơ thể không có đủ năng lượng và dưỡng chất để phục hồi và hoạt động tối ưu. Việc tăng sức bền ngay sau vài ngày ăn kiêng là rất hiếm và không hợp lý, trừ khi đó là một chế độ ăn uống được lên kế hoạch khoa học để tăng hiệu suất cụ thể.
Kết luận: Dấu hiệu da xanh xao và mệt mỏi kéo dài là những biểu hiện rõ ràng và phổ biến nhất của một chế độ ăn thiếu hụt dinh dưỡng.
* Phân tích đáp án đúng: Đáp án 1: Da xanh xao, mệt mỏi kéo dài.
* Da xanh xao: Đây là một dấu hiệu phổ biến của thiếu máu, thường do thiếu sắt, vitamin B12 hoặc folate. Tất cả các chất này đều là những dưỡng chất thiết yếu có thể bị thiếu hụt trong một chế độ ăn không đầy đủ.
* Mệt mỏi kéo dài: Tình trạng mệt mỏi liên tục là triệu chứng rất phổ biến của nhiều loại thiếu hụt dinh dưỡng, bao gồm thiếu sắt, vitamin nhóm B (đặc biệt là B1, B2, B3, B5, B6, B9, B12), vitamin D, protein, và năng lượng tổng thể. Khi cơ thể không nhận đủ dưỡng chất cần thiết để sản xuất năng lượng hoặc duy trì các chức năng sống, cảm giác mệt mỏi sẽ xuất hiện và kéo dài. Do đó, đáp án này phản ánh đúng và trực tiếp các hệ quả của chế độ ăn thiếu chất.
* Phân tích các đáp án sai:
* Đáp án 2: Tăng năng lượng bất thường liên tục. Một chế độ ăn thiếu chất thường dẫn đến suy giảm năng lượng, mệt mỏi, chứ không phải tăng năng lượng. Tăng năng lượng bất thường liên tục có thể là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe khác nhưng không liên quan đến thiếu chất dinh dưỡng.
* Đáp án 3: Không bao giờ cảm thấy đói. Cảm giác đói là tín hiệu tự nhiên của cơ thể cho biết cần nạp năng lượng và dưỡng chất. Một người không bao giờ cảm thấy đói có thể là dấu hiệu của bệnh lý, rối loạn ăn uống, hoặc tác dụng phụ của thuốc, nhưng không phải là dấu hiệu trực tiếp của chế độ ăn thiếu chất. Thậm chí, nhiều người thiếu chất vẫn cảm thấy đói nhưng họ ăn những thực phẩm không cung cấp đủ dinh dưỡng.
* Đáp án 4: Tăng sức bền ngay sau vài ngày ăn kiêng. Ăn kiêng, đặc biệt nếu là chế độ ăn kiêng thiếu chất, thường làm giảm sức bền và hiệu suất thể chất do cơ thể không có đủ năng lượng và dưỡng chất để phục hồi và hoạt động tối ưu. Việc tăng sức bền ngay sau vài ngày ăn kiêng là rất hiếm và không hợp lý, trừ khi đó là một chế độ ăn uống được lên kế hoạch khoa học để tăng hiệu suất cụ thể.
Kết luận: Dấu hiệu da xanh xao và mệt mỏi kéo dài là những biểu hiện rõ ràng và phổ biến nhất của một chế độ ăn thiếu hụt dinh dưỡng.
Lời giải:
Đáp án đúng: D
Khi đọc thông tin dinh dưỡng trên mạng, điều cực kỳ quan trọng là phải có sự chọn lọc và kiểm chứng để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho sức khỏe. Trong bối cảnh thông tin trực tuyến đa dạng và phức tạp, việc đánh giá nguồn tin là yếu tố then chốt.
* Đáp án 4: Ưu tiên nguồn tin khoa học và chuyên gia y tế đáng tin cậy là đáp án chính xác. Các nguồn tin khoa học (như các nghiên cứu được công bố trên tạp chí y khoa uy tín, trang web của các tổ chức y tế lớn, bộ y tế) và lời khuyên từ các chuyên gia y tế có bằng cấp (bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng, điều dưỡng viên) được đào tạo chuyên sâu là những nguồn cung cấp thông tin dinh dưỡng đáng tin cậy nhất. Họ dựa trên bằng chứng khoa học và kinh nghiệm lâm sàng để đưa ra lời khuyên, giúp người đọc có cái nhìn chính xác và áp dụng đúng cách, đảm bảo an toàn và hiệu quả cho sức khỏe.
* Đáp án 1: Tin mọi quảng cáo giảm cân nhanh là sai. Hầu hết các quảng cáo giảm cân nhanh thường cường điệu hóa kết quả, không có cơ sở khoa học vững chắc và có thể gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe. Chúng thường lợi dụng tâm lý muốn có kết quả nhanh chóng của người dùng để trục lợi.
* Đáp án 2: Chỉ làm theo người nổi tiếng là sai. Người nổi tiếng có thể không có kiến thức chuyên môn về dinh dưỡng. Việc họ chia sẻ kinh nghiệm cá nhân hoặc quảng cáo sản phẩm thường mang tính chủ quan, không có giá trị khoa học và đôi khi còn gây hiểu lầm hoặc hậu quả không mong muốn cho người theo dõi.
* Đáp án 3: Không cần kiểm chứng nguồn thông tin là cực kỳ nguy hiểm. Trong thời đại thông tin bùng nổ trên mạng, có rất nhiều thông tin sai lệch, thiếu khoa học hoặc có mục đích thương mại không rõ ràng. Việc không kiểm chứng nguồn gốc thông tin có thể dẫn đến việc áp dụng các phương pháp dinh dưỡng không đúng, gây ảnh hưởng tiêu cực, thậm chí nguy hiểm đến sức khỏe.
* Đáp án 4: Ưu tiên nguồn tin khoa học và chuyên gia y tế đáng tin cậy là đáp án chính xác. Các nguồn tin khoa học (như các nghiên cứu được công bố trên tạp chí y khoa uy tín, trang web của các tổ chức y tế lớn, bộ y tế) và lời khuyên từ các chuyên gia y tế có bằng cấp (bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng, điều dưỡng viên) được đào tạo chuyên sâu là những nguồn cung cấp thông tin dinh dưỡng đáng tin cậy nhất. Họ dựa trên bằng chứng khoa học và kinh nghiệm lâm sàng để đưa ra lời khuyên, giúp người đọc có cái nhìn chính xác và áp dụng đúng cách, đảm bảo an toàn và hiệu quả cho sức khỏe.
* Đáp án 1: Tin mọi quảng cáo giảm cân nhanh là sai. Hầu hết các quảng cáo giảm cân nhanh thường cường điệu hóa kết quả, không có cơ sở khoa học vững chắc và có thể gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe. Chúng thường lợi dụng tâm lý muốn có kết quả nhanh chóng của người dùng để trục lợi.
* Đáp án 2: Chỉ làm theo người nổi tiếng là sai. Người nổi tiếng có thể không có kiến thức chuyên môn về dinh dưỡng. Việc họ chia sẻ kinh nghiệm cá nhân hoặc quảng cáo sản phẩm thường mang tính chủ quan, không có giá trị khoa học và đôi khi còn gây hiểu lầm hoặc hậu quả không mong muốn cho người theo dõi.
* Đáp án 3: Không cần kiểm chứng nguồn thông tin là cực kỳ nguy hiểm. Trong thời đại thông tin bùng nổ trên mạng, có rất nhiều thông tin sai lệch, thiếu khoa học hoặc có mục đích thương mại không rõ ràng. Việc không kiểm chứng nguồn gốc thông tin có thể dẫn đến việc áp dụng các phương pháp dinh dưỡng không đúng, gây ảnh hưởng tiêu cực, thậm chí nguy hiểm đến sức khỏe.
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP
Lời giải:
Bạn cần đăng ký gói VIP để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn. Nâng cấp VIP

