JavaScript is required

Từ Vựng Wonderful World 3 – Unit 4. My House

1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2

Danh sách từ vựng

10 thuật ngữ trong bộ flashcard này

bathroom

(noun) - /ˈbæθˌruːm/
  • phòng tắm
  • eg: Where is the bathroom?

bedroom

(noun) - /ˈbɛdˌruːm/
  • phòng ngủ
  • eg: Her bedroom is very tidy.

kitchen

(noun) - /ˈkɪtʃɪn/
  • nhà bếp
  • eg: She is cooking in the kitchen.

living room

(noun) - /ˈlɪv.ɪŋ ruːm/
  • phòng khách
  • eg: We watch TV in the living room.

bed

(noun) - /bɛd/
  • giường
  • eg: I went to bed early.

computer

(noun) - /kəmˈpjuːtər/
  • máy tính
  • eg: I bought a new computer.

lamp

(noun) - /læmp/
  • đèn
  • eg: Turn on the lamp.

toy

(noun) - /tɔɪ/
  • đồ chơi
  • eg: This is my favorite toy.

doll

(noun) - /dɒl/
  • búp bê
  • eg: My sister plays with her doll.

teddy bear

(noun) - /ˈtɛdi bɛr/
  • gấu bông
  • eg: She sleeps with her teddy bear.

Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.