Từ Vựng Wonderful World 4 – Unit 2. My Home
Khám phá bộ flashcards "Wonderful World 4 – Unit 2. My Home" – công cụ học từ vựng tiếng Anh hiệu quả về chủ đề ngôi nhà của bạn. Mở rộng vốn từ vựng về các đồ vật trong nhà như bowl (bát), dining room (phòng ăn), plate (đĩa), spoon (thìa), table (bàn), fridge (tủ lạnh), rug (tấm thảm), sink (bồn rửa), sofa (ghế sofa) và tính từ messy (bừa bộn). Phát triển kỹ năng giao tiếp và hiểu biết về cuộc sống gia đình thông qua các ví dụ và hình ảnh minh họa sinh động.
Thẻ từ chuẩn: Mỗi thẻ hiển thị rõ từ vựng kèm phiên âm IPA, giúp bạn phát âm chính xác từ lần đầu.
Định nghĩa & ví dụ: Được giải thích ngắn gọn, dễ hiểu, kèm câu mẫu thực tế với ngữ cảnh rõ ràng.
Âm thanh bản ngữ: Phát âm bởi người bản xứ để bạn luyện nghe và bắt chước chuẩn ngay.
6 chế độ học đa dạng: Giúp tối ưu hóa quá trình ghi nhớ dài hạn và phát âm chuẩn.

15110
1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2
Danh sách từ vựng
10 thuật ngữ trong bộ flashcard này
bowl
(noun) - /boʊl/
- cái bát
- eg: She served soup in a bowl.
dining room
(noun) - /ˈdaɪnɪŋ ruːm/
- phòng ăn
- eg: We have dinner in the dining room.
plate
(noun) - /pleɪt/
- đĩa
- eg: There is a plate on the table.
spoon
(noun) - /spuːn/
- cái thìa
- eg: She eats soup with a spoon.
table
(noun) - /ˈteɪbəl/
- cái bàn
- eg: The book is on the table.
fridge
(noun) - /frɪdʒ/
- tủ lạnh
- eg: We keep fruits and vegetables in the fridge.
rug
(noun) - /rʌɡ/
- tấm thảm
- eg: There is a rug on the floor.
sink
(verb) - /sɪŋk/
- chìm, bồn rửa
- eg: The ship sank quickly.
sofa
(noun) - /ˈsoʊfə/
- ghế sofa
- eg: They sat on the sofa.
messy
(tính từ) - /ˈmes.i/
- bừa bộn, lộn xộn
- eg: His room is always messy.
Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.

Wonderful World 5 - Unit 12. Weather and Nature

Wonderful World 5 - Unit 11. Animals

Wonderful World 5 - Unit 10. Performing Arts

Wonderful World 5 - Unit 9. Holidays and Travel

Wonderful World 5 - Unit 8. People and Places

Wonderful World 5 - Unit 7. Sports

Wonderful World 5 - Unit 6. Food

Wonderful World 5 - Unit 5. Celebrations

Wonderful World 5 - Unit 4. Free Time

Wonderful World 5 - Unit 3. School Life

Wonderful World 5 - Unit 2. My Favourite Things

Wonderful World 5 - Unit 1. My Family and Friends

Wonderful World 4 - Unit 12. Cool Places

Wonderful World 4 - Unit 11. Before Our Time