CEO.29: Bộ Tài Liệu Hệ Thống Quản Trị Doanh Nghiệp
628 tài liệu440 lượt tải

CEO.28: Bộ 100+ Tài Liệu Hướng Dẫn Xây Dựng Hệ Thống Thang, Bảng Lương
109 tài liệu762 lượt tải

CEO.27: Bộ Tài Liệu Dành Cho StartUp - Quản Lý Doanh Nghiệp Thời Đại 4.0
272 tài liệu981 lượt tải

CEO.26: Bộ Tài Liệu Dành Cho StartUp - Khởi Nghiệp Thời Đại 4.0
289 tài liệu690 lượt tải

CEO.25: Bộ Tài Liệu Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin và Thương Mại Điện Tử Trong Kinh Doanh
240 tài liệu1031 lượt tải

CEO.24: Bộ 240+ Tài Liệu Quản Trị Rủi Ro Doanh Nghiệp
249 tài liệu581 lượt tải
ĐĂNG KÝ GÓI THI VIP
- Truy cập hơn 100K đề thi thử và chính thức các năm
- 2M câu hỏi theo các mức độ: Nhận biết – Thông hiểu – Vận dụng
- Học nhanh với 10K Flashcard Tiếng Anh theo bộ sách và chủ đề
- Đầy đủ: Mầm non – Phổ thông (K12) – Đại học – Người đi làm
- Tải toàn bộ tài liệu trên TaiLieu.VN
- Loại bỏ quảng cáo để tăng khả năng tập trung ôn luyện
- Tặng 15 ngày khi đăng ký gói 3 tháng, 30 ngày với gói 6 tháng và 60 ngày với gói 12 tháng.
77.000 đ/ tháng