Từ Vựng Historical Events - Sự kiện lịch sử
Khám phá bộ flashcards "Historical Events - Sự kiện lịch sử" – công cụ học tập song ngữ Anh-Việt hiệu quả, giúp bạn nắm vững các sự kiện lịch sử quan trọng, mở rộng vốn từ vựng và nâng cao khả năng giao tiếp về chủ đề lịch sử.
Thẻ từ chuẩn: Mỗi thẻ hiển thị rõ từ vựng kèm phiên âm IPA, giúp bạn phát âm chính xác từ lần đầu.
Định nghĩa & ví dụ: Được giải thích ngắn gọn, dễ hiểu, kèm câu mẫu thực tế với ngữ cảnh rõ ràng.
Âm thanh bản ngữ: Phát âm bởi người bản xứ để bạn luyện nghe và bắt chước chuẩn ngay.
6 chế độ học đa dạng: Giúp tối ưu hóa quá trình ghi nhớ dài hạn và phát âm chuẩn.

13616
1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2
Danh sách từ vựng
16 thuật ngữ trong bộ flashcard này
Ho Chi Minh Campaign
(noun) - /hoʊ tʃiː mɪn kæmˈpeɪn/
- Chiến dịch Hồ Chí Minh
- eg: The Ho Chi Minh Campaign led to the complete liberation of South Vietnam.
April 30, 1975
(noun) - /ˈeɪprəl θɜːrti ˌnaɪntiˈsiːvntiːˈfaɪv/
- Ngày 30/4/1975
- eg: April 30, 1975, marked the end of the Vietnam War.
Liberation of Saigon
(noun) - /ˌlɪbəˈreɪʃən əv ˈsaɪɡɒn/
- Giải phóng Sài Gòn
- eg: The Liberation of Saigon was a historic moment for Vietnam.
Paris Peace Accords 1973
(noun) - /ˈpærɪs piːs əˈkɔːrdz ˌnaɪntiˈsɛvntiˈθriː/
- Hiệp định Paris 1973
- eg: The Paris Peace Accords 1973 helped end direct U.S. involvement in the Vietnam War.
National Reunification
(noun) - /ˈnæʃənl ˌriːjuːˈnɪfɪkeɪʃən/
- Thống nhất đất nước
- eg: National Reunification was officially declared in 1976.
Spring Offensive 1975
(noun) - /sprɪŋ əˈfɛnsɪv ˌnaɪntiˈsɛvntiˈfaɪv/
- Tổng tiến công mùa Xuân 1975
- eg: The Spring Offensive of 1975 led to the collapse of the Saigon Government.
Central Highlands Campaign
(noun) - /ˈsɛntrəl ˈhaɪləndz kæmˈpeɪn/
- Chiến dịch Tây Nguyên
- eg: The Central Highlands Campaign weakened the South Vietnamese Army.
Hue - Da Nang Campaign
(noun) - /hweɪ - də næŋ kæmˈpeɪn/
- Chiến dịch Huế - Đà Nẵng
- eg: The Hue - Da Nang Campaign was a key part of the final offensive.
Phuoc Long Campaign
(noun) - /fʊək lɒŋ kæmˈpeɪn/
- Chiến dịch Phước Long
- eg: The Phuoc Long Campaign tested the reaction of the U.S. government.
Independence Palace Seizure
(noun) - /ˌɪndɪˈpɛndəns ˈpælɪs ˈsiːʒər/
- Đánh chiếm Dinh Độc Lập
- eg: The Independence Palace Seizure marked the complete victory of the revolution.
Duong Van Minh’s Surrender
(noun) - /dʊəŋ vɑːn mɪn's səˈrɛndər/
- Lời đầu hàng của Dương Văn Minh
- eg: Duong Van Minh’s surrender officially ended the war.
Evacuation of Saigon
(noun) - /ɪˌvækjuˈeɪʃən əv ˈsaɪɡɒn/
- Cuộc di tản khỏi Sài Gòn
- eg: The Evacuation of Saigon was a chaotic and historic event.
Operation Frequent Wind
(noun) - /ˌɒpəˈreɪʃən ˈfriːkwənt wɪnd/
- Chiến dịch Gió Lốc
- eg: Operation Frequent Wind was the final U.S. evacuation mission in Vietnam.
Vietnam Reunification Parade 1975
(noun) - /ˌvɪɛtˈnæm ˌriːjuːˈnɪfɪkeɪʃən pəˈreɪd ˌnaɪntiˈsɛvntiˈfaɪv/
- Lễ diễu binh mừng thống nhất đất nước 1975
- eg: The Vietnam Reunification Parade 1975 celebrated the nation’s unity.
The 1976 General Election
(noun) - /ðə ˌnaɪntiˈsɛvntiˈsɪks ˈʤɛnərəl ɪˈlɛkʃən/
- Cuộc tổng tuyển cử năm 1976
- eg: The 1976 General Election marked the official reunification of Vietnam.
End of the Vietnam War
(noun) - /ɛnd əv ðə ˈvɪɛtnæm wɔːr/
- Chấm dứt Chiến tranh Việt Nam
- eg: The end of the Vietnam War in 1975 brought peace to the nation.
Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.

Cultural and Artistic Performances for April 30 - Biểu Diễn Văn Hoá và Nghệ Thuật 30/4

Weapons in War - Vũ Khí Trong Chiến Tranh

Song: As If Uncle Ho Were Here on the Great Victory Day - Như Có Bác Trong Ngày Đại Thắng

Song: The National Defense Army Squad - Đoàn Vệ Quốc Quân

Song: The Sound of Pestles on Soc Bombo - Tiếng Chày Trên Sóc Bombo

Song: The Song of Sewing Clothes - Bài Ca May Áo

Song: Spring in Ho Chi Minh City - Mùa Xuân Trên TP.HCM

Song: The Nation’s Complete Joy - Đất Nước Trọn Niềm Vui

Slogans for the 50th Anniversary - Khẩu hiệu cho lễ kỷ niệm 50 năm thống nhất đất nước

Slogans for the 50th Anniversary - Khẩu hiệu cho lễ kỷ niệm 50 năm thống nhất đất nước

Impact and Significance - Tác động và Ý nghĩa lịch sử

Artistic Works About April 30 - Tác phẩm nghệ thuật

Cultural Performances - Biểu diễn văn hoá

War and Peace Vocabulary - Từ vựng về chiến tranh và hoà bình
