JavaScript is required

Từ Vựng Wonderful World 3 – Unit 3. Animals

1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2

Danh sách từ vựng

10 thuật ngữ trong bộ flashcard này

bird

(noun) - /bɜːrd/
  • chim
  • eg: The bird is singing.

cat

(noun) - /kæt/
  • con mèo
  • eg: Her cat is very cute.

dog

(noun) - /dɒɡ/
  • con chó
  • eg: The dog is barking.

fish

(noun) - /fɪʃ/
  • con cá
  • eg: We had fish for dinner.

rabbit

(noun) - /ˈræbɪt/
  • con thỏ
  • eg: The rabbit is very fast.

elephant

(noun) - /ˈɛlɪfənt/
  • con voi
  • eg: The elephant is very big.

giraffe

(noun) - /dʒɪˈræf/
  • hươu cao cổ
  • eg: The giraffe has a long neck.

lion

(noun) - /ˈlaɪən/
  • sư tử
  • eg: The lion is the king of the jungle.

monkey

(noun) - /ˈmʌŋki/
  • con khỉ
  • eg: The monkey is climbing the tree.

turtle

(noun) - /ˈtɜːrtl/
  • con rùa
  • eg: The turtle is swimming in the pond.

Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.