JavaScript is required

Từ Vựng Global Success 4 -Unit 7: Our Timetables

1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2

Danh sách từ vựng

10 thuật ngữ trong bộ flashcard này

art

(noun) - /ɑːrt/
  • môn Mĩ thuật
  • eg: She studies art.

English

(noun) - /ˈɪŋɡlɪʃ/
  • môn Tiếng Anh
  • eg: She loves studying English.

timetable

(noun) - /ˈtaɪmˌteɪb(ə)l/
  • thời khóa biểu
  • eg: Check your timetable for today’s classes.

history and geography

(noun) - /ˈhɪs.tər.i ænd dʒiˈɒɡ.rə.fi/
  • môn Lịch sử và Địa lí
  • eg: She loves studying history and geography at school.

math

(noun) - /mæθ/
  • môn Toán
  • eg: Math is my favorite subject.

music

(noun) - /ˈmjuːzɪk/
  • môn Âm nhạc
  • eg: I love listening to music.

notebook

(noun) - /ˈnoʊtbʊk/
  • vở
  • eg: I write my notes in a notebook.

science

(noun) - /ˈsaɪəns/
  • môn Khoa học
  • eg: He loves science.

subject

(noun) - /ˈsʌbdʒɛkt/
  • môn học
  • eg: Math is my favorite subject.

vietnamese

(adjective) - /ˌviː.et.nəˈmiːz/
  • môn Tiếng việt
  • eg: I have vietnamese on Monday.

Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.