JavaScript is required

Từ Vựng Global Success 3 - Unit 8: My School Things

1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2

Danh sách từ vựng

10 thuật ngữ trong bộ flashcard này

book

(noun) - /bʊk/
  • sách
  • eg: I am reading a book.

eraser

(noun) - /ɪˈreɪzər/
  • cục tẩy
  • eg: I use an eraser to correct my mistakes.

desk

(noun) - /dɛsk/
  • bàn học
  • eg: His books are on the desk.

board

(noun) - /bɔːrd/
  • bảng
  • eg: Write on the board.

notebook

(noun) - /ˈnoʊtbʊk/
  • vở
  • eg: I write my notes in a notebook.

pen

(noun) - /pɛn/
  • bút
  • eg: I need a pen to write.

pencil case

(noun) - /ˈpɛnsəl keɪs/
  • hộp bút
  • eg: My pencils are in the pencil case.

pencil

(noun) - /ˈpɛnsəl/
  • bút chì
  • eg: Sharpen your pencil.

ruler

(noun) - /ˈruːlər/
  • thước kẻ
  • eg: Use a ruler to draw a line.

schoolbag

(noun) - /ˈskuːl.bæɡ/
  • cặp sách
  • eg: I carry my books in my schoolbag.

Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.